thong ke du hop
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
Still loading...
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
UBND TỈNH HẬU GIANGCỘNG HOÀ XÃ HOI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG CĐCĐ HẬU GIANGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
THỐNG KÊ VIÊN CHỨC DỰ SINH HOẠT CHÍNH TRỊ NĂM HỌC 2016 -2017
5
6
Ghi chú: Mọi thông tin phản hồi CCVC liên hệ đ/c Diễm Phương để điều chỉnh,
sau 07 ngày công bố kết quả thống kê, mọi sự khiếu nại sau thời gian 07 ngày sẽ không giải quyết.
Viên chức vắng họp sẽ bị đánh dấu X tại buổi sinh hoạt chính trị tương ứng.
Danh sách điểm danh lịch chào cờ do đ/c Nguyễn Thị Ngọc Thanh phụ trách. Mọi thắc mắc vui lòng liện hệ đ/c Thanh.
7
STTHỌ VÀ TÊNDỰ
CHÀO CỜ
DỰ LỄ TỔNG KẾT
NH 2015-2016
(30/9/2016)
DỰ TẬP HUẤN
ĐBCL
(31/10/2016)
HỘI NGHỊ CCVC
NH 2016-2017
(30/12/2016)
Học NQ Hội nghị
lần 4 BCH TW
(20/01/2017)
GHI CHÚ
8
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7)
9
1Nguyễn Hữu VănCông tác (X3)
10
2Trần Thị Thu Thủy
11
3Nguyễn Văn BảyXDự họp ko
ký tên
12
4Phạm Văn Diệp
13
5Nguyễn Văn TưPhép (X8)X
14
6Lê Thị ThuPhép (X10)
15
7Đặng Đình LịchTrực (X4)Trực
16
8Lê Văn Dũng (BV)TrựcTrực
17
9Lê Thị NgaTrực
18
10Lê Thị OanhX_c
19
11Phan Thị Diệp Thuý
20
12Phạm Văn Nhung
21
13Hà Văn ChiếnĐi họcNghỉ phép
22
14Trần Thị Thu HằngTrực CQ
23
15Lê Thị Thanh Tuyền
Đi học (X4)
Đi học (X9)
24
16Trần Thị Mỹ Châu
25
17Nguyễn Hữu ĐôngCông tác
26
18Lê Văn DũngĐi họcĐi họcTrực
27
19Lê Vũ PhươngHọc (X10)
28
20Chưởng Thị Cẩm Vân
29
21Nguyễn Hữu Thượng
30
22Lê Ngọc Hữu
31
23Trần Ngọc ChâuNghỉ phépĐi học
32
24Lê Viết Mạnh
33
25Nguyễn Thanh HảiTrực CQ
34
26Phạm Thành Tuấn
35
27Bùi Thanh Tùngký tên bổ sung
36
28Lê Thanh Dư
37
29Trần Hoài Chinh
38
30Trần Trung Dũng
39
31Nguyễn Văn Phi
X1
X2
Phép (X3)
X4
Trực BV
X6
X7
Trực BV
40
32Dương Mộng Tuấn
41
33Lê Thị Quỳnh
TS (X1)
TS (X2)
TS (X3)
TS (X4)
TS (X5)
TS (X6)
CN (X7)
CN (X8)
CN (X9)
TSTS
42
34Phan Văn HưởngPhép (X10)
43
35Hoàng Thị Ngọc Thảo
44
36Lê Thế VũỐm (X1)Nghỉ phép
45
37Phạm Thị Kiều Diễm
46
38Nguyễn Thị Thúy Kiều
Đi học (X1)
Đi học (X2)
Đi họcCông tác
47
39Phan Thanh QuốcNghỉ phép (X1)
48
40Lê Thị Thanh Long
49
41Lê Ngô Ngọc Thu
50
42Vũ Duy Chính
Đi học (X1)
Đi học (X2)
Đi học (X3)
Đi học (X4)
Đi học (X5)
Đi học (X10)
