| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 39 TỪ NGÀY 21/04/2025 ĐẾN NGÀY 27/04/2025 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 21/4/2025 | 22/4/2025 | 23/4/2025 | 24/4/2025 | 25/4/2025 | 26/4/2025 | 27/4/2025 | ||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | |||||||||||
7 | DCK 21 | SÁNG | 1 | Thi học kì 2 - NH 2024-2025 | ||||||||||||||||||||||
8 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
9 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
10 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
15 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
17 | DCĐ 21 | SÁNG | 1 | Thi học kì 2 - NH 2024-2025 | ||||||||||||||||||||||
18 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
19 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
20 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
21 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
23 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
25 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
27 | DCK 22 | SÁNG | 1 | Thực tập nguội gò hàn | N V Trúc | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | PT. Hồng | Thực tập nguội gò hàn | N V Trúc | |||||||||||||||||
28 | 2 | Thực tập nguội gò hàn | Thực tập nguội gò hàn | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | P. GĐ2 | Thực tập nguội gò hàn | Thực tập nguội gò hàn | |||||||||||||||||||
29 | 3 | Lý thuyết Đk tự động | T Q Sanh | Thực tập nguội gò hàn | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | Thực tập nguội gò hàn | ||||||||||||||||||||
30 | 4 | Lý thuyết Đk tự động | G206 | Thực tập nguội gò hàn | Thực tập nguội gò hàn | |||||||||||||||||||||
31 | 5 | Thực tập nguội gò hàn | Thực tập nguội gò hàn | |||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Thiết kế nhà máy cơ khí | B T Kiên | Công nghệ chế tạo máy 2 | T V Thùy | Máy công cụ | T V Thùy | Đồ án thiết kế máy | N V Phối N H Lĩnh | |||||||||||||||||
33 | 2 | Thiết kế nhà máy cơ khí | I 306 | Công nghệ chế tạo máy 2 | G305 | Máy công cụ | G 304 | Đồ án thiết kế máy | G 107 | |||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | TC | Công nghệ chế tạo máy 2 | . | Máy công cụ | Đồ án thiết kế máy | |||||||||||||||||||
35 | 4 | . | Đồ án thiết kế máy | |||||||||||||||||||||||
36 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
37 | DCĐ 22 | 1 | Đồ án thiết kế TĐ cơ khí | Đ M Tiến | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | PT. Hồng | Kỹ thuật lập trình PLC | P V Anh | ||||||||||||||||||
38 | 2 | Đồ án thiết kế TĐ cơ khí | G 208 | Hệ thống thời gian thực | N P H Dũng | Lý thuyết Đk tự động | N P H Dũng | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | P. GĐ2 | Kỹ thuật lập trình PLC | I 306 | |||||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | Đồ án thiết kế TĐ cơ khí | Hệ thống thời gian thực | I 306 | Lý thuyết Đk tự động | I306 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | Kỹ thuật lập trình PLC | |||||||||||||||||
40 | 4 | Đồ án thiết kế TĐ cơ khí | Hệ thống thời gian thực | Lý thuyết Đk tự động | Kỹ thuật lập trình PLC | |||||||||||||||||||||
41 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | KT vi điều khiển và GN TB NV | L T Sỹ | KT Chế tạo máy | T Q Dũng | KT Chế tạo máy | T Q Dũng | KT cảm biến | Trần Thanh Tùng | |||||||||||||||||
43 | 2 | KT vi điều khiển và GN TB NV | I 309 | KT Chế tạo máy | I 306 | KT Chế tạo máy | I 306 | KT cảm biến | I306 | |||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | KT vi điều khiển và GN TB NV | KT Chế tạo máy | KT Chế tạo máy | |||||||||||||||||||||
45 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
47 | DCK 23 | 1 | Thi học kì 2 - NH 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||
48 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
50 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
51 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
