ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG THÁNG 12- TUẦN 19 từ 04/12/2023 - 10/12/2023
2
3
LớpBuổiThứ 2 (04/12)Thứ 3 (05/12)Thứ 4 (06/12)Thứ 5 (07/12)Thứ 6 (08/12)Thứ 7 (09/12)CN (10/12)
4
YS VB2
K8 (1.8)
SÔn thi Chính trịLâm sàng Sản - Bệnh viện Phụ Sản Thái Bình
từ ngày 01/12/2023 đến ngày 24/12/2023
5
TTin học - 14/14- PM T5
6
TC-Y sĩ
K49A
(29hs)
SLâm sàng Bệnh học 1-2 - Bệnh viện Vũ Thư từ ngày 23/10 - 17/12
7
C
8
TC-Y sĩ
K49B
(36 hs)
SÔn thi Chính trịÔn TCQLYT ôn YHCT-PHCNLâm sàng Bệnh học 1-2 - Bệnh viện Vũ Thư từ ngày 23/10 - 26/01/2023
9
TPháp luật - Thầy Hùng - 2/5 - ONLTin học - 14/14- PM T5
10
TC-Y sĩ
K50
(30 hs)
SÔn thi Chính trịÔn TCQLYT Bệnh học NL1- 22/25-BM Nội
-ONL
Bệnh học NL1- 24/25-BM Nội
-ONL
11
TPháp luật - Thầy Hùng - 2/5 - ONLTin học - 14/14- PM T5NNCB- 30/30-KHCB-
Quyên - ONL
Bệnh học NL1- 23/25-BM Nội
- ONL
Bệnh học NL1- 25/25-BM Nội
- ONL
12
TC-Y sĩ
K51
SCTCNCT - 11/18 - YHCS - E 1.2Tâm lý-KNGT-GDSK-YTCC- 4/8
E 1.2
Tâm lý-KNGT-GDSK-YTCC- 5/8
E 1.2
13
CĐDCB - KTĐD - 3/4 - BMĐD - T 4.1Thi Pháp luật TCQLY - T 4.1ĐDCB - KTĐD - 4/4 - BMĐD - T 4.1CTCNCT - 12/18 - YHCS - E 1.2
14
CĐ-Y sĩ
K1 A
SNNCB- 28/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
G - Chính trị - 10/22-KHCB-E 1.1NNCB- 30/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
Tin học - 14/24 - T5
15
C Từ Phân tử đến Tế bào- 6/14- YHCS
- E 1.2
NNCB- 29/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
Tin học - 13/24 - T5
16
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
S
17
T
18
ĐD LT CQ
K10
SÔn thi CTCNCT
19
TĐDCB - GTTTHĐD - 1/8 - BMĐD - ONLSự HTBT&QTPH - 8/8 - YHCS - ONLĐDCB - GTTTHĐD - 2/8 - BMĐD - ONL
20
CĐK14ASCSNB YHCT - PHCN - 5/8
- Bộ môn Nội - E 2.2
Ôn thi HSTC
21
CCSNB YHCT - PHCN - 6/8
- Bộ môn Nội - E 2.2
TKYH&NCKHĐD - Ts Sơn-
ONL - CDD 1
22
CĐK14BSLÂM SÀNG HSTC TỪ 27/11 ĐẾN 24/12Ôn thi HSTC
23
CCSNB YHCT - PHCN - 6/8
- Bộ môn Nội - E 3.1
TKYH&NCKHĐD - Ts Sơn-
ONL - CDD 1
24
CĐK14CSTKYH&NCKHĐD - Ts Sơn-
ONL - CDD 1
Ôn thi HSTC
25
CCSNB YHCT - PHCN - 6/8
- Bộ môn Nội - E 3.1
26
CĐK14DSTKYH&NCKHĐD - Ts Sơn-
ONL - CDD 1
Ôn thi HSTC
27
CCSNB YHCT - PHCN - 6/8
- Bộ môn Nội - E 1.2
28
CĐK14ESLÂM SÀNG NHI TỪ 27/11 ĐẾN 24/12Ôn thi HSTC
29
CCSNB YHCT - PHCN - 6/8