Đi họcĐi học
51
43Phạm Thị QuyênNghỉ phép (X1)Nghỉ phép
52
44Phan Thanh BìnhX9
53
45Châu Minh NguyệtNghỉ phép
54
46Lê Minh Đảnh
55
47Nguyễn Đình TrinhPhép (X5)
X6
56
48Nguyễn KhánhPhép (X7)
57
49Đinh Thị Thục
X2
Phép (X5)
X6
X7
Phép (X8)
Nghỉ phépXX
58
50Nhan Thị Mỹ HằngPhép (X8)Đi họcNghỉ phép
59
51Trần Thị Thúy
60
52Lê Thị Thảo
Đi học (X1)
Đi học (X2)
Đi học (X3)
Đi học (X4)
Đi học (X6)
Đi họcĐi học
61
53Lê Thị Hồng Thắm
Đi học (X2)
Đi học (X3)
Đi học
62
54Ngũ Kim Thó
Phép (X2)
Phép (X5)
X6
63
55Nguyễn Văn TuyênCông tác
64
56Lê Thị Ngọc BíchNghỉ phép
65
57Trịnh Diễm Phương
66
58Lê Cẩm Loan
TS (X1)
TS (X2)
TS (X3)
TS (X4)
TS (X5)
TSTSTS
67
59Nguyễn Thị Kim Cương
Phép (X7)
Học (X8)
Học (X10)
68
60Trần Hoàng TrinhTrực BVTrựcTrực
69
61Nguyễn Hùng VĩCông tác (X8)
70
62Huỳnh Tương LayCông tác (X8)
71
63
Nguyễn Thị Bích Ngân (TV)
X
72
64Lê Thị Ánh NguyệtTrực TV
73
65Lâm Duy ThiệnCông tác (X8)
74
66Trần Ngọc Hân
CN (X1)
CN (X2)
CN (X3)
CN (X4)
CN (X5)
Phép (X6)
Phép (X7)
Phép (X10)
75
67Bùi Thị Hằng
76
68Lưu Văn TrungPhép (X6)
77
69Hàn Văn LongTrễ (X4)
78
70Lê Nguyễn Vân AnhTrực CQ
79
71Nguyễn Thanh TâmX6Trực
80
72Nguyễn Thanh Nhàn
Trực (X1)
Trực (X2)
Trực (X3)
Trực (X6)
Trực (X7)
Trực (X8)
Trực
81
73Lê Ngọc BíchTrực
82
74Lê Thị Kim NguyênTrực
83
75Trần Thị YếnTrực
84
76Nguyễn Văn ThànhĐi họcX_c
85
77Trần Văn HạnhCông tác (X1)Công tác
86
78Nguyễn Văn TặngXX_cDự họp ko
ký tên
87
79Lê Văn NăngPhép (X8)Trực CQ
88
80Trần Thị Tú Trinh
Đi học (X1)
Đi học (X2)
Đi học (X3)
Đi học (X4)
TS (x5)
TS (x6)
TS (x7)
TS (x8)
TS (x9)
Đi họcĐi họcTS
89
81Nguyễn Thị Mai Hương
TS (X1)
TS (X2)
TS (X3)
TS (X4)
CN (X5)
CN (X6)
CN (X7)
CN (X8)
CN (X9)
CN (X10)
TSTS
90
82Đào Thị Kim Cúc
Dạy (X1)
Dạy (X2)
Dạy (X3)
Dạy
91
83Trần Minh Thư
Dạy (X1)
Dạy (X2)
Dạy (X3)
Nghỉ phép
92
84Nguyễn Thị NhungCN (X5)
CN (X6)
Nghỉ phép
93
85Lê Trương Ngọc Châu
94
86Nguyễn Thị Ngọc Thanh
95
87Trần Văn Khuê
Đi học (X1)
Đi học (X2)
Đi học (X3)
Đi học (X4)
Đi học (X5)
Đi học (X6)
Đi học (X7)
Đi học (X8)
Đi học (X9)
Đi học (X10)
Đi họcĐi họcĐi học
96
88Bùi Hải Yến
97
89Tiết Minh ChíTrực CQTrực
98
90Đào Kim LộcPhép (X5)Công tácX_c
99
91Cao Thị Thuỷ
TS (X2)
TS (X3)
TS (X4)
TS (X5)
TS (X6)
TS (X7)
CN (X8)
CN (X9)
CN (X10)
TS
100
92Quách Thị Ngọc ThảoPhép (X7)Trực
Loading...
 
 
 
Trang tính1