ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
UBND TỈNH QUẢNG NGÃICỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHẠM VĂN ĐỒNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
4
DỰ THẢO
5
LỊCH THI HỌC PHẦN KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG HỌC KỲ II NĂM HỌC 2023-2024
6
CÁC LỚP HỆ CHÍNH QUY TỪ KHÓA 20 ĐẾN KHÓA 23
7
8
1. ĐẠI HỌC KHÓA 20, CAO ĐẲNG MẦM NON KHÓA 21 : Không có môn thuộc khối GDĐC
9
2. ĐẠI HỌC KHÓA 21
10
Thời gian nộp đề:11-12/4/2024
11
TTMôn thi/ Học phầnBuổi/Ngày thiLớp thiHình thức thiThời gian làm bài (phút)Số SV/ Phòng thiSố CB coi thiCán bộ giới thiệu đềCán bộ chấm thiGhi chú
12
SángChiều
13
1Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam22/4/2024LSĐ1+ LSĐ2 + LSĐ3 + LSĐ4 Viết200/6P12
14
2Cơ sở văn hóa Việt Nam23/4/2024DSA2118
15
3. ĐẠI HỌC KHÓA 22
16
Thời gian nộp đề:11-12/4/2024
17
TTMôn thi/ Học phầnBuổi/Ngày thiLớp thiHình thức thiThời gian làm bài (phút)Số SV/ Phòng thiSố CB coi thiCán bộ giới thiệu đềCán bộ chấm thiGhi chú
18
SángChiều
19
1Xác suất thống kê B22/4/2024DCĐ22Viết9011/1P2HL-01 (DCK19)
20
2Giáo dục học 122/4/2024GĐ1Trắc nghiệm trên máy tính6060/2P4
21
3Tiếng Anh chuyên ngành Tin học 23/4/2024DCT22Viết6029/1P2
22
4Tiếng Anh chuyên ngành CNKT Cơ khíDCK22Viết6035/2P4
23
5Tiếng Anh chuyên ngành cơ điện tửDCĐ22Viết6011/1P2
24
6Tâm lý học lứa tuổi và sư phạm THPTTD1Viết45/2P4
25
7Chủ nghĩa xã hội khoa học24/4/2024CND1 + CND2 + CND3 + CND4 + CND5Viết60260/10P20
26
8Khởi tạo doanh nghiệp25/4/2024DCĐ22Viết6010/1P2HPTC
27
4. CAO ĐẲNG MẦM NON KHÓA 22
28
Thời gian nộp đề: 26/4/2024
29
TTMôn thi/ Học phầnBuổi/Ngày thiLớp thiHình thức thiThời gian làm bài (phút)Số SV/ Phòng thiSố CB coi thiCán bộ giới thiệu đềCán bộ chấm thiGhi chú
30
SángChiều
31
1Tư tưởng Hồ Chí Minh6/5/2024TTC1+TTC2Viết6085/4P8
32
5. ĐẠI HỌC KHÓA 23
33
34
Thời gian nộp đề: 30-31/5/2024
35
TTMôn thi/ Học phầnBuổi/Ngày thiLớp thiHình thức thiThời gian làm bài (phút)Số SV/ Phòng thiSố CB coi thiCán bộ giới thiệu đềCán bộ chấm thiGhi chú
36
SángChiều
37
1Triết học Mác - Lênin10/6/2024THD1+THD2 + THD3 +THD4 +THD5 +THD6 +THD7Trắc nghiệm trên máy tính60414/14P28
38
2Tiếng Anh 211/6/2024AD1+AD2+ AD3+AD4 +AD5+AD6 +AD7+AD8Viết60380/14P28
39
3Đại số12/6/2024DCT23ABViết9053/2P4
40
DST23Viết9023/1P2
41
4Toán cao cấp 2DQK23Viết9019/1P2
42
5Giải tích 2DCK23Viết9032/1P2
43
DCĐ23Viết9021/1P2
44
6Giáo dục thể chất 213/6/2024Các lớp ĐH khóa 23TH412
45
7Phương pháp tính14/6/2024DCK23Viết9032/1P2
46
6. CAO ĐẲNG MẦM NON KHÓA 23
47
Thời gian nộp đề: 30-31/5/2024
48
TTMôn thi/ Học phầnBuổi/Ngày thiLớp thiHình thức thiThời gian làm bài (phút)Số SV/ Phòng thiSố CB coi thiCán bộ giới thiệu đềCán bộ chấm thiGhi chú
49
SángChiều
50
1Tiếng Anh 210/6/2024AC1 + AC2 Viết6090/4P8
51
2Những NLCB của CN Mác – Lênin 111/6/2024NC1 + NC2 Trắc nghiệm trên máy tính6090/3P6
52
3Giáo dục thể chất 212/6/2024CMN23ABTH90
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100