ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LÃI SUẤT TIỀN GỬI TIẾT KIỆM
2
Áp dụng từ 0h00 ngày 25/11/2022
3
LOẠI DỊCH VỤ
KỲ HẠN GỬI
LÃI SUẤT TIỀN GỬI (%/năm)
4
Tiết kiệm khách hàng cá nhân ưu tiênTiết kiệm An nhàn tuổi hưu Tiết kiệm sinh lời tối ưuTiết kiệm có kỳ hạn lĩnh lãi trướcTiết kiệm thông thườngMargin KHCNUT
5
6
Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 3Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 3
7
1. CKH LĨNH LÃI CUỐI KỲ 
8
- Kỳ hạn 01 tháng6,00%6,00%6,00%6,00%5,97%6,00%0,00%0,00%0,00%
9
- Kỳ hạn 02 tháng6,00%6,00%6,00%6,00%5,94%6,00%0,00%0,00%0,00%
10
- Kỳ hạn 03 tháng6,00%6,00%6,00%6,00%5,91%6,00%0,00%0,00%0,00%
11
- Kỳ hạn 04 tháng6,00%6,00%6,00%6,00%5,88%6,00%0,00%0,00%0,00%
12
- Kỳ hạn 05 tháng6,00%6,00%6,00%6,00%5,85%6,00%0,00%0,00%0,00%
13
- Kỳ hạn 06 tháng9,00%8,80%8,60%8,10%7,78%8,10%0,90%0,70%0,50%
14
- Kỳ hạn 07 tháng9,00%8,80%8,60%8,10%7,73%8,10%0,90%0,70%0,50%
15
- Kỳ hạn 08 tháng9,00%8,80%8,60%8,10%7,68%8,10%0,90%0,70%0,50%
16
- Kỳ hạn 09 tháng9,00%8,80%8,60%8,10%7,63%8,10%0,90%0,70%0,50%
17
- Kỳ hạn 10 tháng9,00%8,80%8,60%8,10%7,58%8,10%0,90%0,70%0,50%
18
- Kỳ hạn 11 tháng9,00%8,80%8,60%8,10%7,54%8,10%0,90%0,70%0,50%
19
- Kỳ hạn 12 tháng9,10%9,10%9,00%8,50%7,90%7,83%8,50%0,60%0,60%0,50%
20
- Kỳ hạn 13 tháng9,20%9,20%9,10%8,50%7,90%7,78%8,50%0,70%0,70%0,60%
21
- Kỳ hạn 15 tháng9,20%9,20%9,10%8,50%7,90%7,68%8,50%0,70%0,70%0,60%
22
- Kỳ hạn 16 tháng9,20%9,20%9,10%8,50%7,90%7,63%8,50%0,70%0,70%0,60%
23
- Kỳ hạn 18 tháng9,20%9,20%9,10%8,50%7,90%7,53%8,50%0,70%0,70%0,60%
24
- Kỳ hạn 24 tháng9,20%9,20%9,10%8,50%7,90%7,26%8,50%0,70%0,70%0,60%
25
- Kỳ hạn 25 tháng9,20%9,20%9,10%8,50%7,40%7,22%8,50%0,70%0,70%0,60%
26
- Kỳ hạn 36 tháng9,20%9,20%9,10%8,50%7,40%6,77%8,50%0,70%0,70%0,60%
27
- Kỳ hạn 48 tháng8,50%8,50%8,50%8,50%7,40%6,34%8,50%0,00%0,00%0,00%
28
- Kỳ hạn 60 tháng8,50%8,50%8,50%8,50%7,40%5,96%8,50%0,00%0,00%0,00%
29
2. CKH LĨNH LÃI ĐỊNH KỲ
30
2.1- LĨNH LÃI QUÝ
31
- Kỳ hạn 6 tháng8,90%8,71%8,51%8,02%8,02%0,88%0,69%0,49%
32
- Kỳ hạn 9 tháng8,80%8,61%8,42%7,94%7,94%0,86%0,67%0,48%
33
- Kỳ hạn 12 tháng8,80%8,80%8,71%8,24%8,24%0,56%0,56%0,47%
34
- Kỳ hạn 15 tháng8,80%8,80%8,71%8,16%8,16%0,64%0,64%0,55%
35
- Kỳ hạn 18 tháng8,71%8,71%8,62%8,08%8,08%0,63%0,63%0,54%
36
- Kỳ hạn 24 tháng8,53%8,53%8,45%7,93%7,93%0,60%0,60%0,52%
37
- Kỳ hạn 36 tháng8,21%8,21%8,13%7,64%7,64%0,57%0,57%0,49%
38
- Kỳ hạn 48 tháng7,38%7,38%7,38%7,38%7,38%0,00%0,00%0,00%
39
- Kỳ hạn 60 tháng7,15%7,15%7,15%7,15%7,15%0,00%0,00%0,00%
