| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ngày | Hạng mục | Số tiền chi | Ngân sách tối đa | Chênh lệch | Cảnh báo | Gợi ý giảm chi | |||||||||||||||||||
2 | 2025-05-01 | Ăn uống | 87.708 đ | 70.000 đ | 17.708 đ | Lố ngân sách | Nấu ăn tại nhà thay vì ăn ngoài | |||||||||||||||||||
3 | 2025-05-01 | Giải trí | 15.192 đ | 25.000 đ | -9.808 đ | Trong giới hạn | Hạn chế đi cafe, xem phim vào cuối tuần | |||||||||||||||||||
4 | 2025-05-01 | Sinh hoạt phí | 60.057 đ | 35.000 đ | 25.057 đ | Lố ngân sách | Tắt điện, nước khi không sử dụng | |||||||||||||||||||
5 | 2025-05-01 | Sở thích | 83.349 đ | 12.000 đ | 71.349 đ | Lố ngân sách | Giới hạn mua đồ sưu tầm, handmade | |||||||||||||||||||
6 | 2025-05-01 | Đi lại | 31.440 đ | 20.000 đ | 11.440 đ | Lố ngân sách | Gộp việc để tiết kiệm xăng, ưu tiên đi bộ | |||||||||||||||||||
7 | 2025-05-02 | Ăn uống | 30.609 đ | 70.000 đ | -39.391 đ | Trong giới hạn | Nấu ăn tại nhà thay vì ăn ngoài | |||||||||||||||||||
8 | 2025-05-02 | Giải trí | 59.100 đ | 25.000 đ | 34.100 đ | Lố ngân sách | Hạn chế đi cafe, xem phim vào cuối tuần | |||||||||||||||||||
9 | 2025-05-02 | Sinh hoạt phí | 17.751 đ | 35.000 đ | -17.249 đ | Trong giới hạn | Tắt điện, nước khi không sử dụng | |||||||||||||||||||
10 | 2025-05-02 | Sở thích | 53.757 đ | 12.000 đ | 41.757 đ | Lố ngân sách | Giới hạn mua đồ sưu tầm, handmade | |||||||||||||||||||
11 | 2025-05-02 | Đi lại | 41.228 đ | 20.000 đ | 21.228 đ | Lố ngân sách | Gộp việc để tiết kiệm xăng, ưu tiên đi bộ | |||||||||||||||||||
12 | 2025-05-03 | Ăn uống | 46.230 đ | 70.000 đ | -23.770 đ | Trong giới hạn | Nấu ăn tại nhà thay vì ăn ngoài | |||||||||||||||||||
13 | 2025-05-03 | Giải trí | 31.758 đ | 25.000 đ | 6.758 đ | Lố ngân sách | Hạn chế đi cafe, xem phim vào cuối tuần | |||||||||||||||||||
14 | 2025-05-03 | Sinh hoạt phí | 55.413 đ | 35.000 đ | 20.413 đ | Lố ngân sách | Tắt điện, nước khi không sử dụng | |||||||||||||||||||
15 | 2025-05-03 | Sở thích | 45.730 đ | 12.000 đ | 33.730 đ | Lố ngân sách | Giới hạn mua đồ sưu tầm, handmade | |||||||||||||||||||
16 | 2025-05-03 | Đi lại | 61.668 đ | 20.000 đ | 41.668 đ | Lố ngân sách | Gộp việc để tiết kiệm xăng, ưu tiên đi bộ | |||||||||||||||||||
17 | 2025-05-04 | Ăn uống | 74.395 đ | 70.000 đ | 4.395 đ | Lố ngân sách | Nấu ăn tại nhà thay vì ăn ngoài | |||||||||||||||||||
18 | 2025-05-04 | Giải trí | 18.444 đ | 25.000 đ | -6.556 đ | Trong giới hạn | Hạn chế đi cafe, xem phim vào cuối tuần | |||||||||||||||||||
19 | 2025-05-04 | Sinh hoạt phí | 29.946 đ | 35.000 đ | -5.054 đ | Trong giới hạn | Tắt điện, nước khi không sử dụng | |||||||||||||||||||
20 | 2025-05-04 | Sở thích | 67.245 đ | 12.000 đ | 55.245 đ | Lố ngân sách | Giới hạn mua đồ sưu tầm, handmade | |||||||||||||||||||
21 | 2025-05-04 | Đi lại | 41.959 đ | 20.000 đ | 21.959 đ | Lố ngân sách | Gộp việc để tiết kiệm xăng, ưu tiên đi bộ | |||||||||||||||||||
22 | 2025-05-05 | Ăn uống | 29.433 đ | 70.000 đ | -40.567 đ | Trong giới hạn | Nấu ăn tại nhà thay vì ăn ngoài | |||||||||||||||||||
23 | 2025-05-05 | Giải trí | 27.137 đ | 25.000 đ | 2.137 đ | Lố ngân sách | Hạn chế đi cafe, xem phim vào cuối tuần | |||||||||||||||||||
24 | 2025-05-05 | Sinh hoạt phí | 36.103 đ | 35.000 đ | 1.103 đ | Lố ngân sách | Tắt điện, nước khi không sử dụng | |||||||||||||||||||
25 | 2025-05-05 | Sở thích | 54.510 đ | 12.000 đ | 42.510 đ | Lố ngân sách | Giới hạn mua đồ sưu tầm, handmade | |||||||||||||||||||
26 | 2025-05-05 | Đi lại | 61.040 đ | 20.000 đ | 41.040 đ | Lố ngân sách | Gộp việc để tiết kiệm xăng, ưu tiên đi bộ | |||||||||||||||||||
