| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CÔNG AN THÀNH PHỐ CẦN THƠ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | CÔNG AN HUYỆN PHONG ĐIỀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | Số: ………./TB-CAH | Phong Điền, ngày 15 tháng 12 năm 2023 | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | THÔNG BÁO | |||||||||||||||||||||||||
6 | Về việc tìm chủ sở hữu, người quản lý, người sử dụng | |||||||||||||||||||||||||
7 | hợp pháp tang vật, phương tiện vi phạm hành chính | |||||||||||||||||||||||||
8 | Kính gửi: | |||||||||||||||||||||||||
9 | -Giám đốc Công an TP Cần Thơ; | |||||||||||||||||||||||||
10 | - Đài phát thanh truyền hình TP. Cần Thơ; | |||||||||||||||||||||||||
11 | - Báo Cần Thơ; | |||||||||||||||||||||||||
12 | - Phòng PC08 Công an các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương; | |||||||||||||||||||||||||
13 | - Công an các Quận, Huyện trực thuộc CATP Cần Thơ; | |||||||||||||||||||||||||
14 | - Đài truyền thanh Huyện Phong Điền. | |||||||||||||||||||||||||
15 | - Thông qua công tác tuần tra kiểm soát trên địa bàn huyện Đội CSGT-TT, Công an huyện Phong Điền đã phát hiện lập biên bản vi phạm hành chính và ra quyết định tạm giữ 57 xe mô tô, xe gắn máy do người điều khiển vi phạm về TT. ATGT đường bộ. Đến nay đã quá hạn tạm giữ phương tiện theo quy định của Luật xử lý vi phạm hành chính mà người điều khiển, chủ sở hữu phương tiện không đến giải quyết hoặc đến nhưng không thi hành quyết định xử phạt các xe có đặc điểm như sau: | |||||||||||||||||||||||||
16 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | STT | BIỂN SỐ XE | NHÃN HIỆU | SỐ LOẠI | MÀU SƠN | DUNG TÍCH | LOẠI XE | SỐ KHUNG | SỐ MÁY | |||||||||||||||||
18 | 1 | 51R7-3277 | WAYEC | C100 | Đỏ Đen | 97 | Mô tô 02 bánh | TẨY XÓA | TẨY XÓA | |||||||||||||||||
19 | 2 | 63B2-213.05 | YAMAHA | NOUVO | Trắng Đen | 132 | Mô tô 02 bánh | RLCN5P110CY461030 | 5P11-461037 | |||||||||||||||||
20 | 3 | 95H1-275.56 | YAMAHA | NOUVO | Nâu Vàng Bạc | 133 | Mô tô 02 bánh | RLCN5P1108Y011779 | 5P11-011779 | |||||||||||||||||
21 | 4 | 55Z8-4424 | KYMCO | LIKE | Trắng Đen | 124 | Mô tô 02 bánh | RRM7CJ2109A000065 | KN25AAÚ000135Ú | |||||||||||||||||
22 | 5 | 95B1-680.18 | YAMAHA | MIO | Xanh | 114 | Mô tô 02 bánh | RLCM5WP404Y001606 | 5WP4-01606 | |||||||||||||||||
23 | 6 | 54Y4-5013 | YOXIC | 110 | Xanh Bạc Đen | 107 | Mô tô 02 bánh | RLHHC09006Y447967 | HC09E-6448023 | |||||||||||||||||