40
2.2- LĨNH LÃI THÁNG
41
- Kỳ hạn 01 tháng
42
- Kỳ hạn 02 tháng5,99%5,99%5,99%5,99%5,99%0,00%0,00%0,00%
43
- Kỳ hạn 03 tháng5,97%5,97%5,97%5,97%5,97%0,00%0,00%0,00%
44
- Kỳ hạn 04 tháng5,96%5,96%5,96%5,96%5,96%0,00%0,00%0,00%
45
- Kỳ hạn 05 tháng5,94%5,94%5,94%5,94%5,94%0,00%0,00%0,00%
46
- Kỳ hạn 06 tháng 8,84%8,64%8,45%7,97%7,97%0,87%0,67%0,48%
47
- Kỳ hạn 07 tháng8,80%8,61%8,42%7,94%7,94%0,86%0,67%0,48%
48
- Kỳ hạn 08 tháng8,77%8,58%8,39%7,91%7,91%0,86%0,67%0,48%
49
- Kỳ hạn 09 tháng8,74%8,55%8,36%7,89%7,89%0,85%0,66%0,47%
50
- Kỳ hạn 10 tháng8,71%8,52%8,32%7,86%7,86%0,85%0,66%0,46%
51
- Kỳ hạn 11 tháng8,68%8,49%8,39%7,84%7,84%0,84%0,65%0,55%
52
- Kỳ hạn 12 tháng8,74%8,74%8,73%8,19%8,19%0,55%0,55%0,54%
53
- Kỳ hạn 13 tháng8,80%8,80%8,70%8,16%8,16%0,64%0,64%0,54%
54
- Kỳ hạn 15 tháng8,74%8,74%8,64%8,11%8,11%0,63%0,63%0,53%
55
- Kỳ hạn 16 tháng8,71%8,71%8,59%8,08%8,08%0,63%0,63%0,51%
56
- Kỳ hạn 18 tháng8,65%8,65%8,54%8,03%8,03%0,62%0,62%0,51%
57
- Kỳ hạn 24 tháng8,47%8,47%8,35%7,88%7,88%0,59%0,59%0,47%
58
- Kỳ hạn 25 tháng8,45%8,45%7,94%7,85%7,85%0,60%0,60%0,09%
59
- Kỳ hạn 36 tháng8,15%8,15%7,69%7,60%7,60%0,55%0,55%0,09%
60
- Kỳ hạn 48 tháng7,34%7,34%7,34%7,34%7,34%0,00%0,00%0,00%
61
- Kỳ hạn 60 tháng7,10%7,10%7,10%7,10%7,10%0,00%0,00%0,00%
62
3. TIẾT KIỆM LINH HOẠT
63
- Kỳ hạn < 01 tháng<29 ngày0,10%
64
- Kỳ hạn 01 tháng29-59 ngày5,94%
65
- Kỳ hạn 02 tháng60- 89 ngày5,94%
66
- Kỳ hạn 03 tháng90 - 120 ngày5,94%
67
- Kỳ hạn 04 tháng121 - 150 ngày5,94%
68
- Kỳ hạn 05 tháng151 - 181 ngày5,94%
69
- Kỳ hạn 06 tháng 182 - 212 ngày8,02%
70
- Kỳ hạn 07 tháng213 - 242 ngày8,02%
71
- Kỳ hạn 08 tháng243 - 273 ngày8,02%
72
- Kỳ hạn 09 tháng274 - 303 ngày8,02%
73
- Kỳ hạn 10 tháng304 - 334 ngày8,02%
74
- Kỳ hạn 11 tháng335 - 364 ngày8,02%
75
- Kỳ hạn 12 tháng365 - 390 ngày8,42%
76
- Kỳ hạn 13 tháng391 - 454 ngày8,42%
77
- Kỳ hạn 15 tháng455 484 ngày8,42%
78
- Kỳ hạn 16 tháng485 - 544 ngày8,42%
79
- Kỳ hạn 18 tháng545 - 729 ngày8,42%
80
- Kỳ hạn 24 tháng730 - 754 ngày8,42%
81
- Kỳ hạn 25 tháng755 - 1.094 ngày8,42%
82
- Kỳ hạn 36 tháng1.095 - 1.459 ngày8,42%
83
- Kỳ hạn 48 tháng1.460 - 1.824 ngày8,42%
84
- Kỳ hạn 60 tháng1.825 ngày trở lên8,42%
85
4. TIẾT KIỆM GỬI GÓP
86
- Kỳ hạn 06 tháng8,10%
87
- Kỳ hạn 09 tháng8,10%
88
- Kỳ hạn 12 tháng8,50%
89
- Kỳ hạn 18 tháng8,50%
90
- Kỳ hạn 24 tháng8,50%
91
- Kỳ hạn 36 tháng8,50%
92
- Kỳ hạn 48 tháng8,50%
93
- Kỳ hạn 60 tháng8,50%
94
5. KHÔNG KỲ HẠN0,10%
95
96
97
98
99
100