ds thi thu 10 mon toan chung Đ4 (1)
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
2
______________
3
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
4
LẦN 4 NĂM HỌC 2018 - 2019
5
6
Thời gian thi: Từ 13h30 - 15h30 chiều thứ bẩy ngày 11 tháng 5 năm 2019
7
Địa điểm thi: Phòng 01 thuộc giảng đường 201 tầng 2 Nhà A - B
8
Môn thi: Toán Chung
9
10
STTSBDHọ và tênTrường
Toán chung
11
11Nguyễn Công AnPhú Lương5
12
22Nguyễn Công AnCổ Đông2.5
13
33
Nguyễn Quốc Bình
AnLê Lợi1
14
44Nguyễn Thành AnViệt An5.5
15
55Nguyễn Thị ThuAnthạch Thất5
16
67Phạm Năng An
Nguyễn Tri Phương
2.5
17
78Phan Công An
Nguyễn Văn Huyên
4.5
18
89Trần Thành AnKhương Mai4
19
911Hoàng Minh An Ngọc Lâm6.5
20
1012Hoàng Thành An Tân Mai1
21
1113Lưu ĐứcAn Lê Lợi2.5
22
1214Nguyễn Thiên An Thạch Thất3.5
23
1315Nguyễn Thiều An Giảng Võ3.5
24
1416Nguyễn Văn An
Nguyễn Trường Tộ
6
25
1517Nguyễn Xuân An Lê Quý Đôn4
26
1618
Nguyễn Xuân Bình
An Đoàn Thị Điểm3.5
27
1719Vũ Tiến An Văn Điển6
28
1820Vũ Vinh An Nam Từ Liêm2.5
29
1921Nguyễn Thiên Ân Vinschool8
30
2022Cao Thị Mai AnhBa Vì4
31
2123Đặng Hải AnhAms5.5
32
2225Hoàng HuyAnhĐoàn Thị Điểm2.5
33
2326Lê Mỹ AnhGiảng Võ3
34
2428
Nguyễn Đình Tuấn
Anh
Nguyễn Đăng Đạo
35
2529Nguyễn Duy AnhHoàng Liệt5.5
36
2630
Nguyễn Hoàng Châu
AnhLương Thế vinh0.5
37
2731Nguyễn Ngô Việt AnhLương Thế Vinh4
38
2832Nguyễn Ngọc AnhAms2.5
39
291315Phạm QuốcHuy20/1/20045.5
40
Tổng số bài thi:
Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
41
Tổng số tờ giấy thi:
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
54
______________
55
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
56
LẦN 4 NĂM HỌC 2018 - 2019
57
58
Thời gian thi: Từ 13h30 - 15h30 chiều thứ bẩy ngày 11 tháng 5 năm 2019
59
Địa điểm thi: Phòng 02 thuộc giảng đường 202 tầng 2 Nhà A - B
60
Môn thi: Toán Chung
61
62
STTSBDHọ và tênTrường
Toán chung
63
133Nguyễn Ngọc HuyAnhGiảng Võ1
64
234
Nguyễn Quốc Tuấn
AnhTân Định2
65
335Nguyễn Tâm AnhCầu Giấy2
66
436Nguyễn Việt AnhChu Văn An2
67
537Phạm Duy AnhAcsimet1
68
638Phạm Mai AnhNgô Sĩ Liên1
69
739Phạm Vân AnhThái Thịnh3.5
70
840Trần Đắc Nhật Anh
Nguyễn Trường Tộ
6
71
941Trần Nhật Anh
Nguyễn Tất Thành
6
72
1042Vũ Huyền AnhAlphal1
73
1144Bàng QuỳnhAnh
Nguyễn Tri Phương
2.5
74
1246Bùi Minh Anh Ngô Sĩ Liên6.5
75
1347Bùi Phan Châu Anh Cầu Giấy6
76
1448Bùi Thị Ngọc Anh Quang Trung2.5
77
1549Đặng Hồng Anh Thanh Xuân Nam2
78
1650Đặng Phương Anh Ngô Sĩ Liên
79
1751Đặng Quốc Anh Cầu giấy6.5
80
1852Đặng Thị Phương Anh Marie0
81
1953Đào Bá Nhật Anh
Lương Khánh Thiện
5
82
2054Đào Lê Phương Anh Trần Đăng Ninh1
83
2155Đào Phương Anh Hai Bà Trưng5
84
2256Đinh Thị Minh Anh Võ Thị Sáu6.5
85
2357Đỗ Hải Anh Cầu Giấy2
86
2458Đỗ Hải Anh Bế Văn Đàn1
87
2559Đỗ Quang Anh Vinschool
88
2661Đỗ Việt Anh Acsimet2.5
89
2763Hoàng HồngAnh Lương Thế Vinh3.5
90
2865Hoàng Lam Anh Thăng Long4
91
291317Nguyễn T thuPhương21/10/20045
92
Tổng số bài thi:
Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
93
Tổng số tờ giấy thi:
94
95
96
97
98
99
100
Loading...