18.3.6
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGIAGAM
1
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC NHẬN GIẤY CHỨNG NHẬN TỐT NGHIỆP TẠM THỜI
2
ĐỢT XÉT NGÀY 12/3/2018
4
TTMã SVHọTênGiới tínhNgày sinhTên lớpNgànhĐiểm TBCTLXếp loại
5
1
0013410729
Võ LanAnhNữ
30/08/1995
ĐHCTXH13ACông tác xã hội2.6Khá
6
2
0013412116
Lê PhúHữuNam
20/02/1995
ĐHCTXH13ACông tác xã hội2.65Khá
7
3
0013411538
Đinh Xong PhaLớnNam
08/02/1993
ĐHCTXH13ACông tác xã hội2.44
Trung bình
8
4
0013410762
Lê BáTriệuNam
16/10/1995
ĐHCTXH13ACông tác xã hội2.66Khá
9
5
0013410321
Đinh VănLượmNam
03/07/1994
ĐHCTXH13ACông tác xã hội2.34
Trung bình
10
6
0013410547
Nguyễn HoàngPhúcNam
28/05/1995
ĐHCTXH13ACông tác xã hội2.68Khá
11
7
0012310085
Bùi AnhTuấnNam25/8/1993CĐGDTC12AGiáo dục Thể chất2.61Khá
12
8
0014310024
Trương NguyễnPhúNam
18/09/1996
CĐGDTC14Giáo dục Thể chất2.58Khá
13
9
0010312789
Nguyễn Thị ThùyLinhNữ
06/12/1992
CĐGDMN11AGiáo dục Mầm non2.26
Trung bình
14
10
0013310015
Nguyễn Ngọc Huỳnh
NhưNữ
01/02/1995
CĐGDMN13AGiáo dục Mầm non2.41
Trung bình
15
11
0013310380
Nguyễn Thị MỹTrinhNữ
17/04/1995
CĐGDMN13BGiáo dục Mầm non2.38
Trung bình
16
12
0013310471
Lê HuỳnhXuânNữ
24/05/1993
CĐGDMN13CGiáo dục Mầm non2.45
Trung bình
17
13
0014310103
Kiều NgọcGiỏiNữ
10/06/1996
CĐGDMN14AGiáo dục Mầm non2.58Khá
18
14
0014310197
Nguyễn Thị TrúcLinhNữ
17/09/1995
CĐGDMN14BGiáo dục Mầm non2.12
Trung bình
19
15
0014310263
Mai Thị KimNgânNữ
28/03/1996
CĐGDMN14BGiáo dục Mầm non2.35
Trung bình
20
16
0014310692
Lê Thị NgọcQuỳnhNữ
21/11/1996
CĐGDMN14BGiáo dục Mầm non2.57Khá
21
17
0014310126
Nguyễn ThanhThảoNữ
29/08/1996
CĐGDMN14DGiáo dục Mầm non2.54Khá
22
18
0014310362
Lê Thị KimYếnNữ
19/05/1996
CĐGDMN14DGiáo dục Mầm non2.75Khá
23
19
0014310026
Huỳnh Thị KimNgânNữ
29/06/1995
CĐGDTH14AGiáo dục Tiểu học2.61Khá
24
20
0014310021
Nguyễn Thị Phương
ThảoNữ
11/06/1996
CĐGDTH14AGiáo dục Tiểu học2.47
Trung bình
25
21
0014310101
Nguyễn Thị KiềuTiênNữ
13/04/1996
CĐGDTH14AGiáo dục Tiểu học2.5Khá
26
22
0014310299
Nguyễn Thị BíchTuyềnNữ
21/01/1996
CĐGDTH14CGiáo dục Tiểu học2.49
Trung bình
27
23
0014310790
Võ HoàngLinhNam
09/03/1994
CĐGDTH14DGiáo dục Tiểu học2.27
Trung bình
28
24
0014310400
Nguyễn Thị TrúcLamNữ
04/05/1994
CĐGDTH14DGiáo dục Tiểu học2.53Khá
29
25
0014310415
Phan Thị HồngNhungNữ
06/03/1996
CĐGDTH14DGiáo dục Tiểu học2.54Khá
30
26
0013410145
Dương Thị MaiTrâmNữ
28/11/1995
ĐHGDMN13BGiáo dục Mầm non2.79Khá
31
27
0013411791
Lê Thị CẩmGiangNữ
28/08/1995
ĐHGDMN13CGiáo dục Mầm non2.59Khá
32
28
0013410454
Nguyễn Thị ThãoLanNữ
09/08/1995
ĐHGDMN13CGiáo dục Mầm non2.55Khá
33
29
0013410608
Phạm Thị ThanhThiNữ
19/02/1995
ĐHGDMN13EGiáo dục Mầm non3.11Khá
34
30
0013410655
Võ Thị KiềuHạnhNữ
10/10/1995
ĐHGDMN13EGiáo dục Mầm non2.72Khá
35
31
0013410638
