ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 01 từ 05/08/2024 - 11/08/2024
2
3
LớpBuổiThứ 2 (05/08)Thứ 3 (06/08) Thứ 4 (07/08) Thứ 5 (08/08)Thứ 6 (09/08)Thứ 7 (10/08)CN (11/08)
4
TC-Y sĩ
K50
SÔn thi Bệnh chuyên khoa
5
TSức khoẻ trẻ em - 12/15
- BM Nhi - ONL
Vệ sinh phòng bệnh - YTCĐ - 1/8
- ThS Sơn - ONL
18h - Thi Sức khoẻ sinh sản - T 4.1Sức khoẻ trẻ em - 13/15
- BM Nhi - ONL
Vệ sinh phòng bệnh - YTCĐ - 2/8
- ThS Sơn - ONL
6
TC-Y sĩ
K51
S Sức khoẻ sinh sản -- 1/12
- BM Sản - T 4.1
7
CSức khoẻ trẻ em - 1/15
- BM Nhi - T 4.2
Sức khoẻ trẻ em - 2/15
- BM Nhi - T 4.1
Thi YHCT - PHCN - T 4.1Sức khoẻ sinh sản -- 2/12
- BM Sản - T 4.1
Ôn thi Bệnh học người lớn 2
8
CĐ-Y sĩ
K1 A
S
9
CTâm lý Y Đức
- 1/8 - ThS Bùi Hoa - T 4.2
Tâm lý Y Đức
- 2/8 - ThS Bùi Hoa - T 4.2
Tâm lý Y Đức
- 3/8 - ThS Bùi Hoa - T 4.2
10
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SÔn thi Từ TB đến CQ - T3Kỹ thuật điều dưỡng - 11/20
- BMĐD - T3
Chờ dạy
11
TGiao tiếp - GDSK trong TH y khoa
- 5/14 - ThS Bùi Hoa - ONL
N1, N2 - TH Sự hình thành BT và QTPH- 5/18 -YHCS - PTHBệnh học người lớn 1 - 1/12 - BM Nội - ONLN1, N2 - TH Sự hình thành BT và QTPH- 6/18 -YHCS - PTH Kỹ thuật điều dưỡng - 12/20
- BMĐD - T3
12
ĐD LT CQ
K10
S
13
T17h30 - Thi CSNB CK Nội - T 4.1TCQLYT - QLĐD - 1/8 - ThS Bùi Hoa - ONLTKYT-NC khoa học điều dưỡng - 1/14 - ThS Tô Tuấn - ONLTKYT-NC khoa học điều dưỡng - 2/14 - ThS Tô Tuấn - ONLÔn thi CSNB Chuyên khoa ngoại
14
CĐK15ASÔn thi CSNB HSTC - đợi đi ls
15
CĐiều dưỡng gia đình - 1/4- BMĐD -
T 4.3
Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 1/14 - ThS Tô Tuấn - T 4.3Ôn thi CSSKPN
16
CĐK15BSÔn thi Thi NNCN
17
CN1 - TH CSSKPN - 8/10
- BM Sản - PTH Sản
N2 - TH CSSKPN - 8/10
- BM Sản - PTH Sản
N1 - TH CSSKPN - 9/10
- BM Sản - PTH Sản
N2 - TH CSSKPN - 9/10
- BM Sản - PTH Sản
Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls
18
CĐK15CSÔn thi Thi NNCN
19
CN1 - TH CSSKPN - 10/10
- BM Sản - PTH Sản
N2 - TH CSSKPN - 10/10
- BM Sản - PTH Sản
Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls
20
CĐK16ASChăm sóc SK NL 1 - 5/12
- BM Nội - T 4.1
N1 - Chăm sóc SK NL 1 - 6/12
- BM Nội - T 4.3
N2 - Chăm sóc SK NL 1 - 6/12
- BM Nội - T 4.2
21
CTH ĐDTLS- 15/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 16/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 17/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 18/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 19/20 - BMĐD- T3
22
CĐK16BSTH ĐDTLS- 15/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 16/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 17/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 18/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 19/20 - BMĐD- T3
23
CChăm sóc SK NL 1 - 5/12
- BM Nội - T 4.1
N1 - Chăm sóc SK NL 1 - 6/12
