| A | B | C | L | M | S | T | U | V | W | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | AX | AY | AZ | BA | BB | BC | BD | BE | BF | BG | BH | BI | BJ | BK | BL | BM | BN | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UBND TỈNH VĨNH PHÚC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG CĐ KỸ THUẬT - CÔNG NGHỆ VĨNH PHÚC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI KHÓA BIỂU TRUNG CẤP KHÓA 28 - HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | (Cơ sở 2 _ Áp dụng từ 15 - 28/9/2025) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Lớp | Địa điểm | Họ và tên GV | Đơn vị | Tên MH/MĐ | Loại MH/ MĐ | Số Tc | Số giờ CTĐT | Số giờ KHĐT | Ca học | Tuần | 6 | 7 | Ghi chú | |||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | Ngày /Thứ | 15-21/9 | 22-28/9 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | Phòng | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | TCK28.2-TTQ3 (Học sáng) | CS2 | Kiều Thị Hoài Thanh | K.CMC | Giáo dục chính trị | Lý thuyết | 2 | 30 | 30 | S | A.301 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
12 | CS2 | Kiều Thị Hoài Thanh | K.CMC | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | CS2 | Nguyễn Thị Hồng | K.CMC | Giáo dục quốc phòng và An ninh | Lý thuyết | 2 | 45 | 45 | S | A.301 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
14 | CS2 | Nguyễn Thị Hồng | K.CMC | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
15 | 2 | TCK28.2-ÔT4 (Học sáng) | CS2 | Trần Trọng Nhị | K.CMC | Giáo dục Chính trị | Lý thuyết | 2 | 30 | 30 | S | A.406 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
16 | CS2 | Trần Trọng Nhị | K.CMC | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
17 | CS2 | Kiều Thị Hoài Thanh | K.CMC | Pháp luật | Lý thuyết | 1 | 15 | 15 | S | A.406 | 4 | 4 | 4 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | CS2 | Kiều Thị Hoài Thanh | K.CMC | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | CS2 | Lê Sỹ Hồng Minh | K.CN Ôtô | Vẽ kỹ thuật | Lý thuyết | 4 | 60 | 60 | S | A.406 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
20 | CS2 | Lê Sỹ Hồng Minh | K.CN Ôtô | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
21 | 3 | TCK28.2-MT2 (Học sáng) | CS2 | Khổng Ngọc Hoàn | K.CNTT | Tin học | Lý thuyết | 2 | 45 | 45 | S | A.307 | 4 | 4 | 4 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
22 | CS2 | Khổng Ngọc Hoàn | K.CNTT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | CS2 | Đỗ Thị Thanh Loan | K.CNTTr | Tiếng Anh | Lý thuyết | 3 | 90 | 90 | S | A.304 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | CS2 | Đỗ Thị Thanh Loan | K.CNTTr | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | 4 | TCK28.2-THVP4 (Học chiều) | CS2 | Nguyễn Tiến Dũng | P.ĐT | Tiếng Anh | Lý thuyết | 3 | 90 | 90 | S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | CS2 | Nguyễn Tiến Dũng | P.ĐT | C | A.303 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
27 | CS2 | Nguyễn Thị Tâm | K.CMC | Kỹ năng mềm | Lý thuyết | 3 | 60 | 60 | S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
28 | CS2 | Nguyễn Thị Tâm | K.CMC | C | C.401 | 4 | 4 | 4 | 4 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
29 | 5 | TCK28.2-MTT1 (Học chiều) | CS2 | Lê Thị Huyền | K.CMC | Giáo dục chính trị | Lý thuyết | 2 | 30 | 30 | S | Ghép TCK18.1-M1+Cơ ĐT | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
30 | CS2 | Lê Thị Huyền | K.CMC | C | A.405 | 4 | 4 | 4 | 4 | Ghép TCK18.1-M1+Cơ ĐT | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | CS2 | Nguyễn Thị Hồng | K.CMC | Giáo dục quốc phòng và An ninh | Lý thuyết | 2 | 45 | 45 | S | Ghép TCK18.1-M1+Cơ ĐT | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | CS2 | Nguyễn Thị Hồng | K.CMC | C | A.405 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | Ghép TCK18.1-M1+Cơ ĐT | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | 6 | TCK28.2-MTT2 (Học sáng) | CS2 | Nguyễn Thị Hồng | K.CMC | Giáo dục quốc phòng và An ninh | Lý thuyết | 2 | 45 | 45 | S | A.407 | 4 | 4 | 4 | 4 | Ghép TCK18.2-CG+M2 | |||||||||||||||||||||||||||||||