Đặng ThanhNhànNữ
15/09/1995
ĐHGDMN13EGiáo dục Mầm non2.75Khá
36
32
0013410824
Nguyễn Huỳnh Hải
Phượng
Nữ
24/06/1995
ĐHGDMN13EGiáo dục Mầm non2.74Khá
37
33
0013410721
Trịnh ThanhTuyềnNữ
27/04/1995
ĐHGDMN13EGiáo dục Mầm non2.69Khá
38
34
0013410908
Nguyễn Thị NgọcBíchNữ1994ĐHGDMN13FGiáo dục Mầm non2.5Khá
39
35
0013410959
Nguyễn Thị OanhKiềuNữ
29/12/1995
ĐHGDMN13FGiáo dục Mầm non2.64Khá
40
36
0013410944
Nguyễn Thị MỹDungNữ
06/01/1995
ĐHGDMN13GGiáo dục Mầm non2.67Khá
41
37
0013410802
Dương Thị BéHoaNữ
27/06/1994
ĐHGDMN13GGiáo dục Mầm non2.89Khá
42
38
0013411132
Dương Thị DiệuNữ
01/01/1994
ĐHGDMN13HGiáo dục Mầm non2.64Khá
43
39
0013411147
Bùi Thị NhưÝNữ
23/10/1995
ĐHGDMN13HGiáo dục Mầm non2.68Khá
44
40
0013411373
Ngô NgọcNữ
05/06/1994
ĐHGDMN13KGiáo dục Mầm non2.88Khá
45
41
0013411422
Bùi Thị KimLoanNữ1995ĐHGDMN13KGiáo dục Mầm non2.49
Trung bình
46
42
0013410970
Phan Thị HuỳnhNhưNữ
19/03/1995
ĐHGDMN13MGiáo dục Mầm non2.97Khá
47
43
0013411017
Lê ThùyTrangNữ
22/06/1995
ĐHGDMN13NGiáo dục Mầm non2.69Khá
48
44
0013411566
Nguyễn Thị NgọcVânNữ
22/10/1995
ĐHGDMN13NGiáo dục Mầm non2.72Khá
49
45
0012410987
Phan PhướcThạnhNam
11/10/1994
ĐHGDTH12CGiáo dục Tiểu học2.45
Trung bình
50
46
0013410177
Trương Đoàn YếnThuậnNữ
20/08/1993
ĐHGDTH13AGiáo dục Tiểu học2.76Khá
51
47
0013410121
Nguyễn VănVươngNam1995ĐHGDTH13AGiáo dục Tiểu học2.51Khá
52
48
0013411385
Nguyễn NgọcMuốnNam
13/09/1994
ĐHGDTH13BGiáo dục Tiểu học2.63Khá
53
49
0013411089
Lê Thị TuyềnDuyNữ
04/06/1995
ĐHGDTH13BGiáo dục Tiểu học2.57Khá
54
50
0013411894
Nguyễn Thanh Như
QuỳnhNữ
18/07/1995
ĐHGDTH13EGiáo dục Tiểu học2.58Khá
55
51
0013411702
Từ HồngThắmNữ1994ĐHGDTH13EGiáo dục Tiểu học2.39
Trung bình
56
52
0013410521
Nguyễn Trần ThếHiểnNam
28/10/1995
ĐHKT13AKế toán2
Trung bình
57
53
0013410539
Quách NgọcNữ
08/09/1995
ĐHKT13AKế toán2.02
Trung bình
58
54
0013411775
Trần Thị NgọcGiàuNữ
18/12/1995
ĐHKT13BKế toán2.54Khá
59
55
0010410522
Trần Ngọc HiếuNhiNữ
17/11/1991
ĐHQTKD10BQuản trị kinh doanh2.67Khá
60
56
0011410377
Lê KimNhânNữ20/8/1993ĐHQTKD11Quản trị kinh doanh2.58Khá
61
57
0012410673
Võ Thị TàiLinhNữ1994ĐHTCNH12ATài chính – Ngân hàng2.57Khá
62
58
0013411376
Nguyễn HoàBìnhNam
22/08/1995
ĐHTCNH13ATài chính – Ngân hàng2.08
Trung bình
63
59
0013411950
Nguyễn Thị MộngKhaNữ
18/12/1995
ĐHTCNH13ATài chính – Ngân hàng2.47
Trung bình
64
60
0013410221
Nguyễn Thị TrúcGiangNữ
11/06/1995
ĐHTCNH13ATài chính – Ngân hàng2.69Khá
65
61
0013410740
Nguyễn Thị KimSaNữ
17/06/1995
ĐHTCNH13ATài chính – Ngân hàng2.1
Trung bình
66
62
0013310258
Lê Thị TrúcLanNữ
15/09/1995
CĐSHOA13ASư phạm Hóa học2.54Khá
67
63
0013310717
Huỳnh Trần TrangThảoNữ
25/07/1995
CĐSHOA13ASư phạm Hóa học2.2
Trung bình
68
64
0013310111
Mai ChíThânNam
20/05/1992
CĐSHOA13ASư phạm Hóa học2.1
Trung bình
69
