| A | B | C | D | E | F | G | H | J | K | L | M | N | O | P | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THI THÁNG 05/2025 | |||||||||||||||||||||||||||
5 | Phòng Đào tạo gửi danh sách thi tháng 5 của đối tượng thi bù lần 1, thi lại, thi của học lại, thi cải thiện. Đối với các TH thi lại và thi lại của học lại, SV nộp tiền thi 50k/ môn về phòng TCKT hoặc qua STK của nhà trường: Ngân hàng Viettinbank: STK: 127000071926 - Chủ tài khoản: Trường cao đẳng Y tế Hà Nội, chi nhánh Thanh Xuân, TRƯỚC NGÀY THI ÍT NHẤT 3 NGÀY. Thi lần 1, thi do vắng thi có phép không phải nộp tiền. Các TH xin hoãn thi đề nghị nộp đơn xin hoãn thi có xác nhận của GVCN về phòng Khảo thí trước ngày thi. | |||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||||
7 | Mã SV | Họ và | Tên | Ngày sinh | Lớp | Tình trạng | Ghi chú | Môn học | Địa điểm | Thời gian | Buổi | Ngày | Tháng | Năm | ||||||||||||||
8 | 1 | 2212011585 | Nguyễn Phương | Anh | 2/29/2004 | Dược 12A07 | Thi cải thiện | Dược lý | PTH Tin 3 | 19h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
9 | 2 | 2212010064 | Vũ Hồng | Thu | 4/14/2003 | Dược 12A10 | Thi lại 1 | Kỹ năng giao tiếp bán hàng | GĐ 12 | 7h00 | 1. sáng | 17 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
10 | 3 | 2212010080 | Nguyễn Anh | Thư | 11/8/2003 | Dược 12A10 | Thi lại 1 | Nghiên cứu khoa học | PTH Tin 2 | 19h00 | Tối | 7 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
11 | 4 | 2212010105 | Đào Thị Hoài | Linh | 12/15/2004 | Dược 12A11 | Thi lại 1 | Nghiên cứu khoa học | PTH Tin 2 | 19h00 | Tối | 7 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
12 | 5 | 2212010242 | Đinh Thị Thu | Hoan | 4/26/2004 | Dược 12A15 | Thi lại 1 | Pháp luật | PTH Tin 1 | 19h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
13 | 6 | 2212010221 | Trần Thị Kiều | Khanh | 7/15/2004 | Dược 12A15 | Thi cải thiện | Kiểm nghiệm | PTH Tin 3 | 18h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
14 | 7 | 2212010226 | Lê Phương | Nga | 2/5/2003 | Dược 12A15 | Thi lại 1 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
15 | 8 | 2212010253 | Đinh Thu | Anh | 4/30/2004 | Dược 12A16 | Thi lại 1 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
16 | 9 | 2212010247 | Nguyễn Ngọc | Diệu | 2/6/2004 | Dược 12A16 | Thi lại 1 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
17 | 10 | 2212010275 | Trần Khánh | Linh | 8/22/2004 | Dược 12A16 | Thi lại 1 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
18 | 11 | 2212010282 | Ngô Quang | Huy | 6/6/2004 | Dược 12A17 | Thi lại 1 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
19 | 12 | 2212010302 | Nguyễn Huyền Diệu | Trang | 8/17/2004 | Dược 12A17 | Thi lại 1 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
20 | 13 | 2212010311 | Trần Minh | Ánh | 6/18/2004 | Dược 12A18 | Thi lại 1 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
21 | 14 | 2212010366 | Nguyễn Thị Khánh | Huyền | 4/7/2004 | Dược 12A19 | Thi lại 2 | Kiểm nghiệm | PTH Tin 2 | 19h00 | Tối | 7 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
22 | 15 | 2212010341 | Hoàng Ngọc | Mai | 10/24/2004 | Dược 12A19 | Thi lại 1 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
23 | 16 | 2212010353 | Phạm Ngọc Trà | My | 2/21/2003 | Dược 12A19 | Thi lại 2 | Kiểm nghiệm | PTH Tin 2 | 19h00 | Tối | 7 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