- BM Nội -T 4.3
N2 - Chăm sóc SK NL 1 - 6/12
- BM Nội - T 4.4
24
CĐK16C
SChăm sóc SK NL 1 - 5/12
- BM Nội - T 4.1
Chăm sóc SK NL 1 - 6/12
- BM Nội -T 4.3
25
CTH ĐDTLS- 15/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 16/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 17/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 18/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 19/20 - BMĐD- T3
26
CĐK16D
STH ĐDTLS- 15/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 16/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 17/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 18/20 - BMĐD- T3TH ĐDTLS- 19/20 - BMĐD- T3
27
CChăm sóc SK NL 1 - 5/12
- BM Nội - T 4.1
Chăm sóc SK NL 1 - 6/12
- BM Nội - T 4.3
28
PHCN K2S
29
CHoạt động trị liệu - 1/14
- Cô Phú- T 4.3
VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 1/14
- Cô Thao T 4.5
VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 2/14
- Cô Thao T 4.4
VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 3/14
- Cô Thao T 4.5
Thi Xoa bóp trị liệu - T 4.5Ôn thi VLTL-PHCN BL hệ thần kinh cơ
30
PHCN K3ASGPCN Hệ vận động và thần kinh - 2/14 -CN Minh - T 4.4GPCN Hệ vận động và thần kinh - 3/14 -CN Minh - T 4.4
31
CGPCN Hệ vận động và thần kinh - 1/14 -CN Minh - T 4.4Bệnh học - 1/25 - BM Nội - T 4.4 Dịch tễ học 4/14 - YHCS - E 2.2Ôn thi NNCN
32
PHCN K3B
TTH
SÔn thi Pháp luật
33
CNNCB - 18/40- Cô Hương - ONLNNCB - 19/40- Cô Hương - ONLNNCB - 20/40- Cô Hương - ONLNNCB - 21/40- Cô Hương - ONLNNCB - 22/40- Cô Hương - ONLNNCB - 23/40- Cô Hương - ONL
34
TBệnh học - 13/25- BM Nội - ONLBệnh học - 14/25- BM Nội - ONLBệnh học - 15/25- BM Nội - ONL
35
PHCN K3C
TTH
S
36
CNNCB - 18/40- Cô Hương - ONLNNCB - 19/40- Cô Hương - ONLNNCB - 20/40- Cô Hương - ONLNNCB - 21/40- Cô Hương - ONLNNCB - 22/40- Cô Hương - ONLNNCB - 23/40- Cô Hương - ONL
37
TBệnh học - 13/15- BM Nội - ONLBệnh học - 14/15- BM Nội - ONLBệnh học - 15/15- BM Nội - ONL
38
PHCN K3D
TTH
S
39
CNNCB - 18/40- Cô Hương - ONLNNCB - 19/40- Cô Hương - ONLNNCB - 20/40- Cô Hương - ONLNNCB - 21/40- Cô Hương - ONLNNCB - 22/40- Cô Hương - ONLNNCB - 23/40- Cô Hương - ONL
40
TBệnh học - 13/15- BM Nội - ONLBệnh học - 14/15- BM Nội - ONLBệnh học - 15/15- BM Nội - ONL
41
PHCN K3E
TTH
SDinh dưỡng - VSATTP - 6/14 - YHCS- ONL
42
CSự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 4/8 - ONLTâm lý người bệnh Y đức -YTCC- 7/8
ONL
Sự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 5/8 - ONLSự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 6/8 - ONLSự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 7/8 - ONLDinh dưỡng - VSATTP - 7/14 - YHCS- ONL
43
TDinh dưỡng - VSATTP - 1/14 - YHCS- ONLDinh dưỡng - VSATTP - 2/14 - YHCS- ONLDinh dưỡng - VSATTP - 3/14 - YHCS- ONLDinh dưỡng - VSATTP - 4/14 - YHCS- ONLDinh dưỡng - VSATTP - 5/14 - YHCS- ONLSự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 8/8 - ONL
