| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||
3 | KHOA TRIẾT HỌC & KHXH | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẦN 1 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2026-2027 | |||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Triết học | Tên học phần: | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191282007 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||
8 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||
10 | 1 | 2823230428 | Nguyễn Đắc Tuấn | Anh | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
11 | 2 | 2823225572 | Nông Thị | Ánh | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
12 | 3 | 2823245338 | Vũ Thị | Ánh | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
13 | 4 | 2823220862 | Nguyễn Thị Ngọc | Bích | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
14 | 5 | 2823150955 | Phạm Thị Thảo | Chi | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
15 | 6 | 2823215016 | Thân Thị | Cúc | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
16 | 7 | 2823230610 | Đỗ Thúy | Hằng | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
17 | 8 | 2823215015 | Nguyễn Thị | Hạnh | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
18 | 9 | 2823210807 | Nguyễn Thị | Hường | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
19 | 10 | 2823245699 | Nguyễn Thu | Hường | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
20 | 11 | 2823215404 | Diêm Thị Gia | Linh | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
21 | 12 | 2823235043 | Nguyễn Huyền Linh | Linh | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
22 | 13 | 2823155576 | Nguyễn Ngọc | Linh | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
23 | 14 | 2823211210 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
24 | 15 | 2823215009 | Thân Thị | Linh | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
25 | 16 | 2823211799 | Vũ Thị Ánh | Linh | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
26 | 17 | 2823240246 | Nguyễn Thị Thanh | Loan | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
27 | 18 | 2823240358 | Nguyễn Thế | Long | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
28 | 19 | 2823151100 | Nguyễn Thị Diễm | Quỳnh | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
29 | 20 | 2823220213 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
30 | 21 | 2823216122 | Nguyễn Phương | Thảo | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
31 | 22 | 2823151119 | Nguyễn Cảnh | Thiện | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
32 | 23 | 2823235490 | Tạ Minh | Thuận | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
33 | 24 | 2823231476 | Đỗ Quỳnh | Trang | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
34 | 25 | 2823220955 | Đỗ Quỳnh | Trang | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
35 | 26 | 2823215047 | Nguyễn Gia | Trí | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
36 | 27 | 2823151165 | Nguyễn Hữu | Tuyến | TSTR28.01 | 1 | 1 | 08.10.2026 | E609 | 9 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
37 | 1 | 3025127814 | Vũ Phương | Anh | ĐG30.01 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
38 | 2 | 3025124538 | Phạm Ngọc | Ánh | ĐG30.01 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
39 | 3 | 3025112811 | Đỗ Ngọc Bảo | Châu | ĐG30.01 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
40 | 4 | 3025110573 | Hoàng Yến | Chi | ĐG30.01 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
41 | 5 | 3025124656 | Dương Ngọc | Diệp | ĐG30.01 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
42 | 6 | 3025113111 | Lê Hương | Giang | ĐG30.01 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
43 | 7 | 3025122624 | Đoàn Thị | Hòa | ĐG30.01 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
44 | 8 | 3025111323 | Phạm Thị Thu | Huệ | ĐG30.01 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
45 | 9 | 3025108826 | Nguyễn Thị Ngọc | Khánh | ĐG30.01 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
46 | 10 | 3025115394 | Trần Phương | Linh | ĐG30.01 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
47 | 11 | 3025134026 | Bùi Phương | Loan | ĐG30.01 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 8,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
48 | 12 | 3025123198 | Phạm Xuân Quý | Minh | ĐG30.01 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
49 | 13 | 3025102692 | Đinh Huyền | My | ĐG30.01 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
50 | 14 | 3025135375 | Đào Quỳnh | Như | ĐG30.01 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
51 | 15 | 3025122281 | Đoàn Ngọc | Quỳnh | ĐG30.01 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
52 | 16 | 3025112027 | Trần Vũ Uyên | Trang | ĐG30.01 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
53 | 17 | 3025134649 | Trần Huyền | Trang | ĐG30.01 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
54 | 18 | 3025115320 | Lê Nguyễn Kiều | Uyên | ĐG30.01 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
55 | 19 | 3025135389 | Nguyễn Thị Hồng | Vi | ĐG30.01 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 8,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
56 | 20 | 3025102678 | Nguyễn Thị Hải | Yến | ĐG30.01 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
57 | 21 | 3025112105 | Phan Phúc | An | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