- Bộ môn Nội - E 3.1
TKYH&NCKHĐD - Ts Sơn-
ONL - CDD 1
30
CĐK15ASLÂM SÀNG CSSK NGƯỜI LỚN 2 TỪ 04/12 ĐẾN 14/01
31
CMôi trường và SK - 5/8 - YTCC -
ThS Sơn - E 2.2
Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng
- E 2.2
NNCN - Nhật- 15/15-KHCB-
Yên - T 4.3
32
CĐK15BSLÂM SÀNG CSSK NGƯỜI LỚN 2 TỪ 04/12 ĐẾN 14/01
33
CMôi trường và SK -5/8 - YTCC -
ThS Sơn - E 1.1
Pháp luật - 8/9 -Thầy Hùng
- E 2.2
34
CĐK15CSLÂM SÀNG CSSK NGƯỜI LỚN 2 TỪ 04/12 ĐẾN 14/01
35
CMôi trường và SK - 5/8 - YTCC -
ThS Sơn - E 1.2
36
CĐK16ASNNCB- 24/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
Tin học - 13/24 - T5NNCB- 25/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
NNCB- 26/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
37
CCTCNCT - 11 /18 - YHCS - T 4.4Chính trị - 19/22-KHCB- E 1.1Tâm lý NB và Y đức 5/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - E 1.1
38
CĐK16BSChính trị- 17/22-KHCB- E1.1Tâm lý NB và Y đức 5/8 - YTCC
- ThS Bùi Hoa - E 2.2
39
CTin học - 11/24 - T5CTCNCT - 11 /18 - YHCS - T 4.4NNCB-23/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
NNCB- 24/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
NNCB- 25/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
40
CĐK16C
(Tiếng Đức)
SChính trị- 17/22-KHCB-E1.1CTCNCT - 11 /18 - YHCS - E 3.1Tâm lý NB và Y đức 5/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - E 1.2
41
CN1 - Tiếng Đức - 12/40- ONL
N2 - Tiếng Đức - 7/40- ONL
N1 - Tiếng Đức - 13/40- ONL
N2 - Tiếng Đức - 8/40- ONL
Tin học - 13/24 - T5N1 - Tiếng Đức - 14/40- ONL
N2 - Tiếng Đức - 9/40- ONL
42
CĐK16D
(Tiếng Nhật)
STâm lý NB và Y đức 5/8 - YTCC
- ThS Bùi Hoa - E 2.2
G- Chính trị - 10/22-KHCB - E 1.1Tin học - 13/24 - T5
43
CNNCB - Nhật- 19/40-KHCB-
Yên - T 4.3
NNCB - Nhật- 20/40-KHCB-
Yên - T 4.3
CTCNCT - 11 /18 - YHCS - T 4.4NNCB - Nhật- 21/40-KHCB-
Yên - T 4.3
44
PHCN K1SLâm sàng Y học dân tộc và dưỡng sinh - Bệnh viện Y học cổ truyển từ ngày 27/11/2023 đến ngày 10/12/2023 (buổi sáng)
45
CTH- NNTL - 6/10-Bm Nội-T 4.2
- Cô Thao
46
PHCN K2SVLTL-PHCN các BL hệ xương khớp và cột sống - 4/8 - BM Nội - E 3.1
47
CTH - GPCN hệ vận động và TK - 4/10 - CN Minh - T4.5TH - GPCN hệ vận động và TK - 5/10 - CN Minh - T4.5TH- PTĐT bằng VL - 3/10 - Cô Thao - T4.2
48