24 | 7 | 68T1-435.05 | HONDA | LEAD | Vàng | 108 | Mô tô 02 bánh | RLHJF2400AY717784 | JF24E-0361020 | |||||||||||||||||
25 | 8 | 65F3-9650 | CITI | C100 | Đỏ | 97 | Mô tô 02 bánh | CT100F100705… | CT100E1007219 | |||||||||||||||||
26 | 9 | 65H6-3776 | FIMEX | 110A | Đỏ Bạc | 107 | Mô tô 02 bánh | MG110ó86000159ó | VFMZS152FMHó00007279ó | |||||||||||||||||
27 | 10 | 65B2-242.73 | SYM | ANGEL | Xanh | 97 | Mô tô 02 bánh | RLGXA10CD4D078450 | VMEVA2078450 | |||||||||||||||||
28 | 11 | 79V1-599.77 | HONDA | SONIC | Đen | 149,1 | Mô tô 02 bánh | MH1KB1119KK197154 | KB11E1196950 | |||||||||||||||||
29 | 12 | 65B1-482.02 | C110 | Đỏ Đen | 107 | Mô tô 02 bánh | HÀN GHÉP | VTT39JL1P52FMH005356 | ||||||||||||||||||
30 | 13 | 65L1-0554 | NEWEI | 1106 | Đỏ Đen | 107 | Mô tô 02 bánh | RMNWCHNMN6H000353 | VTMNE152FMHA000766 | |||||||||||||||||
31 | 14 | 65D1-060.98 | YAMAHA | SIRIUS | Đỏ Đen | 110,3 | Mô tô 02 bánh | RLCS5C640CY684618 | 5C64-684620 | |||||||||||||||||
32 | 15 | 94H4-5955 | HONLEI | 110-1 | Đỏ Đen Bạc | 107 | Mô tô 02 bánh | RMNWCH9MN7H007820 | VHLFM152FMH-V107820 | |||||||||||||||||
33 | 16 | 67B1-932.54 | LONCIN | C110 | Xanh | 107 | Mô tô 02 bánh | RMNWCH2HY5H000707 | VAVLC152FMH300707 | |||||||||||||||||
34 | 17 | 66L5-6656 | ANSSI | C110 | Đỏ Xám | 107 | Mô tô 02 bánh | RMNWCHGMN6H004492 | VHLFM152FMH-V404492 | |||||||||||||||||
35 | 18 | 65P4-1241 | LIFAN | C100 | Xanh Đen | 97 | Mô tô 02 bánh | RNAWCH4NA51000852 | VBS152FMHó00005579ó | |||||||||||||||||
36 | 19 | 51F6-8293 | HONDA | WAVE | Xanh | 108 | Mô tô 02 bánh | NF110M-0066447 | NF110ME-0066447 | |||||||||||||||||
37 | 20 | 65E1-012.89 | PSMOTO | 100E | Nâu | 97 | Mô tô 02 bánh | RRKDCG2UMAXE 04358 | VTT38JL1P50FMG004358 | |||||||||||||||||
38 | 21 | 51S3-0863 | LONCIN | C100 | Đen | 97 | Mô tô 02 bánh | óL36XCGLA7Z0001450ó | LC150FMGóZ0001450ó | |||||||||||||||||
39 | 22 | 65B2-228.75 | SUNTAN | C110 | Trắng Xanh | 107 | Mô tô 02 bánh | RMKWCH6UM5K609638 | VKV1P52FMH-H609638 | |||||||||||||||||
40 | 23 | 95FA-2057 | BELITA | C50 | Xanh | 50 | Xe gắn máy 02 bánh | DRL100ó02107107ó | LC150FMGó02107197ó | |||||||||||||||||
41 | 24 | 95F2-8046 | HONDA | CD 125 | Đen | 125 | Mô tô 02 bánh | CD125T-1206634 | CD125TE-1206640 | |||||||||||||||||
42 | 25 | 64U1-3585 | FERROLI | 110E | Xanh | 107 | Mô tô 02 bánh | RRKWCH1UMAXN47208 | VTT29JL1P52FMH-047208 | |||||||||||||||||
43 | 26 | 68S5-3321 | DAYANG | C100 | Đen | 97 | Mô tô 02 bánh | VMXPCG0031U101268 | VTRDY150FMGó80101268ó | |||||||||||||||||
