| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 14 NĂM HỌC 2021 - 2022 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 8/11/2021 đến ngày 14/11/2021 | |||||||||||||||||||||||||
3 | Lưu ý: Sáng thứ 2 các lớp CĐ.Đ.D K16A, K15B và Cao đẳng Dược K7B chào cờ cùng các thầy cô tại hội trường tầng 1. | |||||||||||||||||||||||||
4 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ID | PASS | ĐT | |||||||||||
5 | 14 | CĐDK14A +B | 35 | 4 | 10/11 | Sáng | TH: TKYH - Quản lý - NCKH Đ.D | Xong | 15 | 3 | Cô Dung | B4.2 | ||||||||||||||
6 | 14 | CĐDK14A +B | 35 | 5 | 11/11 | Sáng | TH: TKYH - Quản lý - NCKH Đ.D | xong | 15 | 3 | Thầy Vững | B4.4 | ||||||||||||||
7 | 14 | CĐDK14A +B | 35 | 6 | 12/11 | Chiều | THI: CSNB CHUYÊN KHOA HỆ NGOẠI | THI | 1 | Cô Mừng, Cô Bùi Thảo | C3.3 | |||||||||||||||
8 | 14 | CĐDK15A | 28 | 2 | 8/11 | Chiều | TH: CSSK người lớn 1 | xong | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
9 | 14 | CĐDK15A | 28 | 3 | 9/11 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | 4 | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
10 | 14 | CĐDK15A | 28 | 4 | 10/11 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 | 4 | 16 | 4 | Cô Thuần | B4.4 | ||||||||||||||
11 | 14 | CĐDK15A | 28 | 5 | 11/11 | Chiều | TH: CSSK người lớn 2 | 8 | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
12 | 14 | CĐDK15A | 28 | 5 | 11/11 | Sáng | THI: CSSK NGƯỜI LỚN 1 | THI | 1 | Cô Mỹ Phương, Cô Trần Ly | C3.3 | |||||||||||||||
13 | 14 | CĐDK15A | 28 | 6 | 12/11 | Chiều | Phổ biến nội dung: Nghiêm cấm lưa chọn giới tính khi sinh | 10 | 10 | 5 | Cô Uyên | B4.3 | ||||||||||||||
14 | 14 | CĐDK15B | 25 | 2 | 8/11 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | 4 | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
15 | 14 | CĐDK15B | 25 | 3 | 9/11 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 | 4 | 16 | 4 | Cô Thuần | B4.3 | ||||||||||||||
16 | 14 | CĐDK15B | 25 | 4 | 10/11 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | 8 | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
17 | 14 | CĐDK15B | 25 | 5 | 11/11 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | 28 | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
18 | 14 | CĐDK15B | 25 | 5 | 11/11 | Chiều | THI: CSSK NGƯỜI LỚN 1 | Đợt 2 | THI | 1 | Cô Huyền, Cô Tú | C3.3 | ||||||||||||||
19 | 14 | CĐDK15B | 25 | 6 | 12/11 | Chiều | Phổ biến nội dung: Nghiêm cấm lưa chọn giới tính khi sinh | 10 | 10 | 5 | Cô Uyên | B4.3 | ||||||||||||||
20 | 14 | CĐDK15C | 29 | 3 | 9/11 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 | 4 | 16 | 4 | Cô Thuần | B4.3 | ||||||||||||||
21 | 14 | CĐDK15C | 29 | 3 | 9/11 | Chiều | TH: CSSK người lớn 2 | 20 | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
22 | 14 | CĐDK15C | 29 | 4 | 10/11 | Chiều | TH: CSSK người lớn 2 | 24 | 30 | 2 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
23 | 14 | CĐDK15C | 29 | 5 | 11/11 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | 28 | 30 | 2 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
24 | 14 | CĐDK15C | 29 | 5 | 11/11 | Chiều | THI: CSSK NGƯỜI LỚN 1 | Đợt 1 | THI | 1 | Cô Huyền, Cô Tú | C3.3 | ||||||||||||||
25 | 14 | CĐDK15C | 29 | 6 | 12/11 | Chiều | Phổ biến nội dung: Nghiêm cấm lưa chọn giới tính khi sinh | 10 | 10 | 5 | Cô Uyên | B4.3 | ||||||||||||||