24 | 17 | 2212010353 | Phạm Ngọc Trà | My | 2/21/2003 | Dược 12A19 | Thi lại 1 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
25 | 18 | 2212010354 | Lê Thị | Nhung | 5/22/2004 | Dược 12A19 | Thi cải thiện | Dược học cổ truyền | PTH Tin 3 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
26 | 19 | 2212010358 | Dương Phát | Triệu | 2/20/2004 | Dược 12A19 | Thi lại 1 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
27 | 20 | 2212010387 | Hà Thị Mỹ | Hằng | 11/18/2000 | Dược 12A20 | Thi lại 2 | Kiểm nghiệm | PTH Tin 2 | 19h00 | Tối | 7 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
28 | 21 | 2212010378 | Phạm Kim | Ngân | 6/15/2003 | Dược 12A20 | Thi lại 1 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
29 | 22 | 2212010430 | Nguyễn Trần Huyền | Anh | 2/1/2004 | Dược 12A21 | Thi lại 2 | Kiểm nghiệm | PTH Tin 2 | 19h00 | Tối | 7 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
30 | 23 | 2212010437 | Cao Hoàng Nhật | Mai | 3/16/2004 | Dược 12A21 | Thi lại 2 | Kiểm nghiệm | PTH Tin 2 | 19h00 | Tối | 7 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
31 | 24 | 2212010437 | Cao Hoàng Nhật | Mai | 3/16/2004 | Dược 12A21 | Thi lại 1 | Pháp luật | PTH Tin 1 | 19h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
32 | 25 | 2212010416 | Trương Thị Hồng | Oanh | 9/22/2004 | Dược 12A21 | Thi lại 2 | Kiểm nghiệm | PTH Tin 2 | 19h00 | Tối | 7 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
33 | 26 | 2212010416 | Trương Thị Hồng | Oanh | 9/22/2004 | Dược 12A21 | Thi lại 1 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
34 | 27 | 2212010421 | Nguyễn Thị Ngọc | Thu | 7/24/2004 | Dược 12A21 | Thi lại 2 | Kiểm nghiệm | PTH Tin 2 | 19h00 | Tối | 7 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
35 | 28 | 2212010421 | Nguyễn Thị Ngọc | Thu | 7/24/2004 | Dược 12A21 | Thi lại 1 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
36 | 29 | 2212010419 | Ngô Thanh | Thư | 8/15/2004 | Dược 12A21 | Thi lại 2 | Kiểm nghiệm | PTH Tin 2 | 19h00 | Tối | 7 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
37 | 30 | 2212010446 | Lại Ngọc | Minh | 3/25/2001 | Dược 12A22 | Thi lại 1 | Kiểm nghiệm | PTH Tin 3 | 19h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
38 | 31 | 2212010465 | Nguyễn Minh | Thuận | 3/25/2004 | Dược 12A22 | Thi lại 2 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
39 | 32 | 2212010498 | Nguyễn Thành | Đạt | 7/29/2004 | Dược 12A24 | Thi lại 1 | Kiểm nghiệm | PTH Tin 3 | 19h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
40 | 33 | 2212010498 | Nguyễn Thành | Đạt | 7/29/2004 | Dược 12A24 | Thi lại 2 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
41 | 34 | 2212010504 | Thế Bảo Khánh | Linh | 8/13/2004 | Dược 12A24 | Thi lần 1 | Vắng có phép tháng 1/2025 | Pháp luật | PTH Tin 1 | 19h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | |||||||||||||
42 | 35 | 2212010532 | Nguyễn Thị Kim | Lụa | 10/13/2004 | Dược 12A25 | Thi lại 1 | Kiểm nghiệm | PTH Tin 3 | 19h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
43 | 36 | 2212010532 | Nguyễn Thị Kim | Lụa | 10/13/2004 | Dược 12A25 | Thi cải thiện | Dược lý | PTH Tin 3 | 19h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
