| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRUNG TÂM THÔNG TIN - THƯ VIỆN - THIẾT BỊ | |||||||||||||||||||||||||
2 | Địa chỉ: 205 Lê Lợi, phường Hưng Long, Thành phố Phan Thiết (Tòa nhà Trung tâm Thông tin Thư viện Thiết bị) | |||||||||||||||||||||||||
3 | Website: http://thuvien.tcdbt.edu.vn:11301 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH MỤC GIÁO TRÌNH NĂM 2023 | |||||||||||||||||||||||||
6 | Tổng số tên sách: 865 | |||||||||||||||||||||||||
7 | Tổng số bản sách: 12.354 | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | STT | MÃ VẠCH | Tên sách và tác giả | Số trang | Thông tin xuất bản | Đơn giá | Môn loại | |||||||||||||||||||
11 | 1 | MGT.021540;MGT.021541;MGT.021542;MGT.021543;MGT.021544;MGT.021545;MGT.021546;MGT.021547;MGT.021548;MGT.021549;MGT.021550;MGT.021551;MGT.021552;MGT.021553;MGT.021554;MGT.021555;MGT.021556;MGT.021557;MGT.021558;MGT.021559 | Applied exercises on practical English grammar & structure driles . T.1 / A.J.Thomson | 122tr. | Thanh Niên | H. | 2000 | 12000 | 428 | |||||||||||||||||
12 | 2 | MGT.021560;MGT.021561;MGT.021562;MGT.021563;MGT.021564;MGT.021565;MGT.021566;MGT.021567;MGT.021568;MGT.021569;MGT.021570;MGT.021571;MGT.021572;MGT.021573;MGT.021574;MGT.021575;MGT.021576;MGT.021577;MGT.021578;MGT.021579 | Applied exercises on practical English grammar & structure driles . T.2 / A.J.Thomson | 116tr. | Thanh Niên | H. | 2000 | 12000 | 428 | |||||||||||||||||
13 | 3 | YTK.004914 | Bài giảng nhi khoa . T.1 / Lê Nam Trà (ch.b), Phạm Nhật An, Nguyễn Quang Anh... | 331tr. | Y học | H. | 2000 | 35000 | 618.92 | |||||||||||||||||
14 | 4 | YTK.004913 | Bài giảng nhi khoa . T.1 / Tạ Thị Ánh Hoa (ch.b), Hoàng Trọng Kim, Võ Công Đồng,... | 579tr. | Nxb. Đà Nẵng | Đà Nẵng | 1997 | 0 | 618.92 | |||||||||||||||||
15 | 5 | YTK.004915 | Bài giảng nhi khoa . T.2 / Lê Nam Trà (Ch.b), Phạm Nhật An, Tô Văn Hải, ... | 291tr. | Y học | H. | 2000 | 31000 | 618.92 | |||||||||||||||||
16 | 6 | YTK.004911;YTK.004912 | Bài giảng nhi khoa . T.2 / Tạ Thị Ánh Hoa (ch.b), Hoàng Trọng Kim, Võ Công Đồng,... | 1070tr. | Nxb. Đà Nẵng | Đà Nẵng | 1997 | 35000 | 618.92 | |||||||||||||||||
17 | 7 | YTK.003143;YTK.003144;YTK.003145;YTK.003146;YTK.003147;YTK.003148;YTK.003149;YTK.003150;YTK.003151;YTK.003152;YTK.003153;YTK.003154;YTK.003155;YTK.003156 | Bài giảng nhi khoa / T.1 B.s: Nguyễn Gia Khánh (ch.b); Lê Nam Trà, Trần Quỵ, Nguyễn Thị Phượng... . | 431tr. | Y học | H. | 2009 | 0 | 618.92 | |||||||||||||||||
18 | 8 | YTK.003157;YTK.003158;YTK.003159;YTK.003160;YTK.003161 | Bài giảng nhi khoa / T.2 B.s: Nguyễn Gia Khánh (ch.b); Phạm Nhật An, Nguyễn Công Khanh... . | 336tr. | Y học | H. | 2009 | 71000 | 618.92 | |||||||||||||||||
19 | 9 | YTK.004916 | Bài giảng nhi khoa : Sách đào tạo đại học / T.1 Nguyễn Thị Diệu Thuý (ch.b.), Phạm Văn Thắng, Nguyễn Thị Yến... . | 370tr. | Y học | H. | 2021 | 95000 | 618.92 | |||||||||||||||||
20 | 10 | YTK.004917 | Bài giảng nhi khoa : Sách đào tạo đại học / T.2 Nguyễn Thị Diệu Thuý (ch.b.), Phạm Nhật An, Nguyễn Thị Việt Hà... . | 458tr. | Y học | H. | 2021 | 120000 | 618.92 | |||||||||||||||||
21 | 11 | YTK.004920 | Bài giảng nhi khoa : Sách đào tạo sau Đại học / Phạm Nhật An (ch.b), Nguyễn Công Khanh, Nguyễn Văn Bàng,.. | 651tr. | Y học | H. | 2019 | 185000 | 618.92 | |||||||||||||||||
22 | 12 | YTK.004250;YTK.004251 | Bài giảng sản phụ khoa / B.s: Dương Thị Cương (ch.b), Nguyễn Đức Hinh, Phạm Thị Hoa Hồng.. | 316tr. | Y học | H. | 2000 | 34000 | 618 | |||||||||||||||||
