| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UBND THÀNH PHỐ HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ ĐÔ HÀ NỘI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
3 | HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH CÙNG LÚC HAI CHƯƠNG TRÌNH NĂM HỌC 2025-2026 | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH ĐỦ ĐIỀU KIỆN DỰ THI KHẢO SÁT TUYỂN SINH CÙNG LÚC HAI CHƯƠNG TRÌNH NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã SV | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Lớp | ||||||||||||||||||||
8 | 1 | 223000200 | Nguyễn Quỳnh An | Nữ | 12/14/2005 | GDTH D2023B | ||||||||||||||||||||
9 | 2 | 223001018 | Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 12/21/2005 | CTH D2023 | ||||||||||||||||||||
10 | 3 | 223000004 | Nguyễn Phương Anh | Nữ | 1/2/2005 | QLGD D2023 | ||||||||||||||||||||
11 | 4 | 223001130 | Lữ Thị Mai Anh | Nữ | 12/26/2005 | VNH D2023 | ||||||||||||||||||||
12 | 5 | 224000004 | Nguyễn Minh Anh | Nữ | 11/29/2006 | QLGD D2024 | ||||||||||||||||||||
13 | 6 | 224001340 | Nguyễn Phương Anh | Nữ | 3/20/2006 | VNH D2024 | ||||||||||||||||||||
14 | 7 | 224001766 | Lê Phương Anh | Nữ | 10/22/2006 | CNTT D2024B | ||||||||||||||||||||
15 | 8 | 223000076 | Nguyễn Phương Anh | Nữ | 11/13/2005 | GDMN D2023A | ||||||||||||||||||||
16 | 9 | 224000268 | Đỗ Diệp Anh | Nữ | 7/1/2006 | GDTH D2024D | ||||||||||||||||||||
17 | 10 | 223001129 | Đặng Phương Anh | Nữ | 9/30/2005 | VNH D2023 | ||||||||||||||||||||
18 | 11 | 223000002 | Nguyễn Huyền Anh | Nữ | 10/26/2005 | QLGD D2023 | ||||||||||||||||||||
19 | 12 | 222001534 | Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 11/4/2004 | Logistics D2022A | ||||||||||||||||||||
20 | 13 | 222000336 | Trịnh Vân Anh | Nữ | 9/3/2004 | GDCD D2022 | ||||||||||||||||||||
21 | 14 | 224001621 | Vũ Ngọc Lan Anh | Nữ | 3/18/2006 | Luật D2024B | ||||||||||||||||||||
22 | 15 | 223000083 | Trịnh Ngọc Anh | Nữ | 11/29/2005 | GDMN D2023C | ||||||||||||||||||||
23 | 16 | 222000474 | Trần Thị Ngọc Anh | Nữ | 1/18/2004 | SP Vật lý D2022 | ||||||||||||||||||||
24 | 17 | 223001634 | Ngô Hải Anh | Nữ | 2/9/2005 | TUD D2023 | ||||||||||||||||||||
25 | 18 | 223000945 | Đặng Hồng Châu Anh | Nữ | 3/19/2005 | Văn học D2023 | ||||||||||||||||||||
26 | 19 | 222000006 | Phạm Ngọc Huyền Anh | Nữ | 11/9/2003 | QLGD D2022 | ||||||||||||||||||||
27 | 20 | 222000002 | Nguyễn Châu Anh | Nữ | 12/14/2004 | QLGD D2022 | ||||||||||||||||||||
28 | 21 | 222001236 | Trần Tuấn Anh | Nam | 11/3/2003 | Luật D2022C | ||||||||||||||||||||
29 | 22 | 222000140 | Hà Mai Anh | Nữ | 8/26/2004 | GDTH D2022CLC | ||||||||||||||||||||
30 | 23 | 223001016 | Nguyễn Hồng Anh | Nữ | 11/15/2005 | CTH D2023 | ||||||||||||||||||||
31 | 24 | 224000819 | Đào Minh Ánh | Nữ | 9/13/2006 | SP Lịch Sử D2024 | ||||||||||||||||||||
32 | 25 | 223001020 | Phạm Ngọc Ánh | Nữ | 10/21/2005 | CTH D2023 | ||||||||||||||||||||
33 | 26 | 223001137 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | Nữ | 4/20/2005 | VNH D2023 | ||||||||||||||||||||
34 | 27 | 224000582 | Đặng Quốc Cường | Nam | 4/6/2005 | GDCD D2024 | ||||||||||||||||||||
