| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 14 từ 03/11/2025 - 09/11/2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (03/11) | Thứ 3 (04/11) | Thứ 4 (05/11) | Thứ 5 (06/11) | Thứ 6 (07/11) | Thứ 7 (08/11) | CN (09/11) | |||||||||||||||||
4 | CĐ-Y sĩ K1A | S | 7h15 Thi - Cấp cứu ngoại viện - BMĐD- PTH | Ôn thi Y học cổ truyền - PHCN - chờ đi lâm sàng xong | Ôn thi Bệnh chuyên khoa - dự kiến tuần 16 | Chưa đi lâm sàng Sản | ||||||||||||||||||||
5 | C | Chưa đi lâm sàng Nhi | Cấp cứu - cấp cứu ngoại viện - đã xong LT, chờ xếp TH | |||||||||||||||||||||||
6 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn thi Sản - Dự kiến tuần 16 | |||||||||||||||||||||||
7 | C | |||||||||||||||||||||||||
8 | T | Tin học - 11/25 - KHCB -ONL | N1, N2 - TH - Cấp cứu ngoại viện - 4/10 - BMĐD - PTH | Bệnh chuyên khoa - 10/11 - BM Nội - ONL | N1, N2 - TH - Cấp cứu ngoại viện - 5/10 - BMĐD - PTH | Tin học - 12/25 - KHCB -ONL | ||||||||||||||||||||
9 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Môi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS - E 2.2 | Môi trường và sức khoẻ - 2/7 - YHCS - E 2.2 | Môi trường và sức khoẻ - 3/7 - YHCS - E 2.2 | Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành - dự kiến tuần 16 | b | |||||||||||||||||||
10 | C | 13h30 thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - PMT5 | ||||||||||||||||||||||||
11 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Môi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS - E 2.2 | Môi trường và sức khoẻ - 2/7 - YHCS - E 2.2 | Môi trường và sức khoẻ - 3/7 - YHCS - E 2.2 | |||||||||||||||||||||
12 | C | 14h30 thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - PMT5 | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
13 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Bệnh học người lớn 3 - 14/15 - BM Nội - ONL | Ôn thi Bệnh học người lớn 2 - dự kiến tuần 15 | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||||
14 | c | Bệnh học người lớn 3 - 15/15 - BM Nội - ONL | Ôn thi Môi trường sức khỏe - dự kiến tuần 15 | |||||||||||||||||||||||
15 | T | Bệnh học người lớn 3 - 10/15 - BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 3 - 11/15 - BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 3 - 12/15 - BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 3 - 13/15 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2D ghép CDD - CB | S | Ôn thi Môi trường sức khỏe - dự kiến tuần 15 | Lâm sàng Kỹ huật Điều dưỡng 6 tuần cả ngày tại Bệnh viện Đa khoa Thái Bình từ ngày 06/10/2025-16/11/2025 | ||||||||||||||||||||||
17 | T | Bệnh học người lớn 2 - 9/11 - BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 2 - 10/11 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K 2F ghép CDD - CB | S | Ôn thi Bệnh học người lớn 2 - dự kiến tuần 16 | Ôn thi Môi trường sức khỏe - dự kiến tuần 15 | ||||||||||||||||||||||
19 | C | |||||||||||||||||||||||||
20 | T | Bệnh học người lớn 3 - 1/15 - BM Nội - ONL | 18h thi Từ Phân tử đến TB - PMT5 - ( sv nhập học muộn) | Bệnh học người lớn 3 - 2/15 - BM Nội - ONL | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||||
21 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | ||||||||||||||||||||||||
22 | T | Bệnh học người lớn 2 - 8/11 - BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 2 - 9/11 - BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 2 - 10/11 - BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 2 - 11/11 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||
23 | CĐ-Y sĩ K 3A | S | Tin học - 8/25- KHCB - PMT5 | Ngoại ngữ cơ bản- 10/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Chính trị - 9/22 - KHCB - HTT7 | Pháp luật -6/9 - Thầy Sơn - HTT7 | Kỹ thuật điều dưỡng - 13/20- BMĐD - Tầng 4 nhà BV | Từ phân tử đến TB - 14/17 - YHCS - T 4.2 | ||||||||||||||||||
