ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG CÂN ĐỐI CHI TIÊU THÁNG 1
2
Đơn vị x1000 VNĐ
3
TÀI KHOẢN ATÀI KHOẢN B
4
5
IncomeIncome
6
Salary10000Chi tiêu hàng tháng5000
7
�Bonus0Khác0
8
Tổng thu10000
Outcome
9
Số dư tháng trước5000Dating
10
Bike
11

Liabilities
Washing
12
Nợ thẻ tín dụng Tháng 125000
Nợ phải trả trong tháng này
Gas
13
Nợ thẻ tín dụng Tháng 11000Daily
14
Nợ Khác0Food
15
Party
16
Outcome
Credit Card Expenses
Clothes
17
Chi tiêu hàng tháng5000Ăn tối200
18
Tiền phòng2000Xem phim200
Chi phí phát sinh dự kiến tháng 2
19
Phí giao dịch100�Wedding1000
20
Trả nợ tín dụng5000Đi chơi500
21
Đầu tư1000�Fly tickets2000
22
Tiết kiệm1000Total400�Tet3000
23
Tổng chi14100
24
Số dư còn lại900
25
Total
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100