34 | CS2 | Nguyễn Thị Hồng | K.CMC | C | Ghép TCK18.2-CG+M2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | CS2 | Hoàng Thị Huế | K.CNTTr | Thiết kế áo sơ mi, quần âu | Tích hợp | 3 | 60 | 60 | S | LT May | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
36 | CS2 | Hoàng Thị Huế | K.CNTTr | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | 7 | TCK28.2-CGKL (Học sáng) | CS2 | Nguyễn Thị Hồng | K.CMC | Giáo dục quốc phòng và An ninh | Lý thuyết | 2 | 45 | 45 | S | A.407 | 4 | 4 | 4 | 4 | Ghép TCK18.2-CG+M2 | |||||||||||||||||||||||||||||||
38 | CS2 | Nguyễn Thị Hồng | K.CMC | C | Ghép TCK18.2-CG+M2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | CS2 | Lê Thị Thu Dung | K.Cơ khí | Vẽ kỹ thuật | Lý thuyết | 3 | 60 | 60 | S | A.407 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | CS2 | Lê Thị Thu Dung | K.Cơ khí | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | 8 | TCK28.2-Cơ ĐT (Học chiều) | CS2 | Lê Thị Huyền | K.CMC | Giáo dục chính trị | Lý thuyết | 2 | 30 | 30 | S | Ghép TCK18.2-M1+Cơ ĐT | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | CS2 | Lê Thị Huyền | K.CMC | C | 4 | 4 | 4 | 4 | Ghép TCK18.2-M1+Cơ ĐT | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | CS2 | Lê Thị Huyền | K.CMC | Pháp luật | Lý thuyết | 1 | 15 | 15 | S | Ghép TCK18.2-M1+Cơ ĐT | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | CS2 | Lê Thị Huyền | K.CMC | C | Ghép TCK18.2-M1+Cơ ĐT | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | CS2 | Nguyễn Thị Hồng | K.CMC | Giáo dục quốc phòng và An ninh | Lý thuyết | 2 | 45 | 45 | S | Ghép TCK18.2-M1+Cơ ĐT | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | CS2 | Nguyễn Thị Hồng | K.CMC | C | A.405 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | Ghép TCK18.2-M1+Cơ ĐT | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | 9 | TCK28.2-ĐCN2 (Học sáng) | CS2 | Cao Đức Nhuận | K.CMC | Giáo dục thể chất | Lý thuyết | 1 | 30 | 30 | S | Nhà TC | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||||||
48 | CS2 | Cao Đức Nhuận | K.CMC | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | CS2 | Trần Thị Hòa | K.Điện | Điện kỹ thuật | Lý thuyết | 3 | 45 | 45 | S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | CS2 | Trần Thị Hòa | K.Điện | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | CS2 | Phan Thanh Nga | K.Điện | Vật liệu điện | Lý thuyết | 2 | 30 | 30 | S | C.401 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | CS2 | Phan Thanh Nga | K.Điện | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | 10 | TCK28.2-ML2 (Học chiều) | CS2 | Kiều Thị Hoài Thanh | K.CMC | Giáo dục Chính trị | Lý thuyết | 2 | 30 | 30 | S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | CS2 | Kiều Thị Hoài Thanh | K.CMC | C | A.307 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | CS2 | Kiều Mai Vân | K.Điện | Kỹ thuật điện | Lý thuyết | 3 | 45 | 45 | S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | CS2 | Kiều Mai Vân | K.Điện | C | A.307 | 4 | 4 | 4 | 4 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | 11 | TCK28.2-Đ.ĐT4 (Học chiều) | CS2 | Trần Thị Thu Hà | K.CMC | Tiếng Anh | Lý thuyết | 3 | 90 | 90 | S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | CS2 | Trần Thị Thu Hà | K.CMC | C | A.407 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | CS2 | Nguyễn Thị Hồng | K.CMC | Giáo dục quốc phòng và An ninh | Lý thuyết | 2 | 45 | 45 | S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | CS2 | Nguyễn Thị Hồng | K.CMC | C | A.407 | 4 | 4 | 4 | 4 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | 12 | TCK28.2-ĐT (Học sáng) | CS2 | Lê Quang Thụ | TTTS | Giáo dục thể chất | Lý thuyết | 1 | 30 | 30 | S | Nhà TC | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||||||