44
CĐ XN K9S
45
CHóa sinh lâm sàng 3- 1/24- Cô Tuyền
- E 1.1
Hóa sinh lâm sàng 3- 1/24- Cô Tuyền
- E 1.1
46
CĐK9BSÔn thi Dược lý - T3
47
CN1, N2 - TH Dược Lâm sàng - 1/10 - PTHBào chế - BCDL - 1/18 - E 1.1Ôn thi TCQLKT Dược - T2
48
CĐK9CSÔn thi Dược lý - T3
49
CN1, N2 - TH Dược Lâm sàng - 1/10 - PTHBào chế - BCDL - 1/18 - E 1.2Ôn thi TCQLKT Dược - T2
50
CĐK9DSÔn thi Dược ký - T3
51
CBào chế - BCDL - 1/18 - E 2.1N1, N2 - TH Dược Lâm sàng - 1/10 - PTHÔn thi TCQLKT Dược - T2
52
CĐK9ESÔn thi Dược LS - T3
53
CN1, N2 - TH Dược Lâm sàng - 1/10 - PTHBào chế - BCDL - 1/18 - T 6.2Ôn thi TCQLKT Dược - T2
54
CĐ Dược K10ASÔn thi Sinh học và di truyền - T2Ôn thi Sinh lý - T3
55
CHóa phân tích- 1/28 - BCDL - T 4.2N1,N2 - TH Thực vật - 4/10- BCDL - PTHÔn thi Vi sinh - KST - T3
56
CĐ Dược K10BSÔn thi Sinh học và di truyền - T2Ôn thi Sinh lý - T3
57
CN1,N2 - TH Thực vật - 4/10- BCDL - PTHHóa phân tích- 1/28 - BCDL -T 4.4Ôn thi Vi sinh - KST - T3
58
CĐ Dược K10CSÔn thi Sinh học và di truyền - T2Ôn thi Sinh lý - T3
59
CHóa phân tích- 1/28 - BCDL - E 1.2N1,N2 - TH Thực vật - 4/10- BCDL - PTHÔn thi Vi sinh - KST - T3
60
CĐ Dược K10DSÔn thi Sinh học và di truyền - T2Ôn thi Sinh lý - T3
61
CHóa phân tích- 1/28 - BCDL - E 1.2N1,N2 - TH Thực vật - 4/10- BCDL - PTHÔn thi Vi sinh - KST - T3
62
Cao đẳng Dược K9A
SThực tập ngành 2 - thời gian 08 tuần cả ngày (thứ 5, thứ 6, thứ 7, chủ nhật)
từ 17/06/2024 - 11/08/2024
63
T
64
Cao đẳng Dược K9FSTH Dược liệu - 1/10 - HDDL - PTH
65
TTổ chức Quản lý - Kinh tế dược - 1/18- HDDL - ONLTổ chức Quản lý - Kinh tế dược - 2/18- HDDL - ONL18h - Thi Pháp chế Dược - T 4.1TH Dược liệu - 2/10 - HDDL - PTH
66
CĐ Dược
K10 E
SÔn thi Sinh học di truyền TH Hóa hữu cơ - 1/10- HDDL- PTH
67
TNNCN - 1/14 - Cô Quyên - ONLHóa phân tích- 1/28 - BCDL - ONLNNCN - 2/14 - Cô Quyên - ONLHóa phân tích- 1/28 - BCDL - ONLÔn thi Thực vậtTH Hóa hữu cơ - 2/10- HDDL- PTH
68
CĐ Dược LT CQ K4SÔn thi Sinh học di truyền lý sinh
69
TKiểm nghiệm - 1/14- BCDL - ONLKiểm nghiệm - 2/14- BCDL - ONL
70
LỊCH THI TUẦN 01
71
Thời gianNội dungThành phầnĐịa điểmNgười chủ trì
72
17h30 - Thứ 3 (06/08) Thi CSNB CK Nội ĐD LT CQ K10T 4.1Phòng QLĐT - CTSV
73
18h Thứ 4 (07/08) Thi Sức khoẻ sinh sản TC-Y sĩ K50T 4.1Phòng QLĐT - CTSV
74
13h30 Thứ 5 (08/08) Thi YHCT - PHCNTC-Y sĩ K51T 4.1Phòng QLĐT - CTSV
75
13h30 Thứ 6 (09/08)Thi Xoa bóp trị liệu PHCN K2T 4.5Phòng QLĐT - CTSV
76
18h Thứ 6 (09/08) Thi Pháp chế Dược Cao đẳng Dược K9FT 4.1Phòng QLĐT - CTSV
77
78
79
80
81
SttTên phòngĐăng nhập
82
1CDD1khachangzoom+18@gmail.com
83
2CDD2caodangylt@gmail.com
84
3CDD34522824708
85
4CDD47515714534 (Phòng 534)
86
5CDD56348846021
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100