ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI LẦN 1 LỚP HỌC LẠI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Triết học Mác Lênin
Số tín chỉ:
3Mã học phần:191282001
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
12621210919Trần MinhAnhPM26.10113.10.2025D602173090'8,0
11
218113484Nguyễn QuốcBảoKO23.04113.10.2025D602173090'0,0KĐT
12
32621230535Vũ VănĐiệpQT26.05113.10.2025D602173090'8,0
13
42520215378Hoàng TiếnDũngPM25.04113.10.2025D602173090'0,0KĐT
14
52621215722Nguyễn ThùyDươngTM26.06113.10.2025D602173090'8,5
15
62621230600Phạm TrungHiếuQT26.04113.10.2025D602173090'8,0
16
72520110482Đào DuyKhôiYK25.02113.10.2025D602173090'7,5
17
819173120Đỗ VănTânTĐ24.03113.10.2025D602173090'8,0
18
92621210196Phan VănTháiPM26.12113.10.2025D602173090'7,5
19
1018107988Trần Thị ThuTrangTA23.01113.10.2025D602173090'7,0
20
1118111008Nguyễn Trần DuyHưngPM24.07113.10.2025D602173090'8,9
21
122722246121Nguyễn ThànhĐạtQL27.29113.10.2025D602173090'8,5
22
132722216141Lê XuânPhươngNH27.02113.10.2025D602173090'7,5
23
14
2722246780
Nguyễn HuyHoàngMT27.08113.10.2025D602173090'8,0
24
152722241115Đinh ThịVânQK27.01113.10.2025D602173090'7,5
25
162722211334Nguyễn ChuAnhHP27.01113.10.2025D602173090'7,5
26
1720300031Phạm MinhTríRM24.03113.10.2025D602173090'7,5
27
18
2722246074
Trần MạnhHoàngTM27.16113.10.2025D602173090'7,0
28
192520151244Hoàng ViếtNamYK25.04113.10.2025D602173090'7,0
29
20
2520220776
Nguyễn Vũ HoàngHP25.01113.10.2025D602173090'7,5
30
212621211584Vũ HảiAnKM26.01113.10.2025D602173090'7,0
31
117100727Lê VănHiếnQL22.01114.10.2025D601173090'7,5
32
33
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
34
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100