24 | C | Kỹ thuật điều dưỡng - 11/20- BMĐD - Tầng 4 nhà BV | Kỹ thuật điều dưỡng - 12/20- BMĐD - Tầng 4 nhà BV | Giáo dục thể chất - 1/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | N1, N2 - Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 3/17 - PTHGP | |||||||||||||||||||||
25 | CĐ-Y sĩ K 3B | S | Kỹ thuật điều dưỡng - 11/20- BMĐD - Tầng 4 nhà BV | Tin học - 9/25- KHCB - PMT5 | Chính trị - 9/22 - KHCB - HTT7 | Pháp luật -6/9 - Thầy Sơn - HTT7 | N1, N2 - Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 3/17 - PTHGP | N2 - Từ phân tử đến TB - 14/17 - YHCS - PTH | ||||||||||||||||||
26 | C | Kỹ thuật điều dưỡng - 12/20- BMĐD - Tầng 4 nhà BV | Giáo dục thể chất - 1/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản- 10/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Kỹ thuật điều dưỡng - 13/20- BMĐD - Tầng 4 nhà BV | N1 - Từ phân tử đến TB - 14/17 - YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||
27 | CĐ-Y sĩ K 3C | S | Giáo dục thể chất - 1/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Kỹ thuật điều dưỡng - 11/20- BMĐD - Tầng 4 nhà BV | Chính trị - 9/22 - KHCB - HTT7 | Pháp luật -6/9 - Thầy Sơn- HTT7 | Ngoại ngữ cơ bản- 11/40 - Cô Quyên - E 3.1 | |||||||||||||||||||
28 | C | Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 9/17 - PTHGP | Từ phân tử đến TB - 11/17 - YHCS - T 4.2 | Kỹ thuật điều dưỡng - 12/20- BMĐD - Tầng 4 nhà BV | Từ phân tử đến TB - 12/17 - YHCS - T 4.1 | Kỹ thuật điều dưỡng - 13/20- BMĐD - Tầng 4 nhà BV | ||||||||||||||||||||
29 | CĐ-Y sĩ K 3D - Lào Cai | S | Từ phân tử đến TB | Còn 2 buổi trực tiếp | ||||||||||||||||||||||
30 | C | |||||||||||||||||||||||||
31 | T | 18h30- Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 10/17 - ONL | 18h30- Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 11/17 - ONL | |||||||||||||||||||||||
32 | CĐ-Y sĩ K 3F - Lào Cai | S | ||||||||||||||||||||||||
33 | C | |||||||||||||||||||||||||
34 | T | 18h30- Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 10/17 - ONL | 18h30- Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 11/17 - ONL | |||||||||||||||||||||||
35 | CĐ-Y sĩ K 3E - Lào Cai | S | ||||||||||||||||||||||||
36 | C | |||||||||||||||||||||||||
37 | T | 18h30- Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 10/17 - ONL | 18h30- Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 11/17 - ONL | |||||||||||||||||||||||
38 | CĐ-Y sĩ K 3G - CYE | S | ||||||||||||||||||||||||
39 | C | 0 | ||||||||||||||||||||||||
40 | T | 18h - Từ phân tử đến TB - 13/17 - YHCS - ONL | 18h- Tế bào đến cơ quan- YHCS - 6/17 - ONL | |||||||||||||||||||||||
41 | ĐD LT CQ K11 | S | Ôn thi chuyên đề TKYT-NC khoa học điều dưỡng | Chuẩn bị thực tập tốt nghiệp | ||||||||||||||||||||||
42 | T | 18h thi - Chăm sóc sức khỏe cá nhân và gia đình 19h30 thi Tổ chức QLYT - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||||
43 | CĐK18A | S | N1- TH - Từ phân tử đến TB - 3/10 - PTH | Tin học - 10/25 - KHCB - PM T5 | Giáo dục thể chất - 1/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | N2- TH - Từ phân tử đến TB - 3/10 - PTH | ||||||||||||||||||||
44 | C | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 2/20 - BMĐD - PTH T3 | Từ tế bào đến cơ quan - 7/17 - YHCS - T 6.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 13/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||
45 | CĐK18B | S | Giáo dục thể chất - 1/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Từ tế bào đến cơ quan - 7/17 - YHCS - T 6.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 16/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | N2- TH - Từ phân tử đến TB - 2/10 - PTH | Từ tế bào đến cơ quan - 6/17 - YHCS - T 4.3 | Từ TB đến CQ | ||||||||||||||||||
46 | C | N1- TH - Từ phân tử đến TB - 2/10 - PTH | Tin học - 10/25 - KHCB - PM T5 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 2/20 - BMĐD - PTH T3 | 18ABCDEFFGH | xong buổi 1 | ||||||||||||||||||||
