ABCDFGKLMNQSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBG
1
KHOA KINH TẾ25.02.04.0200.020.54
2
DANH SÁCH THI HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2024 -2025 (LẦN 2)26.02.03.0156.0
3
Môn thi: Kinh tế chính trị Mác-Lênin Khóa: các khóa303.00.0=Z4/9=Y4-1568
4
Ngày thi: 04/12/202424.322.25
6
TTMSVHODEMTENLOPGHICHUP. THINGAY
THI
GIO
THI
PHUT
THI
K.TRAKTDIEMVIPHAMLYDO
KTMATDIEN
KTQUETTHE
KTDANGTHI
KTCODIEM
THOIGIANLAMBAI
BKDIEMFIELD18FIELD19FIELD20
7
12823220035Nguyễn CôngDK28.02D60212/4/202417307.4
8
2
2621220029
Dương Vân LinhLH26.02D60212/4/202417308.0
9
3
2823150801
Nguyễn Thị Linh ChiTA28.02D60212/4/202417307.7
10
4
2823220352
Nguyễn Duy QuangTA28.05D60212/4/202417305.9
11
52823150813Nguyễn Hồng ĐứcTA28.07D60212/4/202417306.9
12
62823150831Trương Thanh HuyềnTA28.10D60212/4/202417307.9
13
719131716Nguyễn Ngọc Uyên ChiYK24.01D60212/4/202417307.6
14
819135632Đỗ Minh ChâuYK24.01D60212/4/202417307.2
15
919145844Đỗ Hữu MạnhYK24.01D60212/4/202417308.4
16
10
2722250613
Nguyễn Thị Ngọc MaiYK27.01D60212/4/202417307.3
17
11
2722211056
Nguyễn Thu NgânYK27.02D60212/4/202417308.0
18
12
2722235139
Lê Thế HoànYK27.02D60212/4/202417307.3
19
13
2722240290
Phan HàThưYK27.04chưa nộp lệ phíD60212/4/202417307.6
20
14
2722220079
Trần Minh NgọcYK27.04D60212/4/202417308.5
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101