23 | 13 | YTK.004218;YTK.004219;YTK.004220;YTK.004221;YTK.004222;YTK.004223;YTK.004224;YTK.004225;YTK.004226;YTK.004227;YTK.004228;YTK.004229;YTK.004230;YTK.004231 | Bài giảng sản phụ khoa / T.1 B.s.: Dương Thị Cương (ch.b.); Trần Hán Chúc, Nguyễn Đức Hinh, Phạm Thị Hoa Hồng... . | 316tr. | Y học | H. | 2012 | 81000 | 618.2 | |||||||||||||||||
24 | 14 | YTK.004248 | Bài giảng sản phụ khoa / T.1 Dương Thị Cương (ch.b.), Phạm Thị Hồng Hoa, Nguyễn Việt Hùng... . | 307tr. | Y học | H. | 2020 | 80000 | 618 | |||||||||||||||||
25 | 15 | YTK.004232;YTK.004233;YTK.004234;YTK.004235;YTK.004236;YTK.004237;YTK.004238;YTK.004239;YTK.004240;YTK.004241;YTK.004242;YTK.004243;YTK.004244;YTK.004245 | Bài giảng sản phụ khoa / T.2 B.s.: Nguyễn Đức Vy (ch.b.), Nguyễn Khắc Liêu, Trần Thị Phương Mai... . | 404tr. | Y học | H. | 2011 | 91000 | 618.2 | |||||||||||||||||
26 | 16 | YTK.004249 | Bài giảng sản phụ khoa / T.2 Nguyễn Đức Vy (ch.b.), NguyễnKhắc Liêu, Trần Thị Phương Mai,... . | 378tr. | Y học | H. | 2020 | 95000 | 618 | |||||||||||||||||
27 | 17 | YTK.004246 | Bài giảng sản phụ khoa : Dùng cho đào tạo sau đại học / T.1 Nguyễn Đức Vy (ch.b.), Nguyễn Đức Hinh, Vương Tiến Hoà... . | 351tr. | Y học | H. | 2006 | 55000 | 618 | |||||||||||||||||
28 | 18 | YTK.004247 | Bài giảng sản phụ khoa : Dùng cho đào tạo sau đại học / T.1 Nguyễn Đức Vy (ch.b.), Nguyễn Đức Hinh, Vương Tiến Hoà... . | 361tr. | Y học | H. | 2019 | 95000 | 618 | |||||||||||||||||
29 | 19 | MGT.012037;MGT.012038;MGT.012039;MGT.012040;MGT.012041;MGT.012042;MGT.012043;MGT.012044;MGT.012045;MGT.012046;MGT.012047;MGT.012048;MGT.012049;MGT.012050;MGT.012051;MGT.012052;MGT.012053;MGT.012054;MGT.012055;MGT.012056;MGT.012057;MGT.012058;MGT.012059;MGT.012060;MGT.012061;MGT.012062;MGT.012063;MGT.012064;MGT.012065;MGT.012066;MGT.012067;MGT.012068;MGT.012069;MGT.012070;MGT.012071;MGT.012072;MGT.012073;MGT.012074;MGT.012075;MGT.012076 | Bài tập giáo dục học / Phạm Viết Vượng | 140tr. | Đại Học Sư Phạm | H. | 2007 | 10 | 370.7 | |||||||||||||||||
30 | 20 | CTK.000646;CTK.000647;CTK.000648;CTK.002342 | Bài tập kinh tế và quản trị doanh nghiệp : Dùng cho sinh viên các hệ Đại học, Cao đẳng, Trung học chuyên nghiêp ngành kinh tế - quản trị doanh nghiệp / Nguyễn Thị Bích Loan, Ngô Xuân Bình (đồng ch.b) | 132tr. | Giáo dục | H. | 2005 | 13500 | 330 | |||||||||||||||||
31 | 21 | MGT.002369;MGT.002370;MGT.002371;MGT.002372;MGT.002373;MGT.002374;MGT.002375;MGT.002376;MGT.002377;MGT.002378;MGT.002379;MGT.002380;MGT.002381;MGT.002382;MGT.002383;MGT.002384;MGT.002385;MGT.002386;MGT.002387;MGT.002388;MGT.002389;MGT.002390;MGT.002391;MGT.002392;MGT.002393;MGT.002394;MGT.002395;MGT.002396;MGT.002397;MGT.002398;MGT.002399;MGT.002400;MGT.002401;MGT.002402;MGT.002403;MGT.002404;MGT.002405;MGT.002406;MGT.002407;MGT.002408 | Bài tập phép tính vi phân và tích phân của hàm nhiều biến số / Nguyễn Mạnh Quý, Nguyễn Xuân Liêm | 296tr. | Đại Học Sư Phạm | H. | 2005 | 10 | 515.071 | |||||||||||||||||
32 | 22 | MGT.018980;MGT.018981;MGT.018982;MGT.018983;MGT.018984;MGT.018985;MGT.018986;MGT.018987;MGT.018988;MGT.018989;MGT.018990;MGT.018991;MGT.018992;MGT.018993;MGT.018994;MGT.018995;MGT.018996;MGT.018997;MGT.018998;MGT.018999;MTK.025099 | Bài tập thống kê / Đặng Hùng Thắng | 188tr. | Giáo dục | H. | 2000 | 10400 | 519.5 | |||||||||||||||||
33 | 23 | CTK.000082;CTK.000083;CTK.002485 | Bài tập vẽ kĩ thuật : Sách dùng cho các trường đào tạo nghề và trung học kĩ thuật / Trần Hữu Quế | 168tr. | Giáo dục | H. | 2003 | 18000 | 621.302 | |||||||||||||||||
34 | 24 | KTK.001739;KTK.001740 | Bài tập vẽ kĩ thuật : Sách dùng cho các trường đào tạo nghề và trung học Kĩ thuật / Trần Hữu Quế | 167tr. | Giáo dục | H. | 2008 | 27000 | 604.2 | |||||||||||||||||
