ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 14 từ 03/11/2025 - 09/11/2025
2
3
LớpBuổiThứ 2 (03/11)Thứ 3 (04/11)Thứ 4 (05/11)Thứ 5 (06/11)Thứ 6 (07/11)Thứ 7 (08/11)CN (09/11)
4
CĐ-Y sĩ
K1A
S7h15 Thi - Cấp cứu ngoại viện - BMĐD- PTHÔn thi Y học cổ truyền -
PHCN - chờ đi lâm sàng xong
Ôn thi Bệnh chuyên khoa - dự kiến tuần 16Chưa đi lâm sàng Sản
5
CChưa đi lâm sàng Nhi Cấp cứu - cấp cứu
ngoại viện - đã xong LT, chờ xếp TH
6
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SÔn thi Sản - Dự kiến tuần 16
7
C
8
TTin học - 11/25 - KHCB -ONLN1, N2 - TH - Cấp cứu ngoại viện
- 4/10 - BMĐD - PTH
Bệnh chuyên khoa - 10/11
- BM Nội - ONL
N1, N2 - TH - Cấp cứu ngoại viện
- 5/10 - BMĐD - PTH
Tin học - 12/25 - KHCB -ONL
9
CĐ-Y sĩ
K2 A
SMôi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS - E 2.2Môi trường và sức khoẻ - 2/7 - YHCS - E 2.2Môi trường và sức khoẻ - 3/7 - YHCS - E 2.2Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành
- dự kiến tuần 16
b
10
C13h30 thi Kỹ năng giao tiếp
- Giáo dục sức khoẻ - PMT5
11
CĐ-Y sĩ
K2B
SMôi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS - E 2.2Môi trường và sức khoẻ - 2/7 - YHCS - E 2.2Môi trường và sức khoẻ - 3/7 - YHCS - E 2.2
12
C14h30 thi Kỹ năng giao tiếp
- Giáo dục sức khoẻ - PMT5
Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2
13
CĐ-Y sĩ
K2C
Hải Phòng
SBệnh học người lớn 3 - 14/15
- BM Nội - ONL
Ôn thi Bệnh học người lớn 2 - dự kiến tuần 15
Liên hệ học GDTC
14
cBệnh học người lớn 3 - 15/15
- BM Nội - ONL
Ôn thi Môi trường sức khỏe - dự kiến tuần 15
15
TBệnh học người lớn 3 - 10/15
- BM Nội - ONL
Bệnh học người lớn 3 - 11/15
- BM Nội - ONL
Bệnh học người lớn 3 - 12/15
- BM Nội - ONL
Bệnh học người lớn 3 - 13/15
- BM Nội - ONL
16
CĐ-Y sĩ
K2D ghép
CDD - CB
SÔn thi Môi trường sức khỏe - dự kiến tuần 15Lâm sàng Kỹ huật Điều dưỡng 6 tuần cả ngày tại Bệnh viện Đa khoa Thái Bình từ ngày 06/10/2025-16/11/2025
17
TBệnh học người lớn 2 - 9/11 - BM Nội - ONLBệnh học người lớn 2 - 10/11 - BM Nội - ONL
18
CĐ-Y sĩ
K 2F ghép
CDD - CB
SÔn thi Bệnh học người lớn 2
- dự kiến tuần 16
Ôn thi Môi trường sức khỏe - dự kiến tuần 15
19
C
20
TBệnh học người lớn 3 - 1/15
- BM Nội - ONL
18h thi Từ Phân tử đến TB - PMT5 -
( sv nhập học muộn)
Bệnh học người lớn 3 - 2/15
- BM Nội - ONL
Liên hệ học GDTC
21
CĐ-Y sĩ
K2E
CDD
S
22
TBệnh học người lớn 2 - 8/11 - BM Nội - ONLBệnh học người lớn 2 - 9/11 - BM Nội - ONLBệnh học người lớn 2 - 10/11 - BM Nội - ONLBệnh học người lớn 2 - 11/11 - BM Nội - ONL
23
CĐ-Y sĩ
K 3A
STin học - 8/25- KHCB - PMT5Ngoại ngữ cơ bản- 10/40 -
Cô Quyên - E 3.1
Chính trị - 9/22 - KHCB - HTT7Pháp luật -6/9 - Thầy Sơn - HTT7Kỹ thuật điều dưỡng - 13/20- BMĐD - Tầng 4 nhà BVTừ phân tử đến TB - 14/17 - YHCS
- T 4.2
24
CKỹ thuật điều dưỡng - 11/20- BMĐD - Tầng 4 nhà BVKỹ thuật điều dưỡng - 12/20- BMĐD - Tầng 4 nhà BVGiáo dục thể chất - 1/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
N1, N2 - Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 3/17 - PTHGP
25
CĐ-Y sĩ
K 3B
SKỹ thuật điều dưỡng - 11/20- BMĐD - Tầng 4 nhà BVTin học - 9/25- KHCB - PMT5Chính trị - 9/22 - KHCB - HTT7Pháp luật -6/9 - Thầy Sơn - HTT7N1, N2 - Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 3/17 - PTHGP N2 - Từ phân tử đến TB - 14/17 - YHCS - PTH
26
CKỹ thuật điều dưỡng - 12/20- BMĐD - Tầng 4 nhà BVGiáo dục thể chất - 1/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Ngoại ngữ cơ bản- 10/40 -
Cô Quyên - E 3.1
Kỹ thuật điều dưỡng - 13/20- BMĐD - Tầng 4 nhà BV N1 - Từ phân tử đến TB - 14/17 - YHCS - PTH
27
CĐ-Y sĩ
K 3C
SGiáo dục thể chất - 1/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Kỹ thuật điều dưỡng - 11/20- BMĐD - Tầng 4 nhà BVChính trị - 9/22 - KHCB - HTT7Pháp luật -6/9 - Thầy Sơn- HTT7Ngoại ngữ cơ bản- 11/40 -
