| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH ĐỀ TÀI KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐỢT 1 NĂM 2022 CHÍNH QUI ĐẠI TRÀ | ||||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | MSSV | TÊN SV ĐĂNG KÝ | ĐIỂM TBCTL | TÊN ĐỀ TÀI | TÊN ĐỀ TÀI TIẾNG ANH | TÊN GV SOẠN ĐỀ | CHI CHÚ | Mô tả ĐT | Nộp ĐC | |||||||||||||||||||
4 | 1 | Nghiên cứu và thử nghiệm một số phương pháp định giá BĐS | Research and test some real estate valuation methods. | ThS. Trần Anh Dũng | x | ||||||||||||||||||||||||
5 | x | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | 2 | Tìm hiểu về học máy và ứng dụng trong thẩm định giá cả BĐS | ThS. Trần Anh Dũng | ||||||||||||||||||||||||||
7 | |||||||||||||||||||||||||||||
8 | 3 | Rút trích và trực quan hóa dữ liệu trong lĩnh vực BĐS | ThS. Trần Anh Dũng | ||||||||||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||||||||||
10 | 4 | Xây dựng ứng dụng Chatbot hỗ trợ tư vấn lựa chọn BĐS | ThS. Trần Anh Dũng | ||||||||||||||||||||||||||
11 | |||||||||||||||||||||||||||||
12 | 5 | Xây dựng ứng dụng Chatbot tư vấn chọn khoá học trực tuyến | ThS. Trần Anh Dũng | ||||||||||||||||||||||||||
13 | |||||||||||||||||||||||||||||
14 | 6 | Xây dựng ứng dụng Chatbot hỗ trợ tư vấn sức khỏe | ThS. Trần Anh Dũng | ||||||||||||||||||||||||||
15 | |||||||||||||||||||||||||||||
16 | 7 | Tìm hiểu ChatBot framework và xây dựng ứng dụng minh họa | ThS. Trần Anh Dũng | ||||||||||||||||||||||||||
17 | |||||||||||||||||||||||||||||
18 | 8 | Ứng dụng gợi ý hồ sơ ứng viên phù hợp với vị trí công việc | ThS. Trần Anh Dũng | ||||||||||||||||||||||||||
19 | |||||||||||||||||||||||||||||
20 | 9 | Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa | ThS. Trần Anh Dũng | ||||||||||||||||||||||||||
21 | |||||||||||||||||||||||||||||
22 | 10 | Tìm hiểu và xây dựng ứng dụng AR | ThS. Trần Anh Dũng | ||||||||||||||||||||||||||
23 | |||||||||||||||||||||||||||||
24 | 11 | Ứng dụng trao đổi hàng hóa | ThS. Trần Anh Dũng | ||||||||||||||||||||||||||
25 | |||||||||||||||||||||||||||||
26 | 12 | Xây dựng hệ thống đánh giá cảm xúc người dùng về các thương hiệu từ lời bình trên internet | ThS. Phan Trung Hiếu | ||||||||||||||||||||||||||
27 | |||||||||||||||||||||||||||||
28 | 13 | Xây dựng hệ thống đánh giá cảm xúc người dùng về các sản phẩm thương mại từ nội dung đa phương tiện trên internet | ThS. Phan Trung Hiếu | ||||||||||||||||||||||||||
29 | |||||||||||||||||||||||||||||
30 | 14 | Xây dựng hệ thống phân loại cảm xúc văn bản Tiếng Việt | ThS. Phan Trung Hiếu | ||||||||||||||||||||||||||
31 | |||||||||||||||||||||||||||||
32 | 15 | Xây dựng hệ thống đánh giá cảm xúc người dùng về các sản phẩm thương mại từ lời bình trên internet | ThS. Phan Trung Hiếu | ||||||||||||||||||||||||||
33 | |||||||||||||||||||||||||||||
34 | 16 | Xây dựng hệ thống phân tích đánh giá cảm xúc của các thành viên trong các nhóm mạng xã hội | ThS. Phan Trung Hiếu | ||||||||||||||||||||||||||
35 | |||||||||||||||||||||||||||||
36 | 17 | Nhân diện cảm xúc trên gương mặt người trong hội nghị trực tuyến | ThS. Phan Trung Hiếu | ||||||||||||||||||||||||||
37 | |||||||||||||||||||||||||||||
38 | 18 | Phân tích cảm xúc dựa trên ý kiến của người dùng về các sản phẩm thương mại sử dụng mô hình học sâu | ThS. Phan Trung Hiếu | ||||||||||||||||||||||||||
39 | |||||||||||||||||||||||||||||
40 | 19 | Xây dựng phần mềm quản lý hệ thống chứng từ điện tử | ThS. Phan Trung Hiếu | ||||||||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||||||||
42 | 20 | Xây dựng phần mềm quản lý hệ thống các tòa nhà | ThS. Phan Trung Hiếu | ||||||||||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||||||||||
44 | 21 | Xây dựng phần mềm quản lý tài sản công nghệ thông tin | ThS. Phan Trung Hiếu | ||||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||||
46 | 22 | Nhân diện cảm xúc của giảng viên dựa trên giọng nói khi giảng dạy để đánh giá mức độ chú ý của sinh viên trong quá trình học online | ThS. Phan Trung Hiếu | ||||||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||||||||
48 | 23 | 17520513 | Nguyễn Lê Việt Hoàng | 129, 8.0 | Xây dựng ứng dụng kinh doanh thiết bị điện tử hỗ trợ khuyến nghị sản phẩm | Business application for electronic devices with recommendation | ThS. Mai Trọng Khang | Yêu cầu sinh viên có nhiều thời gian tập trung để thực hiện khóa luận và liên hệ giảng viên báo cáo tiến độ thường xuyên. | x | ||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||||||
50 | 24 | Xây dựng ứng dụng hỗ trợ ôn tập/ sửa bài IELTS Writing. | Training and correcting application for IELTS writing | ThS. Mai Trọng Khang | Yêu cầu sinh viên có nhiều thời gian tập trung để thực hiện khóa luận và liên hệ giảng viên báo cáo tiến độ thường xuyên. | ||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||||||
