| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||||||
2 | TỔNG HỢP XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH VỀ ĐẤT ĐAI | ||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Họ và tên | Căn cước | Địa chỉ | Số thửa | Số tờ | Diện tích Vi phạm | Loại đất | Số QĐ | Ngày QĐ | Loại Vi phạm | Số tiền phải nộp | Thực hiện | Cán bộ phụ trách | Ghi chú | ||||||||||||
4 | 1 | Nguyễn Thị Sửu | 025153001373 | Khu 4 - Phượng Lâu | 255 | 8 | 127.8 | HNK | 543 | 06/04/2026 | Tự ý CMĐ | 8 triệu | Nộp tiền - Chưa KPHQ | Nguyễn Anh Tuấn | |||||||||||||
5 | 2 | Nguyễn Văn Tuấn | 025079002452 | Khu 1 - Hùng Lô | 144,1182,188 | 7 | 468 | LUC | 242 | 20/04/2026 | Hủy Hoại đất | 7.5 triệu | Nộp tiền - Chưa KPHQ | Nguyễn Anh Tuấn | |||||||||||||
6 | 3 | Phạm Thị Hiền | Khu 1B - Vân Phú | 287 | 29/01/2026 | TT Đô thị | 4 triệu | Đã xong | Nguyễn Chí Công | ||||||||||||||||||
7 | 4 | Công ty TNHH thương mại Hiền Thắng Phú Thọ | Khu 1B - Vân Phú | 17 | 24 | 311 | 291 | 06/02/2026 | Xây dựng | 130 triệu | Chưa thực hiện | Nguyễn Chí Công | |||||||||||||||
8 | 5 | Trần Văn Nghĩa Nguyễn Thị Hồng Nhung | Khu 3 - Vân Phú | 1299 | 30 | 80 | Xây dựng | Đã xong | Nguyễn Minh Quang | Đã cấp phép XD xong | |||||||||||||||||
9 | 6 | Trần Văn Lợi | Khu 4B - Vân Phú | Xây dựng | Nguyễn Chí Công | Đã lập biên bản VPHC xây dưng trái phép trên đất UBND phường QL | |||||||||||||||||||||
10 | 7 | Nguyễn Văn Kỷ | Khu 5 - Vân Phú | Xây dựng | Chưa thực hiện | Nguyễn Minh Quang | |||||||||||||||||||||
11 | 8 | Nguyễn Quốc Tuấn | Khu 5 - Vân Phú | Xây dựng | Đã xong | Nguyễn Chí Công | |||||||||||||||||||||
12 | 9 | Lê Văn Bằng | Khu 5 - Vân Phú | Lấn chiếm | Đã xong | Nguyễn Chí Công | |||||||||||||||||||||
13 | 10 | Lê Thị Tuyết Dung | Khu 7 - Vân Phú | 265 | 40 | Xây dựng | Nguyễn Chí Công | Đang dừng thi công xây dựng | |||||||||||||||||||
14 | 11 | Vương Xuân Lập | Khu 8 - Vân Phú | 542,0 | 20 | Hà Văn Sáng | |||||||||||||||||||||
15 | 12 | (Chưa xác định) | Khu 8 - Vân Phú | 139-1 | 18 | 50 | LUC | TT Đô thị | Hà Văn Sáng | ||||||||||||||||||
16 | 13 | Vương Xuân Lập | Khu 8 - Vân Phú | 520 | 19 | 206 | CLN | Hà Văn Sáng | |||||||||||||||||||
17 | 14 | Nguyễn Thị Mai | Khu 1 - Phượng Lâu | TT Đô thị | Đã xong | Trần Tiến Dũng | đã khắc phục xong ko XP | ||||||||||||||||||||
18 | 15 | Nguyễn Bá Quốc | Khu 2 - Phượng Lâu | TT Đô thị | Đã xong | Nguyễn Chí Công | đổ đất xuống đất đất Lúa | ||||||||||||||||||||
19 | 16 | Nguyễn Thị Kim Cúc | Khu 2 - Phượng Lâu | 386 | 27/02/2026 | Hủy Hoại đất | 7.5 triệu | Đã xong | Trần Tiến Dũng | san gạt mặt bằng | |||||||||||||||||
20 | 17 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | Khu 4 - Phượng Lâu | Hà Văn Sáng | Cam kết dựng lán tạm | ||||||||||||||||||||||
21 | 18 | Nguyễn Thị Lịch | Khu 1 - Kim Đức | CLN | 313 | 09/02/2026 | Hủy Hoại đất | 70 triệu | Chưa thực hiện | Trần Đức Khánh | Chưa nộp tiền | ||||||||||||||||
22 | 19 | Nguyễn Thị Đào | Khu 2 - Kim Đức | TT Đô thị | Đã xong | Trần Đức Khánh | Quây lưới B40 | ||||||||||||||||||||
23 | 20 | Đinh Thị Chắc | Khu 2 - Kim Đức | 03 | 22 | 1137 | 10/12/2025 | Hủy Hoại đất | 15 triệu | Chưa thực hiện | Nguyễn Anh Tuấn | Hạ cos nền | |||||||||||||||
24 | 21 | Nguyễn Văn Đức | Khu 2 - Kim Đức | 22 | 22 | 1138 | 10/12/2025 | Hủy Hoại đất | 15 triệu | Chưa thực hiện | Nguyễn Anh Tuấn | Hạ cos nền | |||||||||||||||
