| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÔNG Á | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH PHÂN CÔNG GIẢNG VIÊN THAM GIA HỘI ĐỒNG BẢO VỆ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP NGÀY 10/6/2026-12/6/2026 NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT Ô TÔ NĂM HỌC 2025-2026 (Kèm theo Quyết định số: ..../ QĐ-ĐHĐA-QLĐT, ngày tháng năm 2026 của Hiệu trưởng Trường Đại học Đông Á) | ` | ||||||||||||||||||||||||||||||
5 | TT | IDSV | Họ và tên sinh viên | Lớp | Đề tài Đồ án tốt nghiệp | Giảng viên hướng dẫn | Giảng viên phản biện | Hội đồng chấm ĐATN | Khung thời gian bảo vệ | |||||||||||||||||||||||
6 | Chủ tịch HĐ | Ủy viên HĐ | Thư ký HĐ | |||||||||||||||||||||||||||||
7 | NGÀY 10/6/2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 98551 | Nguyễn Phạm Trường Giang | AE22A | Khảo sát, lắp đặt mô hình hệ thống lái trợ lực điện trên xe Toyota Vios 2022 | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | 8h00-8h45 | |||||||||||||||||||||
9 | 2 | 98292 | Lương Xuân Hoàng | AE22A | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
10 | 3 | 98290 | Nguyễn Lê Thanh Liêm | AE22A | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
11 | 4 | 98241 | Nguyễn Văn Trọng | AE22A | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
12 | 5 | 98591 | Phan Văn Phi | AE22A | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
13 | 6 | 98527 | Huỳnh Quốc Bảo | AE22A | Khảo sát và chế tạo mô hình điện thân xe Toyota Camry 2021 | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | 8h50-9h35 | |||||||||||||||||||||
14 | 7 | 98515 | Võ Thành Công | AE22A | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
15 | 8 | 98559 | Đặng Thanh Nhã | AE22A | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
16 | 9 | 107078 | Trần Đức Thái | AE22A | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
17 | 10 | 98325 | Lê Hữu Thắng | AE22A | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
18 | 11 | 98497 | Huỳnh Tuấn Anh | AE22A | Nghiên cứu, chế tạo mô hình tích hợp năng lượng tái tạo cho hệ thống quạt tạo oxy phục vụ hồ nuôi tôm hộ gia đình | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | 9h40-10h25 | |||||||||||||||||||||
19 | 12 | 98393 | Nguyễn Tuấn Anh | AE22A | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
20 | 13 | 99115 | Mang Văn Thạnh | AE22A | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
21 | 14 | 98332 | Nguyễn Thế Hùng | AE22A | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
22 | 15 | 98566 | Nguyễn Nhật Tân | AE22A | Khảo sát hệ thống truyền động thủy lực cần cẩu UNIC UR-V343 gắn trên xe Hyundai HD120 | ThS. Trần Minh Hổ | TS. Đỗ Tiến Dũng | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | 10h25-10h40 | |||||||||||||||||||||
23 | 16 | 98624 | Phạm Băng Châu | AE22A | Khảo sát và chế tạo mô hình điện thân xe Mazda 2020 | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | 14h00-14h45 | |||||||||||||||||||||
24 | 17 | 98445 | Nguyễn Thanh Long | AE22A | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
25 | 18 | 98439 | Nguyễn Tấn Phát | AE22A | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
26 | 19 | 98579 | Lê Minh Trí | AE22A | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
27 | 20 | 98607 | Nguyễn Khánh Việt | AE22A | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
28 | 21 | 98223 | Lương Văn Anh | AE22A | Khảo sát và chế tạo mô hình hệ thống treo Toyota Vios 2020 | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | 14h50-15h35 | |||||||||||||||||||||
29 | 22 | 98342 | Đinh Nguyễn Thành Đạt | AE22A | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
30 | 23 | 98407 | Đồng Ái Huy | AE22A | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
31 | 24 | 98525 | Phan Đình Phú | AE22A | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
32 | 25 | 98306 | Đặng Phúc Việt | AE22A | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
33 | 26 | 98740 | Lê Doãn Thiên Cầm | AE22B | Nghiên cứu, lắp đặt mô hình hệ thống quản lý năng lượng xe điện cỡ nhỏ | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | 15h40-16h25 | |||||||||||||||||||||
34 | 27 | 98720 | Phạm Duy Khánh | AE22B | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
35 | 28 | 98655 | Lê Tuấn Kiệt | AE22B | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
36 | 29 | 98758 | Trần Phi Trung | AE22B | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
37 | 30 | 98847 | Nguyễn Quốc Tuấn | AE22B | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
38 | NGÀY 11/6/2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||
39 | 31 | 98586 | Trần Ngọc Lê Bảo | AE22B | Khảo sát và chế tạo mô hình hệ thống điện thân xe trên Toyota vios 2022 | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | 8h00-8h45 | |||||||||||||||||||||
