| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ THỰC TẬP TẠI THÁI LAN NĂM 2026 (CÔNG BỐ ĐỢT 1) | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | MSV | Ngành đào tạo | Họ đệm | Tên | Ngày sinh | Giới tính | |||||||||||||||||||
6 | I. | Trường Đại học Burriram Rajabhat (36 sinh viên) | ||||||||||||||||||||||||
7 | 1 | 22F7510321 | Ngôn ngữ Anh | Phan Ngọc Thanh | Thảo | 15/11/2004 | Nữ | |||||||||||||||||||
8 | 2 | 23F5710407 | Ngôn ngữ Anh | Lê Hoàng | Minh | 26/09/2005 | Nam | |||||||||||||||||||
9 | 3 | 23F7510046 | Ngôn ngữ Anh | Bùi Duy Nhật | Anh | 06/06/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
10 | 4 | 23F7510299 | Ngôn ngữ Anh | Lê Minh | Khôi | 15/09/2005 | Nam | |||||||||||||||||||
11 | 5 | 23F7510316 | Ngôn ngữ Anh | Lê Thị Thanh | Lam | 09/01/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
12 | 6 | 23F7510353 | Ngôn ngữ Anh | Dương Khánh | Linh | 28/10/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
13 | 7 | 23F7510360 | Ngôn ngữ Anh | Lê Hoài Ánh | Linh | 06/01/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
14 | 8 | 23F7510616 | Ngôn ngữ Anh | Lê Thị Diễm | Phương | 13/12/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
15 | 9 | 23F7510677 | Ngôn ngữ Anh | Nguyễn Trần | Tâm | 08/11/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
16 | 10 | 23F7510702 | Ngôn ngữ Anh | Phan Thị Thanh | Thanh | 17/03/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
17 | 11 | 23F7010041 | Sư phạm tiếng Anh | Hồ Thị Ngọc | Hằng | 01/01/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
18 | 12 | 22F7010154 | Sư phạm tiếng Anh | Tạ Thanh Nguyên | Phong | 05/10/2004 | Nam | |||||||||||||||||||
19 | 13 | 23f7010015 | Sư phạm tiếng Anh | Dương Thị Ngọc | Ánh | 25/01/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
20 | 14 | 23F7010017 | Sư phạm tiếng Anh | Phan Đoàn Ngọc | Châu | 18/02/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
21 | 15 | 23F7010019 | Sư phạm tiếng Anh | Luyện Thị Sao | Chi | 18/06/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
22 | 16 | 23F7010039 | Sư phạm tiếng Anh | Hà Ánh | Hằng | 18/09/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
23 | 17 | 23F7010045 | Sư phạm tiếng Anh | Lê Tôn Thảo | Hiền | 06/09/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
24 | 18 | 23F7010067 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Thuỳ | Linh | 24/03/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
25 | 19 | 23F7010077 | Sư phạm tiếng Anh | Phạm Vương | Linh | 21/11/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
26 | 20 | 23F7010105 | Sư phạm tiếng Anh | Hoàng Thu | Ngân | 05/10/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
27 | 21 | 23F7010113 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Thảo | Nguyên | 12/10/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
28 | 22 | 23F7010114 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Thảo | Nguyên | 17/05/2004 | Nữ | |||||||||||||||||||
29 | 23 | 23F7010116 | Sư phạm tiếng Anh | Trần Thị Thảo | Nguyên | 01/04/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
30 | 24 | 23F7010120 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Thị Thanh | Nhàn | 01/06/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
31 | 25 | 23F7010121 | Sư phạm tiếng Anh | Phạm Thị | Nhân | 02/02/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
32 | 26 | 23F7010134 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Thị Khánh | Nhi | 04/05/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
33 | 27 | 23F7010142 | Sư phạm tiếng Anh | Hoàng Thị Kiều | Phương | 04/02/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
34 | 28 | 23F7010148 | Sư phạm tiếng Anh | Đặng Phan Hồng | Phượng | 19/09/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
35 | 29 | 23F7010151 | Sư phạm tiếng Anh | Lê Hải | Quỳnh | 05/08/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
36 | 30 | 23F7010162 | Sư phạm tiếng Anh | Hồ Phương | Thảo | 12/11/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
