ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNGCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA QUẢN TRỊ - KINH TẾ QUỐC TẾĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
Đồng Nai, ngày tháng năm 2025
4
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ NIÊN KHÓA 2025 - 2029
5
CHUYÊN NGÀNH: KINH DOANH QUỐC TẾ (NGÀY)
6

MH
MÔN HỌCSố tín chỉTổng số
tiết (5)
Số tiết LT lên lớp
(6)
Số tiết TH lên lớp
(7)
Sô tiết BT/
Tự học
(8)
Môn
7
Tổng TC (1)Lý thuyết (2) Thực hành (3)Bài tập (4)
8
Giáo dục quốc phòng
9
102002Giáo dục thể chất 10000303000CB
10
125045Kinh tế học320115060090CSN
11
102063Triết học Mác - Lênin3300150150135CB
12
102064Toán cao cấp C+A8:G17+B12220010015085CB
13
102065Chủ nghĩa xã hội khoa học220010015085CB
14
100002Marketing cơ bản210110045055CSN
15
102027Toán cao cấp C320115060090CB
16
102146Ngoại ngữ 1210110045055CB
17
TỔNG CỘNG HỌC KỲ 11713048502550595
18
102003Giáo dục thể chất 20000303000CB
19
102006Pháp luật đại cương220010030070CB
20
125089Quản trị học210110045055CSN
21
125088Ứng dụng AI 211010045055CSN
22
127074Luật thương mại quốc tế310215060090CSN
23
127069Quản trị kinh doanh quốc tế310215060090CN
24
102038Lý thuyết xác suất và thống kê toán210110045055CB
25
102112Tin học đại cương {Word, Excel, PowerPoint, Internet}303015006090CB
26
102147Ngoại ngữ 2210110045055CB
27
TỔNG CỘNG HỌC KỲ 21984795033060560
28
102004Giáo dục thể chất 30000303000CB
29
125029Thương mại điện tử210110045055CN
30
127075Đầu tư quốc tế310215060090CN
31
127070Thanh toán quốc tế310215060090CN
32
127065Thuế210110045055CN
33
127068Nhượng quyền thương mại quốc tế310215060090CN
34
128112Pháp luật về quyền con người210110045055CB
35
102148Ngoại ngữ 3210110045055CB
36
Môn tự chọn (chọn 1 trong 2 môn)
37
125555Marketing B2B210110045055CN
38
125513Video Marketing210110045055CN
39
TỔNG CỘNG HỌC KỲ 319801195040505450
40
127072Nghiệp vụ xuất nhập khẩu311115060090CN
41
127073Logistics311115060090CN
42
102033Tư tưởng Hồ Chí Minh220010015085CB
43
127071Kinh doanh số301215060090CN
44
125012Phương pháp nghiên cứu khoa học210110045055CSN
45
102149Ngoại ngữ 4320115060090CB
46
Môn tự chọn (chọn 1 trong 2 môn)
47
125024Quản trị tài chính210110045055CN
48
127029Quản trị quan hệ khách hàng210110045055CN
49
TỔNG CỘNG HỌC KỲ 4188379003450555
50
102066Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam220010015085CB
51
199014Media Entrepreneurship320115060090CN
52
127054Quản trị chiến lược trong nền kinh tế toàn cầu3201150450105CN
53
125017Quản trị chuỗi cung ứng210110045055CN
54
127059Vận tải và giao nhận quốc tế210110045055CN
55
127077Tiếng Anh chuyên ngành210110045055CN
56
102150Ngoại ngữ 5320115060090CB
57
Môn tự chọn (chọn 1 trong 2 môn)
58
125021Quản trị nguồn nhân lực210110045055CN
59
127063Tin học ứng dụng210110045055CN
60
TỔNG CỘNG HỌC KỲ 51912079503600590
61
199023Global Accounting320115060090CN
62
199026Global Marketing in Digital Age320115060090CN
63
199024Data Analytics and Digital Transformation in a Global World320115060090CN
64
199025Global Leadership and Personal Development320115060090CN
65
127076Nghiệp vụ hải quan311115060090CN
66
102151Ngoại ngữ 63201150450105CN
67
Môn tự chọn (chọn 1 trong 2 môn)
68
125027Thị trường chứng khoán210110045055CN
69
126037Quản trị đa văn hóa210110045055CN
70
TỔNG CỘNG HỌC KỲ 620121710003900610
71
22222Tốt nghiệp100100500045050CN
72
TỔNG CỘNG HỌC KỲ 7100100500045050
73
TỔNG1226118436.1002.0855103.505
74
Nơi nhận:
75
- Ban Giám hiệu;
76
- Phòng Đào tạo;
77
- Lưu: Khoa QT-KTQT.
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100