26 | 14 | CĐDK16A | 37 | 2 | 8/11 | Sáng | Giáo dục thể chất | 56 | 9/51 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
27 | 14 | CĐDK16A | 37 | 2 | 8/11 | Chiều | Tin học 1/2 lớp | 52 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
28 | 14 | CĐDK16A | 37 | 3 | 9/11 | Sáng | Tin học 1/2 lớp | 56 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.3 | ||||||||||||||
29 | 14 | CĐDK16A | 37 | 3 | 9/11 | Chiều | Tâm lý- Y đức | 4 | 15 | 4 | Cô Hà | B4.2 | ||||||||||||||
30 | 14 | CĐDK16A | 37 | 5 | 11/11 | Sáng | Tâm lý- Y đức | 4 | 15 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||
31 | 14 | CĐDK16A | 37 | 5 | 11/11 | Chiều | Tin học 1/2 lớp | 56 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
32 | 14 | CĐDK16A | 37 | 6 | 12/11 | Sáng | Tin học 1/2 lớp | 60 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
33 | 14 | CĐDK16A | 37 | 6 | 12/11 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | Xong | 8 | 4 | Cô Liên | B3.5 | ||||||||||||||
34 | 14 | CĐDK16B | 39 | 2 | 8/11 | Chiều | Tâm lý- Y đức | 4 | 15 | 4 | Cô Hà | B4.4 | ||||||||||||||
35 | 14 | CĐDK16B | 39 | 3 | 9/11 | Sáng | Tâm lý- Y đức | 4 | 15 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.4 | ||||||||||||||
36 | 14 | CĐDK16B | 39 | 3 | 9/11 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | Xong | 8 | 4 | Cô Liên | B3.5 | ||||||||||||||
37 | 14 | CĐDK16B | 39 | 5 | 11/11 | Sáng | Giáo dục thể chất | 56 | 9/51 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
38 | 14 | CĐDK16B | 39 | 6 | 12/11 | Sáng | Tin học 1/2 lớp | 40 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.3 | ||||||||||||||
39 | 14 | CDUK6B | 37 | 3 | 9/11 | Sáng | TH KNGT và TH tốt NT | xong | 32 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
40 | 14 | CDUK6A | 37 | 3 | 9/11 | Chiều | TH KNGT và TH tốt NT | xong | 32 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
41 | 14 | CDUK6AB | 37 | 4 | 10/11 | Chiều | Quản trị học | 32 | 44 | 4 | Cô Bùi Thảo | B 4.2 | ||||||||||||||
42 | 14 | CDUK6A | 37 | 5 | 11/11 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | 28 | 30 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | ||||||||||||||
43 | 14 | CDUK6B | 37 | 5 | 11/11 | Chiều | Tiếng Anh Chuyên ngành | 28 | 30 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | ||||||||||||||
44 | 14 | CDUK6A | 37 | 6 | 12/11 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | Xong | 30 | 2 | Cô Khánh Vân | PTH NN | ||||||||||||||
45 | 14 | CDUK6B | 37 | 6 | 12/11 | Chiều | Tiếng Anh Chuyên ngành | Xong | 30 | 2 | Cô Khánh Vân | PTH NN | ||||||||||||||
46 | 14 | CDUK7A | 32 | 2 | 8/11 | Sáng | Phổ biến nội dung: Nghiêm cấm lưa chọn giới tính khi sinh | 5 | 10 | 5 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
47 | 14 | CDUK7A | 32 | 2 | 8/11 | Chiều | Phổ biến nội dung: Nghiêm cấm lưa chọn giới tính khi sinh | 10 | 10 | 5 | Cô Uyên | B3.5 | ||||||||||||||
48 | 14 | CDUK7A | 32 | 3 | 9/11 | Sáng | TH Hóa dược. Tổ 2 | xong | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
49 | 14 | CDUK7A | 32 | 3 | 9/11 | Chiều | TH Hóa dược. Tổ 1 | xong | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
50 | 14 | CDUK7A | 32 | 4 | 10/11 | Sáng | TH Dược liệu tổ 2 | xong | 28 | 4 | Cô Mừng | P. TH Dược | ||||||||||||||
51 | 14 | CDUK7A | 32 | 4 | 10/11 | Chiều | TH Dược liệu tổ 1 | xong | 28 | 4 | Cô Mừng | P. TH Dược | ||||||||||||||
