| A | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN BỊ CẢNH BÁO KẾT QUẢ HỌC TẬP (Khóa 2021, 2022, 2023) | ||||||||||||||||||||||||
4 | Học kỳ: 01 - Năm học: 2023-2024 | ||||||||||||||||||||||||
5 | STT | Khoa | Ngành học | MSSV | Họ | Tên | Ngày sinh | Lớp SV | CTĐT | Điểm TBC | |||||||||||||||
6 | 1 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21119180 | Nguyễn Hoàng | Duy | 06/08/2003 | 21119B | 21119 | 0,45 | |||||||||||||||
7 | 2 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21119181 | Trần Quốc | Duy | 08/01/2003 | 21119B | 21119 | 0 | |||||||||||||||
8 | 3 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21119220 | Lê Nguyên | Khoa | 24/02/2003 | 21119B | 21119 | 0,96 | |||||||||||||||
9 | 4 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21119233 | Trịnh Công | Minh | 01/07/2003 | 21119A | 21119 | 0,94 | |||||||||||||||
10 | 5 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21119263 | Võ Nguyễn Đông | Thành | 26/11/2003 | 21119B | 21119 | 0,41 | |||||||||||||||
11 | 6 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21119063 | Đường Phi | Đức | 20/03/2003 | 21119CL3A | 21119CLC | 0,57 | |||||||||||||||
12 | 7 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21119294 | Vũ Tiến | Dũng | 16/10/2003 | 21119CL1A | 21119CLC | 0 | |||||||||||||||
13 | 8 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21119335 | Nguyễn Hữu | Hiệu | 11/07/2003 | 21119CL2B | 21119CLC | 0 | |||||||||||||||
14 | 9 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21119093 | Nguyễn Anh | Khoa | 27/10/2003 | 21119CL3B | 21119CLC | 0 | |||||||||||||||
15 | 10 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21119346 | Bùi Phú | Mạnh | 04/05/2003 | 21119CL1A | 21119CLC | 0,83 | |||||||||||||||
16 | 11 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật y sinh | 21129034 | Nguyễn Thanh | Nguyễn | 26/08/2003 | 21129B | 21129 | 0 | |||||||||||||||
17 | 12 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật y sinh | 21129039 | Lê Minh | Nhựt | 22/01/2003 | 21129A | 21129 | 0,67 | |||||||||||||||
18 | 13 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật y sinh | 21129099 | Trần Nguyễn Thanh | Trúc | 01/05/2003 | 21129B | 21129 | 0,21 | |||||||||||||||
19 | 14 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật y sinh | 21129076 | Nguyễn Võ Minh | Vỹ | 24/10/2003 | 21129B | 21129 | 0,18 | |||||||||||||||
20 | 15 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142265 | Đinh Công Vủ | Hảo | 28/04/2003 | 211423B | 21142 | 0 | |||||||||||||||
21 | 16 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142634 | Trần Công | Hậu | 22/07/2003 | 211423B | 21142 | 0 | |||||||||||||||
22 | 17 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142272 | Nguyễn Trọng | Hiếu | 08/12/2003 | 211422B | 21142 | 0 | |||||||||||||||
23 | 18 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142439 | Quảng Thiên Đức | Hiếu | 21/04/2002 | 211423A | 21142 | 0 | |||||||||||||||
24 | 19 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142280 | Lê Nguyễn Hoàng | Huy | 10/09/2003 | 211423A | 21142 | 0 | |||||||||||||||
25 | 20 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142320 | Nguyễn Đăng | Minh | 07/03/2003 | 211423A | 21142 | 0,87 | |||||||||||||||
26 | 21 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142327 | Nguyễn Hoài | Nam | 29/08/2003 | 211423B | 21142 | 0,67 | |||||||||||||||
27 | 22 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142383 | Phan Lê Hoàng | Thắng | 18/01/2003 | 211422A | 21142 | 0,24 | |||||||||||||||