44 | 27 | 62S2-6136 | YAMAHA | NOUVO | Xanh Bạc | 133 | Mô tô 02 bánh | RLCN5P1108Y007193 | 5P11-007193 | |||||||||||||||||
45 | 28 | 65P7-9233 | AVARICE | 110TH1 | Xanh | 107 | Mô tô 02 bánh | RRHWCHDRH7A004503 | VTH152FMH-7004503 | |||||||||||||||||
46 | 29 | 52P8-1975 | SAVAHA | 110 | Đỏ Đen | Mô tô 02 bánh | RRKWCHLUM5X005283 | VTTJL1P52FMH-K005283 | ||||||||||||||||||
47 | 30 | 65F4-7443 | WARE | 100 | Đỏ | 108 | Mô tô 02 bánh | BS…06008ó | LC152FMHó016008ó | |||||||||||||||||
48 | 31 | 65P2-0281 | DAYANG | DY100A | Đen | 97 | Mô tô 02 bánh | DY100A 8011731 | 150FM8011731 (ĐÓNG LẠI) | |||||||||||||||||
49 | 32 | 52N8-7445 | FASHION | C100 | Xanh Đen | 97 | Mô tô 02 bánh | VTLDCH064TL-000431 | VTLZS152FMH00034348 | |||||||||||||||||
50 | 33 | 66GA-019.08 | DETECH ESPERO | 50 | Xanh Đen | 49 | Xe gắn máy 02 bánh | RPEWCB1PEEAó041952ó | VDEJQ139FMBó041952ó | |||||||||||||||||
51 | 34 | 65H9-6368 | SIRENA | 110S1 | Xanh | 107 | Mô tô 02 bánh | VHTDCH0D5UM001416 | VTTHTJL1P52FMH-C01364 | |||||||||||||||||
52 | 35 | 65H9-7470 | YAMAHA | MIO CLASSICO | Xám Bạc | 114 | Mô tô 02 bánh | RLCM5WPA05Y003254 | 5WPA-03254 | |||||||||||||||||
53 | 36 | 83PT-217.54 | DAELIMIKD | 50 | Xanh Trắng | 49 | Xe gắn máy 02 bánh | RLPDCPEUMCB020729 | VZS139FMBó400729ó | |||||||||||||||||
54 | 37 | 66P1-741.72 | XIONGSHI | C110 | Xanh | 108 | Mô tô 02 bánh | XS110ó500006601ó | 152FMHó00010905ó | |||||||||||||||||
55 | 38 | 70D1-524.36 | HONDA | WINNER | Trắng Đen | 149 | Mô tô 02 bánh | RLHKC2602GY391327 | KC26E1236807 | |||||||||||||||||
56 | 39 | 65F8-0347 | STREAM | I-LF | Xanh | 107 | Mô tô 02 bánh | CMKF110ó10447178ó | 1P53FMHó10447178ó | |||||||||||||||||
57 | 40 | 51F7-8038 | WAKEUP | 110 | Đỏ Đen | 108 | Mô tô 02 bánh | LLCXCHLLó00025005ó | LCE110Aó00416543ó | |||||||||||||||||
58 | 41 | 64K1-7016 | WAYMAN | TH2 | Đỏ | 108 | Mô tô 02 bánh | VTHWCHU23TH1326172 | VTHHH152FMH026172 | |||||||||||||||||
59 | 42 | 65H3-5703 | LISOHAKA | PRETY | Xanh | 107 | Mô tô 02 bánh | VLKPCH022LKó019946ó | VLKZS1P50FMHó00019946ó | |||||||||||||||||
60 | 43 | 83H8-8039 | ZALUKA | 110 | Xanh | 108 | Mô tô 02 bánh | RRKWCH2UM7X021581 | VTTJL1P52FMH-1021581 | |||||||||||||||||
61 | 44 | 64HA-022.11 | DEALIMI | CKD50 | Đen | 49 | Xe gắn máy 02 bánh | RL1DCB-L1AA122255 | HD1P50FMHóY0126879ó | |||||||||||||||||
