ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG KẾT THI ĐUA TUẦN 31
2
(Từ ngày 21/4/2025 đến ngày 26/4/2025)
3
LỚPSĐ BÀIĐ TRỪTHƯỞNGT ĐXL
4
9A125002501
5
9A225002501
6
9A325002501
7
9A425002501
8
9A525002501
9
9A625002501
10
9A725002501
11
9A825002501
12
8A1241691729
13
8A2248252237
14
8A3244102344
15
8A425002501
16
8A5250212296
17
8A624602462
18
8A724842443
19
8A823852335
20
8A923082228
21
7A124602465
22
7A22503521510
23
7A3248252239
24
7A425022482
25
7A524402447
26
7A624812474
27
7A724402447
28
7A824602465
29
7A924802482
30
7A102387816012
31
7A112446218211
32
7A1225002501
33
6A123602364
34
6A222002208
35
6A3240152256
36
6A4250102403
37
6A5236152217
38
6A625002501
39
6A72302220810
40
6A8246132335
41
6A924802482
42
6A102464020611
43
6A11236242129
44
6A122405019012
45
Chi Đoàn
Điểm
trừ Thi đua
Điểm trừ
phát sinh
vắngTHTĐiểm
SĐB
Điểm treo cờ
tổngxếp
hạng
Ghi chú
46
10A10025/5370108782
47
10A20045/537098755
48
10A30035/5370108773
49
11A15075/531598128đi trễ có phép
50
11A20535/5370887061 HS đi trễ (ghi nhận sổ đầu bài)
51
11A30035/5370108773
52
11A40005/5400109101
53
12A110003/5350108507đi trễ
54
12A21003042/5340871410
ăn trong giờ chào cờ, đi trễ, ko thẻ,K tắt điện
55
12A370015/5370108099ko sơvin, ko thẻ, ko hh
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100