52 | 14 | CDUK7A | 32 | 5 | 11/11 | Sáng | Dược lý tổ 2 | 24 | 88 | 4 | Cô Bùi Thảo | P. TH Dược | ||||||||||||||
53 | 14 | CDUK7A | 32 | 5 | 11/11 | Chiều | Dược lý tổ 1 | 24 | 88 | 4 | Cô Bùi Thảo | P. TH Dược | ||||||||||||||
54 | 14 | CDUK7B | 33 | 2 | 8/11 | Sáng | Phổ biến nội dung: Nghiêm cấm lưa chọn giới tính khi sinh | 5 | 10 | 5 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
55 | 15 | CDUK7B | 33 | 2 | 8/11 | Chiều | Phổ biến nội dung: Nghiêm cấm lưa chọn giới tính khi sinh | 10 | 10 | 5 | Cô Uyên | B3.5 | ||||||||||||||
56 | 14 | CDUK7B | 33 | 3 | 9/11 | Sáng | Dược lý tổ 1 | 24 | 88 | 4 | Cô Bùi Thảo | P. TH Dược | ||||||||||||||
57 | 15 | CDUK7B | 33 | 3 | 9/11 | Chiều | Dược lý tổ 2 | 24 | 88 | 4 | Cô Bùi Thảo | P. TH Dược | ||||||||||||||
58 | 14 | CDUK7B | 33 | 4 | 10/11 | Sáng | TH Hóa dược. Tổ 1 | xong | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
59 | 14 | CDUK7B | 33 | 4 | 10/11 | Chiều | TH Hóa dược. Tổ 2 | xong | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
60 | 14 | CDUK7B | 33 | 5 | 11/11 | Sáng | TH Dược liệu Tổ 2 | xong | 28 | 4 | Cô Mừng | P. TH Dược | ||||||||||||||
61 | 14 | CDUK7B | 33 | 5 | 11/11 | Chiều | TH Dược liệu Tổ 1 | xong | 28 | 4 | Cô Mừng | P. TH Dược | ||||||||||||||
62 | 14 | CĐDK8A | 44 | 2 | 8/11 | Sáng | Phổ biến nội dung: Nghiêm cấm lưa chọn giới tính khi sinh | 5 | 10 | 5 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
63 | 14 | CĐDK8A | 44 | 2 | 8/11 | Chiều | Phổ biến nội dung: Nghiêm cấm lưa chọn giới tính khi sinh | 10 | 10 | 5 | Cô Uyên | B3.5 | ||||||||||||||
64 | 14 | CĐDK8A | 44 | 3 | 9/11 | Sáng | Giáo dục thể chất | 56 | 9/51 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
65 | 14 | CĐDK8A | 44 | 3 | 9/11 | Chiều | Tin học 1/2 lớp | 52 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.3 | ||||||||||||||
66 | 14 | CĐDK8A | 44 | 4 | 10/11 | Sáng | Tin học 1/2 lớp | 52 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
67 | 14 | CĐDK8A | 44 | 5 | 11/11 | Sáng | Tin học 1/2 lớp | 58 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
68 | 14 | CĐDK8A | 44 | 6 | 12/11 | Chiều | Tin học 1/2 lớp | 58 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
69 | 14 | Y Sĩ ĐY K12 | 32 | 7 | 13/11 | Sáng | Phục hồi chức năng | 5 | 10 | 5 | Cô Lan | B3.5 | ||||||||||||||
70 | 14 | Y Sĩ ĐY K12 | 32 | 7 | 13/11 | Chiều | Phục hồi chức năng | xong | 10 | 5 | Cô Lan | B3.5 | ||||||||||||||
71 | 14 | LTN Đ.D K3 | 19 | 7 | 13/11 | Sáng | Bệnh NN-CCM-YHB | 35 | 45 | 5 | Cô Đinh Thu | B4.4 | ||||||||||||||
72 | 14 | LTN Đ.D K3 | 19 | 7 | 13/11 | Chiều | Bệnh NN-CCM-YHB | 40 | 45 | 5 | Cô Đinh Thu | B4.4 | ||||||||||||||
73 | 14 | LTN Đ.D K3 | 19 | CN | 14/11 | Sáng | Bệnh NN-CCM-YHB | xong | 45 | 5 | Cô Trần Ly | B4.4 | ||||||||||||||
74 | 14 | LTN Dược K3 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||
75 | 14 | CĐ Dược VB2 K2 | 6 | 7 | 13/11 | Sáng | TH: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 12 | 4 | Cô Hà | B4.2 | ||||||||||||||
76 | 14 | CĐ Dược VB2 K2 | 6 | 7 | 13/11 | Chiều | TH: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 8 | 12 | 4 | Cô Hà | B4.2 | ||||||||||||||
77 | 14 | CĐ Dược VB2 K2 | 6 | CN | 14/11 | Sáng | TH: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | xong | 12 | 4 | Cô Hà | B4.2 | ||||||||||||||
78 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||