37 | 31 | 23F7010163 | Sư phạm tiếng Anh | Hoàng Nguyên | Thảo | 19/04/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
38 | 32 | 23F7010166 | Sư phạm tiếng Anh | Trương Thị Hoài | Thơ | 03/04/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
39 | 33 | 23F7010175 | Sư phạm tiếng Anh | Lê Thị Hà | Tiên | 05/01/2001 | Nữ | |||||||||||||||||||
40 | 34 | 23F7010182 | Sư phạm tiếng Anh | Bùi Thị Ngọc Bảo | Trân | 25/4/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
41 | 35 | 23F7010190 | Sư phạm tiếng Anh | Phan Thị Thu | Trang | 09/02/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
42 | 36 | 25F701C006 | Sư phạm tiếng Anh | Ngô Minh | Tâm | 29/10/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
43 | II. | Trường Đại học Ubon Rachathani (51 sinh viên) | ||||||||||||||||||||||||
44 | 1 | 23F7510014 | Ngôn ngữ Anh | Hoàng Thị Lan | Anh | 01/05/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
45 | 2 | 23F7510075 | Ngôn ngữ Anh | Hoàng Thị Trường | Bình | 30/10/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
46 | 3 | 23F7510091 | Ngôn ngữ Anh | Ngô Tùng | Chi | 02/01/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
47 | 4 | 23F7510329 | Ngôn ngữ Anh | Bùi Thị Thảo | Linh | 04/10/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
48 | 5 | 23F7510364 | Ngôn ngữ Anh | Mai Thị Diệu | Linh | 06/04/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
49 | 12 | 23F7510509 | Ngôn ngữ Anh | Phạm Thị Thảo | Nhân | 29/08/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
50 | 6 | 23F7510722 | Ngôn ngữ Anh | Phan Thị Kim | Thảo | 21/10/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
51 | 7 | 23F7510785 | Ngôn ngữ Anh | Phan Thị Thanh | Thủy | 07/11/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
52 | 8 | 23F7510796 | Ngôn ngữ Anh | Đỗ Thị | Tình | 15/11/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
53 | 9 | 23F7510823 | Ngôn ngữ Anh | Cao Thị Thuỳ | Trang | 04/11/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
54 | 10 | 23F7510883 | Ngôn ngữ Anh | Trần Tô Nhật | Tuyền | 15/05/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
55 | 11 | 23F7510924 | Ngôn ngữ Anh | Nguyễn Anh | Vy | 09/02/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
56 | 12 | 23F7010003 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Khánh | Ân | 08/11/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
57 | 13 | 23F7010014 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Phương | Ánh | 10/08/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
58 | 14 | 23F7010022 | Sư phạm tiếng Anh | Đào Thị An | Chinh | 18/06/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
59 | 15 | 23F7010024 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Lã Ngọc | Diệp | 19/01/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
60 | 16 | 23F7010027 | Sư phạm tiếng Anh | Zơ Râm Mai | Duyên | 17/02/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
61 | 17 | 23F7010030 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Thị Thùy | Giang | 29/06/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
62 | 18 | 23F7010037 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Phước Gia | Hân | 10/10/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
63 | 19 | 23F7010058 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Khánh | Huyền | 04/08/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
64 | 20 | 23F7010060 | Sư phạm tiếng Anh | Phạm Hoài | Khanh | 13/10/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
65 | 21 | 23F7010062 | Sư phạm tiếng Anh | Lê Đình Như | Khuyên | 31/05/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
66 | 22 | 23F7010068 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Khánh | Linh | 22/09/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
67 | 23 | 23F7010072 | Sư phạm tiếng Anh | Trần Phương | Linh | 01/07/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
68 | 24 | 23F7010073 | Sư phạm tiếng Anh | Võ Đoàn Thảo | Linh | 02/09/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