58 | 22 | 3025101953 | Đào Lê Đức | Anh | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
59 | 23 | 3025128501 | Phan Thị Minh | Anh | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
60 | 24 | 3025125871 | Nguyễn Phúc | Đại | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
61 | 25 | 3025109744 | Đặng Xuân | Dũng | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
62 | 26 | 3025113673 | Nguyễn Quang | Dũng | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
63 | 27 | 3025134798 | Phùng Thị | Giang | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
64 | 28 | 3025100933 | Nguyễn Minh | Hiền | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 13 | 0 | 60' | 5,5 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
65 | 1 | 3025121722 | Phạm Đức | Huy | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 8,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
66 | 2 | 3025107360 | Bạc Bảo | Khánh | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
67 | 3 | 3025106162 | Lê Hoàng | Linh | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
68 | 4 | 3025115960 | Vũ Bảo | Linh | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
69 | 5 | 3025127187 | Trần Khánh | Linh | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
70 | 6 | 3025120325 | Trần Hà | Ly | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 6,7 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
71 | 7 | 3025131351 | Phạm Quang | Minh | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
72 | 8 | 3025105837 | Nguyễn Hà | My | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 7,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
73 | 9 | 3025110673 | Lê Tuấn | Nghĩa | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 8,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
74 | 10 | 3025121514 | Lê Thị Huyền | Nhi | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
75 | 11 | 3025102815 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
76 | 12 | 3025119231 | Ngô Minh | Phương | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 6,7 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
77 | 13 | 3025131629 | Đỗ Thuỳ | Trang | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
78 | 14 | 3025105346 | Phạm Huyền | Trang | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
79 | 15 | 3025117012 | Trần Thị Hải | Yến | ĐG30.02 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 6,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
80 | 16 | 3025131466 | Nguyễn Duy | Anh | ĐG30.03 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
81 | 17 | 3025121000 | Phan Hồ Hải | Anh | ĐG30.03 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 7,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
82 | 18 | 3025105457 | Vũ Quỳnh | Anh | ĐG30.03 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
83 | 19 | 3025108529 | Nguyễn Thị Mai | Anh | ĐG30.03 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 6,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
84 | 20 | 3025135517 | Nguyễn Hải | Anh | ĐG30.03 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 6,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
85 | 21 | 3025120618 | Nguyễn Bảo | Châu | ĐG30.03 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
86 | 22 | 3025100819 | Lưu Tiến | Dũng | ĐG30.03 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
87 | 23 | 3025113047 | Phạm Thùy | Dương | ĐG30.03 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
88 | 24 | 3025118406 | Phạm Thị Thùy | Dương | ĐG30.03 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
89 | 25 | 3025103904 | Nguyễn Thị | Duyên | ĐG30.03 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
90 | 26 | 3025105175 | Nguyễn Thị Thanh | Hải | ĐG30.03 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
91 | 27 | 3025126946 | Bùi Vũ Thu | Hoài | ĐG30.03 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
92 | 28 | 3025122571 | Nguyễn Thu | Huế | ĐG30.03 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 14 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
93 | 1 | 3025135489 | Nguyễn Anh | Kiệt | ĐG30.03 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 15 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
94 | 2 | 3025135439 | Đào Tùng | Lâm | ĐG30.03 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 15 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
95 | 3 | 3025121417 | Phạm Thị Thùy | Linh | ĐG30.03 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 15 | 0 | 60' | 8,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
96 | 4 | 3025127923 | Bùi Quang | Mạnh | ĐG30.03 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 15 | 0 | 60' | 8,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
97 | 5 | 3025120876 | Phan Thị | Nhàn | ĐG30.03 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 15 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
98 | 6 | 3025117173 | Nguyễn Yến | Nhi | ĐG30.03 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 15 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
99 | 7 | 3025115005 | Nguyễn Diệp | Phương | ĐG30.03 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 15 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
100 | 8 | 3025121401 | Đỗ Như | Quỳnh | ĐG30.03 | 1 | 1 | 11.10.2026 | D801 | 15 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||