44 | 37 | 2212010570 | Trần Nguyễn Lan | Hương | 3/15/2004 | Dược 12A26 | Thi lại 2 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
45 | 38 | 2212010593 | Vương Thị Khánh | Linh | 3/19/2004 | Dược 12A27 | Thi cải thiện | Dược học cổ truyền | PTH Tin 3 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
46 | 39 | 2212010601 | Trịnh Quỳnh | Nga | 11/17/2004 | Dược 12A27 | Thi cải thiện | Bào chế | PTH Tin 3 | 19h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
47 | 40 | 2212010638 | Trần Ngọc Uyên | Chi | 4/20/2004 | Dược 12A28 | Thi lại 1 | Kiểm nghiệm | PTH Tin 3 | 19h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
48 | 41 | 2212010642 | Nguyễn Thị | Hiền | 11/20/2004 | Dược 12A28 | Thi lại 2 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
49 | 42 | 2212010623 | Đỗ Thúy | Hường | 7/6/2004 | Dược 12A28 | Thi lần 1 | Vắng có phép tháng 4/2025 | Kiểm nghiệm | PTH Tin 3 | 18h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | |||||||||||||
50 | 43 | 2212010625 | Nguyễn Tuệ | Linh | 10/8/2004 | Dược 12A28 | Thi lần 1 | Vắng có phép tháng 4/2025 | Kiểm nghiệm | PTH Tin 3 | 18h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | |||||||||||||
51 | 44 | 2212010626 | Vũ Diệu | Linh | 12/15/2004 | Dược 12A28 | Thi lại 1 | Pháp luật | PTH Tin 1 | 19h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
52 | 45 | 2212010647 | Nguyễn Phương | Ngân | 4/13/2004 | Dược 12A28 | Thi lại 1 | Kiểm nghiệm | PTH Tin 3 | 19h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
53 | 46 | 2212010647 | Nguyễn Phương | Ngân | 4/13/2004 | Dược 12A28 | Thi lại 2 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
54 | 47 | 2212010649 | Nguyễn Thị Minh | Trang | 5/24/2004 | Dược 12A28 | Thi lại 1 | Kiểm nghiệm | PTH Tin 3 | 19h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
55 | 48 | 2212010683 | Hoàng Thị Diệp | Anh | 6/17/2004 | Dược 12A29 | Thi cải thiện | Bào chế | PTH Tin 3 | 19h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
56 | 49 | 2212010683 | Hoàng Thị Diệp | Anh | 6/17/2004 | Dược 12A29 | Thi cải thiện | Hoá dược | PTH Tin 3 | 19h00 | Tối | 28 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
57 | 50 | 2212010667 | Lê Thị Thu | Hà | 3/25/2004 | Dược 12A29 | Thi cải thiện | Bào chế | PTH Tin 3 | 19h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
58 | 51 | 2212010667 | Lê Thị Thu | Hà | 3/25/2004 | Dược 12A29 | Thi cải thiện | Hoá dược | PTH Tin 3 | 19h00 | Tối | 28 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
59 | 52 | 2212010696 | Bùi Hà | Chi | 12/28/2004 | Dược 12A30 | Thi lại 1 | Kiểm nghiệm | PTH Tin 3 | 19h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
60 | 53 | 2212010722 | Đỗ Huyền | Dương | 9/23/2004 | Dược 12A31 | Thi lại 1 | Pháp luật | PTH Tin 1 | 19h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
61 | 54 | 2212010742 | Nguyễn Thu | Hiền | 3/1/2004 | Dược 12A31 | Thi lại 1 | Pháp luật | PTH Tin 1 | 19h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
62 | 55 | 2212010728 | Lê Thị | Hướng | 1/19/2004 | Dược 12A31 | Thi lại 1 | Pháp luật | PTH Tin 1 | 19h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
63 | 56 | 2212010772 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | 12/23/2004 | Dược 12A32 | Thi lại 2 | Nghiên cứu khoa học | PTH Tin 2 | 19h00 | Tối | 7 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