35 | 25 | KTK.002762;KTK.002763;KTK.002764 | Bài tập vẽ kĩ thuật : Sách dùng cho các trường đào tạo nghề và trung học kĩ thuật / Trần Hữu Quế | Giáo dục | H. | 2003 | 18000 | 621.302 | ||||||||||||||||||
36 | 26 | CTK.002116 | Bài tập vẽ kĩ thuật cơ khí . T.1 / Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn | 220tr. | Giáo dục | H. | 2004 | 23500 | 621.302 | |||||||||||||||||
37 | 27 | CTK.000110;CTK.000111;CTK.000112 | Bài tập vẽ kĩ thuật cơ khí . T.2 / Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn | 96tr. | Giáo dục | H. | 2003 | 19300 | 621.302 | |||||||||||||||||
38 | 28 | CTK.000110;KTK.002845;KTK.002846 | Bài tập vẽ kĩ thuật cơ khí . T.2 / Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn | 96tr. | Giáo dục | H. | 2003 | 19300 | 621.302 | |||||||||||||||||
39 | 29 | MGT.003892;MGT.003893;MGT.003894;MGT.003895;MGT.003896;MGT.003897;MGT.003898;MGT.003899;MGT.003900;MGT.003901;MGT.003902;MGT.003903;MGT.003904;MGT.003905;MGT.003906;MGT.003907;MGT.003908;MGT.003909;MGT.003910;MGT.003911;MGT.003912;MGT.003913;MGT.003914;MGT.003915;MGT.003916;MGT.003917;MGT.003918;MGT.003919;MGT.003920;MGT.003921;MGT.003922;MGT.003923;MGT.003924;MGT.003925;MGT.003926;MGT.003927;MGT.003928;MGT.003929;MGT.003930;MGT.003931;MGT.003932;MGT.003933;MGT.003934;MGT.003935;MGT.003936;MGT.003937;MGT.003938;MGT.003939 | Bản đồ học / Lâm Quang Dốc | 261tr. | Đại Học Sư Phạm | H. | 2004 | 10 | 526.071 | |||||||||||||||||
40 | 30 | MGT.020180;MGT.020181;MGT.020182;MGT.020183;MGT.020184;MGT.020185;MGT.020186;MGT.020187;MGT.020188;MGT.020189;MGT.020190;MGT.020191;MGT.020192;MGT.020193;MGT.020194;MGT.020195;MGT.020196;MGT.020197;MGT.020198;MGT.020199 | Bản đồ học / Lê Huỳnh | 159tr. | Giáo dục | H. | 1999 | 11000 | 912 | |||||||||||||||||
41 | 31 | KTK.001652;KTK.001653;KTK.001654 | Bản vẽ kỹ thuật tiêu chuẩn quốc tế / Biên dịch: Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn | 399tr | Giáo dục | H. | 2001 | 38400 | 621.381 | |||||||||||||||||
42 | 32 | YTK.004369;YTK.004370;YTK.004371;YTK.004372 | Bào chế và sinh dược học : dùng cho đào tạo dược sĩ đại học / T.2 B.s.: Lê Quan Nghiệm, Huỳnh Văn Hoá (ch.b.), Lê Văn Lăng.. . | 443tr. | Giáo dục | H. | 2007 | 95000 | 615 | |||||||||||||||||
43 | 33 | MGT.006693;MGT.006694;MGT.006695;MGT.006696;MGT.006697;MGT.006698;MGT.006699;MGT.006700;MGT.006701;MGT.006702;MGT.006703;MGT.006704;MGT.006705;MGT.006706;MGT.006707;MGT.006708;MGT.006709;MGT.006710;MGT.006711;MGT.006712;MGT.006713;MGT.006714;MGT.006715;MGT.006716;MGT.006717;MGT.006718;MGT.006719;MGT.006720;MGT.006721;MGT.006722;MGT.006723;MGT.006724;MGT.006725;MGT.006726;MGT.006727;MGT.006728;MGT.006729;MGT.006730;MGT.006731;MGT.006732 | Bảo vệ thực vật / Hà Huy Niên (chủ biên), Lê Tương Tề | 356tr. | Đại Học Sư Phạm | H. | 2005 | 10 | 672.071 | |||||||||||||||||
44 | 34 | MTK.027222;MTK.027223 | Be my guest (Student book) +2CD : English for the Hotel industry / Francis O`Hara | 112tr. | Cambridge University press | UK | 2016 | 0 | 420 | |||||||||||||||||
45 | 35 | MTK.027224;MTK.027225 | Be my guest (Teacher book) : English for the Hotel industry / Francis O`Hara | 64tr. | Cambridge University press | UK | 2013 | 0 | 420 | |||||||||||||||||
46 | 36 | MTK.028157 | Bộ luật lao động : Đã được sửa đổi năm 2012 | 180tr. | Lao động | H. | 2012 | 0 | 342.09597 | |||||||||||||||||
47 | 37 | DTK.005234 | Bộ luật lao động 2007 : Luật bảo hiểm xã hội - Pháp lệnh cán bộ công chức - Chính sách xã hội mới đối với Cán bộ công chức và người lao động Việt Nam / Phan Trung Hoàn | 704tr. | Lao Động Xã Hội | H. | 2007 | 250000 | 344 | |||||||||||||||||
48 | 38 | KTK.000781;KTK.000782;KTK.000783;KTK.000784;KTK.000785 | Bộ luật lao động của nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam | 118tr. | Chính trị quốc gia | H. | 2001 | 7500 | 344.01 | |||||||||||||||||
