ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Trường CĐ Kỹ thuật Cao Thắng
2
Đơn vị: Khoa Cơ Khí
3
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ PHỤ HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2025 - 2026
4
BM_HKP_2
5
6
TTMônGV dạyBậc/đợt/nămĐVHTLoạiSVBắtTuầnBuổi-phòngThiGhi Chú
7
LTTHđầuSángChiềuPhòngT2T3T4T5T6T7CNTG/NgàyPhòngGV Coi thi
8
1Robot CNCao Văn DiễnCĐ/HK2/202634507/03/202628XA3.47-97-9
9
CAO ĐẲNG29XA3.47-97-9
10
30XA3.47-97-9
11
31XA3.47-97-9
12
32XA3.47-97-9
13
33XA3.47-97-9
14
34XA3.47-97-9
15
35XA3.47-9THI13 giờ 00A3.4Cao Văn Diễn
16
Nguyễn Ngọc Thông
17
2Vi điều khiển ứng dụngNguyễn Ngọc ThôngCĐ/HK2/202646007/03/202628XA3.310-1210-12
18
CAO ĐẲNG29XA3.310-1210-12
19
30XA3.310-1210-12
20
31XA3.310-1210-12
21
32XA3.310-1210-12
22
33XA3.310-1210-12
23
34XA3.310-1210-12
24
35XA3.310-1210-12
25
36XA3.310-1210-12
26
37XA3.310-1210-12
27
38XA3.3THI15 giờ 00A3.6Nguyễn Ngọc Thông
28
Cao Văn Diễn
29
3CN KNTLLê Nguyễn Hữu TrungCĐ/HK2/202634507/03/202628XA3.410-1210-12
30
CAO ĐẲNG29XA3.410-1210-12
31
30XA3.410-1210-12
32
31XA3.410-1210-12
33
32XA3.410-1210-12
34
33XA3.410-1210-12
35
34XA3.410-1210-12
36
35XA3.410-12THI15 giờ 00A3.4Lê Nguyễn Hữu Trung
37
Nguyễn Ngọc Thông
38
4TACNNguyễn Tiến TrựcCĐ/HK2/202634507/03/202628XA3.64-64-6
39
CAO ĐẲNG29XA3.64-64-6
40
30XA3.64-64-6
41
31XA3.64-64-6
42
32XA3.64-64-6
43
33XA3.64-64-6
44
34XA3.64-64-6
45
35XA3.64-6THI9 giờ 00A3.6Nguyễn Tiến Trực
46
Nguyễn Ngọc Thông
47
5LT ĐKTĐNguyễn Công HoàngCĐ/HK2/202634514/03/202629XA3.610-12
48
CAO ĐẲNG30XA3.610-1210-12
49
32XA3.610-1210-12
50
33XA3.610-1210-12
51
34XA3.610-1210-12
52
35XA3.610-1210-12
53
36XA3.610-1210-12
54
37XA3.610-1210-12
55
38XA3.6THI15 giờ 00A3.6Nguyễn Công Hoàng
56
Nguyễn Ngọc Thông
57
Tp. Hồ Chí Minh, ngày 3 tháng 3 năm 2026
58
GIÁM HIỆU
PHÒNG ĐÀO TẠO
PHÒNG CTCT-HSSV
KHOA/BỘ MÔN
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100