PHCN K3SCTCNCT - 8/18 - YHCS - E 3.1Tin học - 15/24 - T5Ôn thi -Tâm lý NB- Y Đức
49
CChính trị - 19/22-KHCB- E1.1Ôn thi Môi trường và SK
50
CĐ XN K9STH Hóa PT - 6/9- HDDL -PTHTH - Hóa PT- 7/9- HDDL- PTHHóa sinh 1- 7/8 - BMXN - E 2.2Ôn- KT XNCB
51
CTH - ĐDCB - CCBĐ - 5/10 - PTHTH - KST 1 - 5/10 - BMXN - PTHTH - ĐDCB - CCBĐ - 6/10 - PTHTH - KST 1 - 6/10 - BMXN - PTH
52
CĐ XN K8
SLÂM SÀNG XÉT NGHIỆM 1 - BỆNH VIỆN NHI TỪ 02/10/2023- 10/12/2023 (10 tuần buổi sáng)
LÂM SÀNG XÉT NGHIỆM 2 - BỆNH VIỆN NHI TỪ 11/12/2023- 14/01/2024 (5 tuần cả ngày)
ôn thi HH CS
53
CTKYH - NCKH - 7/14 - ThS Nhạn
- T 4.2
TKYH - NCKH - 8/14 - ThS Nhạn-
T 4.2
54
CĐ Dược K8
HP Kinh tế Dược
SKNGTBN 3/4 - HDDL - E 1.2Dược xã hội học - 3/8 - HDDL - T 4.17h thi GMP - PMT5
55
CGDP- GPP 1/4 - HDDL - E 1.1TKYH-NCKH - 4/14 - ThS Nhạn
- T 4.4
GDP- GPP 2/4 - HDDL - E 2.2Ôn thi GMP
56
CĐ Dược
K8
HP Dược lý - DLS
SSử dụng thuốc trong điều trị - 3/4
- BM Nội - E 4.1
Sử dụng thuốc trong điều trị - 4/4
- BM Nội - E 4.2
TKYH-NCKH - 4/14-ThS Nhạn
- T 4.1
57
CTPCN - 3/4 - HDDL - E 1.2TPCN - 4/4 - HDDL - E 2.213h30 thi GMP - PMT5
58
CĐ Dược
K8
HP Công nghệ - BC
SMỹ phẩm - 3/4 - BCDL - E 4.2Mỹ phẩm - 4/4 - BCDL - E 3.1
59
C BC Đông Dược - 3/8 - BCDL - E 2.1 BC Đông Dược - 4/8 - BCDL - E 3.213h30 thi GMP - PMT5TKYH - NCKH - 4/14 - ThS Nhạn
- T 4.1
60
CĐK9BS
N1 - TH Hóa sinh 9/10- PTH
TH - N1, N2 - Hóa PT- 13/16- HDDL
61
CDược liệu - 5/8 - BCDL - E 3.1N2 - TH Hóa sinh 9/10- PTHTH - N1, N2 - Hóa PT- 14/16- HDDL
62
CĐK9CSN1 - TH Hóa sinh 9/10- PTH
TH - N1, N2 - Hóa PT- 13/16- HDDL Dược liệu - 5/8 - BCDL - E 4.1
63
CN2 - TH Hóa sinh 9/10- PTHTH - N1, N2 - Hóa PT- 14/16- HDDL
64
CĐK9DSTH - N1, N2 - Hóa PT- 13/16- HDDL N1 - TH Hóa sinh 9/10- PTH
65
CTH - N1, N2 - Hóa PT- 14/16- HDDLDược liệu - 5/8 - BCDL - E 4.1N2 - TH Hóa sinh 9/10- PTH
66
CĐK9ESTH - N1, N2 - Hóa PT- 13/16- HDDL Dược liệu - 5/8 - BCDL - E 1.1N1 - TH Hóa sinh 9/10- PTH
ôn thi NNCN
67
CTH - N1, N2 - Hóa PT- 14/16- HDDLN2 - TH Hóa sinh 9/10- PTH
68
CĐ Dược K10ASN1 - TH HHĐC 3/9 - PTH N2 - TH HHĐC 3/9 - PTH Chính trị- 16/22-KHCB- E 1.1
69
C NNCB- 29/40-Ths.Hương - E3.2 NNCB- 30/40-Ths.Hương - E3.2Vật lý ĐC- 8/8 - Ts Quyên
- ONL - CDD1
Tin học - 14/24-KHCB-T5
70