47 | CĐK18C | S | Ngoại ngữ cơ bản- 10/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | N2 - TH - Từ phân tử đến TB - 3/10 - PTH | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 2/20 - BMĐD - PTH T3 | |||||||||||||||||||||
48 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 11/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Giáo dục thể chất - 1/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Từ tế bào đến cơ quan - 7/17 - YHCS - T 6.2 | N1 - TH - Từ phân tử đến TB - 3/10 - PTH | |||||||||||||||||||||
49 | CĐK18E (Tiếng Nhật) | S | N1- TH - Từ phân tử đến TB - 3/10 - PTH | Ngoại ngữ cơ bản- 24/40 - Cô Yên Nhật - T 4.3 | N2 - TH - Từ phân tử đến TB - 3/10 - PTH | Ngoại ngữ cơ bản- 26/40 - Cô Yên Nhật - T 4.3 | ||||||||||||||||||||
50 | C | Chính trị - 9/22- KHCB - HT T7 | Giáo dục thể chất - 1/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 2/20 - BMĐD - PTH T3 | Từ tế bào đến cơ quan - 7/17 - YHCS - T 6.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 27/40 - Cô Yên Nhật - T 4.3 | ||||||||||||||||||||
51 | CĐK18F | S | Từ tế bào đến cơ quan - 7/17 - YHCS - T 6.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 8/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Tin học - 7/25 - KHCB - PM T5 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 2/20 - BMĐD - PTH T3 | ||||||||||||||||||||
52 | C | Chính trị - 9/22- KHCB - HT T7 | Pháp luật - 6/9 - Thầy Sơn - HTT7 | N2 - Từ phân tử đến TB - 2/10 - YHCS - PTH | Giáo dục thể chất - 1/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | |||||||||||||||||||||
53 | CĐK18G | S | N1- TH - Từ phân tử đến TB - 2/10 - PTH | N2- TH - Từ phân tử đến TB - 2/10 - PTH | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 2/20 - BMĐD - PTH T3 | Giáo dục thể chất - 1/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản- 10/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | |||||||||||||||||||
54 | C | Chính trị - 9/22- KHCB - HT T7 | Pháp luật - 6/9 - Thầy Sơn - HTT7 | Ngoại ngữ cơ bản- 9/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Từ tế bào đến cơ quan - 7/17 - YHCS - T 6.2 | |||||||||||||||||||||
55 | CĐK18H | S | Từ tế bào đến cơ quan - 7/17 - YHCS - T 6.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 8/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Giáo dục thể chất - 1/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 2/20 - BMĐD - PTH T3 | Tin học - 6/25 - KHCB - PM T5 | |||||||||||||||||||
56 | C | Chính trị - 9/22- KHCB - HT T7 | Pháp luật - 6/9 - Thầy Sơn - HTT7 | N1- TH - Từ phân tử đến TB - 2/10 - PTH | N2 - TH - Từ phân tử đến TB - 2/10 - PTH | |||||||||||||||||||||
57 | CĐK16A | S | Lâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | Điều dưỡng gia đình còn phần cộng đồng chưa đi | Tuần 10 xếp tiếp Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 5/14 - ThS Tô Tuấn - T 6.2 | ||||||||||||||||||||
58 | C | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 8/14 - KHCB- PMT5 | CSNB CK hệ ngoại - 10/11 - BM Nội - T 4.1 | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 7/14 - ThS Tô Tuấn - T 6.4 | Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 4/4 - BMĐD - T 4.3 - Nhàn | Chưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng | ||||||||||||||||||||
59 | CĐK16B | S | Lâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025 | Chưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng | ||||||||||||||||||||||
60 | C | CSNB CK hệ ngoại - 10/11 - BM Nội - T 6.4 | Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 4/4 - BMĐD - T 6.3 - Nhàn | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 8/14 - KHCB- PMT5 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | |||||||||||||||||||||