28 | 23 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142405 | Nguyễn Thị Huyền | Trân | 20/07/2003 | 211422A | 21142 | 0 | |||||||||||||||
29 | 24 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142412 | Nguyễn Thành | Trung | 07/09/2003 | 211422B | 21142 | 0 | |||||||||||||||
30 | 25 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142413 | Hồ Đan | Trường | 28/05/2003 | 211421B | 21142 | 0 | |||||||||||||||
31 | 26 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142448 | Đạo Thanh | Tuyền | 04/11/2001 | 211421A | 21142 | 0 | |||||||||||||||
32 | 27 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142431 | Nguyễn Khắc Trường | Vũ | 14/10/2003 | 211421B | 21142 | 0 | |||||||||||||||
33 | 28 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142510 | Trần Hữu | Đang | 15/06/2003 | 21142CL6B | 21142CLC | 0,75 | |||||||||||||||
34 | 29 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142086 | Bùi Lê | Đức | 21/05/2003 | 21142CL2B | 21142CLC | 0 | |||||||||||||||
35 | 30 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142509 | Trần Quang | Dũng | 16/08/2003 | 21142CL6B | 21142CLC | 0,6 | |||||||||||||||
36 | 31 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142080 | Trần Quý | Dương | 13/05/2003 | 21142CL4B | 21142CLC | 0,22 | |||||||||||||||
37 | 32 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142091 | Phan Anh | Hào | 28/08/2003 | 21142CL1B | 21142CLC | 0 | |||||||||||||||
38 | 33 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142526 | Hồ Lê Duy | Hoài | 09/05/2003 | 21142CL4A | 21142CLC | 0,35 | |||||||||||||||
39 | 34 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142564 | Đinh Duy | Ngọc | 17/02/2003 | 21142CL1A | 21142CLC | 0,8 | |||||||||||||||
40 | 35 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142573 | Trương Thái | Phong | 16/11/2003 | 21142CL6A | 21142CLC | 0 | |||||||||||||||
41 | 36 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142580 | Trần Vũ Bá | Quang | 31/12/2003 | 21142CL1A | 21142CLC | 0 | |||||||||||||||
42 | 37 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142198 | Đàng Xuân | Trường | 28/03/2003 | 21142CL5B | 21142CLC | 0,77 | |||||||||||||||
43 | 38 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 21151407 | Đinh Yang | Duy | 19/11/2001 | 211511A | 21151 | 0 | |||||||||||||||
44 | 39 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 21151283 | Trần Kỳ Hoàng | Minh | 15/08/2003 | 211512C | 21151 | 0,29 | |||||||||||||||
45 | 40 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 21151306 | Nguyễn Trọng | Phát | 21/01/2003 | 211512C | 21151 | 0 | |||||||||||||||
46 | 41 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 21151346 | Nguyễn Ngọc | Thẩm | 25/05/2003 | 211512C | 21151 | 0 | |||||||||||||||
47 | 42 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 21151069 | Nguyễn Châu Hoàng | Anh | 18/07/2003 | 21151CL3A | 21151CLC | 0,12 | |||||||||||||||
48 | 43 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 21151440 | Huỳnh Thái | Bảo | 14/08/2003 | 21151CL4B | 21151CLC | 0 | |||||||||||||||
49 | 44 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 21151441 | Trần Quốc | Bảo | 20/06/2003 | 21151CL4B | 21151CLC | 0,23 | |||||||||||||||
50 | 45 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 21151097 | Nguyễn Thành | Đức | 20/11/2003 | 21151CL1B | 21151CLC | 0 | |||||||||||||||
51 | 46 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 21151105 | Phạm Công | Hoàn | 29/11/2003 | 21151CL2B | 21151CLC | 0,9 | |||||||||||||||
52 | 47 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 21151117 | Nguyễn Tuấn | Khanh | 20/12/2003 | 21151CL2B | 21151CLC | 0,68 | |||||||||||||||
