ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 14 NĂM HỌC 2021 - 2022
2
Từ ngày: 8/11/2021 đến ngày 14/11/2021
3
Lưu ý: Sáng thứ 2 các lớp CĐ.Đ.D K16A, K15B và Cao đẳng Dược K7B chào cờ cùng các thầy cô tại hội trường tầng 1.
4
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNGIDPASSĐT
5
14CĐDK14A +B35410/11SángTH: TKYH - Quản lý - NCKH Đ.DXong153Cô DungB4.2
6
14CĐDK14A +B35511/11SángTH: TKYH - Quản lý - NCKH Đ.Dxong153Thầy VữngB4.4
7
14CĐDK14A +B35612/11ChiềuTHI: CSNB CHUYÊN KHOA HỆ NGOẠITHI1Cô Mừng, Cô Bùi ThảoC3.3
8
14CĐDK15A2828/11ChiềuTH: CSSK người lớn 1xong304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
9
14CĐDK15A2839/11SángTH: CSSK người lớn 24304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
10
14CĐDK15A28410/11SángChăm sóc sức khỏe người lớn 34164Cô ThuầnB4.4
11
14CĐDK15A28511/11ChiềuTH: CSSK người lớn 28304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
12
14CĐDK15A28511/11SángTHI: CSSK NGƯỜI LỚN 1THI1Cô Mỹ Phương, Cô Trần LyC3.3
13
14CĐDK15A28612/11ChiềuPhổ biến nội dung: Nghiêm cấm lưa chọn giới tính khi sinh10105Cô UyênB4.3
14
14CĐDK15B2528/11SángTH: CSSK người lớn 24304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
15
14CĐDK15B2539/11SángChăm sóc sức khỏe người lớn 34164Cô ThuầnB4.3
16
14CĐDK15B25410/11SángTH: CSSK người lớn 28304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
17
14CĐDK15B25511/11SángTH: CSSK người lớn 228304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
18
14CĐDK15B25511/11ChiềuTHI: CSSK NGƯỜI LỚN 1Đợt 2THI1Cô Huyền, Cô TúC3.3
19
14CĐDK15B25612/11ChiềuPhổ biến nội dung: Nghiêm cấm lưa chọn giới tính khi sinh10105Cô UyênB4.3
20
14CĐDK15C2939/11SángChăm sóc sức khỏe người lớn 34164Cô ThuầnB4.3
21
14CĐDK15C2939/11ChiềuTH: CSSK người lớn 220304Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
22
14CĐDK15C29410/11ChiềuTH: CSSK người lớn 224302Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
23
14CĐDK15C29511/11SángTH: CSSK người lớn 228302Bộ môn Điều dưỡngPTH Tầng 4 khu C
24
14CĐDK15C29511/11ChiềuTHI: CSSK NGƯỜI LỚN 1Đợt 1THI1Cô Huyền, Cô TúC3.3
25
14CĐDK15C29612/11ChiềuPhổ biến nội dung: Nghiêm cấm lưa chọn giới tính khi sinh10105Cô UyênB4.3
26
14CĐDK16A3728/11SángGiáo dục thể chất569/514Thầy ThànhSân trường
27
14CĐDK16A3728/11ChiềuTin học 1/2 lớp 52754Thầy LamC3.2
28
14CĐDK16A3739/11SángTin học 1/2 lớp 56754Thầy LamC3.3
29
14CĐDK16A3739/11ChiềuTâm lý- Y đức4154Cô HàB4.2
30
14CĐDK16A37511/11SángTâm lý- Y đức4154Cô Vũ HươngB3.5
31
14CĐDK16A37511/11ChiềuTin học 1/2 lớp 56754Thầy LamC3.2
32
14CĐDK16A37612/11SángTin học 1/2 lớp 60754Thầy LamC3.2
33
14CĐDK16A37612/11ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 1Xong84Cô LiênB3.5
34
14CĐDK16B3928/11ChiềuTâm lý- Y đức4154Cô HàB4.4
35
14CĐDK16B3939/11SángTâm lý- Y đức4154Cô Vũ HươngB4.4
36
14CĐDK16B3939/11ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 1Xong84Cô LiênB3.5
37
14CĐDK16B39511/11SángGiáo dục thể chất569/514Thầy ThànhSân trường
38