52 | 25 | Xây dựng ứng dụng thi thử IELTS trực tuyến (Reading, Listening ) | Application for mock tests in IELTS reading and listening | ThS. Mai Trọng Khang | Yêu cầu sinh viên có nhiều thời gian tập trung để thực hiện khóa luận và liên hệ giảng viên báo cáo tiến độ thường xuyên. | ||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||||||
54 | 26 | Xây dựng hệ thống hỗ trợ quản lý chuỗi cung ứng | ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | ||||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||||||
56 | 27 | Xây dựng ứng dụng hỗ trợ học tiếng anh tăng tính thích nghi và tương tác | ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | ||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||||
58 | 28 | Xây dựng mạng xã hội tư vấn thông qua giải mã Nhân số học | ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | ||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||||
60 | 29 | Xây dựng hệ thống tư vấn hỗ trợ tìm việc làm | ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | ||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||||
62 | 30 | Xậy dựng hệ thống không gian du lịch ảo hỗ trợ hướng dẫn viên trực tuyến ảo hỗ trợ hướng dẫn viên du lịch trực tuyến | ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | ||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||||
64 | 31 | Ứng dụng máy bán hàng giao tiếp bằng giọng nói | ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | ||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||||
66 | 32 | Phát triển ứng dụng trên dịch vụ đám mây hỗ trợ developer xây dựng mobile app | ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | ||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||||
68 | 33 | Xây dựng ứng dụng hỗ trợ luyện phát âm tiếng Anh chuẩn IPA kết hợp luyện các kỹ năng. | ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | ||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||||
70 | 34 | Xây dựng hệ thống cung cấp dịch vụ hỗ trợ phát hiện nội dung bình luận không phù hợp | ThS. Nguyễn Tấn Toàn | Sinh viên làm việc tôi thiêu 8h/ngày, 5ngày/tuần. | |||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||||
72 | 35 | Xây dựng sàn giao dịch crypto phi tập trung trên nền tảng Ethereum | ThS. Nguyễn Tấn Toàn | Sinh viên làm việc tôi thiêu 8h/ngày, 5ngày/tuần. Có kiến thức về blockchain, smartcontract, solidity, một số công cụ như truffle, hardhat, | |||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||
74 | 36 | Xây dựng hệ thống đấu giá vật phẩm dựa trên ERC721 và ERC1155 trên nền tảng Ethereum | ThS. Nguyễn Tấn Toàn | Sinh viên làm việc tôi thiêu 8h/ngày, 5ngày/tuần. Có kiến thức về blockchain, smartcontract, solidity, một số công cụ như truffle, hardhat, | |||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||||
76 | 37 | Nghiên cứu công nghệ Blockchain và ứng dụng xây dựng hệ thống web 3.0 phát triển nguồn nhân lực công nghệ thông tin | ThS. Phan Trung Hiếu | ||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||||
78 | 38 | Nghiên cứu công nghệ Blockchain và ứng dụng vào thanh toán trực tuyến trong giao dịch thương mại điện tử | ThS. Phan Trung Hiếu | ||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||||
80 | 39 | Xây dựng website bán cây cảnh tích hợp chatbot hỗ trợ tư vấn | ThS. Trần Thị Hồng Yến | SV liên hệ báo cáo tiến độ thực hiện KLTN hàng tuần với GVHD | |||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||
82 | 40 | Xây dựng ứng dụng bán hàng có hỗ trợ khuyến nghị sản phẩm | ThS. Trần Thị Hồng Yến | SV liên hệ báo cáo tiến độ thực hiện KLTN hàng tuần với GVHD | |||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||
84 | 41 | Xây dựng ứng dụng quản lý môn học | ThS. Trần Thị Hồng Yến | SV liên hệ báo cáo tiến độ thực hiện KLTN hàng tuần với GVHD | |||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||
86 | 42 | 17520583 | Nguyễn Quang Huy | 133, 7.47 | Mạng xã hội bất động sản tích hợp chatbot thông minh | Real estate social network with chatbot integration | ThS. Trần Anh Dũng | x | |||||||||||||||||||||
87 | 17520081 | Phạm Phúc Khải | 135, 7.47 | x | |||||||||||||||||||||||||
88 | 43 | 16520948 | Ngô Hoàng Phúc | 141, 7.38 | Hệ thống nhận dạng cảm xúc trên khuôn mặt người thông qua camera quan sát | Facial emotion recognition system using camera | ThS. Đỗ Văn Tiến | x | |||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||
90 | 44 | ||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||
92 | 45 | ||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||
94 | 46 | ||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||
96 | 47 | ||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||
98 | 48 | ||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||
100 | 49 | ||||||||||||||||||||||||||||