Cô Quyên - E 3.1
28
CTừ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 9/17 - PTHGPTừ phân tử đến TB - 11/17 - YHCS
- T 4.2
Kỹ thuật điều dưỡng - 12/20- BMĐD - Tầng 4 nhà BVTừ phân tử đến TB - 12/17 - YHCS - T 4.1Kỹ thuật điều dưỡng - 13/20- BMĐD - Tầng 4 nhà BV
29
CĐ-Y sĩ
K 3D
- Lào Cai
STừ phân tử đến TBCòn 2 buổi trực tiếp
30
C
31
T18h30- Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 10/17 - ONL18h30- Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 11/17 - ONL
32
CĐ-Y sĩ
K 3F
- Lào Cai
S
33
C
34
T18h30- Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 10/17 - ONL18h30- Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 11/17 - ONL
35
CĐ-Y sĩ
K 3E
- Lào Cai
S
36
C
37
T18h30- Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 10/17 - ONL18h30- Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 11/17 - ONL
38
CĐ-Y sĩ
K 3G
- CYE
S
39
C0
40
T18h - Từ phân tử đến TB - 13/17
- YHCS - ONL
18h- Tế bào đến cơ quan- YHCS - 6/17 - ONL
41
ĐD LT CQ
K11
SÔn thi chuyên đề TKYT-NC khoa học điều dưỡngChuẩn bị thực tập tốt nghiệp
42
T18h thi - Chăm sóc sức khỏe cá nhân và gia đình
19h30 thi Tổ chức QLYT - T 4.1
43
CĐK18ASN1- TH - Từ phân tử đến TB - 3/10 - PTHTin học - 10/25 - KHCB - PM T5Giáo dục thể chất - 1/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
N2- TH - Từ phân tử đến TB - 3/10 - PTH
44
CN1, N2 - TH ĐDCS1 - 2/20 - BMĐD - PTH T3 Từ tế bào đến cơ quan - 7/17 - YHCS - T 6.1Ngoại ngữ cơ bản- 13/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
45
CĐK18BSGiáo dục thể chất - 1/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Từ tế bào đến cơ quan - 7/17 - YHCS - T 6.2Ngoại ngữ cơ bản- 16/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
N2- TH - Từ phân tử đến TB - 2/10 - PTH Từ tế bào đến cơ quan - 6/17 - YHCS - T 4.3Từ TB đến CQ
46
CN1- TH - Từ phân tử đến TB - 2/10 - PTHTin học - 10/25 - KHCB - PM T5N1, N2 - TH ĐDCS1 - 2/20 - BMĐD - PTH T318ABCDEFFGHxong buổi 1
47
CĐK18C
SNgoại ngữ cơ bản- 10/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
N2 - TH - Từ phân tử đến TB - 3/10 - PTHN1, N2 - TH ĐDCS1 - 2/20 - BMĐD - PTH T3
48
CNgoại ngữ cơ bản- 11/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Giáo dục thể chất - 1/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Từ tế bào đến cơ quan - 7/17 - YHCS - T 6.2N1 - TH - Từ phân tử đến TB - 3/10 - PTH
49
CĐK18E
(Tiếng Nhật)
SN1- TH - Từ phân tử đến TB - 3/10 - PTHNgoại ngữ cơ bản- 24/40 -
Cô Yên Nhật - T 4.3
N2 - TH - Từ phân tử đến TB - 3/10 - PTHNgoại ngữ cơ bản- 26/40 -
Cô Yên Nhật - T 4.3
50
CChính trị - 9/22- KHCB - HT T7Giáo dục thể chất - 1/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
N1, N2 - TH ĐDCS1 - 2/20 - BMĐD - PTH T3Từ tế bào đến cơ quan - 7/17 - YHCS - T 6.2Ngoại ngữ cơ bản- 27/40 -
Cô Yên Nhật - T 4.3
51
CĐK18F STừ tế bào đến cơ quan - 7/17 - YHCS - T 6.2Ngoại ngữ cơ bản- 8/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Tin học - 7/25 - KHCB - PM T5N1, N2 - TH ĐDCS1 - 2/20 - BMĐD - PTH T3
52
CChính trị - 9/22- KHCB - HT T7Pháp luật - 6/9 - Thầy Sơn -
HTT7
N2 - Từ phân tử đến TB - 2/10 - YHCS - PTHGiáo dục thể chất - 1/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
53
CĐK18GSN1- TH - Từ phân tử đến TB - 2/10 - PTHN2- TH - Từ phân tử đến TB - 2/10 - PTHN1, N2 - TH ĐDCS1 - 2/20 - BMĐD - PTH T3Giáo dục thể chất - 1/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Ngoại ngữ cơ bản- 10/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
54
CChính trị - 9/22- KHCB - HT T7Pháp luật - 6/9 - Thầy Sơn -
HTT7
Ngoại ngữ cơ bản- 9/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Từ tế bào đến cơ quan - 7/17 - YHCS - T 6.2
55
