| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | MÃ HỒ SƠ | HỌ VÀ TÊN | MÃ SINH VIÊN/ HỌC VIÊN | LỚP | KHOA | THÔNG TIN | BẢN GIẤY | BẢN ĐIỆN TỬ | GHI CHÚ | ||||||||||||||||
2 | #NAME? | Nguyễn Văn Khánh | 20F7560028 | Hàn K18D | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viện thuộc hộ khó khăn | Khó khăn | Nghèo | ||||||||||||||||||
3 | #NAME? | 21F7010018_Phàn Mẩy Liều_ASP18B | Phàn Mẩy Liều | 21F7010018 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn, xã vùng cao, thuộc hộ nghèo [2022], hộ khó khăn [2023, 2024] | Khó khăn | Đạt | Đạt | Dừng học_HK1_2024-2025_2105/QĐ-ĐHNN NĐ.81_70% | Khó khăn | ||||||||||||||
4 | #NAME? | Trương Thị Mỹ Linh | 21F7010020 | Anh SPK18A | Tiếng Anh | Sinh viện thuộc hộ cận nghèo [2023], khó khăn [2024] | Khó khăn | Nghèo | ||||||||||||||||||
5 | #NAME? | 21F7010102_Ksor H' Hoanh_ASP18C | Ksor H' Hoanh | 21F7010102 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo 2023, 2024 | Cận nghèo | Đạt | Đạt | Cận nghèo | |||||||||||||||
6 | #NAME? | Trần Thị Tư Kiêm | 21F7010115 | Anh SPK18C | Tiếng Anh | Sinh viện thuộc hộ nghèo | Nghèo | |||||||||||||||||||
7 | #NAME? | Hoàng Thị Phương Nga | 21F7010133 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ cận nghèo 2023, 2024 | Đạt | Đạt | Cận nghèo | |||||||||||||||||
8 | #NAME? | Hoàng Thị Thu Nhàn | 21F7010146 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
9 | #NAME? | Hoàng Thanh Thuỳ | 21F7010193 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên có cha hoặc mẹ là người dang điều trị bệnh hiểm nghèo | Khó khăn | |||||||||||||||||||
10 | #NAME? | 21F7010194_Lê Thị Thùy_ASP18A | Lê Thị Thùy | 21F7010194 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo 2024 | Đạt | Đạt | Nghèo | ||||||||||||||||
11 | #NAME? | 21F7010194_Lê Thị Thuỳ_ASP18A | Lê Thị Thuỳ | 21F7010194 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ cận nghèo 2025 | Đạt | Đạt | Cận nghèo | ||||||||||||||||
12 | #NAME? | Nguyễn Thị Huyền Trang | 21F7010201 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Nghèo | |||||||||||||||||||
13 | #NAME? | 21F7030004_Kiều Thị Cúc_PSP18 | Kiều Thị Cúc | 21F7030004 | Pháp SP K18 | Tiếng Pháp - Tiếng Nga | Sinh viên thuộc hộ nghèo 2023, 2024, 2025 | Đạt | Đạt | Nghèo | ||||||||||||||||
14 | #NAME? | 21F7030023_Nguyễn Thị Ngọc Vân_PSP18 | Nguyễn Thị Ngọc Vân | 21F7030023 | Pháp SP K18 | Tiếng Pháp - Tiếng Nga | Sinh viên thuộc hộ nghèo 2023, 2024, 2025 | Nghèo | Đạt | Đạt | Nghèo | |||||||||||||||
15 | #NAME? | Cao Thị Mỹ Duyên | 21F7050035 | VNH K18 | Việt Nam học | |||||||||||||||||||||
16 | #NAME? | 21F7060039_Mạc Thị Hà Giang_Q18B | Mạc Thị Hà Giang | 21F7060039 | QTH K18B | Quốc Tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo 2025 | Đạt | Đạt | Nghèo | ||||||||||||||||
17 | #NAME? | 21F7060050_Pơ Loong My Ly_Q18B | Pơ Loong My Ly | 21F7060050 | QTH K18B | Quốc Tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo 2023, 2024, 2025 | Đạt | Đạt | Nghèo | ||||||||||||||||
18 | #NAME? | 21F7510006_Lê Ngô Quỳnh Anh_A18A | Lê Ngô Quỳnh Anh | 21F7510006 | Anh K18A | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo 2023, cận nghèo 2024 | Đạt | Đạt | Cận nghèo | ||||||||||||||||
