| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 46 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 19/6/2023 đến ngày 25/6/2023 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
4 | 46 | CĐD K15A | 28 | TTLS: CSSKNCT - Tâm Thần (3/4) | Lão Khoa + Tâm Thần | BVT + BV Tâm Thần | ||||||||||||||||||||
5 | 46 | CĐD K15B | 25 | TTTN ( 3/4) | ||||||||||||||||||||||
6 | 46 | CĐD K15C | 25 | Hoàn thiện khóa luận + cải thiện điểm + thi lại + thi cải thiện điểm | ||||||||||||||||||||||
7 | 46 | CĐD K16A | 30 | 2 | 19/6 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 32 | 63 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||
8 | 46 | CĐD K16A | 30 | 3 | 20/6 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 | 28 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
9 | 46 | CĐD K16A | 30 | 3 | 20/6 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 40 | 63 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||
10 | 46 | CĐD K16A | 30 | 4 | 21/6 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 36 | 63 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||
11 | 46 | CĐD K16A | 30 | 5 | 22/6 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 | 32 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
12 | 46 | CĐD K16A | 30 | 5 | 22/6 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 44 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
13 | 46 | CĐD K16A | 30 | 6 | 23/6 | Chiều | THI CSNBCK HỆ NỘI | THI | Cô Vũ Hương, Cô Bùi Thảo | C3.3 | ||||||||||||||||
14 | 46 | CĐD K16B+C | 23 | TTLS: CSSKTE + CSSKSPK 5/6) | KHOA NHI + KHOA SẢN | BVT | ||||||||||||||||||||
15 | 46 | CĐD K17A | 35 | TTLS: Điều Dưỡng cơ sở (3/3) | KHOA NGOẠI + CHẤN THƯƠNG + UNG BƯỚU | BVT | ||||||||||||||||||||
16 | 46 | CĐD K17B | 30 | TTLS: Điều Dưỡng cơ sở (3/3) | KHOA NỘI TH + HÔ HẤP + TIM MẠCH | BVT | ||||||||||||||||||||
17 | 46 | CDU K7A | 33 | 2 | 19/6 | Sáng | Marketting Dược | 36 | 45 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
18 | 46 | CDU K7A | 33 | 3 | 20/6 | Sáng | Marketting Dược | 40 | 45 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
19 | 46 | CDUK7A | 33 | 4 | 21/6 | Sáng | Marketting Dược | Xong | 45 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
20 | 46 | CDUK7A | 33 | 6 | 23/6 | Sáng | THI: TH TỐT SX THUỐC | Đợt 1 | THI | 1 | Cô Vũ Hương, Cô Mỹ Phương | C3.3 | ||||||||||||||
21 | 46 | CDU K7B | 33 | 2 | 19/6 | Sáng | Marketting dược | 36 | 45 | 4 | Cô Việt Hà | B4.3 | ||||||||||||||
22 | 46 | CDU K7B | 33 | 3 | 20/6 | Sáng | Marketting dược | 40 | 45 | 4 | Cô Việt Hà | B4.3 | ||||||||||||||
23 | 46 | CDU K7B | 33 | 4 | 21/6 | Sáng | Marketting dược | xong | 45 | 4 | Cô Việt Hà | B4.3 | ||||||||||||||
24 | 46 | CDU K7B | 33 | 6 | 23/6 | Sáng | THI: TH TỐT SX THUỐC | Đợt 2 | THI | 1 | Cô Vũ Hương, Cô Mỹ Phương | C3.3 | ||||||||||||||
25 | 46 | CDU K8A | 25 | 4 | 21/6 | Sáng | TIẾNG ANH CN | 4 | 8 | 4 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
26 | 46 | CDU K8A | 25 | 5 | 22/6 | Sáng | THI: THỰC PHẨM CHỨC NĂNG | đợt 1 | THI | 1 | Cô Vũ Hương, Cô Mỹ Phương | C3.3 | ||||||||||||||
27 | 46 | CDU K8B | 25 | 5 | 22/6 | Sáng | THI: THỰC PHẨM CHỨC NĂNG | đợt 2 | THI | 1 | Cô Vũ Hương, Cô Mỹ Phương | C3.3 | ||||||||||||||
28 | 46 | CDU K8A | 25 | 6 | 23/6 | Sáng | TIẾNG ANH CN | 8 | 8 | 4 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