53 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
55 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
56 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
57 | DCĐ 23 | 1 | Thi học kì 2 - NH 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||
58 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
60 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
61 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
63 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
65 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
66 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
67 | DCK 24 A | 1 | Triết học Mác LN_THD2 | ĐTT_Kiều | Tiếng Anh 2_AD4 & AD5 | AD4_C_Liên (P.G208) | Giáo dục thể chất 2 | LP Đảo | ||||||||||||||||||
68 | 2 | Triết học Mác LN_THD2 | P. D103 | Tiếng Anh 2_AD4 & AD5 | AD5_C_Hải (P.G207) | Giáo dục thể chất 2 | Sân TD | |||||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | Triết học Mác LN_THD2 | PP NCKH | H N V Chí | Giải tích 2 | L V Lâm | Cơ lý thuyết | H N V Chí | |||||||||||||||||
70 | 4 | PP NCKH | G 404 | Giải tích 2 | G206 | Cơ lý thuyết | G 404 | |||||||||||||||||||
71 | 5 | Giải tích 2 | Cơ lý thuyết | |||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Hình họa Vẽ KT | Đ M Tiến | |||||||||||||||||||||||
73 | 2 | Hình họa Vẽ KT | G 304 | |||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | Hình họa Vẽ KT | Phương pháp tính | P B Trình | |||||||||||||||||||||
75 | 4 | Phương pháp tính | G 207 | |||||||||||||||||||||||
76 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
77 | DCK24 B | 1 | Hình họa Vẽ KT | T T T Mai | Triết học Mác LN_THD2 | ĐTT_Kiều | Tiếng Anh 2_AD4 & AD5 | AD4_C_Liên (P.G208) | Giáo dục thể chất 2 | NN Chung | Giải tích 2 | L V Lâm | ||||||||||||||
78 | 2 | Hình họa Vẽ KT | G 404 | Triết học Mác LN_THD2 | P. D103 | Tiếng Anh 2_AD4 & AD5 | AD5_C_Hải (P.G207) | Giáo dục thể chất 2 | Sân TD | Giải tích 2 | G 207 | |||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | Hình họa Vẽ KT | Triết học Mác LN_THD2 | Giải tích 2 | |||||||||||||||||||||
80 | 4 | Phương pháp NCKH | H N V Chí | |||||||||||||||||||||||
81 | 5 | Phương pháp NCKH | G 404 | |||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Cơ lý thuyết | H N V Chí | Phương pháp tính | P B Trình | |||||||||||||||||||||
83 | 2 | Cơ lý thuyết | G 404 | Phương pháp tính | G 207 | |||||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | Cơ lý thuyết | |||||||||||||||||||||||
85 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
86 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
87 | DCĐ 24 | 1 | Kỹ thuật điện | T T A Duyên | Vật liệu kỹ thuật | LTN Quỳnh | Tiếng Anh 2_AD4 & AD5 | AD4_C_Liên (P.G208) | Hình họa Vẽ KT | T T T Mai | Giải tích 2 | N T Sự | ||||||||||||||
88 | 2 | Kỹ thuật điện | G 305 | Vật liệu kỹ thuật | P. G304 | Tiếng Anh 2_AD4 & AD5 | AD5_C_Hải (P.G207) | Hình họa Vẽ KT | G 404 | Giải tích 2 | G 305 | |||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật điện | Vật liệu kỹ thuật | Môi trường và CN | N T Nhi Phương | Hình họa Vẽ KT | Giải tích 2 | ||||||||||||||||||
90 | 4 | Môi trường và CN | G 305 | |||||||||||||||||||||||
91 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | Triết học Mác LN_THD7 | Cô_PTP Thảo | |||||||||||||||||||||||
93 | 2 | Triết học Mác LN_THD7 | P. D103 | |||||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | Giáo dục thể chất 2 | NV Hiển | Triết học Mác LN_THD7 | |||||||||||||||||||||
95 | 4 | Giáo dục thể chất 2 | Sân TD | |||||||||||||||||||||||
96 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
97 | DCL 23 (LTCQ) G201 | 1 | Đồ án tốt nghiệp | KT Điện | T T A Duyên | |||||||||||||||||||||
98 | 2 | KT Điện | G201 | |||||||||||||||||||||||
99 | SÁNG | 3 | KT Điện | (Lớp riêng) | ||||||||||||||||||||||
100 | 4 | KT Điện | ||||||||||||||||||||||||