19 | #NAME? | 21F7510009_Hoàng Thị Linh Anh_A18F | Hoàng Thị Linh Anh | 21F7510009 | Anh K18F | Tiếng Anh | Sinh viên là người khuyết tật | |||||||||||||||||||
20 | #NAME? | Trần Nhã Bảo Châu | 21F7510025 | Anh K18D | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
21 | #NAME? | Trần Thị Bảo Châu | 21F7510027 | Anh K18G | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
22 | #NAME? | Trần Thị Bảo Hiếu | 21F7510062 | Anh K18E | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
23 | #NAME? | Đặng Thị Thùy Hương | 21F7510069 | Anh K18E | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
24 | #NAME? | Hoàng Thị Hồng Nhung | 21F7510155 | Anh K18L | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
25 | #NAME? | Hoàng Thị Kim Quý | 21F7510174 | Anh K18A | ||||||||||||||||||||||
26 | #NAME? | Đoàn Thị Thuý Hoài | 21F7510278 | Anh K18E | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Nghèo | |||||||||||||||||||
27 | #NAME? | Phạm Thị Quỳnh Như | 21F7510280 | Anh K18A | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
28 | #NAME? | H' Quyên | 21F7510282 | Anh K18D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Nghèo | |||||||||||||||||||
29 | #NAME? | 21F7510285_Hoàng Thị Thắm_A18C | Hoàng Thị Thắm | 21F7510285 | Anh K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao, thuộc hộ cận nghèo 2024, 2025 | Đạt | Đạt | Cận nghèo | ||||||||||||||||
30 | #NAME? | Phạm Hoàng Anh | 21F7510338 | Anh K18A | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
31 | #NAME? | 21F7510385_Lê Thị Dang_A18H | Lê Thị Dang | 21F7510385 | Anh K18H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo 2023, 2024, 2025 | Đạt | Đạt | HB_VIETINBANK_2024-2025 (1TR) | Cận nghèo | |||||||||||||||
32 | #NAME? | 21F7510485_Lê Thị Hoài_A18O | Lê Thị Hoài | 21F7510485 | Anh K18O | Tiếng Anh | Sinh viện thuộc hộ cận nghèo 2025 | Đạt | HB_VIETINBANK_2024-2025 | Cận nghèo | ||||||||||||||||
33 | #NAME? | Bùi Thị Hương | 21F7510504 | Anh K18J | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ cận nghèo | Cận nghèo | |||||||||||||||||||
34 | #NAME? | Đinh Thị Mỹ Lan | 21F7510565 | Anh K18J | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Nghèo | |||||||||||||||||||
35 | #NAME? | Phan Thuỳ Linh | 21F7510577 | Anh K18O | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
36 | #NAME? | 21F7510656_Trần Thị My My_A18H | Trần Thị My My | 21F7510656 | Anh K18H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo 2023, 2024, 2025 | Đạt | Đạt | Nghèo | ||||||||||||||||
37 | #NAME? | Hoàng Thị Nghi | 21F7510686 | Anh K18I | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
38 | #NAME? | 21F7510745_Đinh Thị Hà Nhi_A18G | Đinh Thị Hà Nhi | 21F7510745 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo 2023, 2024, 2025 | Nghèo | Đạt | Đạt | Nghèo | |||||||||||||||
39 | #NAME? | Võ Thị Quỳnh Như | 21F7510777 | Anh K18L | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||
40 | #NAME? | 21F7510800_Bling Thị Oanh_A18B | Bling Thị Oanh | 21F7510800 | Anh K18B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo 2023, 2024, 2025 | Đạt | Đạt | Nghèo | ||||||||||||||||
41 | #NAME? | 21F7510804_Y Hương Phủ_A18G | Y Hương Phủ | 21F7510804 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Đạt | Đạt | HB_THIEN AN PHAT_2023-2024 HB_GAM_2024-2025 | Cận nghèo | |||||||||||||||