29 | 46 | CDU K8A+B | 50 | Chiều thứ 2 đến thứ 6 | TH: Dược lâm sàng ( Nhóm 3)(Tuần 5/6) | 160 | Khoa Nội TH ( Cô Bùi Thảo) | BVT | ||||||||||||||||||
30 | 46 | CDU K8A+B | 50 | Chiều thứ 2 đến thứ 6 | TH: Dược lâm sàng ( Nhóm 2) (Tuần 5/6) | 160 | Khoa Nội hô hấp( Cô Việt Hà) | BVT | ||||||||||||||||||
31 | 46 | CDU K8A+B | 50 | Chiều thứ 2 đến thứ 6 | TH: Dược lâm sàng ( Nhóm 1)(Tuần 5/6) | 160 | Nội Tim mạch( Cô Mỹ Phương) | BVT | ||||||||||||||||||
32 | 46 | CDU K9A | 30 | 3 | 20/6 | Sáng | THI: Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | Đợt 1 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Bùi Thảo | C3.3 | |||||||||||||||
33 | 46 | CDU K9A | 30 | 5 | 22/6 | Chiều | THI: Thực vật - dược liệu | Đợt 3 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Bùi Thảo | C3.3 | |||||||||||||||
34 | 46 | CDU K9A | 6 | 23/6 | Chiều | Thi Bù: Tin học | THI | Cô Thủy + Thầy Lam | C3.2 | |||||||||||||||||
35 | 46 | CDU K9B | 20 | 3 | 20/6 | Sáng | THI: Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | Đợt 2 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Bùi Thảo | C3.3 | |||||||||||||||
36 | 46 | CDU K9B | 20 | 5 | 22/6 | Chiều | THI: Thực vật - dược liệu | Đợt 1 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Bùi Thảo | C3.3 | |||||||||||||||
37 | 46 | CDU K9B | 6 | 23/6 | Chiều | Thi Bù: Tin học | THI | Cô Thủy + Thầy Lam | C3.2 | |||||||||||||||||
38 | 46 | CDU K9C | 24 | 3 | 20/6 | Sáng | THI: Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | đợt 3 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Bùi Thảo | C3.3 | |||||||||||||||
39 | 46 | CDU K9C | 24 | 5 | 22/6 | Chiều | THI: Thực vật - dược liệu | đợt 2 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Bùi Thảo | C3.3 | |||||||||||||||
40 | 46 | CDU K9C | 6 | 23/6 | Chiều | Thi Bù: Tin học | THI | Cô Thủy + Thầy Lam | C3.2 | |||||||||||||||||
41 | 46 | B2CDUK3 | 55 | Thực tập tốt nghiệp (xong) | ||||||||||||||||||||||
42 | 46 | YH Cổ truyền K13 | 37 | THỰC TẬP LÂM SÀNG (11/28) | BV Y DƯỢC CỔ TRUYỀN QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||
43 | 46 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 24/6 | Sáng | Bào Chế | 35 | 48 | 5 | Cô Mỹ Phương | B4.3 | ||||||||||||||
44 | 46 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 24/6 | Chiều | Bào chế | 40 | 48 | 5 | Cô Mỹ Phương | B4.3 | ||||||||||||||
45 | 46 | B2CDUK4 | 20 | CN | 25/6 | Sáng | Bào Chế | 45 | 48 | 5 | Cô Mỹ Phương | B4.3 | ||||||||||||||
46 | 46 | B2CDUK4 | 20 | CN | 25/6 | Chiều | Bào chế | Xong | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.3 | ||||||||||||||
47 | 46 | Y học CT K14 | 23 | 7 | 24/6 | Sáng | Đông dược thừa kế | 15 | 52 | 5 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
48 | 46 | Y học CT K14 | 23 | 7 | 24/6 | Chiều | Đông dược thừa kế | 20 | 52 | 5 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
49 | 46 | YS ĐK K21 | 16 | THỰC TẬP BV ( 1/3) | BVT | |||||||||||||||||||||
50 | 46 | LTN CĐD K4 | 45 | ôn tập các môn đã học để chuẩn bị thi kết thúc môn học | ||||||||||||||||||||||
51 | TRỰC THỨ 7 NGÀY 24/6/2023: Cô Trần Nhật Hà | |||||||||||||||||||||||||
52 | TRỰC CHỦ NHẬT NGÀY 25/6/2023: Vũ Thị Hương | |||||||||||||||||||||||||
53 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | Trần An Dương | Lê Thị Hoa | ||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||