ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 39 TỪ NGÀY 21/04/2025 ĐẾN NGÀY 27/04/2025
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY21/4/202522/4/202523/4/202524/4/202525/4/202526/4/202527/4/2025
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK 21SÁNG1Thi học kì 2 - NH 2024-2025
8
2
9
3
10
4
11
5
12
1
13
2
14
CHIỀU3
15
4
16
5
17
DCĐ 21SÁNG1Thi học kì 2 - NH 2024-2025
18
2
19
3
20
4
21
5
22
1
23
2
24
CHIỀU3
25
4
26
5
27
DCK 22SÁNG1Thực tập nguội gò hànN V TrúcLịch sử Đảng CSVN_LSD1PT. HồngThực tập nguội gò hànN V Trúc
28
2Thực tập nguội gò hànThực tập nguội gò hànLịch sử Đảng CSVN_LSD1P. GĐ2Thực tập nguội gò hànThực tập nguội gò hàn
29
3Lý thuyết Đk tự độngT Q SanhThực tập nguội gò hànLịch sử Đảng CSVN_LSD1Thực tập nguội gò hàn
30
4Lý thuyết Đk tự độngG206Thực tập nguội gò hànThực tập nguội gò hàn
31
5Thực tập nguội gò hànThực tập nguội gò hàn
32
1Thiết kế nhà máy cơ khíB T KiênCông nghệ chế tạo máy 2T V ThùyMáy công cụT V ThùyĐồ án thiết kế máyN V Phối
N H Lĩnh
33
2Thiết kế nhà máy cơ khíI 306Công nghệ chế tạo máy 2G305Máy công cụG 304Đồ án thiết kế máyG 107
34
CHIỀU3TCCông nghệ chế tạo máy 2.Máy công cụĐồ án thiết kế máy
35
4.Đồ án thiết kế máy
36
5
37
DCĐ 221Đồ án thiết kế TĐ cơ khíĐ M TiếnLịch sử Đảng CSVN_LSD1PT. HồngKỹ thuật lập trình PLCP V Anh
38
2Đồ án thiết kế TĐ cơ khíG 208Hệ thống thời gian thựcN P H DũngLý thuyết Đk tự độngN P H DũngLịch sử Đảng CSVN_LSD1P. GĐ2Kỹ thuật lập trình PLCI 306
39
SÁNG3Đồ án thiết kế TĐ cơ khíHệ thống thời gian thựcI 306Lý thuyết Đk tự độngI306Lịch sử Đảng CSVN_LSD1Kỹ thuật lập trình PLC
40
4Đồ án thiết kế TĐ cơ khíHệ thống thời gian thựcLý thuyết Đk tự độngKỹ thuật lập trình PLC
41
5
42
1KT vi điều khiển và GN TB NVL T SỹKT Chế tạo máyT Q DũngKT Chế tạo máyT Q DũngKT cảm biếnTrần Thanh Tùng
43
2KT vi điều khiển và GN TB NVI 309KT Chế tạo máyI 306KT Chế tạo máyI 306KT cảm biếnI306
44
CHIỀU3KT vi điều khiển và GN TB NVKT Chế tạo máyKT Chế tạo máy
45
4
46
5
47
DCK 23 1Thi học kì 2 - NH 2024-2025
48
2
49
SÁNG3
50
4
51
5
52
1
53
2
54
CHIỀU3
55
4
56
5
57
DCĐ 23 1Thi học kì 2 - NH 2024-2025
58
2
59
SÁNG3
60
4
61
5
62
1
63
2
64
CHIỀU3
65
4
66
5
67
DCK 24 A1Triết học Mác LN_THD2ĐTT_KiềuTiếng Anh 2_AD4 & AD5AD4_C_Liên (P.G208)Giáo dục thể chất 2LP Đảo
68
2Triết học Mác LN_THD2P. D103Tiếng Anh 2_AD4 & AD5AD5_C_Hải (P.G207)Giáo dục thể chất 2Sân TD
69
SÁNG3Triết học Mác LN_THD2PP NCKHH N V ChíGiải tích 2L V LâmCơ lý thuyếtH N V Chí
70
4PP NCKHG 404Giải tích 2G206Cơ lý thuyếtG 404
71
5Giải tích 2Cơ lý thuyết
72
1Hình họa Vẽ KTĐ M Tiến
73
2Hình họa Vẽ KTG 304
74
CHIỀU3Hình họa Vẽ KTPhương pháp tínhP B Trình
75
4Phương pháp tínhG 207
76
5
77
DCK24 B1Hình họa Vẽ KTT T T MaiTriết học Mác LN_THD2ĐTT_KiềuTiếng Anh 2_AD4 & AD5AD4_C_Liên (P.G208)Giáo dục thể chất 2NN ChungGiải tích 2L V Lâm
78
2Hình họa Vẽ KTG 404Triết học Mác LN_THD2P. D103Tiếng Anh 2_AD4 & AD5AD5_C_Hải (P.G207)Giáo dục thể chất 2Sân TDGiải tích 2G 207
79
SÁNG3Hình họa Vẽ KTTriết học Mác LN_THD2Giải tích 2
80
4Phương pháp NCKHH N V Chí
81
5Phương pháp NCKHG 404
82
1Cơ lý thuyếtH N V ChíPhương pháp tínhP B Trình
83
2Cơ lý thuyếtG 404Phương pháp tínhG 207
84
CHIỀU3Cơ lý thuyết
85
4
86
5
87
DCĐ 241Kỹ thuật điệnT T A DuyênVật liệu kỹ thuậtLTN QuỳnhTiếng Anh 2_AD4 & AD5AD4_C_Liên (P.G208)Hình họa Vẽ KTT T T MaiGiải tích 2N T Sự
88
2Kỹ thuật điệnG 305Vật liệu kỹ thuậtP. G304Tiếng Anh 2_AD4 & AD5AD5_C_Hải (P.G207)Hình họa Vẽ KTG 404Giải tích 2G 305
89
SÁNG3Kỹ thuật điệnVật liệu kỹ thuậtMôi trường và CNN T Nhi PhươngHình họa Vẽ KTGiải tích 2
90
4Môi trường và CNG 305
91
5
92
1Triết học Mác LN_THD7Cô_PTP Thảo
93
2Triết học Mác LN_THD7P. D103
94
CHIỀU3Giáo dục thể chất 2NV HiểnTriết học Mác LN_THD7
95
4Giáo dục thể chất 2Sân TD
96
5
97
DCL 23 (LTCQ)
G201
1 Đồ án tốt nghiệpKT ĐiệnT T A Duyên
98
2KT ĐiệnG201
99
SÁNG3KT Điện(Lớp riêng)
100
4KT Điện