42 | #NAME? | Nguyễn Hương Quỳnh | 21F7510866 | Anh K18L | Tiếng Anh | Sinh viện thuộc hộ nghèo | Nghèo | |||||||||||||||||||
43 | #NAME? | 21F7510882_Trương Thị Sương_A18F | Trương Thị Sương | 21F7510882 | Anh K18F | Tiếng Anh | Sinh viện thuộc hộ nghèo 2025 | Đạt | Đạt | Nghèo | ||||||||||||||||
44 | 21F7510960_Nguyễn Thị Thương_A18M | Nguyễn Thị Thương | 21F7510960 | Anh K18M | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ cận nghèo 2024 | Đạt | Đạt | Cận nghèo | |||||||||||||||||
45 | #NAME? | 21F7511038_Huỳnh Thị Ngọc Trinh_A18G | Huỳnh Thị Ngọc Trinh | 21F7511038 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên có cha hoặc mẹ là người dang điều trị bệnh hiểm nghèo | Đạt | Đạt | Khó khăn | ||||||||||||||||
46 | #NAME? | 21F7511038_Huỳnh Thị Ngọc Trinh_A18G | Huỳnh Thị Ngọc Trinh | 21F7511038 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên có cha hoặc mẹ là người dang điều trị bệnh hiểm nghèo, hộ cận nghèo 2025 | Cận nghèo | Đạt | Đạt | Cận nghèo | |||||||||||||||
47 | #NAME? | 21F7511061_Hồ Cát Tường_A18G | Hồ Cát Tường | 21F7511061 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo 2025 | Đạt | Đạt | HB_VIETINBANK_2024-2025 HB_LITTLE SAIGON HUE_2023-2024 | ||||||||||||||||
48 | #NAME? | Huỳnh Hồng Ngọc | 21F7530014 | Pháp K18 | Tiếng Pháp - Tiếng Nga | |||||||||||||||||||||
49 | #NAME? | 21F7540011_Vi Thị Ngọc Diệp_T18C | Vi Thị Ngọc Diệp | 21F7540011 | Trung K18C | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Đạt | Đạt | Khó khăn | ||||||||||||||||
50 | #NAME? | Lê Thị Việt Hà | 21F7540022 | Trung K18E | Tiếng Trung | |||||||||||||||||||||
51 | #NAME? | Văn Thị Mỹ Hoài | 21F7540036 | Trung K18D | Tiếng Trung | |||||||||||||||||||||
52 | #NAME? | 21F7540053_Ngô Thị Hoài Linh_T18C | Ngô Thị Hoài Linh | 21F7540053 | Trung K18C | Tiếng Trung | Sinh viên là người mô côi mẹ, thuộc hộ khó khăn | Đạt | Đạt | Khó khăn | ||||||||||||||||
53 | #NAME? | Đặng Văn Nguyên | 21F7540075 | Trung K18C | Tiếng Trung | |||||||||||||||||||||
54 | #NAME? | Võ Thị Thanh Nhàn | 21F7540076 | Trung K18A | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ cận nghèo | ||||||||||||||||||||
55 | #NAME? | 21F7540086_Lê Thu Phương_T18E | Lê Thu Phương | 21F7540086 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao, thuộc hộ cận nghèo 2024 | Đạt | Đạt | Cận nghèo | ||||||||||||||||
56 | 21F7540086_Lê Thu Phương_T18E | Lê Thu Phương | 21F7540086 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao, thuộc hộ thoát cận nghèo 2025 | Thoát cận nghèo 2025 | |||||||||||||||||||
57 | #NAME? | Đặng Thị Phương Thảo | 21F7540097 | Trung K18B | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ cận nghèo | ||||||||||||||||||||
58 | #NAME? | Dương Lê Thái Bảo | 21F7540162 | Trung K18G | Tiếng Trung | |||||||||||||||||||||
59 | #NAME? | Kha Thị Kim Doan | 21F7540176 | Trung K18G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Nghèo | |||||||||||||||||||
60 | #NAME? | Phan Thị Hải | 21F7540206 | Trung K18G | Tiếng Trung | |||||||||||||||||||||
61 | #NAME? | Nguyễn Thị Hồng | 21F7540240 | Trung K18G | Tiếng Trung | |||||||||||||||||||||