62 | 45 | 65B1-995.16 | HONDA | WAVE ALPHA | Trắng Đen Bạc | 109 | Mô tô 02 bánh | RLHJA3904HY189691 | JA39E-0189739 | |||||||||||||||||
63 | 46 | 65L1-2332 | SAVAHA | 110 | Đen Xám | 108 | Mô tô 02 bánh | RRKWCHLUM7X014383 | VTTJL1P52FMH-K014383 | |||||||||||||||||
64 | 47 | 65G1-219.47 | SAVI | 110 | Xanh | 109 | Mô tô 02 bánh | VNTWCH012NT000566 | VNT1P53FMH00000566 | |||||||||||||||||
65 | 48 | 60T1-8005 | DAYANG | C100 | Xanh | 97 | Mô tô 02 bánh | RMXLCG1XM4A137064 | LC152FMHó02012511ó | |||||||||||||||||
66 | 49 | 65L1-4933 | ETS | 110 | Đỏ | 107 | Mô tô 02 bánh | RRKWCH2UM8XS 03569 | VTT48JL1P52FMH003569 | |||||||||||||||||
67 | 50 | 65X1-0764 | YMTBIANCO | 110 | Xanh Đen | 108 | Mô tô 02 bánh | RNDWCH1ND71B09977 | VDGZS152FMH-KMó009977ó | |||||||||||||||||
68 | 51 | 95U1-4813 | HONDA | RSX | Đỏ Đen | 97 | Mô tô 02 bánh | RLHHC12378Y506526 | HC12E-2265545 | |||||||||||||||||
69 | 52 | 64H1-131.54 | YAMAHA | SIRIUS FI | Đen Đỏ | 114 | Mô tô 02 bánh | RLCS1FC30FY105534 | 1FC3-105547 | |||||||||||||||||
70 | 53 | 51L7-6994 | YAMAHA | 4P82 | Đen | 113,7 | Mô tô 02 bánh | TẨY XÓA | VHLFM152FMH-V00400976 | |||||||||||||||||
71 | 54 | 65H7-2026 | FAIRY | C110-1 | Đỏ | 107 | Mô tô 02 bánh | VDPWCH084DP401071 | VDP1P52FMH481071 | |||||||||||||||||
72 | 55 | 65B1-741.02 | HONGDA | C110 | Xanh | 108 | Mô tô 02 bánh | óSN110 DS…2001512ó (HÀN LẮP) | HD1P53FMHóY0043814ó | |||||||||||||||||
73 | 56 | 64B1-622.04 | MAJESTY | C110 | Đỏ Đen | 108 | Mô tô 02 bánh | VTTDCH033TTó010583ó | VKV1P52FMH-R427079 | |||||||||||||||||
74 | 57 | 72C1-214.90 | HONDA | WAVE RSX | Trắng | 108,2 | Mô tô 02 bánh | RLHJF5820KY106118 | JF86E-0336134 | |||||||||||||||||
75 | Nay Công an huyện Phong Điền thành phố Cần Thơ thông báo nếu ai là chủ sở hữu, người quản lý hoặc người sử dụng hợp pháp tang vật, phương tiện nói trên mang đầy đủ giấy tờ có liên quan đến Đội CSGT-TT, Công an huyện Phong Điền (Địa chỉ: ấp Nhơn Lộc 1, TT Phong Điền, huyện Phong Điền, TP Cần Thơ) để xem xét, giải quyết. Nếu quá thời hạn 30 ngày kể từ ngày thông báo chủ sở hữu, người quản lý hoặc người sử dụng hợp pháp không đến Đội CSGT-TT để xử lý tang vật, phương tiện nêu trên sẽ bị tịch thu sung công quỹ nhà nước theo quy định của Pháp luật./. | |||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | Nơi nhận: | KT. TRƯỞNG CÔNG AN | ||||||||||||||||||||||||
78 | - Như kính gửi. | PHÓ TRƯỞNG CÔNG AN | ||||||||||||||||||||||||
79 | - Lưu Đội CSGT. | |||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||