49 | 39 | CTK.002027;CTK.002028 | Bộ luật lao động của nước Cộng hoà xã hội Chủ nghĩa Việt Nam : Đã sửa đổi, bổ sung năm 2002 | 146tr. | Lao động xã hội | H. | 2002 | 15000 | 344.59701 | |||||||||||||||||
50 | 40 | YTK.006272;YTK.006273 | Bộ luật lao động của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1994 : Sửa đổi, bổ sung các năm 2002, 2006, 2007 | 285tr. | Chính trị Quốc gia | H. | 2009 | 26000 | 344.597 | |||||||||||||||||
51 | 41 | MTK.028165 | Bộ luật lao động năm 2019 | 158tr. | Thanh niên | H. | 2019 | 36000 | 344.09597 | |||||||||||||||||
52 | 42 | CTK.000997;CTK.000998 | Bộ luật lao động và các văn bản hướng dẫn thi hành mới nhất / Nguyễn Thành Long (sưu tầm và hệ thống) | 724tr. | Lao động | H. | 2006 | 240000 | 344 | |||||||||||||||||
53 | 43 | MTK.018097 | Bóng chuyền bóng rổ : Tài liệu giảng dạy trong các trường đại học và trung học chuyên nghiệp / Bộ giáo dục và đào tạo vụ giáo dục thể chất | 247tr. | Thể dục thể thao | H. | 1998 | 25000 | 796.325 | |||||||||||||||||
54 | 44 | MTK.018099 | Bóng đá và bóng rổ : Tài liệu giảng dạy trong các trường đại học và trung học chuyên nghiệp / Bộ giáo dục và đào tạo vụ giáo dục thể chất | 242tr. | Thể dục thể thao | H. | 1988 | 25000 | 796.334 | |||||||||||||||||
55 | 45 | MGT.020360;MGT.020361;MGT.020362;MGT.020363;MGT.020364;MGT.020365;MGT.020366;MGT.020367;MGT.020368;MGT.020369;MGT.020370;MGT.020371;MGT.020372;MGT.020373;MGT.020374;MGT.020375;MGT.020376;MGT.020377;MGT.020378;MGT.020379 | Các hình thức dạy học lịch sử ở THCS / Nguyễn Thị Côi | 59tr. | Giáo dục | H. | 1999 | 4500 | 900.71 | |||||||||||||||||
56 | 46 | MGT.020340;MGT.020341;MGT.020342;MGT.020343;MGT.020344;MGT.020345;MGT.020346;MGT.020347;MGT.020348;MGT.020349;MGT.020350;MGT.020351;MGT.020352;MGT.020353;MGT.020354;MGT.020355;MGT.020356;MGT.020357;MGT.020358;MGT.020359 | Các nền văn minh trên đất nước Việt Nam / Trương Hữu Quýnh | 75tr. | Giáo dục | H. | 1998 | 4000 | 959.7 | |||||||||||||||||
57 | 47 | MGT.021440;MGT.021441;MGT.021442;MGT.021443;MGT.021444;MGT.021445;MGT.021446;MGT.021447;MGT.021448;MGT.021449;MGT.021450;MGT.021451;MGT.021452;MGT.021453;MGT.021454;MGT.021455;MGT.021456;MGT.021457;MGT.021458;MGT.021459 | Các nguyên lý kinh tế vĩ mô / Phan Thanh Phố | 196tr. | Giáo dục | H. | 1999 | 10400 | 339 | |||||||||||||||||
58 | 48 | YTK.000045;YTK.000046 | Cấp cứu sản phụ khoa / Phan Hiếu | 225tr. | Y học | H. | 2006 | 18000 | 618.02 | |||||||||||||||||
59 | 49 | YTK.000100;YTK.000101 | Cấp cứu sản phụ khoa / Phan Hiếu | 225tr. | Y học | H. | 1998 | 13000 | 618.2 | |||||||||||||||||
60 | 50 | KTK.001620 | Cắt kim loại / E.M. Trent, Võ Trần Khúc Nhã dịch | 277tr. | Nxb Hải Phòng | Hải Phòng | 2003 | 29000 | 671.5 | |||||||||||||||||
61 | 51 | MGT.002529;MGT.002530;MGT.002531;MGT.002532;MGT.002533;MGT.002534;MGT.002535;MGT.002536;MGT.002537;MGT.002538;MGT.002539;MGT.002540;MGT.002541;MGT.002542;MGT.002543;MGT.002544;MGT.002545;MGT.002546;MGT.002547;MGT.002548;MGT.002549;MGT.002550;MGT.002551;MGT.002552;MGT.002553;MGT.002554;MGT.002555;MGT.002556;MGT.002557;MGT.002558;MGT.002559;MGT.002560;MGT.002561;MGT.002562;MGT.002563;MGT.002564;MGT.002565;MGT.002566;MGT.002567;MGT.002568 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật / Nguyễn Thị Tĩnh | 368tr. | Đại học Sư phạm | H. | 2005 | 37200 | 005.7 | |||||||||||||||||
