ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Phụ lục 1
2
GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH KHÔNG THUỘC PHẠM VI THANH TOÁN CỦA QUỸ BHYT
3
(Ban hành kèm theo QĐ 169/QĐ-BV ngày 31/12/2019 của Bệnh viện 331)
4
5
Đơn vị tính: đồng
6
STTMã dịch vụTên dịch vụGiá Ghi chú
7
8
1Khám sức khỏe tổng quát140.000Không bao gồm cận lâm sàng
9
2Trích sao khám sức khỏe 10.000Từ tờ thứ2
10
3Trích sao bệnh án100.000
11
4Cấp thêm giấy chứng sinh, ra viện15.000
12
51734Khám Nội30.500
13
6Khám Nhi30.500
14
7Khám Ngoại30.500
15
8Khám Phụ sản30.500
16
9Khám Tai mũi họng30.500
17
10Khám Răng hàm mặt30.500
18
11Khám Phục hồi chức năng30.500
19
121Giường Dịch vụ HSCC - Khoa HSCC282.000
20
136Giường Dịch vụ Ngoại khoa loại II198.300
21
147Giường Dịch vụ Ngoại khoa loại III175.600
22
158Giường Dịch vụ Ngoại khoa loại IV148.600
23
162Giường Dịch vụ Nội khoa loại I171.100
24
173Giường Dịch vụ Nội khoa loại II149.100
25
184Giường Dịch vụ Nội khoa loại III121.100
26
1930Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu282.000
27
2027Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp198.300
28
2128Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp175.600
29
2229Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp148.600
30
2324Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Nội tổng hợp171.100
31
2425Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Nội tổng hợp149.100
32
2526Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Nội tổng hợp121.100
33
26200Định lượng Glucose [Máu]21.500
34
27201Định lượng Protein toàn phần [Máu]21.500
35
28202Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]26.900
36
29203Định lượng Urê máu [Máu]21.500
37
30205Định lượng Axit Uric (niệu)16.100
38
31207Định lượng Creatinin (niệu)16.100
39
32210Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]43.000Khám SK
40
33215Định lượng Protein (niệu)13.900
41
34226Helicobacter pylori Ag test nhanh156.000
42
35227HIV Ab test nhanh53.600
43
36179Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn38.000
44
37180Thời gian máu chảy phương pháp Duke12.600
45
38181Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường12.600
46
39182Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)40.400
47
40184Đo hoạt độ Amylase [Máu]21.500
48
41185Định lượng Acid Uric [Máu]21.500
49
42189Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]86.200
50
43190Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)26.900
51
44191Định lượng Creatinin (máu)21.500
52
45194Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]21.500
53
46195Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]21.500
54
47196Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)15.200
55
48198Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]19.200
56
49235Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động298.000
57
50236Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]91.600
58
51318Định lượng Albumin [Máu]21.500
59
52287Vi nấm nhuộm soi41.700
60
53291Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]32.000Khám SK
61
54290Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)36.900
62
55286Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường [NHI]15.200
63
56289Vi nấm soi tươi41.700
64
57321Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)46.200
65
58216Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)43.100
66
59217Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)27.400
67
60218Định lượng Urê (niệu)16.100
68
61221Dengue virus IgM/IgG test nhanh130.000
69
62222Dengue virus NS1Ag test nhanh130.000
70
63231Vi hệ đường ruột29.700
71
64232Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]26.900
72
65233Định lượng HbA1c [Máu]101.000
73
66234Trứng giun, sán soi tươi41.700
74
67224HBsAg test nhanh53.600
75
68499Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu728.000
76
69486Điện tim thường32.800
77
70487Ghi điện tim cấp cứu tại giường [NHI]32.800
78
71493Nội soi can thiệp - kẹp Clip cầm màu728.000
79
72494Nội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa > 1cm hoặc nhiều polyp1.696.000
80
73497Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết305.000
81
74500Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê580.000
82
75511Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên [phim > 24x30 cm]69.200
83
76488Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng101.000
84
77393Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng244.000
85
78395Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết189.000
86
79404Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo181.000
87
80406Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm [NHI]305.000
88
81307Siêu âm Doppler động mạch thận222.000
89
82308Siêu âm Doppler mạch máu khối u gan222.000
90
83353Chụp Xquang khớp háng nghiêng [phim > 24x30]56.200
91
84354Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên [phim > 24x30]56.200
92
85356Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [phim > 24x30]69.200
93
86357Chụp Xquang khớp thái dương hàm50.200
94
87358Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch [phim > 24x30 cm]69.200
95
88359Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch [phim > 24x30]56.200
96
89323Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)43.900
97
90324Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)43.900
98
91360Chụp Xquang khớp vai thẳng [phim > 24x30]56.200
99
92361Chụp Xquang khung chậu thẳng [phim > 24x30]56.200
100
93362Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng [phim > 24x30 cm]69.200