35 | 28 | 224000315 | Nguyễn Minh Châu | Nữ | 8/17/2006 | GDTH D2024E | ||||||||||||||||||||
36 | 29 | 223000527 | Hoàng Hải Minh Châu | Nữ | 6/27/2005 | GDCD D2023 | ||||||||||||||||||||
37 | 30 | 223001023 | Bùi Huyền Chi | Nữ | 1/18/2004 | CTH D2023 | ||||||||||||||||||||
38 | 31 | 224001627 | Phan Hoàng Mai Chi | Nữ | 12/22/2006 | Luật D2024B | ||||||||||||||||||||
39 | 32 | 223000092 | Phạm Thị Kim Chi | Nữ | 11/27/2004 | GDMN D2023C | ||||||||||||||||||||
40 | 33 | 224000326 | Trần Thị Minh Chi | Nữ | 8/1/2006 | GDTH D2024B | ||||||||||||||||||||
41 | 34 | 223000089 | Đinh Hà Chi | Nữ | 2/10/2005 | GDMN D2023C | ||||||||||||||||||||
42 | 35 | 223000622 | Nguyễn Kim Chi | Nữ | 11/8/2005 | SP Vật lý D2023 | ||||||||||||||||||||
43 | 36 | 224001776 | Hồ Mai Chi | Nữ | 8/6/2006 | CNTT D2024B | ||||||||||||||||||||
44 | 37 | 223000013 | Tạ Hồng Chúc | Nữ | 2/4/2005 | QLGD D2023 | ||||||||||||||||||||
45 | 38 | 222001248 | Lê Huyền Diệu | Nữ | 2/13/2004 | Luật D2022C | ||||||||||||||||||||
46 | 39 | 224001166 | Bùi Thùy Dung | Nữ | 4/17/2006 | VHH D2024 | ||||||||||||||||||||
47 | 40 | 224001284 | Đỗ Kim Dung | Nữ | 11/6/2006 | TLH D2024 | ||||||||||||||||||||
48 | 41 | 223000098 | Nguyễn Thị Thùy Dung | Nữ | 1/19/2005 | GDMN D2023C | ||||||||||||||||||||
49 | 42 | 224001349 | Trịnh Thuỳ Dương | Nữ | 12/12/2006 | VNH D2024 | ||||||||||||||||||||
50 | 43 | 222000536 | Nguyễn Thuỳ Dương | Nữ | 1/20/2004 | SP Ngữ văn D2022A | ||||||||||||||||||||
51 | 44 | 223000256 | Đinh Quỳnh Dương | Nữ | 2/15/2005 | GDTH D2023D | ||||||||||||||||||||
52 | 45 | 224000334 | Nguyễn Thuỳ Dương | Nữ | 5/19/2006 | GDTH D2024C | ||||||||||||||||||||
53 | 46 | 224000870 | Đặng Hương Giang | Nữ | 8/26/2006 | NNA D2024B | ||||||||||||||||||||
54 | 47 | 224000346 | Trần Hương Giang | Nữ | 11/10/2006 | GDTH D2024B | ||||||||||||||||||||
55 | 48 | 222000171 | Cao Thị Thu Giang | Nữ | 9/6/2004 | GDTH D2022CLC | ||||||||||||||||||||
56 | 49 | 222000084 | Phạm Thị Hương Giang | Nữ | 2/1/2004 | GDMN D2022A | ||||||||||||||||||||
57 | 50 | 224000353 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 11/21/2006 | GDTH D2024A | ||||||||||||||||||||
58 | 51 | 223000022 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 1/24/2005 | QLGD D2023 | ||||||||||||||||||||
59 | 52 | 223000103 | Vũ Hải Hà | Nữ | 8/30/2003 | GDMN D2023B | ||||||||||||||||||||
60 | 53 | 223000532 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 8/31/2005 | GDCD D2023 | ||||||||||||||||||||
61 | 54 | 224001224 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Nữ | 8/15/2006 | CTH D2024 | ||||||||||||||||||||
62 | 55 | 224000719 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | Nữ | 5/10/2005 | SP Vật lý D2024 | ||||||||||||||||||||
63 | 56 | 224000016 | Nguyễn Thanh Hằng | Nữ | 9/4/2006 | QLGD D2024 | ||||||||||||||||||||
64 | 57 | 224000361 | Nguyễn Thanh Hằng | Nữ | 12/2/2006 | GDTH D2024A | ||||||||||||||||||||
65 | 58 | 222001263 | Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 12/12/2004 | Luật D2022C | ||||||||||||||||||||
66 | 59 | 222000485 | Đặng Thị Thu Hiền | Nữ | 7/22/2004 | SP Vật lý D2022 | ||||||||||||||||||||
67 | 60 | 223002311 | Đặng Như Ho | Nữ | 10/9/2005 | QLC D2023 | ||||||||||||||||||||