62 | 52 | MGT.002729;MGT.002730;MGT.002731;MGT.002732;MGT.002733;MGT.002734;MGT.002735;MGT.002736;MGT.002737;MGT.002738;MGT.002739;MGT.002740;MGT.002741;MGT.002742;MGT.002743;MGT.002744;MGT.002745;MGT.002746;MGT.002747;MGT.002748;MGT.002749;MGT.002750;MGT.002751;MGT.002752;MGT.002753;MGT.002754;MGT.002755;MGT.002756;MGT.002757;MGT.002758;MGT.002759;MGT.002760;MGT.002761;MGT.002762;MGT.002763;MGT.002764;MGT.002765;MGT.002766;MGT.002767;MGT.002768;MGT.002769;MGT.002770;MGT.002771 | Cấu trúc máy tính PC / Phó Đức Toàn | 206tr. | Đại Học Sư Phạm | H. | 2004 | 17000 | 004.16 | |||||||||||||||||
63 | 53 | KTK.001708;KTK.001709 | Chế độ cắt gia công cơ khí : Giáo trình / B.s: Nguyễn Ngọc Đào, Hồ Viết Bình, Trần Thế San | 256tr. | Nxb. Đà Nẵng | Đà Nẵng | 2006 | 32000 | 671.3 | |||||||||||||||||
64 | 54 | YTK.000034;YTK.000035 | Chuyên đề sản phụ khoa y học cổ truyền / Vũ Nam | 235tr. | Y học | H. | 2005 | 26500 | 618 | |||||||||||||||||
65 | 55 | MGT.004618;MGT.004619;MGT.004620;MGT.004621;MGT.004622;MGT.004623;MGT.004624;MGT.004625;MGT.004626;MGT.004627;MGT.004628;MGT.004629;MGT.004630;MGT.004631;MGT.004632;MGT.004633;MGT.004634;MGT.004635;MGT.004636;MGT.004637;MGT.004638;MGT.004639;MGT.004640;MGT.004641;MGT.004642;MGT.004643;MGT.004644;MGT.004645;MGT.004646;MGT.004647;MGT.004648;MGT.004649;MGT.004650;MGT.004651;MGT.004652;MGT.004653;MGT.004654;MGT.004655;MGT.004657 | Cơ học / Lê Trọng Tường, Nguyễn Thị Thanh Hương | 289tr. | Đại Học Sư Phạm | H. | 2004 | 10 | 530.71 | |||||||||||||||||
66 | 56 | MGT.019340;MGT.019341;MGT.019342;MGT.019343;MGT.019344;MGT.019345;MGT.019346;MGT.019347;MGT.019348;MGT.019349;MGT.019350;MGT.019351;MGT.019352;MGT.019353;MGT.019354;MGT.019355;MGT.019356;MGT.019357;MGT.019358;MGT.019359 | Cơ học / Nguyễn Hữu Minh | 290tr. | Giáo dục | H. | 1999 | 19600 | 530 | |||||||||||||||||
67 | 57 | MGT.019360;MGT.019361;MGT.019362;MGT.019363;MGT.019364;MGT.019365;MGT.019366;MGT.019367;MGT.019368;MGT.019369;MGT.019370;MGT.019371;MGT.019372;MGT.019373;MGT.019374;MGT.019375;MGT.019376;MGT.019377;MGT.019378;MGT.019379 | Cơ học ứng dụng . T.1 / Nguyễn Xuân Lạc | 176tr. | Giáo dục | H. | 1999 | 16000 | 621 | |||||||||||||||||
68 | 58 | MGT.004658;MGT.004659;MGT.004660;MGT.004661;MGT.004662;MGT.004663;MGT.004664;MGT.004665;MGT.004666;MGT.004667;MGT.004668;MGT.004669;MGT.004670;MGT.004671;MGT.004672;MGT.004673;MGT.004674;MGT.004675;MGT.004676;MGT.004677;MGT.004678;MGT.004679;MGT.004680;MGT.004681;MGT.004682;MGT.004683;MGT.004684;MGT.004685;MGT.004686;MGT.004687;MGT.004688;MGT.004689;MGT.004690;MGT.004691;MGT.004692;MGT.004693;MGT.004694;MGT.004695;MGT.004696;MGT.004697;MGT.004698;MGT.004699;MGT.004700;MGT.004701;MGT.004702;MGT.004703;MGT.004704;MGT.004705;MGT.004706 | Cơ học ứng dụng . T.1 / Nguyễn Xuân Lạc, Đỗ Như Lân | 212tr. | Đại Học Sư Phạm | H. | 2005 | 10 | 620.107 1 | |||||||||||||||||
69 | 59 | MGT.019380;MGT.019381;MGT.019382;MGT.019383;MGT.019384;MGT.019385;MGT.019386;MGT.019387;MGT.019388;MGT.019389;MGT.019390;MGT.019391;MGT.019392;MGT.019393;MGT.019394;MGT.019395;MGT.019396;MGT.019397;MGT.019398;MGT.019399 | Cơ học ứng dụng . T.2 / Nguyễn Xuân Lạc | 135tr. | Giáo dục | H. | 2000 | 12600 | 621 | |||||||||||||||||
70 | 60 | MGT.004707;MGT.004708;MGT.004709;MGT.004710;MGT.004711;MGT.004712;MGT.004713;MGT.004714;MGT.004715;MGT.004716;MGT.004717;MGT.004718;MGT.004719;MGT.004720;MGT.004721;MGT.004722;MGT.004723;MGT.004724;MGT.004725;MGT.004726;MGT.004727;MGT.004728;MGT.004729;MGT.004730;MGT.004731;MGT.004732;MGT.004733;MGT.004734;MGT.004735;MGT.004736;MGT.004737;MGT.004738;MGT.004739;MGT.004740;MGT.004741;MGT.004742;MGT.004743;MGT.004744;MGT.004745;MGT.004746;MGT.004747;MGT.004748;MGT.004749;MGT.004750;MGT.004751;MGT.004752;MGT.004753;MGT.004754;MGT.004755 | Cơ học ứng dụng . T.2 / Nguyễn Xuân Lạc, Đỗ Như Lân | 196tr. | Đại Học Sư Phạm | H. | 2005 | 10 | 620.107 1 | |||||||||||||||||