CĐ Dược K10BSTin học- 14/24-KHCB-T5NNCB-29/40-Ths.Hương-E3.2Chính trị- 16/22-KHCB- E 1.1NNCB - 30/40-Ths.Hương-E3.2
71
CN1 - TH HHĐC 3/9 - PTH N2 - TH HHĐC 3/9 - PTH Vật lý ĐC- 8/8 - Ts Quyên
- ONL - CDD1
72
CĐ Dược K10CSNNCB- 27/40-Ths.Hương - E3.2NNCB-28/40-Ths.Hương-E 3.2Chính trị- 19/22-KHCB - E 1.1Vật lý ĐC- 8/8 - Ts Quyên
- ONL - CDD1
73
CTin học- 16/24-KHCB-T5Chính trị- 18/22-KHCB - E 1.1N1 - TH HHĐC 3/9 - PTH N2 - TH HHĐC 3/9 - PTH
74
CĐ Dược K10DSNNCB-20/40-Ths.Hương- E 3.2Tin học- 11/24-KHCB-T5 N1 - TH HHĐC 3/9 - PTH N2 - TH HHĐC 3/9 - PTH Chính trị - 19/22-KHCB - E 1.1Vật lý ĐC- 8/8 - Ts Quyên
- ONL - CDD1
75
CChính trị - 18/22-KHCB - E 1.1NNCB-21/40-Ths.Hương-E 3.2
76
Cao đẳng Dược K9A
STH - KNT 7/10 - HDDL - PTH
77
TGMP - 3/8 - BCDL - ONLTH - KNGTTHTNH-HDDL - 9/10 - ONL GMP - 4/8 - BCDL - ONLTH - KNGTTHTNH-HDDL - 10/10 - ONL TH - KNT 8/10 - HDDL - PTH
78
Cao đẳng Dược K9FSÔn thi Hóa sinh T21N1,2- TH Hóa Dược 9/10- HDDL N1,2 -TH Hóa PT- 3/16 -HDDL-PTH
79
TDược cổ truyền 1/8 - ONLPháp luật - 7/9 - Thầy Hùng - ONL Dược lý 1/12 - BCDL - ONLPháp luật - 8/9 - Thầy Hùng -ONL Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng -ONL N1,2 - TH Hóa Dược 10/10- HDDL N1,2 -TH Hóa PT- 4/16 - HDDL - PTH
80
CĐ Dược
K10 E
Sôn Thi HH ĐC -
81
T - 18hGiải phấu - 3/4 - ThS Sáng - ONLPháp luật - 7/9 - Thầy Hùng - ONL Giải phấu - 4/4 - ThS Sáng - ONLPháp luật - 8/9 - Thầy Hùng -ONL Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng -ONL
82
CĐ Dược LT CQ K4SÔn thi Dược liệuÔn Bệnh học - T19Ôn thi Hóa sinhTH Dược lý 5/10 - BCDL - PTH
83
T - 18hDược cổ truyền 3/8 - ONLHóa dược 3/8 - HDDL - ONLHóa dược 4/8 - HDDL - ONLTH Dược lý 6/10 - BCDL - PTH
84
LỊCH THI TUẦN 19
85
Thời gianNội dungThành phầnĐịa điểmNgười chủ trì
86
13h30 Thứ 4 (06/12)Pháp luật TCQLY TC-Y sĩ K51 T 4.1Phòng QLĐT
- CTSV
87
13h30 Thứ 5 (07/12)Thi GMPCĐ Dược K8
HP Công nghệ - BC
PM T5Phòng QLĐT
- CTSV
88
7h Thứ 6 (08/12)Thi GMPCĐ Dược K8
HP Kinh tế Dược
PM T5Phòng QLĐT
- CTSV
89
13h30 Thứ 6 (08/12)Thi GMPCĐ DượcK8
HP Dược lý - DLS
PM T5Phòng QLĐT
- CTSV
90
PHÒNG HỌC ONLINE
91
Tên phòngMã phòng họcMật khẩu
phòng học
92
CDD1357 528 1563654321
93
CDD2538 442 9368654321
94
CDD3564 811 1749654321
95
CDD4884 131 5330654321
96
CDD5875 781 9093654321
97
98
99
100