CĐK18HSTừ tế bào đến cơ quan - 7/17 - YHCS - T 6.2Ngoại ngữ cơ bản- 8/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Giáo dục thể chất - 1/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
N1, N2 - TH ĐDCS1 - 2/20 - BMĐD - PTH T3Tin học - 6/25 - KHCB - PM T5
56
CChính trị - 9/22- KHCB - HT T7Pháp luật - 6/9 - Thầy Sơn -
HTT7
N1- TH - Từ phân tử đến TB - 2/10 - PTHN2 - TH - Từ phân tử đến TB - 2/10 - PTH
57
CĐK16ASLâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025Ôn thi Chăm sóc NB HSTCĐiều dưỡng gia đình còn phần cộng đồng chưa điTuần 10 xếp tiếp Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 5/14 - ThS Tô Tuấn - T 6.2
58
CTH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 8/14 - KHCB- PMT5CSNB CK hệ ngoại - 10/11 - BM Nội
- T 4.1
Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 7/14 - ThS Tô Tuấn - T 6.4Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 4/4 - BMĐD - T 4.3 - NhànChưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng
59
CĐK16BSLâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025Chưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng
60
CCSNB CK hệ ngoại - 10/11 - BM Nội
- T 6.4
Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 4/4 - BMĐD - T 6.3 - NhànTH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 8/14 - KHCB- PMT5Ôn thi Chăm sóc NB HSTC
61
CĐK16C
SLâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025Chưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng
62
CTH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 8/14 - KHCB- PMT5Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 4/4 - BMĐD - T 6.3 - NhànCSNB CK hệ ngoại - 10/11 - BM Nội
- T 4.2
Ôn thi Chăm sóc NB HSTC
63
CĐK16D
SLâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025Chưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng
64
CChăm sóc sức khỏe Lão khoa - 4/4 - BMĐD - T 4.3 - NhànTH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 8/14 - KHCB- PMT5CSNB CK hệ ngoại - 10/11 - BM Nội
- T 4.2
Ôn thi Chăm sóc NB HSTC
65
CĐK17ASKỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 6/14- YHCS - T 4.2
66
CChăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 4/11- BM Nội - T 4.3Môi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS - E 2.213h30 thi Chăm sóc súc khỏe người lớn 1- PMT5
67
CĐK17BS7h15 thi Chăm sóc súc khỏe người lớn 1- PMT5
68
CChăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 4/11- BM Nội - T 4.2Môi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS - E 2.2Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 6/14- YHCS - T 4.3
69
CĐK17C
SKỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 6/14- YHCS - T 6.38h00 thi Chăm sóc súc khỏe người lớn 1- PMT5
70
CMôi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS -E 1.1Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 4/11- BM Nội - T 4.3
71
CĐK17D
SChăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 4/11- BM Nội - T 4.1
72
CKỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 6/14- YHCS - T 6.3Môi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS - E 1.114h00 thi Chăm sóc súc khỏe người lớn 1- PMT5
73
CĐK17E
SKỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 5/14- YHCS - T 6.3Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 6/14- YHCS - T 4.2
74
CMôi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS - E 1.114h30 thi Chăm sóc súc khỏe người lớn 1- PMT5Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 4/11- BM Nội - T 6.3
75
CDD K17 F - TTHSKỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 13/14 - YHCS- ONL
76
CKỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 14/14 - YHCS- ONL
77
TKỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 11/14 - YHCS- ONLKỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 12/14 - YHCS- ONL