40 | 32 | 98989 | Trần Minh Lập | AE22B | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
41 | 33 | 98683 | Cao Hải Nin | AE22B | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
42 | 34 | 98705 | Võ Đăng Trung | AE22B | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
43 | 35 | 99275 | Trần Văn Vĩnh | AE22B | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
44 | 36 | 99242 | Nguyễn Ngọc Nhiên | AE22C | Khảo sát hệ thống phanh ABS trên xe Toyota Vios 2022 | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | 8h50-9h10 | |||||||||||||||||||||
45 | 37 | 99049 | Tô Mỹ Anh | AE22C | Thiết kế, chế tạo mô hình xe nâng điện tự hành phục vụ trong nhà xưởng | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | 9h15-10h00 | |||||||||||||||||||||
46 | 38 | 98937 | Đỗ Văn Chương | AE22C | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
47 | 39 | 99116 | Trần Quốc Hội | AE22C | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
48 | 40 | 99178 | Nguyễn Văn Tú | AE22C | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
49 | 42 | 99369 | Kơ Pă Đô | AE22D | Thiết kế, chế tạo mô hình thử nghiệm xe điện cỡ nhỏ tích hợp hệ thống năng lượng mặt trời | ThS. Trần Minh Hổ | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | 10h05-10h55 | |||||||||||||||||||||
50 | 43 | 99643 | Trịnh Quốc Hải | AE22D | ThS. Trần Minh Hổ | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
51 | 44 | 99437 | Đặng Văn Phong | AE22D | ThS. Trần Minh Hổ | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
52 | 45 | 99523 | Võ Công Phúc | AE22D | ThS. Trần Minh Hổ | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
53 | 46 | 99658 | Bùi Văn Toản | AE22D | ThS. Trần Minh Hổ | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
54 | 41 | 99484 | Phan Thanh Đoàn | AE22D | Khảo sát và kiểm nghiệm hệ thống phanh chống hãm cứng bánh xe (ABS) trên xe Toyota Vios | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Trần Minh Hổ | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | 14h00-14h20 | |||||||||||||||||||||
55 | 47 | 100435 | Võ Chí Công | AE22F | Khảo sát và chế tạo mô hình hệ thống lái trợ lực điện và hệ thống treo trước trên xe Toyota Vios 2020 | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | 14h25-15h10 | |||||||||||||||||||||
56 | 48 | 100528 | Lê Anh Đức | AE22F | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
57 | 49 | 100553 | Trần Trường Giang | AE22F | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
58 | 50 | 100557 | Phạm Nguyễn Anh Khoa | AE22F | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
59 | 51 | 100252 | Trần Hoài Nam | AE22F | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
60 | 59 | 101172 | Lê Khắc Dân | AE22H | Khảo sát, lắp đặt mô hình hộp số tự động Mazda 5 2010 | ThS. Trần Minh Hổ | TS. Nguyễn Thành Tâm | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | 15h15-16h00 | |||||||||||||||||||||
61 | 60 | 101072 | Đinh Khắc Đức | AE22H | ThS. Trần Minh Hổ | TS. Nguyễn Thành Tâm | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
62 | 61 | 101427 | Nguyễn Viết Hùng | AE22H | ThS. Trần Minh Hổ | TS. Nguyễn Thành Tâm | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
63 | 62 | 101045 | Lê Đức Quy | AE22H | ThS. Trần Minh Hổ | TS. Nguyễn Thành Tâm | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
64 | 63 | 101277 | Nguyễn Tuân | AE22H | ThS. Trần Minh Hổ | TS. Nguyễn Thành Tâm | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
65 | NGÀY 12/6/2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||
66 | 52 | 100415 | Nguyễn Hồng Dương | AE22F | Khảo sát và chế tạo mô hình hệ thống phun xăng đánh lửa xe trên xe Toyota Vios 2020 | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | 9h00-9h45 | |||||||||||||||||||||
67 | 53 | 100244 | Nguyễn Tấn Hướng | AE22F | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
68 | 54 | 100312 | Đặng Danh Huy | AE22F | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
69 | 55 | 100238 | Lê Nguyễn Phúc | AE22F | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
70 | 56 | 100402 | Trần Bùi Quang Rin | AE22F | PGS.TS. Nguyễn Văn Thuần | ThS. Lê Đức Trọng Nguyễn | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
71 | 57 | 100597 | Nguyễn Thị Chi | AE22G | Khảo sát và mô phỏng hệ thống treo Mazda 3 | ThS. Trần Minh Hổ | TS. Nguyễn Thành Tâm | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | 9h50-10h15 | |||||||||||||||||||||
72 | 58 | 100708 | Đặng Trung Thế Duy | AE22G | ThS. Trần Minh Hổ | TS. Nguyễn Thành Tâm | ThS. Lê Minh Xuân | ThS. Phạm Văn Quang | ThS. Lê Viết Trung | |||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||||||