53 | 48 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 21151469 | Trương Đức | Kiệt | 20/11/2003 | 21151CL1A | 21151CLC | 0,74 | |||||||||||||||
54 | 49 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 21151148 | Lê Duy | Phong | 16/08/2003 | 21151CL1B | 21151CLC | 0 | |||||||||||||||
55 | 50 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161291 | Nguyễn Tiến | Cường | 22/06/2003 | 21161CLĐT2A | 21161CLÐT | 0,5 | |||||||||||||||
56 | 51 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161296 | Trần Quốc | Đạt | 01/05/2003 | 21161CLĐT2A | 21161CLÐT | 0 | |||||||||||||||
57 | 52 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21149469 | Hoàng Thanh | Hiền | 29/06/2002 | 21161CLĐT1B | 21161CLÐT | 0 | |||||||||||||||
58 | 53 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161369 | Lê Phương | Tiến | 29/12/2003 | 21161CLĐT1B | 21161CLÐT | 0,79 | |||||||||||||||
59 | 54 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161378 | Nguyễn Phương | Trí | 01/01/2003 | 21161CLĐT2A | 21161CLÐT | 0,55 | |||||||||||||||
60 | 55 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 20161901 | Trần Quang | Phúc | 22/10/2002 | 21161CLNĐT | 21161CLNÐT | 0,92 | |||||||||||||||
61 | 56 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161481 | Cao Nguyễn Thanh | Trí | 08/05/2003 | 21161CLNĐT | 21161CLNÐT | 0,9 | |||||||||||||||
62 | 57 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161445 | Trần Duy | Đức | 11/02/2001 | 21161CLNVT1 | 21161CLNVT | 0 | |||||||||||||||
63 | 58 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161280 | Lê Thế | Anh | 25/05/2003 | 21161CLVT2B | 21161CLVT | 0,95 | |||||||||||||||
64 | 59 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161047 | Phan Hải | Đăng | 31/01/2003 | 21161CLVT1A | 21161CLVT | 0 | |||||||||||||||
65 | 60 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161297 | Võ Quang | Đạt | 29/11/2003 | 21161CLVT1B | 21161CLVT | 0,19 | |||||||||||||||
66 | 61 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161358 | Nguyễn Đăng | Tân | 01/10/2003 | 21161CLVT2A | 21161CLVT | 0,05 | |||||||||||||||
67 | 62 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161371 | Ngô Đình | Tiệm | 21/08/2003 | 21161CLVT1B | 21161CLVT | 0,67 | |||||||||||||||
68 | 63 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161106 | Nguyễn Thiện | Chiến | 19/12/2003 | 21161DTCN1 | 21161DTCN | 0 | |||||||||||||||
69 | 64 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161137 | Nguyễn Vũ Minh | Khoa | 06/11/2003 | 21161DTCN2 | 21161DTCN | 0,86 | |||||||||||||||
70 | 65 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161152 | Lê Văn | Nam | 23/06/2003 | 21161DTCN1 | 21161DTCN | 0 | |||||||||||||||
71 | 66 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161412 | Cao Anh | Phong | 28/01/2003 | 21161DTCN1 | 21161DTCN | 0 | |||||||||||||||
72 | 67 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161414 | Nguyễn Tấn | Tài | 18/02/2003 | 21161DTCN1 | 21161DTCN | 0,58 | |||||||||||||||
73 | 68 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161183 | Ngô Nhật | Tài | 27/11/2003 | 21161DTCN2 | 21161DTCN | 0 | |||||||||||||||
74 | 69 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161206 | Trần Đào Thủy | Tiên | 27/12/2003 | 21161DTCN1 | 21161DTCN | 0,75 | |||||||||||||||
75 | 70 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161419 | Trần Lê Anh | Tuấn | 18/04/2003 | 21161DTCN2 | 21161DTCN | 0 | |||||||||||||||
76 | 71 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161131 | Phạm Trần | Huy | 21/11/2003 | 21161VMVT2 | 21161VMVT | 0 | |||||||||||||||