14CĐDK16B39612/11SángTin học 1/2 lớp 40754Cô ThủyC3.3
39
14CDUK6B3739/11SángTH KNGT và TH tốt NTxong324Cô Việt HàP. TH Dược
40
14CDUK6A3739/11ChiềuTH KNGT và TH tốt NTxong324Cô Việt HàP. TH Dược
41
14CDUK6AB37410/11ChiềuQuản trị học 32444Cô Bùi ThảoB 4.2
42
14CDUK6A37511/11SángTiếng Anh Chuyên ngành28304Cô Khánh VânPTH NN
43
14CDUK6B37511/11 ChiềuTiếng Anh Chuyên ngành28304Cô Khánh VânPTH NN
44
14CDUK6A37612/11SángTiếng Anh Chuyên ngànhXong302Cô Khánh VânPTH NN
45
14CDUK6B37612/11ChiềuTiếng Anh Chuyên ngànhXong302Cô Khánh VânPTH NN
46
14CDUK7A3228/11SángPhổ biến nội dung: Nghiêm cấm lưa chọn giới tính khi sinh5105Cô HàB3.5
47
14CDUK7A3228/11ChiềuPhổ biến nội dung: Nghiêm cấm lưa chọn giới tính khi sinh10105Cô UyênB3.5
48
14CDUK7A3239/11SángTH Hóa dược. Tổ 2xong284Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
49
14CDUK7A3239/11ChiềuTH Hóa dược. Tổ 1xong284Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
50
14CDUK7A32410/11SángTH Dược liệu tổ 2xong284Cô MừngP. TH Dược
51
14CDUK7A32410/11ChiềuTH Dược liệu tổ 1xong284Cô MừngP. TH Dược
52
14CDUK7A32511/11SángDược lý tổ 224884Cô Bùi ThảoP. TH Dược
53
14CDUK7A32511/11ChiềuDược lý tổ 124884Cô Bùi ThảoP. TH Dược
54
14CDUK7B3328/11SángPhổ biến nội dung: Nghiêm cấm lưa chọn giới tính khi sinh5105Cô HàB3.5
55
15CDUK7B3328/11ChiềuPhổ biến nội dung: Nghiêm cấm lưa chọn giới tính khi sinh10105Cô UyênB3.5
56
14CDUK7B3339/11SángDược lý tổ 124884Cô Bùi ThảoP. TH Dược
57
15CDUK7B3339/11ChiềuDược lý tổ 224884Cô Bùi ThảoP. TH Dược
58
14CDUK7B33410/11SángTH Hóa dược. Tổ 1xong284Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
59
14CDUK7B33410/11ChiềuTH Hóa dược. Tổ 2xong284Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
60
14CDUK7B33511/11SángTH Dược liệu Tổ 2xong284Cô MừngP. TH Dược
61
14CDUK7B33511/11ChiềuTH Dược liệu Tổ 1xong284Cô MừngP. TH Dược
62
14CĐDK8A4428/11SángPhổ biến nội dung: Nghiêm cấm lưa chọn giới tính khi sinh5105Cô HàB3.5
63
14CĐDK8A4428/11ChiềuPhổ biến nội dung: Nghiêm cấm lưa chọn giới tính khi sinh10105Cô UyênB3.5
64
14CĐDK8A4439/11SángGiáo dục thể chất569/514Thầy ThànhSân trường
65
14CĐDK8A4439/11ChiềuTin học 1/2 lớp 52754Cô ThủyC3.3
66
14CĐDK8A44410/11SángTin học 1/2 lớp 52754Cô ThủyC3.2
67
14CĐDK8A44511/11SángTin học 1/2 lớp 58754Cô ThủyC3.2
68
14CĐDK8A44612/11ChiềuTin học 1/2 lớp 58754Cô ThủyC3.2
69
14Y Sĩ ĐY K1232713/11SángPhục hồi chức năng5105Cô LanB3.5
70
14Y Sĩ ĐY K1232713/11ChiềuPhục hồi chức năngxong105Cô LanB3.5
71
14LTN Đ.D K319713/11SángBệnh NN-CCM-YHB35455Cô Đinh ThuB4.4
72
14LTN Đ.D K319713/11ChiềuBệnh NN-CCM-YHB40455Cô Đinh ThuB4.4
73
14LTN Đ.D K319CN14/11SángBệnh NN-CCM-YHBxong455Cô Trần LyB4.4
74
14LTN Dược K3THỰC TẬP TỐT NGHIỆP
75
14CĐ Dược VB2 K26713/11SángTH: Cấu tạo chức năng cơ thể 14124Cô HàB4.2
76
14CĐ Dược VB2 K26713/11ChiềuTH: Cấu tạo chức năng cơ thể 18124Cô HàB4.2
77
14CĐ Dược VB2 K26CN14/11SángTH: Cấu tạo chức năng cơ thể 1xong124Cô HàB4.2
78
PHÒNG ĐÀO TẠO
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100