62 | #NAME? | 21F7540256 _Sầm Thị Ngọc Huyền_T18G | Sầm Thị Ngọc Huyền | 21F7540256 | Trung K18G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao, XÃ KV III | Đạt | Đạt | |||||||||||||||||
63 | #NAME? | 21F7540256 _Sầm Thị Ngọc Huyền_T18G | Sầm Thị Ngọc Huyền | 21F7540256 | Trung K18G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao, XÃ KV III | Đạt | Đạt | |||||||||||||||||
64 | #NAME? | 21F7540256 _Sầm Thị Ngọc Huyền_T18G | Sầm Thị Ngọc Huyền | 21F7540256 | Trung K18G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao, XÃ KV III | Đạt | Đạt | |||||||||||||||||
65 | #NAME? | Đặng Thị Khánh Huyền | 21F7540261 | Trung K18C | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Nghèo | |||||||||||||||||||
66 | #NAME? | 21F7540280_Đặng Thị Thùy Linh_T18E | Đặng Thị Thùy Linh | 21F7540280 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên có cha là người đang điều trị bệnh hiểm nghèo, thuộc hộ nghèo | Đạt | Đạt | Nghèo | ||||||||||||||||
67 | #NAME? | Hoàng Thị Hồng Loan | 21F7540292 | Trung K18A | Tiếng Trung | |||||||||||||||||||||
68 | #NAME? | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 21F7540319 | Trung K18A | Tiếng Trung | Hb_500.000đ Voucher_1.500.000đ | ||||||||||||||||||||
69 | #NAME? | Lê Đình Nguyên | 21F7540335 | Trung K18B | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Nghèo | |||||||||||||||||||
70 | #NAME? | 21F7540402_Đinh Thanh_T18E | Đinh Thanh | 21F7540402 | Trung K8E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo 2023 | Đạt | Đạt | Cận nghèo | ||||||||||||||||
71 | 21F7540402_Đinh Thanh_T18E | Đinh Thanh | 21F7540402 | Trung K8E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo 2024 | Đạt | Đạt | ||||||||||||||||||
72 | 21F7540402_Đinh Thanh_T18E | Đinh Thanh | 21F7540402 | Trung K8E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số vùng cao | Thoát cận nghèo 2025 | Đạt | Đạt | |||||||||||||||||
73 | #NAME? | Phan Thị Thảo | 21F7540409 | Trung K18C | Tiếng Trung | Sinh viên là người mồ côi cha, thuộc hộ khó khăn | ||||||||||||||||||||
74 | #NAME? | Nguyễn Thị Thùy Trang | 21F7540452 | Trung K18C | Tiếng Trung | |||||||||||||||||||||
75 | #NAME? | 21F7540457_Huỳnh Ngọc Huyền Tương_T18E | Huỳnh Ngọc Huyền Tương | 21F7540457 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viện thuộc hộ nghèo 2023, 2024, 2025 | Nghèo | Đạt | Đạt | Nghèo | |||||||||||||||
76 | #NAME? | Mai Lê Tú Uyên | 21F7540462 | Trung K18D | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Nghèo | |||||||||||||||||||
77 | #NAME? | 21F7540467_Nguyễn Thị Vân_T18C | Nguyễn Thị Vân | 21F7540467 | Trung K18C | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo 2025 | Nghèo | Đạt | Đạt | Nghèo | |||||||||||||||
78 | #NAME? | 21F7540470_Đinh Thị Vân_T19E | Đinh Thị Vân | 21F7540470 | Trung K19F | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo 2025 | Nghèo | Đạt | Đạt | Nghèo | |||||||||||||||
79 | #NAME? | Lê Cẩm Vy | 21F7540474 | Trung K18G | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ khó khăn | ||||||||||||||||||||
80 | #NAME? | 21F7550030_Nguyễn Thị Trà My_N18C | Nguyễn Thị Trà My | 21F7550030 | Nhật K18C | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên thuộc hộ khó khăn | Đạt | Đạt | Khó khăn | ||||||||||||||||