64 | 57 | 2212010749 | Đỗ Thị Ngọc | Ánh | 1/5/2004 | Dược 12A32 | Thi lại 2 | Nghiên cứu khoa học | PTH Tin 2 | 19h00 | Tối | 7 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
65 | 58 | 2212010773 | Lý Hồng | Chi | 2/22/2004 | Dược 12A32 | Thi lại 1 | Pháp luật | PTH Tin 1 | 19h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
66 | 59 | 2212010754 | Lã Phương | Hiền | 6/9/2004 | Dược 12A32 | Thi lại 2 | Nghiên cứu khoa học | PTH Tin 2 | 19h00 | Tối | 7 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
67 | 60 | 2212010777 | Phạm Thị Khánh | Huyền | 2/17/2004 | Dược 12A32 | Thi lại 2 | Kỹ năng giao tiếp bán hàng | GĐ 12 | 7h00 | 1. sáng | 17 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
68 | 61 | 2212010765 | Vũ Thị | Thu | 10/29/2004 | Dược 12A32 | Thi lại 1 | Pháp luật | PTH Tin 1 | 19h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
69 | 62 | 2212010811 | Lưu Quang | Cường | 3/24/2004 | Dược 12A33 | Thi lại 2 | Nghiên cứu khoa học | PTH Tin 2 | 19h00 | Tối | 7 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
70 | 63 | 2212010822 | Nguyễn Thu | Hằng | 5/19/2004 | Dược 12A34 | Thi lại 1 | Pháp luật | Đa năng 4 | 9h30 | 1. sáng | 17 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
71 | 64 | 2212010822 | Nguyễn Thu | Hằng | 5/19/2004 | Dược 12A34 | Thi lại 2 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
72 | 65 | 2212010896 | Nguyễn Hồng | Yến | 9/18/2004 | Dược 12A36 | Thi lại 2 | Nghiên cứu khoa học | PTH Tin 2 | 19h00 | Tối | 7 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
73 | 66 | 2212010971 | Trần Kim | Chi | 3/28/2004 | Dược 12A38 | Thi học lại | KH 1688/2024-2025 (Tháng 3 không thi do trùng lịch thi môn Chính trị) | Dược học cổ truyền | PTH Tin 3 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | |||||||||||||
74 | 67 | 2212010953 | Giang Hồng | Hạnh | 9/5/2004 | Dược 12A38 | Thi lại 1 | Pháp luật | PTH Tin 1 | 19h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
75 | 68 | 2212010963 | Vy Xuân | Quỳnh | 9/16/1999 | Dược 12A38 | Thi lần 1 | Vắng có phép tháng 3/2025 | Pháp luật | PTH Tin 1 | 19h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | |||||||||||||
76 | 69 | 2212011032 | Đỗ Thành | Đạt | 7/12/2004 | Dược 12A40 | Thi lại 2 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
77 | 70 | 2212011006 | Vũ Thị Kiều | Diễm | 4/26/2004 | Dược 12A40 | Thi lại 2 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
78 | 71 | 2212011010 | Nguyễn Mạnh Thảo | Linh | 11/25/2004 | Dược 12A40 | Thi lại 2 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
79 | 72 | 2212011061 | Lăng Thị Thùy | Dung | 11/12/2004 | Dược 12A41 | Thi lại 2 | Kỹ năng giao tiếp bán hàng | GĐ 12 | 7h00 | 1. sáng | 17 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
80 | 73 | 2212011037 | Nguyễn Thị Thanh | Hảo | 12/25/2004 | Dược 12A41 | Thi cải thiện | Tin học | PTH Tin 2 | 7h30 | Sáng | 17 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
81 | 74 | 2212011063 | Dương Thị Thùy | Liên | 12/24/2002 | Dược 12A41 | Cải thiện | Dược liệu | Đa năng 4 | 18h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
82 | 75 | 2212011088 | Nguyễn Thu | Huyền | 2/12/2004 | Dược 12A42 | Thi lại 2 | Dược lâm sàng | PTH Tin 1 | 18h00 | Tối | 21 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
