ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA NGÂN HÀNG
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI LẠI, NÂNG ĐIỂM 9 TUẦN SAU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: Ngân hàngTên học phần: Nghiệp vụ phái sinhSố tín chỉ:2Mã học phần:211112001
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm tra
Điểm đánh giá học phần
Sinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMHP
7
Bằng sốBằng chữ
8
12722215330Phạm Thị ThanhMaiNH27.04129/3/2026D60417h30608,0Ngân hàng
Nghiệp vụ phái sinh
2211112001
9
22722245998Nguyễn TriPhươngNH27.04129/3/2026D60417h30607,5Ngân hàng
Nghiệp vụ phái sinh
2211112001
521
Ghi chú:
522
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
523
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
524
525
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
PHÓ CHỦ NHIỆM KHOA
526
(Ký, ghi rõ họ tên)
(Ký, ghi rõ họ tên)
(Ký, ghi rõ họ tên)
(Ký, ghi rõ họ tên)
527
528
529
530
Lưu Thị Bích ThảoTS. Đỗ Cẩm Hiền
531
532
533
534
535
536
537
538
539
540
541
542
543
544
545
546
547
548
549
550
551
552
553
554
555
556
557
558
559
560
561
562
563
564
565
566
567
568
569
570
571
572
573
574
575
576
577
578
579
580
581
582
583
584
585
586
587
588
589
590
591
592
593
594
595
596
597
598
599
600
601
602
603
604
605
606
607
608
609
610
611