81 | #NAME? | 21F7550033_Hoàng Thị Mỹ_N18C | Hoàng Thị Mỹ | 21F7550033 | Nhật K18C | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên thuộc hộ khó khăn | Đạt | Đạt | Khó khăn | ||||||||||||||||
82 | #NAME? | 21F7550049_Lê Thiị Kim Oanh_N18C | Lê Thị Kim Oanh | 21F7550049 | Nhật K18C | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là người mô côi cha, thuộc hộ nghèo 2023 | Nghèo | Đạt | Đạt | Nghèo | |||||||||||||||
83 | #NAME? | 21F7550049_Lê Thiị Kim Oanh_N18C | Lê Thị Kim Oanh | 21F7550049 | Nhật K18C | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là người mô côi cha, thuộc hộ nghèo 2024 | Nghèo | Đạt | Đạt | Nghèo | |||||||||||||||
84 | #NAME? | 21F7550049_Lê ThiịKim Oanh_N18C | Lê Thị Kim Oanh | 21F7550049 | Nhật K18C | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là người mô côi cha, thuộc hộ cận nghèo 2025 | Cận nghèo | Đạt | Đạt | Cận nghèo | |||||||||||||||
85 | #NAME? | 21F7550100_Trần Thị Thùy Nhiên_N18E | Trần Thị Thùy Nhiên | 21F7550100 | Nhật K18E | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên thuộc hộ khó khăn | Đạt | Đạt | Khó khăn | ||||||||||||||||
86 | #NAME? | 21F7550127_Lê Thị Kim Chi_N18A | Lê Thị Kim Chi | 21F7550127 | Nhật K18A | NN&VH Nhật Bản | Sinh viện thuộc hộ nghèo 2023 | Đạt | Đạt | Nghèo | ||||||||||||||||
87 | #NAME? | Lê Thị Kim Chi | 21F7550127 | Nhật K18A | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên thuộc hộ khó khăn 2024 | Đạt | Đạt | HB_500.000đ Voucher_1.500.000đ | |||||||||||||||||
88 | #NAME? | 21F7550141_Trần Hoài Ghi_N18C | Trần Hoài Ghi | 21F7550141 | Nhật K18C | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên thuộc hộ khó khăn 2023 | Đạt | Đạt | Khó khăn | ||||||||||||||||
89 | Trần Hoài Ghi | 21F7550141 | Nhật K18C | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên thuộc hộ khó khăn 2024 | Đạt | Đạt | |||||||||||||||||||
90 | #NAME? | 21F7550144_Vũ Thị Hà_N18F | Vũ Thị Hà | 21F7550144 | Nhật K18F | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên thuộc hộ nghèo 2023 | Đạt | Đạt | Khó khăn | ||||||||||||||||
91 | #NAME? | Vũ Thị Hà | 21F7550144 | Nhật K18F | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên thuộc hộ khó khăn 2024 | Đạt | Đạt | ||||||||||||||||||
92 | #NAME? | 21F7550215_Trà Thị Diễm My_N18E | Trà Thị Diễm My | 21F7550215 | Nhật K18E | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên thuộc hộ khó khăn | Đạt | Đạt | Khó khăn | ||||||||||||||||
93 | Trà Thị Diễm My | 21F7550215 | Nhật K18E | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên thuộc hộ khó khăn | Đạt | Đạt | |||||||||||||||||||
94 | #NAME? | Hồ Thị Tiếp | 21F7550335 | Nhật K18E | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo, thôi học | Thôi | Thôi | Thôi | |||||||||||||||||
95 | #NAME? | Nguyễn Thị Bích Hiền | 21F7560010 | Hàn K18C | NN&VH Hàn Quốc | |||||||||||||||||||||
96 | #NAME? | Nguyễn Thị Thúy Ngân | 21F7560020 | Hàn K18B | NN&VH Hàn Quốc | |||||||||||||||||||||
97 | #NAME? | Hồ Thị Thảo Tiên | 21F7560036 | Hàn K18B | NN&VH Hàn Quốc | |||||||||||||||||||||
98 | #NAME? | Lương Thị Phương Anh | 21F7560042 | Hàn K18A | NN&VH Hàn Quốc | |||||||||||||||||||||
99 | #NAME? | Nguyễn Đăng Gia Bảo | 21F7560061 | Hàn K18C | NN&VH Hàn Quốc | |||||||||||||||||||||
100 | #NAME? | Trần Thị Quỳnh Dư | 21F7560073 | Hàn K18C | NN&VH Hàn Quốc |