ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STT
Tên vật tư
Đơn vị
Số lượng
Đơn giá (VNĐ)
Thành tiền (VNĐ)
2
1
Xi măng Holcim
bao50920004600000
3
2
Cát xây tô
52700001350000
4
3Đá 1x23300000900000
5
4
Thép phi 10
kg100190001900000
6
5
Gạch ống 4x8x18
viên100014001400000
7
6
Sơn nước nội thất Jotun
thùng 18L
313500004050000
8
7
Ống nước PVC phi 21
mét1006500650000
9
8
Dây điện Cadivi 2.5
mét15075001125000
10
9
Bột trét tường
bao 40kg
102800002800000
11
10
Keo chống thấm Sika
thùng 5kg
44500001800000
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100