61 | CĐK16C | S | Lâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025 | Chưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng | ||||||||||||||||||||||
62 | C | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 8/14 - KHCB- PMT5 | Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 4/4 - BMĐD - T 6.3 - Nhàn | CSNB CK hệ ngoại - 10/11 - BM Nội - T 4.2 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | |||||||||||||||||||||
63 | CĐK16D | S | Lâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025 | Chưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng | ||||||||||||||||||||||
64 | C | Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 4/4 - BMĐD - T 4.3 - Nhàn | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 8/14 - KHCB- PMT5 | CSNB CK hệ ngoại - 10/11 - BM Nội - T 4.2 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | |||||||||||||||||||||
65 | CĐK17A | S | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 6/14- YHCS - T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
66 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 4/11- BM Nội - T 4.3 | Môi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS - E 2.2 | 13h30 thi Chăm sóc súc khỏe người lớn 1- PMT5 | ||||||||||||||||||||||
67 | CĐK17B | S | 7h15 thi Chăm sóc súc khỏe người lớn 1- PMT5 | |||||||||||||||||||||||
68 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 4/11- BM Nội - T 4.2 | Môi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS - E 2.2 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 6/14- YHCS - T 4.3 | ||||||||||||||||||||||
69 | CĐK17C | S | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 6/14- YHCS - T 6.3 | 8h00 thi Chăm sóc súc khỏe người lớn 1- PMT5 | ||||||||||||||||||||||
70 | C | Môi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS -E 1.1 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 4/11- BM Nội - T 4.3 | |||||||||||||||||||||||
71 | CĐK17D | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 4/11- BM Nội - T 4.1 | |||||||||||||||||||||||
72 | C | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 6/14- YHCS - T 6.3 | Môi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS - E 1.1 | 14h00 thi Chăm sóc súc khỏe người lớn 1- PMT5 | ||||||||||||||||||||||
73 | CĐK17E | S | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 5/14- YHCS - T 6.3 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 6/14- YHCS - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||
74 | C | Môi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS - E 1.1 | 14h30 thi Chăm sóc súc khỏe người lớn 1- PMT5 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 4/11- BM Nội - T 6.3 | ||||||||||||||||||||||
75 | CDD K17 F - TTH | S | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 13/14 - YHCS- ONL | |||||||||||||||||||||||
76 | C | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 14/14 - YHCS- ONL | ||||||||||||||||||||||||
77 | T | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 11/14 - YHCS- ONL | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 12/14 - YHCS- ONL | |||||||||||||||||||||||
78 | PHCN K3A | S | TH- Ngôn ngữ trị liệu - 1/10 - BM Nội - PTH | Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng - 1/4 - BM Nội - T 4.5 | TH- Ngôn ngữ trị liệu - 2/10 - BM Nội - PTH | Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng - 2/4 - BM Nội - T 4.5 | Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng - 3/4 - BM Nội - T 4.5 | Ôn thi Hoạt động trị liệu - dự kiến tuần 16 | Tuần 09 xếp môn HĐTL vào thứ 7 | |||||||||||||||||
79 | C | Ôn thi Xoa bóp trị liệu - dự kiến tuần 17 | ||||||||||||||||||||||||
80 | PHCN K 3BCDEF TTH | S | còn 1 buổi trực tiếp | Xoa bóp trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONL | Y học dân tộc và dưỡng sinh | còn 45 tiết thực hành | ||||||||||||||||||||
