ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Trường CĐN Việt - Úc THỜI KHÓA BIỂU HỆ CAO ĐẲNG NĂM HỌC 2021 - 2022
Phòng Đào tạo Tuần 10 (03/01/2022 - 09/01/2022) Sáng : Từ 7h30 Chiều : Từ 1h30
2
Thứ/
Ngày
BuổiBẾP 8
C19CBMA08
(07/2019)
KS 10
C19QTKS10
(07/2019)
LH 05
C19QTLH05
(08/2019)
LH 06
C20QTLH06
(09/2020)
KS 11
C20QTKS11
(09/2020)
BẾP 9
C20CBMA09
(09/2020)
Bếp 10
C21CBMA10
(10/2021)
KS 12
C21QTKS12
(10/2021)
Thứ/
Ngày
3
Thứ 2
03/01
SángNV Nhà hàng
Thầy Đại
(P. HT-NH)
Chăm sóc Khách hàng
Thầy Quang Hậu
(P. 303)
NV Lễ tân
Cô Xoan
(P. THLT)
AVCN
Cô Vân
(P.301)
Thứ 2
03/01
4
ChiềuTin học Đại cương
Thầy Chung
(P. HT-NH)
NV HD3
Thầy Tư
(P. 301)
NVLH1
Cô Chi
(P. 203)
AVCN3
C. Nhung
(P. 302)
5
Thứ 3
04/01
SángTin học Đại cương
Thầy Chung
(P. HT-NH)
Văn hóa ẩm thực
Thầy Thịnh
(P. 303)
Thực hành chế biến món Á
Thầy Tiến
(P. thực hành CBMA)
Thứ 3
04/01
6
ChiềuTH CB món Âu
Thầy Hậu
P. TH CBMA
AVCN 3
Cô Vân
(P. 303)
TH chế biến món Âu
Thầy Hùng
(P. TH2 CBMA)
KT pha chế
T. Quang
(P. Pha chế)
7
Thứ 4
05/01
SángNV HD3
Thầy Tư
(P. 301)
Quản trị Buồng
Thầy Đạo
(P. THKS)
NV Nhà hàng
Thầy Đại
(P. HT-NH)
AVCN
Cô Nhung
(P. 203)
Thứ 4
05/01
8
ChiềuNV HD1
Thầy Tư
(P. 301)
TH chế biến món Âu
Thầy Hùng
(P. TH2CBMA)
Thi Lý thuyết Bếp
Thầy Chung
(P. 303)
9
Thứ 5
06/01
SángKT pha chế
T. Quang
(P. Pha chế)
NV Nhà hàng
Thầy Đại
(P. HT-NH)
sQuản trị Buồng
Thầy Đạo
(P. THKS)
Hạch toán định mức
Thầy Thịnh
(P. 303)
AVCN
Cô Vân
(P.301)
Thứ 5
06/01
10
ChiềuNV HD3
Thầy Tư
(P. 301)
NVLH1
Cô Chi
(P. 302)
NV Lễ tân
Cô Xoan
(P. THLT)
TH chế biến món Á
Thầy Tiến
(P. thực hành CBMA)
KT pha chế
Thầy Quang
(P. KTPC)
11
Thứ 6
07/01
SángTin học Đại cương
Thầy Chung
(P. 303)
NV Nhà hàng
Thầy Đại
(P. HT-NH)
AVCN 3
Cô Nhung
(P. 302)
Thực hành chế biến món Á
Thầy Tiến
(P. thực hành CBMA)
Thứ 6
07/01
12
ChiềuTH CB món Âu
Thầy Hậu
P. TH CBMA
AVCN 3
Cô Vân
(P. 303)
AVCN
Cô Nhung
(P. 203)
13
Thứ 7
08/01
SángNGHỈ - TỔNG DUYỆT VĂN NGHỆ - THI MASTER CHEFThứ 7
08/01
14
Chiều
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100