71 | 61 | MGT.019540;MGT.019541;MGT.019542;MGT.019543;MGT.019544;MGT.019545;MGT.019546;MGT.019547;MGT.019548;MGT.019549;MGT.019550;MGT.019551;MGT.019552;MGT.019553;MGT.019554;MGT.019555;MGT.019556;MGT.019557;MGT.019558;MGT.019559 | Cơ sở hóa học hữu cơ . T.1 / Trần Quốc Sơn | 143tr. | Giáo dục | H. | 1999 | 13200 | 547 | |||||||||||||||||
72 | 62 | MGT.005533;MGT.005534;MGT.005535;MGT.005536;MGT.005537;MGT.005538;MGT.005539;MGT.005540;MGT.005541;MGT.005542;MGT.005543;MGT.005544;MGT.005545;MGT.005546;MGT.005547;MGT.005548;MGT.005549;MGT.005550;MGT.005551;MGT.005552;MGT.005553;MGT.005554;MGT.005555;MGT.005556;MGT.005557;MGT.005558;MGT.005559;MGT.005560;MGT.005561;MGT.005562;MGT.005563;MGT.005564;MGT.005565;MGT.005566;MGT.005567;MGT.005568;MGT.005569;MGT.005570;MGT.005571;MGT.005572 | Cơ sở hóa học môi trường / Phùng Tiến Đạt (chủ biên), Nguyễn Văn Hải, Nguyễn Văn Nội | 231tr. | Đại Học Sư Phạm | H. | 2005 | 10 | 540.71 | |||||||||||||||||
73 | 63 | DTK.017929;MTK.017927;MTK.017928 | Cơ sở khoa học thông tin và thư viện / Nguyễn Minh Hiệp | 272tr. | Giáo dục | H. | 2009 | 50000 | 020.1 | |||||||||||||||||
74 | 64 | CTK.000296;CTK.000297;CTK.000298;CTK.002380 | Cơ sở kĩ thuật điện tử số : Giáo trình tinh giản / Vũ Đức Thọ (d.), Đỗ Xuân Thụ | 359tr. | Giáo dục | H. | 2003 | 31600 | 621.381 | |||||||||||||||||
75 | 65 | CTK.000297;KTK.002477;KTK.002478;KTK.002479 | Cơ sở kĩ thuật điện tử số : Giáo trình tinh giản / Vũ Đức Thọ (d.), Đỗ Xuân Thụ | 359tr. | Giáo dục | H. | 2003 | 31600 | 621.381 | |||||||||||||||||
76 | 66 | KTK.001499;KTK.001500;KTK.001501;KTK.001502;KTK.001503 | Cơ sở kĩ thuật điện tử số : Giáo trình tinh giản / Vũ Đức Thọ dịch ; Đỗ Xuân Thụ giới thiệu và hiệu đính | 359tr. | Giáo dục | H. | 2009 | 52000 | 621.381 | |||||||||||||||||
77 | 67 | DTK.019751;DTK.019752;DTK.019753;DTK.019754;DTK.019755;MTK.019746;MTK.019747;MTK.019748;MTK.019749;MTK.019750 | Cơ sở lý thuyết tập hợp và logic toán / Trần Diên Hiển | 212tr. | Giáo dục, Đại học sư phạm | H | 2007 | 0 | 511.3 | |||||||||||||||||
78 | 68 | MGT.002449;MGT.002450;MGT.002451;MGT.002452;MGT.002453;MGT.002454;MGT.002455;MGT.002456;MGT.002457;MGT.002458;MGT.002459;MGT.002460;MGT.002461;MGT.002462;MGT.002463;MGT.002464;MGT.002465;MGT.002466;MGT.002467;MGT.002468;MGT.002469;MGT.002470;MGT.002471;MGT.002472;MGT.002473;MGT.002474;MGT.002475;MGT.002476;MGT.002477;MGT.002478;MGT.002479;MGT.002480;MGT.002481;MGT.002482;MGT.002483;MGT.002484;MGT.002485;MGT.002486;MGT.002487;MGT.002488 | Cơ sở số học / Nguyễn Tiến Tài | 206tr. | Đại Học Sư Phạm | H. | 2005 | 10 | 513.071 | |||||||||||||||||
79 | 69 | KTK.001980 | Cơ sở thiết kế trang phục / Võ Phước Tấn, Hoàng Ái thư, Nguyễn Thị Thu Hương,... | 157tr. | Lao động Xã hội | H. | 2006 | 18000 | 746.9 | |||||||||||||||||
80 | 70 | MGT.012523;MGT.012524;MGT.012525;MGT.012527;MGT.012528;MGT.012529;MGT.012530;MGT.012531;MGT.012532;MGT.012533;MGT.012534;MGT.012535;MGT.012536;MGT.012537;MGT.012538;MGT.012539;MGT.012540;MGT.012541;MGT.012542;MGT.012543;MGT.012544;MGT.012545;MGT.012546;MGT.012547;MGT.012548;MGT.012549;MGT.012550;MGT.012551;MGT.012552;MGT.012553;MGT.012554;MGT.012555;MGT.012556;MGT.012557;MGT.012558;MGT.012559;MGT.012560;MGT.012563 | Cơ sở văn hóa Việt Nam / Đặng Đức Siêu | 184tr. | Đại Học Sư Phạm | H. | 2004 | 15180 | 306.09597 | |||||||||||||||||
81 | 71 | YTK.004852;YTK.004853 | Công nghệ bào chế dược phẩm : Dùng cho đào tạo dược sĩ đại học / Hoàng Minh Châu (ch.b.), Lê Quan Nghiệm, Lê Hậu... | 275tr. | Giáo dục | H. | 1009 | 41000 | 615,1 | |||||||||||||||||
82 | 72 | KTK.001751 | Công nghệ chế tạo máy : Giáo trình cho sinh viên cơ khí các trường đại học khối kỹ thuật / B.s.: Trần Văn Địch (ch.b.), Nguyễn Trọng Bình, Nguyễn Thế Đạt.. | 836tr. | Khoa học và Kỹ thuật | H. | 2006 | 112000 | 621.8 | |||||||||||||||||