69 | 25 | 23F7010076 | Sư phạm tiếng Anh | Đào Nguyễn Nhật | Linh | 25/04/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
70 | 26 | 23F7010079 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 08/02/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
71 | 27 | 23F7010085 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Hoàng | Mai | 07/05/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
72 | 28 | 23F7010087 | Sư phạm tiếng Anh | Lê Thị Quỳnh | Mai | 16/8/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
73 | 29 | 23F7010092 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Thị Thảo | My | 23/03/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
74 | 30 | 23F7010101 | Sư phạm tiếng Anh | Phạm Thị Thanh | Nga | 20/01/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
75 | 31 | 23F7010102 | Sư phạm tiếng Anh | Trương Thị Kim | Nga | 15/09/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
76 | 32 | 23F7010108 | Sư phạm tiếng Anh | Đinh Thị Thúy | Ngọc | 11/05/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
77 | 33 | 22F7010270 | Sư phạm tiếng Anh | Lê Thị Thảo | Nguyên | 14/02/2003 | Nữ | |||||||||||||||||||
78 | 34 | 23F7010118 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Thị Minh | Nguyệt | 21/09/2004 | Nữ | |||||||||||||||||||
79 | 35 | 23F7010119 | Sư phạm tiếng Anh | Phạm Thị Mỹ | Nha | 17/01/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
80 | 36 | 23F7010123 | Sư phạm tiếng Anh | Phạm Nguyễn Hoài | Nhi | 06/10/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
81 | 37 | 23F7010126 | Sư phạm tiếng Anh | Đoàn Thị Yến | Nhi | 27/04/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
82 | 38 | 23F7010129 | Sư phạm tiếng Anh | Bùi Nguyễn Uyên | Nhi | 09/05/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
83 | 39 | 23F7010130 | Sư phạm tiếng Anh | Trương Thị Yến | Nhi | 11/08/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
84 | 40 | 23F7010131 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Vân | Nhi | 26/08/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
85 | 41 | 23F7010136 | Sư phạm tiếng Anh | Trương Thị Vân | Nhi | 25/05/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
86 | 42 | 23F7010143 | Sư phạm tiếng Anh | Trần Dương Lan | Phương | 20/11/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
87 | 43 | 23F7010144 | Sư phạm tiếng Anh | Mai | Phương | 21/08/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
88 | 44 | 23F7010215 | Sư phạm tiếng Anh | Trần Thị Diễm | Quỳnh | 03/08/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
89 | 45 | 23F7010159 | Sư phạm tiếng Anh | Trần Thị Bảo | Thái | 01/03/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
90 | 46 | 23F7010161 | Sư phạm tiếng Anh | Lê Quốc | Thắng | 05/08/2005 | Nam | |||||||||||||||||||
91 | 47 | 23F7010169 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Anh | Thư | 04/02/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
92 | 48 | 23F7010171 | Sư phạm tiếng Anh | Đặng Thị | Thủy | 04/02/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
93 | 49 | 23F7010199 | Sư phạm tiếng Anh | Đinh Thị Y | Truyền | 25/01/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
94 | 50 | 23F7010205 | Sư phạm tiếng Anh | Bùi Thị Lê | Vi | 12/09/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
95 | 51 | 23F7010213 | Sư phạm tiếng Anh | Lữ Thị Hồng | Yên | 21/10/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
96 | III. | Trường Đại học Nakhon Rachasima Rajabhat (06 sinh viên) | ||||||||||||||||||||||||
97 | 1 | 23F7010005 | Sư phạm tiếng Anh | Nguyễn Châu | Anh | 11/06/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
98 | 2 | 23F7010021 | Sư phạm tiếng Anh | Hồ Minh | Chiến | 26/09/2005 | Nam | |||||||||||||||||||
99 | 3 | 23F7010090 | Sư phạm tiếng Anh | Huỳnh Ánh | Minh | 23/12/2005 | Nữ | |||||||||||||||||||
100 | 4 | 23F7010187 | Sư phạm tiếng Anh | Trần Lâm Hạnh | Trang | 31-08-2005 | Nữ | |||||||||||||||||||