| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH HỌC TẬP TUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN-SINH VIÊN NĂM HỌC 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Tên lớp học | Mã lớp học | Số lượng | ||||||||||||||||||||||
7 | 1 | Lớp 1, sáng 22/8, SHCD-SV K2020 | meet.google.com/kru-mcbc-gse | 199 | ||||||||||||||||||||||
8 | 2 | Lớp 2, sáng 22/8, SHCD-SV K2020 | meet.google.com/okh-juom-eyg | 210 | ||||||||||||||||||||||
9 | 3 | Lớp 3, sáng 22/8, SHCD-SV K2020 | meet.google.com/hhw-kozu-ryv | 200 | ||||||||||||||||||||||
10 | 4 | Lớp 4, sáng 22/8, SHCD-SV K2020 | meet.google.com/upa-auez-exd | 149 | ||||||||||||||||||||||
11 | 5 | Lớp 5, sáng 22/8, SHCD-SV K2021 | meet.google.com/bvk-ugob-nsh | 219 | ||||||||||||||||||||||
12 | 6 | Lớp 6, sáng 22/8, SHCD-SV K2021 | meet.google.com/byt-vrek-nvj | 220 | ||||||||||||||||||||||
13 | 7 | Lớp 7, sáng 22/8, SHCD-SV K2021 | meet.google.com/nkb-fxrt-qob | 220 | ||||||||||||||||||||||
14 | 8 | Lớp 8, sáng 22/8, SHCD-SV K2021 | meet.google.com/ssi-jxgv-cbk | 219 | ||||||||||||||||||||||
15 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | STT | MSSV | Họ và tên | Khóa học | Ngành học | Lớp | ||||||||||||||||||||
17 | 1 | 1956090126 | NGUYỄN HƯƠNG DUYÊN | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
18 | 2 | 1956110140 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
19 | 3 | 1956110145 | PHAN TRẦN HỒNG ÂN | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
20 | 4 | 1956110251 | NGUYỄN THÁI MINH THƯ | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
21 | 5 | 1957010061 | LÂM YẾN VY | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
22 | 6 | 1957010296 | Dương Tuyết Ngọc | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
23 | 7 | 1957012009 | NGUYỄN THÁI HIỆP | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
24 | 8 | 1957040019 | TRẦN THỊ TRÚC LY | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
25 | 9 | 1957040302 | PHAN LÊ UYÊN | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
26 | 10 | 2056110003 | ĐINH THỊ KHÁNH CHI | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
27 | 11 | 2056110007 | LÊ MỸ HUYỀN | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
28 | 12 | 2056110009 | VÒNG THẾ KHẢI | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
29 | 13 | 2056110010 | LÊ HUỲNH TUYẾT LINH | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
30 | 14 | 2056110012 | HỒ THANH NGÂN | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
31 | 15 | 2056110013 | NGUYỄN MỸ MẪN NGHI | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
32 | 16 | 2056110014 | HUỲNH GIA BẢO NGỌC | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
33 | 17 | 2056110015 | NGUYỄN BÌNH PHƯƠNG NHI | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
34 | 18 | 2056110018 | ĐOÀN THỊ THU QUỲNH | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
35 | 19 | 2056110021 | PHẠM TÔ HUYỀN TRANG | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
36 | 20 | 2056110022 | NGUYỄN THỊ HỒNG TRÂM | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
37 | 21 | 2056110023 | LA NGỌC KIM TRÂM | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
38 | 22 | 2056110024 | PHẠM THỊ KHÁNH TRÂN | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
39 | 23 | 2056110026 | LÊ PHAN NHẬT UYÊN | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
40 | 24 | 2056110028 | TRẦN TRỌNG HOÀI VI | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
41 | 25 | 2056110029 | LƯU PHAN THỊ MỘNG VY | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
42 | 26 | 2056110032 | HỒ THANH TRÚC | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
43 | 27 | 2056110041 | ĐỖ NGỌC QUỲNH ANH | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
44 | 28 | 2056110046 | ĐÀM THỊ NGUYỆT ANH | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
45 | 29 | 2056110047 | PHẠM NGỌC HỒNG ÂN | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
46 | 30 | 2056110049 | PHÙNG THỊ BƯỞI | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
47 | 31 | 2056110050 | NGUYỄN THỊ MINH CHÂU | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
48 | 32 | 2056110051 | NGUYỄN TRƯỜNG DU | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
49 | 33 | 2056110052 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUNG | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
50 | 34 | 2056110054 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
51 | 35 | 2056110055 | PHẠM THỊ HƯƠNG GIANG | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
52 | 36 | 2056110058 | DIỆP KIM HOÀNG | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
