DANH SACH KIEM TRA
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
PHÒNG GD&ĐT LỆ THỦY
2
TRƯỜNG THCS XUÂN THỦY
3
KẾT QUẢ KIỂM TRA HỌC KỲ I - Tiếng Anh
4
NĂM HỌC 2019 - 2020
5
KHỐI 9
6
TTSBDHọ và tênNgày sinhLớpĐiểm thi HK Tiếng AnhTổng
7
Read - WriteListen
8
101Hoàng Thị Bình2/18/20059B0,0
9
202Lê Thị Kim Cúc1/16/20059B0,0
10
303Hoàng Phú Dương2/17/20059A0,0
11
404Trần Ngọc Dương6/19/20059B0,0
12
505Lê Chí Đức2/14/20059B0,0
13
606Phạm Thu Hà3/8/20059B0,0
14
707Hoàng Thị Hạnh1/18/20059A0,0
15
808Nguyễn Võ Minh Hùng3/29/20059A0,0
16
909Đỗ Công Quang Huy10/31/20059A0,0
17
1010Lê Thị Ngọc Huyền11/28/20059B0,0
18
1111Đỗ Vũ Mỹ Lệ2/10/20059B0,0
19
1212Võ Đức Long9/25/20059A0,0
20
1313Lê Thị Hoài Phương1/12/20059B0,0
21
1414Trần Thị Thắm4/5/20059A0,0
22
1515Lương Ngọc Thúy3/28/20059B0,0
23
1616Lê Phan Quỳnh Thy11/3/20059A0,0
24
1717Nguyễn Phan Bảo Trân12/12/20059A0,0
25
1818Hoàng Đặng Triệu Tuấn2/23/20059A0,0
26
0,0
27
0,0
28
0,0
29
0,0
30
0,0
31
0,0
32
0,0
33
0,0
34
0,0
35
0,0
36
0,0
37
0,0
38
119Đỗ Thị Thanh Vân1/22/20059A0,0
39
220Nguyễn Hồng Huế1/16/20059A0,0
40
321Trần Mạnh Hùng8/3/20059A0,0
41
422Lê Thị Loan12/3/20059A0,0
42
523Hoàng Thị Nhiên1/3/20059A0,0
43
624Lê Long Quân6/9/20059B0,0
44
725Võ Vĩnh Quân8/29/20059B0,0
45
826Lê Thanh Thịnh11/5/20059B0,0
46
927Mai Thị Thùy Trang8/2/20059A0,0
47
1028Trần Thị Phương Thùy5/22/20059A0,0
48
1129Lê Bùi Thảo Vy4/22/20059A0,0
49
1230Trần Nguyễn Chí Bảo4/22/20059B0,0
50
1331Nguyễn Văn Khánh Châu9/26/20059B0,0
51
1432Võ Hoàng Đức6/3/20059B0,0
52
1533Dương Thị Trà Giang8/24/20059B0,0
53
1634Lê Ngọc Hà7/29/20059A0,0
54
1735Đỗ Công Hưng6/13/20059B0,0
55
1836Trần Đức Hưng11/20/20059A0,0
56
0,0
57
0,0
58
0,0
59
0,0
60
0,0
61
0,0
62
0,0
63
0,0
64
0,0
65
0,0
66
0,0
67
0,0
68
137Hoàng Văn Lực7/1/20059A0,0
69
238Võ Nhật Minh38663,09B0,0
70
339Dương Thị Lê Na38492,09A0,0
71
440Trần Ngọc Thúy Ngân38674,09B0,0
72
541Trương Minh Ngọc4/10/20059B0,0
73
642Lê Phước Sang6/18/20059A0,0
74
743Phạm Văn Sơn38705,09A0,0
75
844Nguyễn Thị Lệ Thủy38360,09B0,0
76
945Đỗ Văn Trà38543,09B0,0
77
1046Đỗ Thị Trang7/3/20059B0,0
78
1147Nguyễn Thị Tuyết Trinh5/3/20059A0,0
79
1248Hoàng Văn Tú38522,09A0,0
80
1349Trương Quốc Tuấn38363,09A0,0
81
1450Hồ Xuân Đức38393,09A0,0
82
1551Lê Khánh Đức10/16/20059B0,0
83
1652Lê Hồng Phong10/29/20059A0,0
84
1753Trần Văn Tiến38650,09B0,0
85
1854Lê Tuấn Vũ38666,09B0,0
86
0,0
87
0,0
88
0,0
89
0,0
90
0,0
91
0,0
92
0,0
93
0,0
94
0,0
95
0,0
96
0,0
97
0,0
98
99
100
Loading...