83 | 73 | YTK.004886 | Công nghệ Nano và ứng dụng trong sản xuất thuốc : Sách đào tạo dược sĩ đại học / Nguyễn Ngọc Chiến (ch.b.), Hồ Hoàng Nhân | 167tr. | Y học | H. | 2019 | 62500 | 615,1900711 | |||||||||||||||||
84 | 74 | MGT.007586;MGT.007587;MGT.007588;MGT.007589;MGT.007590;MGT.007591;MGT.007592;MGT.007593;MGT.007594;MGT.007595;MGT.007596;MGT.007597;MGT.007598;MGT.007599;MGT.007600;MGT.007601;MGT.007602;MGT.007603;MGT.007604;MGT.007605;MGT.007606;MGT.007607;MGT.007608;MGT.007609;MGT.007610;MGT.007611;MGT.007612;MGT.007613;MGT.007614;MGT.007615;MGT.007616;MGT.007617;MGT.007618;MGT.007619;MGT.007620;MGT.007621;MGT.007622;MGT.007623;MGT.007624;MGT.007625 | Công nghệ sinh học nông nghiệp / Nguyễn Quang Thạch (chủ biên), Nguyễn Thị Lý Anh | 171tr. | Đại Học Sư Phạm | H. | 2005 | 10 | 660.6 | |||||||||||||||||
85 | 75 | MTK.019219;MTK.019220 | Công tác xã hội lý thuyết và thực hành / Trần Đình Tuấn | 316tr. | Đại học Quốc Gia Hà Nội | H. | 2010 | 50000 | 361 | |||||||||||||||||
86 | 76 | MGT.001909;MGT.001910;MGT.001911;MGT.001912;MGT.001913;MGT.001914;MGT.001915;MGT.001916;MGT.001917;MGT.001918;MGT.001919;MGT.001920;MGT.001921;MGT.001922;MGT.001923;MGT.001924;MGT.001925;MGT.001926;MGT.001927;MGT.001928;MGT.001929;MGT.001930;MGT.001931;MGT.001932;MGT.001933;MGT.001934;MGT.001935;MGT.001936;MGT.001937;MGT.001938;MGT.001939;MGT.001940;MGT.001941;MGT.001942;MGT.001943;MGT.001944;MGT.001945;MGT.001946;MGT.001947;MGT.001948;MGT.001949;MGT.001950;MGT.001951 | Đại số đại cương / Hoàng Xuân Sính | 194tr. | Đại Học Sư Phạm | H. | 2004 | 10 | 512.071 | |||||||||||||||||
87 | 77 | MGT.019120;MGT.019121;MGT.019122;MGT.019123;MGT.019124;MGT.019125;MGT.019126;MGT.019127;MGT.019128;MGT.019129;MGT.019130;MGT.019131;MGT.019132;MGT.019133;MGT.019134;MGT.019135;MGT.019136;MGT.019137;MGT.019138;MGT.019139 | Đại số đại cương / Hoàng Xuân Sính | 196tr. | Giáo dục | H | 2000 | 12400 | 512 | |||||||||||||||||
88 | 78 | MGT.019100;MGT.019101;MGT.019102;MGT.019103;MGT.019104;MGT.019105;MGT.019106;MGT.019107;MGT.019108;MGT.019109;MGT.019110;MGT.019111;MGT.019112;MGT.019113;MGT.019114;MGT.019115;MGT.019116;MGT.019117;MGT.019118;MGT.019119 | Đại số sơ cấp / Hoàng Kỳ | 236tr. | Giáo dục | H. | 2000 | 12400 | 512 | |||||||||||||||||
89 | 79 | MGT.001699;MGT.001700;MGT.001701;MGT.001702;MGT.001703;MGT.001704;MGT.001705;MGT.001706;MGT.001707;MGT.001708;MGT.001709;MGT.001710;MGT.001711;MGT.001712;MGT.001713;MGT.001714;MGT.001715;MGT.001716;MGT.001717;MGT.001718;MGT.001719;MGT.001720;MGT.001721;MGT.001722;MGT.001723;MGT.001724;MGT.001725;MGT.001726;MGT.001727;MGT.001728;MGT.001729;MGT.001730;MGT.001731;MGT.001732;MGT.001733;MGT.001734;MGT.001735;MGT.001736;MGT.001737;MGT.001738 | Đại số sơ cấp và thực hành giải toán / Hoàng Kỳ (chủ biên), Hoàng Thanh Hà | 436tr. | Đại Học Sư Phạm | H. | 2005 | 10 | 512 | |||||||||||||||||
90 | 80 | MGT.001992;MGT.001993;MGT.001994;MGT.001995;MGT.001996;MGT.001997;MGT.001998;MGT.001999;MGT.002000;MGT.002001;MGT.002002;MGT.002003;MGT.002004;MGT.002005;MGT.002006;MGT.002007;MGT.002008;MGT.002009;MGT.002010;MGT.002011;MGT.002012;MGT.002013;MGT.002014;MGT.002015;MGT.002016;MGT.002017;MGT.002018;MGT.002019;MGT.002020;MGT.002021;MGT.002022;MGT.002023;MGT.002024;MGT.002025;MGT.002026;MGT.002027;MGT.002028;MGT.002029;MGT.002030;MGT.002032;MGT.002033;MGT.002034 | Đại số tuyến tính / Nguyễn Duy Thuận (chủ biên), Phí Mạnh Ban, Nông Quốc Chinh | 408tr. | Đại Học Sư Phạm | H. | 2004 | 10 | 512.071 | |||||||||||||||||
