| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN HẢI AN | ||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||
4 | SỔ GỐC CẤP BẰNG TỐT NGHIỆP TRUNG HỌC CƠ SỞ | ||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||
6 | Quyết định công nhận tốt nghiệp số /QĐ-GD&ĐT ngày tháng năm 2023 | ||||||||||||||||||||||
7 | Học sinh trường : THCS Đằng Lâm | ||||||||||||||||||||||
8 | Năm tốt nghiệp: 2023 Hình thức đào tạo: Chính quy | ||||||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||||
10 | STT | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Giới tính | Dân tộc | Xếp loại | Hệ đào tạo | Số hiệu bằng | Số vào sổ | Ghi chú | ||||||||||||
11 | 1 | Nguyễn Viết An | 16/10/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442517 | 317,0 | |||||||||||||
12 | 2 | Quách Hà Hải An | 03/06/2008 | Sóc trăng | Nữ | Hoa | Khá | Chính quy | S04442518 | 318,0 | |||||||||||||
13 | 3 | Trần Đức An | 17/10/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04442519 | 319,0 | |||||||||||||
14 | 4 | Bùi Việt Anh | 24/02/2008 | Hải Dương | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04442520 | 320,0 | |||||||||||||
15 | 5 | Cao Nguyễn Phương Anh | 17/09/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442521 | 321,0 | |||||||||||||
16 | 6 | Đào Đỗ Hoàng Anh | 29/09/2008 | Thái Bình | Nữ | Kinh | Khá | Chính quy | S04442522 | 322,0 | |||||||||||||
17 | 7 | Đặng Việt Anh | 08/03/2008 | Thái Bình | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442523 | 323,0 | |||||||||||||
18 | 8 | Đinh Thị Minh Anh | 25/07/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442524 | 324,0 | |||||||||||||
19 | 9 | Đoàn Đức Anh | 26/09/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04442525 | 325,0 | |||||||||||||
20 | 10 | Đoàn Thị Ngọc Anh | 25/06/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442526 | 326,0 | |||||||||||||
21 | 11 | Đỗ Quỳnh Anh | 21/10/2008 | Nam Định | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442527 | 327,0 | |||||||||||||
22 | 12 | Đỗ Thị Vân Anh | 21/02/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442528 | 328,0 | |||||||||||||
23 | 13 | Đỗ Việt Anh | 11/01/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442529 | 329,0 | |||||||||||||
24 | 14 | Hà Phương Anh | 23/08/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442530 | 330,0 | |||||||||||||
25 | 15 | Hoàng Kỳ Anh | 02/02/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442531 | 331,0 | |||||||||||||
26 | 16 | Hoàng Minh Anh | 01/09/2008 | Quảng Ninh | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442532 | 332,0 | |||||||||||||
27 | 17 | Hoàng Ngọc Anh | 22/10/2008 | Hải Dương | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442533 | 333,0 | |||||||||||||
28 | 18 | Hoàng Ngọc Anh | 16/11/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442534 | 334,0 | |||||||||||||
29 | 19 | Kiều Lan Anh | 29/07/2008 | Hà N?i | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442535 | 335,0 | |||||||||||||
30 | 20 | Lâm Ngọc Anh | 19/11/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Khá | Chính quy | S04442536 | 336,0 | |||||||||||||
31 | 21 | Lê Quang Anh | 30/12/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442537 | 337,0 | |||||||||||||
32 | 22 | Ngô Minh Anh | 11/12/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442538 | 338,0 | |||||||||||||
33 | 23 | Nguyễn Mai Anh | 11/03/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442539 | 339,0 | |||||||||||||
34 | 24 | Nguyễn Minh Anh | 09/09/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442540 | 340,0 | |||||||||||||
35 | 25 | Nguyễn Phương Anh | 12/02/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Khá | Chính quy | S04442541 | 341,0 | |||||||||||||
36 | 26 | Nguyễn Thị Mai Anh | 14/04/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442542 | 342,0 | |||||||||||||