62 | CS2 | Lê Quang Thụ | TTTS | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | CS2 | Phạm Thị Thanh Hiền | P.QTĐS | Tiếng Anh | Lý thuyết | 3 | 90 | 90 | S | A.303 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | CS2 | Phạm Thị Thanh Hiền | P.QTĐS | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | 13 | TCK28.2-KTDN2 (Học sáng) | CS2 | Nguyễn Thi Tâm | K.CMC | Giáo dục Chính trị | Lý thuyết | 2 | 30 | 30 | S | D.205 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | CS2 | Nguyễn Thi Tâm | K.CMC | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | CS2 | Tạ Thị Ngọc Hoa | K.CMC | Pháp luật | Lý thuyết | 1 | 15 | 15 | S | D.205 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | CS2 | Tạ Thị Ngọc Hoa | K.CMC | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | 14 | TCK28.2-TMĐT (Học sáng) | CS2 | Nguyễn Thi Tâm | K.CMC | Giáo dục Chính trị | Lý thuyết | 2 | 30 | 30 | S | D.208 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | CS2 | Nguyễn Thi Tâm | K.CMC | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | CS2 | Trần Thị Lương | K.CMC | Kỹ năng mềm | Tích hợp | 2 | 45 | 45 | S | D.208 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | CS2 | Trần Thị Lương | K.CMC | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | Lưu ý: | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | 1. Quy định về xếp phòng học: | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | - Phòng học lý thuyết: Phòng Đào tạo phối hợp với Phòng QTĐS&VT để xếp phòng học (được ghi cụ thể trên Thời khóa biểu). Trong trường hợp các Khoa chuyên môn hoặc giáo viên cần đổi phòng học thì phải làm Phiếu đổi phòng học (theo mẫu do Phòng Đào tạo cung cấp) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | - Phòng học thực hành, tích hợp: Khoa chuyên môn xếp Phòng học thực hành và có trách nhiệm thông báo cho Phòng Đào tạo, Phòng TT,KT&KĐCL, Phòng CT HSSV, giáo viên chủ nhiệm lớp và HSSV biết trước khi thực hiện giảng dạy ít nhất 01 ngày. | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | 2. Hướng dẫn thực hiện: | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | - Thi kết thúc môn học, mô đun: Ký hiệu bằng chữ "T" (hoặc được ghi trong cột Ghi chú) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | - Mỗi cột nhỏ tương ứng với 01 ngày, từ thứ 2 đến chủ nhật, tuần tự theo các ngày trong tuần, tháng; Chữ số trong mỗi ô thể hiện số giờ thực hiện trong buổi học. | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | - Lãnh đạo các đơn vị Phòng/ Khoa/ Trung tâm có trách nhiệm thông báo cho giáo viên thuộc đơn vị mình phụ trách biết, thực hiện; | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | - GVCN lớp phối hợp chặt chẽ với GV giảng dạy để thông báo lịch học và theo dõi, nắm bắt tình hình học tập của sinh viên, học sinh. | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | Vĩnh Phúc, ngày 12 tháng 9 năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | TL. HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | Nơi nhận: | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | - BGH (b/c); | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | - Các Phòng, khoa, trung tâm có GV giảng dạy; | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | - Phòng TT,KT&KĐCL - P.CT HSSV - P.HCTC; | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | - Các TT GDNN, GDTX liên kết đào tạo; | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | - Giáo viên chủ nhiệm lớp; | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | - Đăng lên website nhà trường; | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | - Lưu ĐT./. | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | Phan Thị Hằng | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||