53 | 37 | 2056110059 | PHẠM THỊ THANH HƯƠNG | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
54 | 38 | 2056110061 | NGUYỄN NGỌC THIÊN HƯƠNG | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
55 | 39 | 2056110063 | TRẦN NGỌC KIM KHUÊ | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
56 | 40 | 2056110064 | NGUYỄN LÊ TUYẾT LAM | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
57 | 41 | 2056110067 | TRẦN KHÁNH LINH | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
58 | 42 | 2056110068 | TRƯƠNG CHIÊU LƯƠNG | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
59 | 43 | 2056110069 | NGUYỄN PHƯƠNG MINH | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
60 | 44 | 2056110070 | ĐÀO TRÀ MY | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
61 | 45 | 2056110072 | LƯƠNG GIA NGÂN | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
62 | 46 | 2056110081 | MAI DIỆP YẾN NHI | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
63 | 47 | 2056110084 | TRẦN HIỀN NHI | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
64 | 48 | 2056110088 | NGUYỄN LƯƠNG KHÁNH NHƯ | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
65 | 49 | 2056110089 | TRẦN NGỌC HOÀNG NHƯ | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
66 | 50 | 2056110090 | NGÔ QUỲNH NHƯ | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
67 | 51 | 2056110092 | LÊ THỤY MINH PHÚ | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
68 | 52 | 2056110093 | HÀ THỊ NHƯ QUỲNH | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
69 | 53 | 2056110094 | NGUYỄN HOÀNG MINH SANG | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
70 | 54 | 2056110096 | ĐÀO HOÀNG PHƯƠNG THẢO | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
71 | 55 | 2056110098 | TRẦN MINH THUẬN | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
72 | 56 | 2056110100 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂM | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
73 | 57 | 2056110106 | THIỀU QUANG TRUNG | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
74 | 58 | 2056110111 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
75 | 59 | 2056110117 | KIÊN THỊ CHANH THU | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
76 | 60 | 2056110119 | LINH HỒNG TUẤN | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
77 | 61 | 2056110120 | BẾ THỊ ÁNH TUYẾT | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
78 | 62 | 2056110121 | TRẦN THANH BÌNH | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
79 | 63 | 2056110123 | NGUYỄN LÂM KHẢ ÁI | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
80 | 64 | 2056110126 | NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
81 | 65 | 2056110127 | PHAN THỊ VÂN ANH | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
82 | 66 | 2056110128 | NGUYỄN ĐINH YẾN ANH | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
83 | 67 | 2056110129 | VƯƠNG QUỐC ANH | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
84 | 68 | 2056110130 | HUỲNH NGỌC LAN ANH | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
85 | 69 | 2056110131 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
86 | 70 | 2056110132 | PHẠM THỊ HỒNG ÁNH | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
87 | 71 | 2056110133 | VÕ PHÚC ÂN | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
88 | 72 | 2056110134 | Trần Nguyên Bảo | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
89 | 73 | 2056110136 | ĐẶNG TIỂU BÌNH | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
90 | 74 | 2056110137 | NGUYỄN THANH BÌNH | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
91 | 75 | 2056110138 | TRẦN PHẠM NGỌC CẦM | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
92 | 76 | 2056110139 | TRẦN NGUYỄN QUỲNH CHÂU | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
93 | 77 | 2056110141 | NGUYỄN KHÁNH CHI | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
94 | 78 | 2056110142 | NGUYỄN PHAN UYÊN CHI | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
95 | 79 | 2056110143 | BÙI LÊ NHÃ CHI | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
96 | 80 | 2056110144 | NGUYỄN HÀ NGỌC DIỆP | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
97 | 81 | 2056110146 | VÕ HOÀNG DUNG | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
98 | 82 | 2056110147 | NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
99 | 83 | 2056110148 | TRƯƠNG THỊ THẮM DUYÊN | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||
100 | 84 | 2056110149 | NGUYỄN HỒ MỸ DUYÊN | 2020-2024 | Đông phương học | 1 | ||||||||||||||||||||