37 | 27 | Nguyễn Thùy Anh | 09/10/2008 | Quảng Ninh | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442543 | 343,0 | |||||||||||||
38 | 28 | Nguyễn Việt Anh | 15/11/2006 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Trung bình | Chính quy | S04442544 | 344,0 | |||||||||||||
39 | 29 | Phan Châu Trúc Anh | 03/11/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442545 | 345,0 | |||||||||||||
40 | 30 | Phạm Nguyễn Hoàng Anh | 24/03/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442546 | 346,0 | |||||||||||||
41 | 31 | Phạm Phương Anh | 27/01/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442547 | 347,0 | |||||||||||||
42 | 32 | Phạm Quỳnh Anh | 18/05/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442548 | 348,0 | |||||||||||||
43 | 33 | Trần Ngọc Anh | 05/02/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442549 | 349,0 | |||||||||||||
44 | 34 | Trần Phạm Quỳnh Anh | 03/07/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Trung bình | Chính quy | S04442550 | 350,0 | |||||||||||||
45 | 35 | Trần Quỳnh Anh | 05/06/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442551 | 351,0 | |||||||||||||
46 | 36 | Trần Thị Mai Anh | 18/06/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442552 | 352,0 | |||||||||||||
47 | 37 | Võ Thị Phương Anh | 15/10/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442553 | 353,0 | |||||||||||||
48 | 38 | Vũ Diệp Anh | 19/02/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442554 | 354,0 | |||||||||||||
49 | 39 | Vũ Đức Anh | 04/03/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442555 | 355,0 | |||||||||||||
50 | 40 | Vũ Huy Hoàng Anh | 21/06/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04442556 | 356,0 | |||||||||||||
51 | 41 | Vũ Mỹ Anh | 15/01/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442557 | 357,0 | |||||||||||||
52 | 42 | Vũ Quỳnh Anh | 14/08/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442558 | 358,0 | |||||||||||||
53 | 43 | Vũ Quỳnh Anh | 08/09/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442559 | 359,0 | |||||||||||||
54 | 44 | Vũ Thùy Anh | 23/03/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442560 | 360,0 | |||||||||||||
55 | 45 | Vũ Triệu Hà Anh | 19/04/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442561 | 361,0 | |||||||||||||
56 | 46 | Hoàng Ngọc ánh | 29/02/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442562 | 362,0 | |||||||||||||
57 | 47 | Nguyễn Thị Ngọc ánh | 03/03/2008 | Nam Định | Nữ | Kinh | Trung bình | Chính quy | S04442563 | 363,0 | |||||||||||||
58 | 48 | Lê Thiện Bảo | 16/10/2008 | Hải Dương | Nam | Kinh | Trung bình | Chính quy | S04442564 | 364,0 | |||||||||||||
59 | 49 | Nguyễn Bá Phúc Bảo | 10/06/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04442565 | 365,0 | |||||||||||||
60 | 50 | Đặng Đoàn Xuân Bách | 15/05/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442566 | 366,0 | |||||||||||||
61 | 51 | Lại Cao Việt Bách | 23/02/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442567 | 367,0 | |||||||||||||
62 | 52 | Nguyễn Hữu Bắc | 25/10/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442568 | 368,0 | |||||||||||||
63 | 53 | Đỗ Thị Thanh Bình | 30/09/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442569 | 369,0 | |||||||||||||
64 | 54 | Lê Đức Bình | 02/02/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442570 | 370,0 | |||||||||||||
65 | 55 | Phạm Nguyên Bình | 07/07/2008 | Thái Bình | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442571 | 371,0 | |||||||||||||
66 | 56 | Trịnh Văn Bình | 07/02/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04442572 | 372,0 | |||||||||||||
67 | 57 | Ngô Duy Bính | 06/08/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04442573 | 373,0 | |||||||||||||
68 | 58 | Bùi Thị Tùng Chi | 04/10/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442574 | 374,0 | |||||||||||||