68 | 61 | 224000766 | Nguyễn Minh Hoà | Nữ | 1/27/2006 | SP Ngữ văn D2024A | ||||||||||||||||||||
69 | 62 | 223001650 | Nguyễn Thị Kim Huế | Nữ | 6/25/2005 | TUD D2023 | ||||||||||||||||||||
70 | 63 | 223000535 | Nguyễn Ngọc Huyền | Nữ | 11/9/2005 | GDCD D2023 | ||||||||||||||||||||
71 | 64 | 224000773 | Nguyễn Thanh Huyền | Nữ | 3/27/2006 | SP Ngữ văn D2024A | ||||||||||||||||||||
72 | 65 | 223000688 | Trần Thị Minh Huyền | Nữ | 1/15/2005 | SP Lịch sử D2023 | ||||||||||||||||||||
73 | 66 | 223001522 | Lê Liên Hương | Nữ | 3/4/2005 | Luật D2023A | ||||||||||||||||||||
74 | 67 | 223000027 | Nguyễn Thu Hương | Nữ | 9/21/2005 | QLGD D2023 | ||||||||||||||||||||
75 | 68 | 223001240 | Vương Thu Hương | Nữ | 3/19/2005 | QTKD D2023B | ||||||||||||||||||||
76 | 69 | 224001295 | Nguyễn Lan Hương | Nữ | 9/17/2006 | TLH D2024 | ||||||||||||||||||||
77 | 70 | 223000665 | Nguyễn Thu Hương | Nữ | 5/26/2005 | SP Ngữ văn D2023 | ||||||||||||||||||||
78 | 71 | 223000123 | Vũ Thị Minh Khánh | Nữ | 10/30/2005 | GDMN D2023A | ||||||||||||||||||||
79 | 72 | 224000388 | Phạm Vân Khánh | Nữ | 4/22/2006 | GDTH D2024A | ||||||||||||||||||||
80 | 73 | 224000722 | Vũ Thị Sao Khuê | Nữ | 3/24/2006 | SP Vật lý D2024 | ||||||||||||||||||||
81 | 74 | 224000389 | Hoàng Minh Khuê | Nữ | 9/28/2006 | GDTH D2024B | ||||||||||||||||||||
82 | 75 | 224000391 | Trần Bảo Lam | Nữ | 7/9/2006 | GDTH D2024D | ||||||||||||||||||||
83 | 76 | 224001230 | Nguyễn Thị Mỹ Lệ | Nữ | 12/8/2004 | CTH D2024 | ||||||||||||||||||||
84 | 77 | 224001178 | Mai Phương Linh | Nữ | 3/27/2006 | VHH D2024 | ||||||||||||||||||||
85 | 78 | 222000034 | Lê Thùy Linh | Nữ | 1/14/2004 | QLGD D2022 | ||||||||||||||||||||
86 | 79 | 223000030 | Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 7/28/2005 | QLGD D2023 | ||||||||||||||||||||
87 | 80 | 223000134 | Nguyễn Thuỳ Linh | Nữ | 9/9/2005 | GDMN D2023C | ||||||||||||||||||||
88 | 81 | 224001232 | Đỗ Thùy Linh | Nữ | 6/23/2006 | CTH D2024 | ||||||||||||||||||||
89 | 82 | 224001867 | Đào Chúc Linh | Nữ | 7/20/2006 | CNKTMT D2024 | ||||||||||||||||||||
90 | 83 | 224000592 | Nguyễn Bảo Linh | Nữ | 7/20/2006 | GDCD D2024 | ||||||||||||||||||||
91 | 84 | 224000833 | Vũ Hà Khánh Linh | Nữ | 7/24/2006 | SP Lịch Sử D2024 | ||||||||||||||||||||
92 | 85 | 224000415 | Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 5/25/2006 | GDTH D2024H | ||||||||||||||||||||
93 | 86 | 224000590 | Bùi Khánh Linh | Nữ | 1/1/2006 | GDCD D2024 | ||||||||||||||||||||
94 | 87 | 224000396 | Bùi Thuỳ Linh | Nữ | 8/2/2006 | GDTH D2024B | ||||||||||||||||||||
95 | 88 | 222000348 | Lê Diệu Linh | Nữ | 4/30/2004 | GDCD D2022 | ||||||||||||||||||||
96 | 89 | 223000962 | Nguyễn Trang Linh | Nữ | 4/23/2005 | Văn học D2023 | ||||||||||||||||||||
97 | 90 | 223000128 | Đỗ Ngọc Linh | Nữ | 9/16/2005 | GDMN D2023C | ||||||||||||||||||||
98 | 91 | 222000095 | Bùi Hà Linh | Nữ | 10/5/2004 | GDMN D2022B | ||||||||||||||||||||
99 | 92 | 223000031 | Trần Lê Phương Linh | Nữ | 12/29/2005 | QLGD D2023 | ||||||||||||||||||||
100 | 93 | 223000543 | Trần Thị Khánh Linh | Nữ | 11/13/2005 | GDCD D2023 | ||||||||||||||||||||