65
0014310609
Lê Thị MộngTiềnNữ
27/01/1996
CĐSHOA14ASư phạm Hóa học2.59Khá
70
66
0014310799
Huỳnh Thị TrúcQuyênNữ
12/06/1995
CĐSHOA14ASư phạm Hóa học2.81Khá
71
67
0013412029
Nguyễn VănDươngNam
28/11/1995
ĐHSHOA13BSư phạm Hóa học2.79Khá
72
68
0012310493
Phạm Thị CẩmLoanNữ
08/04/1994
CĐSLY12ASư phạm Vật lý2.35
Trung bình
73
69
0013310836
Phan Thị ThanhHươngNữ
26/07/1995
CĐSLY13ASư phạm Vật lý2.5Khá
74
70
0013310814
Võ MinhThànhNam
01/07/1994
CĐSLY13ASư phạm Vật lý2.4
Trung bình
75
71
0013310080
Trần ThịĐàoNữ
05/10/1995
CĐSLY13ASư phạm Vật lý2.21
Trung bình
76
72
0014310672
Phạm Thị HồngNhưNữ1996CĐSLY14ASư phạm Vật lý2.3
Trung bình
77
73
0014310839
Võ Trần NhưQuỳnhNữ
07/12/1996
CĐSLY14ASư phạm Vật lý2.34
Trung bình
78
74
0014310866
Hứa Thị MỹDungNữ
09/10/1995
CĐSLY14ASư phạm Vật lý2.18
Trung bình
79
75
0014310623
Nguyễn Thị DiễmThuNữ
26/06/1996
CĐSLY14ASư phạm Vật lý2.24
Trung bình
80
76
0013310435
Trương HồngNhiênNữ
26/03/1995
CĐSAN13ASư phạm Âm nhạc2.32
Trung bình
81
77
0014310184
Nguyễn Kha NgọcThảoNữ
20/03/1996
CĐSAN14ASư phạm Âm nhạc2.57Khá
82
78
0012410044
Trần Đặng ChâuKỳNam
08/05/1994
ĐHSAN12ASư phạm Âm nhạc2.81Khá
83
79
0013410804
Nguyễn Ngọc MỹHuyềnNữ
13/12/1995
ĐHSAN13ASư phạm Âm nhạc2.9Khá
84
80
0013410598
Trà Thị NgọcNuôiNữ
05/07/1995
ĐHSAN13ASư phạm Âm nhạc2.85Khá
85
81
0013410423
Võ KimQuyênNữ
05/04/1995
ĐHSAN13ASư phạm Âm nhạc2.48
Trung bình
86
82
0013410834
Trương MinhHàoNam
01/09/1991
ĐHSMT13ASư phạm Mỹ thuật2.53Khá
87
83
0013412160
Lê HồngThủyNữ
01/11/1993
ĐHSMT13ASư phạm Mỹ thuật2.94Khá
88
84
0014310704
Nguyễn Thị XuânLộcNữ
01/10/1994
CĐANH14ATiếng Anh2.41
Trung bình
89
85
0013410413
Nguyễn VănNam
10/12/1994
ĐHANH13ANgôn ngữ Anh2.53Khá
90
86
0013410517
Trần PhúLộcNam
09/11/1995
ĐHSANH13ASư phạm Tiếng Anh2.19
Trung bình
91
87
0013410090
Trần ThoạiVyNữ
18/08/1995
ĐHSANH13ASư phạm Tiếng Anh2.7Khá
92
88
0013411378
Đỗ MinhQuânNam
03/07/1995
ĐHSANH13BSư phạm Tiếng Anh2.41
Trung bình
93
89
0009414019
Hồ ThịGiăngNữ18/6/1989ĐHTQ09Ngôn ngữ Trung Quốc2.71Khá
94
90
0014310796
Vạn ThịTuệNữ
12/08/1995
CĐSDIA14ASư phạm Địa lý2.36
Trung bình
95
91
0013310834
Dương ThúyAnNữ1994CĐSVAN13ASư phạm Ngữ văn2.46
Trung bình
96
92
0014310804
Ngư Thị NgọcHuyềnNữ
12/07/1995
CĐSVAN14ASư phạm Ngữ văn2.37
Trung bình
97
93
0011410758
Nguyễn HoàiNamNam19/5/1992ĐHSĐIA11Sư phạm Địa lý2.53Khá
98
94
0013310109
Lê ThanhTiềnNữ
15/09/1995
CĐSTOAN13ASư phạm Toán học2.11
Trung bình
99
95
0013310666
Nguyễn Văn LinhEmNam
08/08/1994
CĐSTOAN13ASư phạm Toán học2.14
Trung bình
100
96
0013310506
Nguyễn Lê Xuân
Nguyên
Nam
22/07/1995
CĐSTOAN13ASư phạm Toán học2.25
Trung bình
101
97
0014310634
Hà NgọcChiêuNam
06/10/1996
CĐSTOAN14ASư phạm Toán học2.14
Trung bình
Loading...
 
 
 
Du dieu kien
Khong du dieu kien
 
 
Main menu