78
PHCN K3ASTH- Ngôn ngữ trị liệu - 1/10
- BM Nội - PTH
Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng - 1/4 - BM Nội - T 4.5TH- Ngôn ngữ trị liệu - 2/10
- BM Nội - PTH
Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng - 2/4 - BM Nội - T 4.5Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng - 3/4 - BM Nội - T 4.5Ôn thi Hoạt động trị liệu - dự kiến tuần 16Tuần 09 xếp môn HĐTL vào thứ 7
79
CÔn thi Xoa bóp trị liệu - dự kiến tuần 17
80
PHCN K
3BCDEF
TTH
Scòn 1 buổi trực tiếpXoa bóp trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONLY học dân tộc và dưỡng sinhcòn 45 tiết thực hành
81
CTH - Hoạt động trị liệu - 1/10 - BM Nội - ONLTH - Hoạt động trị liệu - 210 - BM Nội - ONLTH - Hoạt động trị liệu - 3/10 - BM Nội - ONLTH - Hoạt động trị liệu - 4/10 - BM Nội - ONLTH - Hoạt động trị liệu - 5/10 - BM Nội - ONLNgôn ngữ trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONLQuản lý khoa Phòng VLTL-PHCN
82
TThống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 2/14 - ThS Tô Tuấn - ONLThống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 3/14 - ThS Tô Tuấn - ONL
83
PHCN K5A
(CDD)
SÔn thi Dịch tễ họcÔn thi Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - dự kiến tuần 15Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản I
dự kiến tuần 16
Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan
dự kiến tuần 48
Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49
84
C
85
TPhục hồi chức năng cơ bản II - 4/17 - CN Minh - ONLPhục hồi chức năng cơ bản II - 5/17 - CN Minh - ONL
86
PHCN K5B
(Vinh)
SÔn thi Từ tế bào đến cơ quanÔn thi Dịch tễ họcÔn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPHÔn thi Phục hồi chức năng cơ bản IÔn thi Từ phân tử đến tế bào
87
TPhục hồi chức năng cơ bản II - 3/17 - CN Minh - ONLPhục hồi chức năng cơ bản II - 4/17 - CN Minh - ONLPhục hồi chức năng cơ bản II - 5/17 - CN Minh - ONL
88
PHCN K5C
(TTH)
SÔn thi Dịch tễ học Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPHPhục hồi chức năng cơ bản I - 14/18 - CN Minh - ONLÔn thi Từ phân tử đến tế bào
- dự kiến tuần 07
Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ còn 4 buổi trực tiếp
89
CKỹ năng Giao tiếp-GDSK - 9/14 - YHCS - ONLPhục hồi chức năng cơ bản I - 15/18 - CN Minh - ONLÔn thi Ngoại ngữ cơ bản
- dự kiến tuàn 06
Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPH
90
TÔn thi Từ tế bào đến các cơ quan
91
PHCN K5DSTừ tế bào đến cơ quan - 4/17 - YHCS - T 4.3Ngoại ngữ cơ bản- 13/40
- Cô Hương - E 3.2
Giáo dục thể chất - 1/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Pháp luật - 6/9 - Thầy Sơn - HTT7
92
CN1 - Từ phân tử đến TB - 14/17 - YHCS - PTH Hóa SinhN1 - Từ phân tử đến TB - 15/17 - YHCS - PTH SinhN2 - Từ phân tử đến TB - 14/17 - YHCS - PTH Hóa SinhN2 - Từ phân tử đến TB - 15/17 - YHCS - PTH Sinh
93
PHCN K5ESN1 - Từ phân tử đến TB - 14/17 - YHCS - PTH SinhNgoại ngữ cơ bản- 13/40
- Cô Hương - E 3.2
Pháp luật - 6/9 - Thầy Sơn - HTT7
94
CGiáo dục thể chất - 1/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Từ tế bào đến cơ quan - 2/17 - YHCS - T 6.1N2 - Từ phân tử đến TB - 14/17 - YHCS - PTH Sinh
95
PHCN K5FNgoại ngữ cơ bản- 10/40
- Cô Hương - E 3.2 ghép lớp XNK11
Pháp luật - 6/9 - Thầy Sơn - HTT7
96
Giáo dục thể chất - 1/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Từ phân tử đến TB - 15/17 - YHCS
- E 1.1
Từ tế bào đến cơ quan - 3/17 - YHCS - T 6.1Từ tế bào đến cơ quan - 4/17 - YHCS - T 6.4
97
PHCN K5G
(TTH)
S
98
C13h30 - Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - ONL
99
T18h - Học Quy chế đào tạo18h30 - Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - ONL
100
PHCN K4SChưa xếp tin họcDịch tễ học- đã xong LT - chưa xếp cộng đồng