81 | C | TH - Hoạt động trị liệu - 1/10 - BM Nội - ONL | TH - Hoạt động trị liệu - 210 - BM Nội - ONL | TH - Hoạt động trị liệu - 3/10 - BM Nội - ONL | TH - Hoạt động trị liệu - 4/10 - BM Nội - ONL | TH - Hoạt động trị liệu - 5/10 - BM Nội - ONL | Ngôn ngữ trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONL | Quản lý khoa Phòng VLTL-PHCN | ||||||||||||||||||
82 | T | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 2/14 - ThS Tô Tuấn - ONL | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 3/14 - ThS Tô Tuấn - ONL | |||||||||||||||||||||||
83 | PHCN K5A (CDD) | S | Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - dự kiến tuần 15 | Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản I dự kiến tuần 16 | Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan dự kiến tuần 48 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49 | |||||||||||||||||||
84 | C | |||||||||||||||||||||||||
85 | T | Phục hồi chức năng cơ bản II - 4/17 - CN Minh - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản II - 5/17 - CN Minh - ONL | |||||||||||||||||||||||
86 | PHCN K5B (Vinh) | S | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan | Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPH | Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản I | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào | |||||||||||||||||||
87 | T | Phục hồi chức năng cơ bản II - 3/17 - CN Minh - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản II - 4/17 - CN Minh - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản II - 5/17 - CN Minh - ONL | ||||||||||||||||||||||
88 | PHCN K5C (TTH) | S | Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPH | Phục hồi chức năng cơ bản I - 14/18 - CN Minh - ONL | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào - dự kiến tuần 07 | Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ còn 4 buổi trực tiếp | |||||||||||||||||||
89 | C | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 9/14 - YHCS - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản I - 15/18 - CN Minh - ONL | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản - dự kiến tuàn 06 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPH | |||||||||||||||||||||
90 | T | Ôn thi Từ tế bào đến các cơ quan | ||||||||||||||||||||||||
91 | PHCN K5D | S | Từ tế bào đến cơ quan - 4/17 - YHCS - T 4.3 | Ngoại ngữ cơ bản- 13/40 - Cô Hương - E 3.2 | Giáo dục thể chất - 1/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Pháp luật - 6/9 - Thầy Sơn - HTT7 | ||||||||||||||||||||
92 | C | N1 - Từ phân tử đến TB - 14/17 - YHCS - PTH Hóa Sinh | N1 - Từ phân tử đến TB - 15/17 - YHCS - PTH Sinh | N2 - Từ phân tử đến TB - 14/17 - YHCS - PTH Hóa Sinh | N2 - Từ phân tử đến TB - 15/17 - YHCS - PTH Sinh | |||||||||||||||||||||
93 | PHCN K5E | S | N1 - Từ phân tử đến TB - 14/17 - YHCS - PTH Sinh | Ngoại ngữ cơ bản- 13/40 - Cô Hương - E 3.2 | Pháp luật - 6/9 - Thầy Sơn - HTT7 | |||||||||||||||||||||
94 | C | Giáo dục thể chất - 1/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Từ tế bào đến cơ quan - 2/17 - YHCS - T 6.1 | N2 - Từ phân tử đến TB - 14/17 - YHCS - PTH Sinh | ||||||||||||||||||||||
95 | PHCN K5F | Ngoại ngữ cơ bản- 10/40 - Cô Hương - E 3.2 ghép lớp XNK11 | Pháp luật - 6/9 - Thầy Sơn - HTT7 | |||||||||||||||||||||||
96 | Giáo dục thể chất - 1/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Từ phân tử đến TB - 15/17 - YHCS - E 1.1 | Từ tế bào đến cơ quan - 3/17 - YHCS - T 6.1 | Từ tế bào đến cơ quan - 4/17 - YHCS - T 6.4 | ||||||||||||||||||||||
97 | PHCN K5G (TTH) | S | ||||||||||||||||||||||||
98 | C | 13h30 - Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||||
99 | T | 18h - Học Quy chế đào tạo | 18h30 - Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
100 | PHCN K4 | S | Chưa xếp tin học | Dịch tễ học- đã xong LT - chưa xếp cộng đồng | ||||||||||||||||||||||