69 | 59 | Nguyễn Quỳnh Chi | 04/06/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Khá | Chính quy | S04442575 | 375,0 | |||||||||||||
70 | 60 | Nguyễn Quỳnh Chi | 30/07/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442576 | 376,0 | |||||||||||||
71 | 61 | Nguyễn Yến Chi | 07/01/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442577 | 377,0 | |||||||||||||
72 | 62 | Vũ Huyền Chi | 09/12/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442578 | 378,0 | |||||||||||||
73 | 63 | Vũ Phương Chi | 11/02/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Khá | Chính quy | S04442579 | 379,0 | |||||||||||||
74 | 64 | Nguyễn Xuân Chưởng | 05/10/2008 | Nam Định | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04442580 | 380,0 | |||||||||||||
75 | 65 | Lê Thành Công | 20/10/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04442581 | 381,0 | |||||||||||||
76 | 66 | Trần Chính Công | 07/12/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04442582 | 382,0 | |||||||||||||
77 | 67 | Vũ Chí Công | 16/12/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04442583 | 383,0 | |||||||||||||
78 | 68 | Hoàng Mạnh Cường | 18/01/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04442584 | 384,0 | |||||||||||||
79 | 69 | Nguyễn Cường | 27/05/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442585 | 385,0 | |||||||||||||
80 | 70 | Nguyễn Lê Cường | 03/09/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442586 | 386,0 | |||||||||||||
81 | 71 | Mai Ngọc Diệp | 31/07/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442587 | 387,0 | |||||||||||||
82 | 72 | Phạm Hoàng Ngọc Diệp | 06/09/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442588 | 388,0 | |||||||||||||
83 | 73 | Trần Ngọc Duẩn | 07/02/2008 | Hải Dương | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442589 | 389,0 | |||||||||||||
84 | 74 | Trần Anh Duy | 31/10/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04442590 | 390,0 | |||||||||||||
85 | 75 | Nguyễn Quý Dũng | 21/11/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04442591 | 391,0 | |||||||||||||
86 | 76 | Nguyễn Tiến Dũng | 18/07/2008 | Thái Bình | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04442592 | 392,0 | |||||||||||||
87 | 77 | Trần Mạnh Dũng | 01/05/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04442593 | 393,0 | |||||||||||||
88 | 78 | Vũ Trọng Dũng | 04/03/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04442594 | 394,0 | |||||||||||||
89 | 79 | Đàm Phạm Khánh Dương | 18/08/2008 | Ninh Bình | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04442595 | 395,0 | |||||||||||||
90 | 80 | Đỗ Ngọc Thùy Dương | 21/07/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442596 | 396,0 | |||||||||||||
91 | 81 | Nguyễn Minh Bình Dương | 10/02/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04442597 | 397,0 | |||||||||||||
92 | 82 | Nguyễn Phạm Tùng Dương | 22/11/2007 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442598 | 398,0 | |||||||||||||
93 | 83 | Phạm Tuấn Dương | 04/08/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442600 | 399,0 | |||||||||||||
94 | 84 | Trần Thùy Dương | 30/09/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442599 | 400,0 | |||||||||||||
95 | 85 | Vũ ánh Dương | 04/10/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442601 | 401,0 | |||||||||||||
96 | 86 | Vũ Thùy Dương | 18/08/2008 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442602 | 402,0 | |||||||||||||
97 | 87 | Đỗ Doãn Đạt | 29/04/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442603 | 403,0 | |||||||||||||
98 | 88 | Hoàng Tiến Đạt | 19/09/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442604 | 404,0 | |||||||||||||
99 | 89 | Nguyễn Hữu Đạt | 14/05/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04442605 | 405,0 | |||||||||||||
100 | 90 | Nguyễn Minh Đạt | 27/07/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04442606 | 406,0 | |||||||||||||