91 | 81 | MGT.020320;MGT.020321;MGT.020322;MGT.020323;MGT.020324;MGT.020325;MGT.020326;MGT.020327;MGT.020328;MGT.020329;MGT.020330;MGT.020331;MGT.020332;MGT.020333;MGT.020334;MGT.020335;MGT.020336;MGT.020337;MGT.020338;MGT.020339 | Dân số – môi trường – tài nguyên / Lê Thông | 200tr. | Giáo dục | H. | 2000 | 10600 | 304.6 | |||||||||||||||||
92 | 82 | MGT.004796;MGT.004797;MGT.004798;MGT.004799;MGT.004800;MGT.004801;MGT.004802;MGT.004803;MGT.004804;MGT.004805;MGT.004806;MGT.004807;MGT.004808;MGT.004809;MGT.004810;MGT.004811;MGT.004812;MGT.004813;MGT.004814;MGT.004815;MGT.004816;MGT.004817;MGT.004818;MGT.004819;MGT.004820;MGT.004821;MGT.004822;MGT.004823;MGT.004824;MGT.004825;MGT.004826;MGT.004827;MGT.004828;MGT.004829;MGT.004830;MGT.004831;MGT.004832;MGT.004833;MGT.004834;MGT.004835 | Dao động và sóng / Phạm quý Tư | 199tr. | Đại Học Sư Phạm | H. | 2005 | 10 | 537.607 1 | |||||||||||||||||
93 | 83 | MGT.019240;MGT.019241;MGT.019242;MGT.019243;MGT.019244;MGT.019245;MGT.019246;MGT.019247;MGT.019248;MGT.019249;MGT.019250;MGT.019251;MGT.019252;MGT.019253;MGT.019254;MGT.019255;MGT.019256;MGT.019257;MGT.019258;MGT.019259 | Dao động và sóng / Phạm Quý Tư | 148tr. | Giáo dục | H. | 1999 | 10400 | 530.14 | |||||||||||||||||
94 | 84 | MTK.022954 | Developing: Tactics For Listening - Second edition / Jack C. Richards | 97tr. | Oxford University Press | Hong Kong | 2004 | 173000 | 420 | |||||||||||||||||
95 | 85 | MTK.022952 | Developing: Tactics For Listening - Second edition : Teacher's book / Sue Brioux Aldcorn; Deborah Grdon; Andrew Harper | 180tr. | Oxford University Press | Hong Kong | 2003 | 183000 | 420 | |||||||||||||||||
96 | 86 | MGT.019740;MGT.019741;MGT.019742;MGT.019743;MGT.019744;MGT.019745;MGT.019746;MGT.019747;MGT.019748;MGT.019749;MGT.019750;MGT.019751;MGT.019752;MGT.019753;MGT.019754;MGT.019755;MGT.019756;MGT.019757;MGT.019758;MGT.019759 | Di truyền học / Lê Đình Trung | 352tr. | Giáo dục | H. | 2000 | 31000 | 576.5 | |||||||||||||||||
97 | 87 | MGT.020280;MGT.020281;MGT.020282;MGT.020283;MGT.020284;MGT.020285;MGT.020286;MGT.020287;MGT.020288;MGT.020289;MGT.020290;MGT.020291;MGT.020292;MGT.020293;MGT.020294;MGT.020295;MGT.020296;MGT.020297;MGT.020298;MGT.020299 | Địa chất đại cương và địa chất lịch sử / Phùng Ngọc Đĩnh | 143tr. | Giáo dục | H. | 2000 | 10000 | 551 | |||||||||||||||||
98 | 88 | MGT.020300;MGT.020301;MGT.020302;MGT.020303;MGT.020304;MGT.020305;MGT.020306;MGT.020307;MGT.020308;MGT.020309;MGT.020310;MGT.020311;MGT.020312;MGT.020313;MGT.020314;MGT.020315;MGT.020316;MGT.020317;MGT.020318;MGT.020319 | Địa hình bề mặt trái đất / Đỗ Hưng Thành | 119tr. | Giáo dục | H. | 1998 | 6300 | 551 | |||||||||||||||||
99 | 89 | MGT.020160;MGT.020161;MGT.020162;MGT.020163;MGT.020164;MGT.020165;MGT.020166;MGT.020167;MGT.020168;MGT.020169;MGT.020170;MGT.020171;MGT.020172;MGT.020173;MGT.020174;MGT.020175;MGT.020176;MGT.020177;MGT.020178;MGT.020179 | Địa lí địa phương / Lê Huỳnh | 91tr. | Giáo dục | H. | 1999 | 6700 | 910.71 | |||||||||||||||||
100 | 90 | MGT.004068;MGT.004069;MGT.004070;MGT.004071;MGT.004072;MGT.004073;MGT.004074;MGT.004075;MGT.004076;MGT.004077;MGT.004078;MGT.004079;MGT.004080;MGT.004081;MGT.004082;MGT.004083;MGT.004084;MGT.004085;MGT.004086;MGT.004087;MGT.004088;MGT.004089;MGT.004090;MGT.004091;MGT.004092;MGT.004093;MGT.004094;MGT.004095;MGT.004096;MGT.004097;MGT.004098;MGT.004099;MGT.004100;MGT.004101;MGT.004102;MGT.004103;MGT.004104;MGT.004105;MGT.004106;MGT.004107;MGT.004108;MGT.004109;MGT.004110;MGT.004111;MGT.004112;MGT.004113;MGT.004114;MTK.021874 | Địa lí tự nhiên đại cương . T.1: Trái đất và thạch quyển / Nguyễn Trọng Hiếu (chủ biên), Phùng Ngọc Đĩnh | 259tr. | Đại Học Sư Phạm | H. | 2004 | 10 | 910.71 | |||||||||||||||||