77 | 72 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161149 | Dương Quang | Minh | 04/12/2003 | 21161VMVT2 | 21161VMVT | 0,11 | |||||||||||||||
78 | 73 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119166 | Dương Gia | Bảo | 07/02/2004 | 221192A | 22119 | 0,93 | |||||||||||||||
79 | 74 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119170 | Phạm Việt | Cường | 05/03/2004 | 221192A | 22119 | 0,57 | |||||||||||||||
80 | 75 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119176 | Nguyễn Lê Hoàng | Gia | 26/08/2004 | 221191B | 22119 | 0,46 | |||||||||||||||
81 | 76 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119177 | Phan Văn | Giáp | 25/02/2004 | 221192A | 22119 | 0,61 | |||||||||||||||
82 | 77 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119218 | Lê Anh | Quân | 09/06/2004 | 221191A | 22119 | 0,89 | |||||||||||||||
83 | 78 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119221 | Lê Minh | Quốc | 16/05/2004 | 221192B | 22119 | 0,6 | |||||||||||||||
84 | 79 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119042 | Đặng Huỳnh Gia | Bảo | 18/02/2004 | 22119CL3B | 22119CLC | 0,86 | |||||||||||||||
85 | 80 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119072 | Nguyễn Công | Hiếu | 31/08/2004 | 22119CL3A | 22119CLC | 0 | |||||||||||||||
86 | 81 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119096 | Lin Hà Nam | Lạc | 06/06/2004 | 22119CL1A | 22119CLC | 0,94 | |||||||||||||||
87 | 82 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119097 | Bùi Tấn | Lộc | 27/01/2004 | 22119CL3B | 22119CLC | 0 | |||||||||||||||
88 | 83 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119115 | Vi Văn | Phong | 20/07/2004 | 22119CL2A | 22119CLC | 0,53 | |||||||||||||||
89 | 84 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119118 | Nguyễn Văn Hoàng | Phúc | 04/03/2004 | 22119CL3B | 22119CLC | 0,85 | |||||||||||||||
90 | 85 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119135 | Mai Đắc | Thiên | 30/05/2004 | 22119CL1A | 22119CLC | 0,84 | |||||||||||||||
91 | 86 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119136 | Huỳnh Ngọc | Thiện | 04/09/2004 | 22119CL2A | 22119CLC | 0 | |||||||||||||||
92 | 87 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119145 | Nguyễn Đăng | Trường | 09/03/2004 | 22119CL2A | 22119CLC | 0,53 | |||||||||||||||
93 | 88 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119150 | Lê Nhật | Tùng | 08/09/2004 | 22119CL3B | 22119CLC | 0 | |||||||||||||||
94 | 89 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật y sinh | 22129005 | Phạm Nguyễn Bảo | Châu | 15/04/2004 | 22129A | 22129 | 0,22 | |||||||||||||||
95 | 90 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật y sinh | 22129018 | Trần Khánh | Huyền | 17/05/2004 | 22129B | 22129 | 0 | |||||||||||||||
96 | 91 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật y sinh | 22129025 | Khuất Duy | Nhân | 28/09/2004 | 22129B | 22129 | 0,97 | |||||||||||||||
97 | 92 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật y sinh | 22129036 | Lê Hoàn | Thành | 23/03/2004 | 22129A | 22129 | 0,97 | |||||||||||||||
98 | 93 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật y sinh | 22129045 | Trương Quang | Tuấn | 28/01/2004 | 22129B | 22129 | 0,75 | |||||||||||||||
99 | 94 | Điện - Điện tử | Hệ thống nhúng và IoT | 22139008 | Nguyễn Mạnh | Cường | 28/11/2004 | 22139C | 22139 | 0,42 | |||||||||||||||
100 | 95 | Điện - Điện tử | Hệ thống nhúng và IoT | 22139031 | Hồ Nguyễn Nhật | Khang | 14/01/2004 | 22139C | 22139 | 0,77 | |||||||||||||||