27 | 2025-05-06 | Ăn uống | 43.878 đ | 70.000 đ | -26.122 đ | Trong giới hạn | Nấu ăn tại nhà thay vì ăn ngoài | |||||||||||||||||||
28 | 2025-05-06 | Giải trí | 47.183 đ | 25.000 đ | 22.183 đ | Lố ngân sách | Hạn chế đi cafe, xem phim vào cuối tuần | |||||||||||||||||||
29 | 2025-05-06 | Sinh hoạt phí | 13.606 đ | 35.000 đ | -21.394 đ | Trong giới hạn | Tắt điện, nước khi không sử dụng | |||||||||||||||||||
30 | 2025-05-06 | Sở thích | 78.097 đ | 12.000 đ | 66.097 đ | Lố ngân sách | Giới hạn mua đồ sưu tầm, handmade | |||||||||||||||||||
31 | 2025-05-06 | Đi lại | 71.756 đ | 20.000 đ | 51.756 đ | Lố ngân sách | Gộp việc để tiết kiệm xăng, ưu tiên đi bộ | |||||||||||||||||||
32 | 2025-05-07 | Ăn uống | 73.697 đ | 70.000 đ | 3.697 đ | Lố ngân sách | Nấu ăn tại nhà thay vì ăn ngoài | |||||||||||||||||||
33 | 2025-05-07 | Giải trí | 68.072 đ | 25.000 đ | 43.072 đ | Lố ngân sách | Hạn chế đi cafe, xem phim vào cuối tuần | |||||||||||||||||||
34 | 2025-05-07 | Sinh hoạt phí | 49.539 đ | 35.000 đ | 14.539 đ | Lố ngân sách | Tắt điện, nước khi không sử dụng | |||||||||||||||||||
35 | 2025-05-07 | Sở thích | 10.431 đ | 12.000 đ | -1.569 đ | Trong giới hạn | Giới hạn mua đồ sưu tầm, handmade | |||||||||||||||||||
36 | 2025-05-07 | Đi lại | 46.842 đ | 20.000 đ | 26.842 đ | Lố ngân sách | Gộp việc để tiết kiệm xăng, ưu tiên đi bộ | |||||||||||||||||||
37 | 2025-05-08 | Ăn uống | 84.823 đ | 70.000 đ | 14.823 đ | Lố ngân sách | Nấu ăn tại nhà thay vì ăn ngoài | |||||||||||||||||||
38 | 2025-05-08 | Giải trí | 26.277 đ | 25.000 đ | 1.277 đ | Lố ngân sách | Hạn chế đi cafe, xem phim vào cuối tuần | |||||||||||||||||||
39 | 2025-05-08 | Sinh hoạt phí | 70.977 đ | 35.000 đ | 35.977 đ | Lố ngân sách | Tắt điện, nước khi không sử dụng | |||||||||||||||||||
40 | 2025-05-08 | Sở thích | 55.571 đ | 12.000 đ | 43.571 đ | Lố ngân sách | Giới hạn mua đồ sưu tầm, handmade | |||||||||||||||||||
41 | 2025-05-08 | Đi lại | 66.260 đ | 20.000 đ | 46.260 đ | Lố ngân sách | Gộp việc để tiết kiệm xăng, ưu tiên đi bộ | |||||||||||||||||||
42 | 2025-05-09 | Ăn uống | 86.568 đ | 70.000 đ | 16.568 đ | Lố ngân sách | Nấu ăn tại nhà thay vì ăn ngoài | |||||||||||||||||||
43 | 2025-05-09 | Giải trí | 44.380 đ | 25.000 đ | 19.380 đ | Lố ngân sách | Hạn chế đi cafe, xem phim vào cuối tuần | |||||||||||||||||||
44 | 2025-05-09 | Sinh hoạt phí | 11.844 đ | 35.000 đ | -23.156 đ | Trong giới hạn | Tắt điện, nước khi không sử dụng | |||||||||||||||||||
45 | 2025-05-09 | Sở thích | 19.552 đ | 12.000 đ | 7.552 đ | Lố ngân sách | Giới hạn mua đồ sưu tầm, handmade | |||||||||||||||||||
46 | 2025-05-09 | Đi lại | 45.437 đ | 20.000 đ | 25.437 đ | Lố ngân sách | Gộp việc để tiết kiệm xăng, ưu tiên đi bộ | |||||||||||||||||||
47 | 2025-05-10 | Ăn uống | 38.114 đ | 70.000 đ | -31.886 đ | Trong giới hạn | Nấu ăn tại nhà thay vì ăn ngoài | |||||||||||||||||||
48 | 2025-05-10 | Giải trí | 10.015 đ | 25.000 đ | -14.985 đ | Trong giới hạn | Hạn chế đi cafe, xem phim vào cuối tuần | |||||||||||||||||||
49 | 2025-05-10 | Sinh hoạt phí | 22.313 đ | 35.000 đ | -12.687 đ | Trong giới hạn | Tắt điện, nước khi không sử dụng | |||||||||||||||||||
50 | 2025-05-10 | Sở thích | 87.167 đ | 12.000 đ | 75.167 đ | Lố ngân sách | Giới hạn mua đồ sưu tầm, handmade | |||||||||||||||||||
51 | 2025-05-10 | Đi lại | 23.783 đ | 20.000 đ | 3.783 đ | Lố ngân sách | Gộp việc để tiết kiệm xăng, ưu tiên đi bộ | |||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 |