83 | 76 | 2212011093 | Nguyễn Công | Minh | 3/30/2004 | Dược 12A42 | Thi lại 2 | Kỹ năng giao tiếp bán hàng | GĐ 12 | 7h00 | 1. sáng | 17 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
84 | 77 | 2212011093 | Nguyễn Công | Minh | 3/30/2004 | Dược 12A42 | Thi học lại | 332/KH2024-2025 | Tài chính doanh nghiệp dược | PTH Tin 3 | 8h30 | Sáng | 31 | 5 | 2025 | |||||||||||||
85 | 78 | 2212011111 | Nguyễn Thị | Lan | 11/2/2004 | Dược 12A43 | Thi lại học lại | Tài chính doanh nghiệp dược | PTH Tin 3 | 8h30 | Sáng | 31 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
86 | 79 | 2212011110 | Nguyễn Thùy | Linh | 12/17/2004 | Dược 12A43 | Thi lại 2 | Nghiên cứu khoa học | PTH Tin 2 | 19h00 | Tối | 7 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
87 | 80 | 2212011126 | Trần Thị | Loan | 3/5/2004 | Dược 12A43 | Thi cải thiện | Cấu tạo và chức năng của cơ thể | Đa năng 4 | 18h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
88 | 81 | 2212011147 | Tống Phương | Thùy | 2/12/2004 | Dược 12A44 | Thi lại 2 | Kỹ năng giao tiếp bán hàng | GĐ 12 | 7h00 | 1. sáng | 17 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
89 | 82 | 2212011188 | Bùi Quốc | Hùng | 10/27/2004 | Dược 12A45 | Thi cải thiện | Cấu tạo và chức năng của cơ thể | Đa năng 4 | 18h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
90 | 83 | 2212011217 | Đỗ Thị Thuỳ | Trang | 5/8/2004 | Dược 12A46 | Thi lại 2 | Kỹ năng giao tiếp bán hàng | GĐ 12 | 7h00 | 1. sáng | 17 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
91 | 84 | 2212011314 | Cao Đỗ Thiên | An | 10/1/2004 | Dược 12A49 | Thi lại 1 | Kỹ năng giao tiếp bán hàng | GĐ 12 | 7h00 | 1. sáng | 17 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
92 | 85 | 2212011352 | Phí Thị | Ngọc | 9/11/2004 | Dược 12A50 | Thi lại 1 | Kỹ năng giao tiếp bán hàng | GĐ 12 | 7h00 | 1. sáng | 17 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
93 | 86 | 2212011359 | Nguyễn Thị Thu | Hương | 8/1/2004 | Dược 12A51 | Thi lại 2 | Kiểm nghiệm | PTH Tin 2 | 19h00 | Tối | 7 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
94 | 87 | 2212011381 | Nguyễn Diệu | Linh | 11/5/2004 | Dược 12A51 | Thi lại 1 | Kỹ năng giao tiếp bán hàng | GĐ 12 | 7h00 | 1. sáng | 17 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
95 | 88 | 2212011386 | Tống Phương | Thảo | 6/30/2004 | Dược 12A51 | Thi lại 2 | Kiểm nghiệm | PTH Tin 2 | 19h00 | Tối | 7 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
96 | 89 | 2212011408 | Trịnh Bích | Điệp | 2/23/2004 | Dược 12A52 | Thi lại 1 | Kiểm nghiệm | PTH Tin 2 | 19h00 | Tối | 7 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
97 | 90 | 2212011418 | Hoàng Văn | Dương | 12/12/2004 | Dược 12A52 | Thi lại 2 | Pháp luật | PTH Tin 1 | 19h00 | Tối | 14 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
98 | 91 | 2212011406 | Trần Ngọc Hương | Giang | 9/29/2004 | Dược 12A52 | Thi lại 2 | Kiểm nghiệm | PTH Tin 2 | 19h00 | Tối | 7 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
99 | 92 | 2212011406 | Trần Ngọc Hương | Giang | 9/29/2004 | Dược 12A52 | Thi lại 1 | Kỹ năng giao tiếp bán hàng | GĐ 12 | 7h00 | 1. sáng | 17 | 5 | 2025 | ||||||||||||||
100 | 93 | 2212011452 | Lê Khánh | Linh | 7/11/2004 | Dược 12A54 | Thi lại 1 | Kỹ năng giao tiếp bán hàng | GĐ 12 | 7h00 | 1. sáng | 17 | 5 | 2025 | ||||||||||||||