25 | 22 | Lê Văn Lương | Khu 7 - Kim Đức | 232 | 17 | 1243 | 25/12/2025 | Hủy Hoại đất | 15 triệu | Đã xong | Nguyễn Anh Tuấn | Hạ cos nền, nộp tiền vào 07/01/2026 | |||||||||||||||
26 | 23 | Đào Văn Thắng | Khu 7 - Kim Đức | 173 | 23 | 315 | 11/02/2026 | Hủy Hoại đất | 15 triệu | Đã xong | Trần Đức Khánh | Hạ cos đã nộp tiền | |||||||||||||||
27 | 24 | Đỗ Văn Lượng | Khu 12 - Kim Đức | TT Đô thị | Đã xong | Nguyễn Minh Quang | Chủ hộ đã khắc phục | ||||||||||||||||||||
28 | 25 | Nguyễn Thị Loan | Khu 12 - Kim Đức | 682 | 19 | Đất ở | Xây dựng | 35 triệu | Chưa thực hiện | Nguyễn Hồng Thái | Xây ko phép- Đất tranh chấp | ||||||||||||||||
29 | 26 | Nguyễn Văn Kha | Khu 7 - Kim Đức | 396a | 03/03/2026 | Hủy Hoại đất | Chưa thực hiện | Trần Đức Khánh | Hạ cos nền | ||||||||||||||||||
30 | 27 | Nguyễn Thị Mùi | Khu 10 - Kim Đức | 99 | 428 | 16/3/2026 | Hủy Hoại đất | 15 triệu | Chưa thực hiện | Nguyễn Tiến Mạnh | Hạ cos nền | ||||||||||||||||
31 | 28 | Nguyễn Trường Ba | Khu 10 - Kim Đức | 99 | 429 | 16/3/2026 | Hủy Hoại đất | 15 triệu | Chưa thực hiện | Nguyễn Tiến Mạnh | Hạ cos nền | ||||||||||||||||
32 | 29 | Nguyễn Việt Hưng | Khu 10 - Kim Đức | 99 | 430 | 16/3/2026 | Hủy Hoại đất | 15 triệu | Chưa thực hiện | Nguyễn Tiến Mạnh | Chủ hộ đã khắc phục | ||||||||||||||||
33 | 30 | Nguyễn Tiến Thành | Khu 2 - Vân Phú | 311, 323 | 8 | CLN | Xây dựng | Đã xong | Nguyễn Tiến Mạnh | Chủ hộ đã khắc phục | |||||||||||||||||
34 | 31 | Nguyễn Chiến Sỹ | Khu 3 - Hùng Lô | CLN | Xây dựng | Chưa thực hiện | Nguyễn Anh Tuấn | Đã cấp phép XD xong | |||||||||||||||||||
35 | 32 | Nguyễn Ngọc Vĩnh | Khu 3 - Hùng Lô | CLN | Xây dựng | Chưa thực hiện | Nguyễn Anh Tuấn | XD không Phép 15/2026/GĐX-TTDVSNC | |||||||||||||||||||
36 | 33 | Cao Thị Hà | Khu 3 - Hùng Lô | CLN | Xây dựng | Chưa thực hiện | Nguyễn Anh Tuấn | XD không Phép 16/2026/GĐX-TTDVSNC | |||||||||||||||||||
37 | 34 | Lưu Công Nguyễn | Khu 7 - Vân Phú | CLN | Xây dựng | Chưa thực hiện | Nguyễn Minh Quang | XD không Phép 10/2026/GĐX-TTDVSNC | |||||||||||||||||||
38 | 35 | Đào Văn Phố | Khu 5 - Vân Phú | Đất ở | Xây dựng | Chưa thực hiện | Nguyễn Minh Quang | Khu TĐC Gò Na - xin ý kiến tỉnh | |||||||||||||||||||
39 | 36 | Nguyễn Ngọc Trung | Khu 3 - Vân Phú | Đất ở | Xây dựng | Đã xong | Nguyễn Tiến Mạnh | Đã cấp phép XD xong | |||||||||||||||||||
40 | 37 | Nguyễn Thị Hiền | Khu 4 - Phượng Lâu | CLN | Xây dựng | Chưa thực hiện | Nguyễn Anh Tuấn | Đã cấp phép XD xong | |||||||||||||||||||
41 | 38 | Nguyễn Văn Đằng | Khu 4B - Vân Phú | Đất ở | Xây dựng | Đã xong | Nguyễn Chí Công | Đã tự khắc phục | |||||||||||||||||||
42 | 39 | Nguyễn Bá Dung | Khu 2 - Phượng Lâu | 15-160 | 28 | HNK | Xây dựng | Đã xong | Nguyễn Chí Công | Đã tự khắc phục | |||||||||||||||||
43 | 40 | Giang Văn Tuấn | 001069032515 | Khu 4B - Vân Phú | 841 | 23 | Đất ở | 1398 | 31/12/2026 | Chậm Đăng ký | Đã xong | Nguyễn Hồng Thái | Đã xong | ||||||||||||||
44 | 41 | Đỗ Quang Huy | 025055003486 | Khu 4B - Vân Phú | 933 | 23 | HNK | Lấn chiếm | 37729000 | Đã xong | Nguyễn Hồng Thái | đã xong | |||||||||||||||
45 | 42 | Bùi Thị Luyến | 025168003565 | Khu 12 - Kim Đức | 292 | 41 | đất ở | Chậm Đăng ký | 2500000 | Đã xong | Nguyễn Hồng Thái | đã xong | |||||||||||||||
46 | 43 | Cù Thị Thanh Dung | 025184016213 | Khu 12 - Kim Đức | 432 | 17/3/2026 | Chậm Đăng ký | 2500000 | Đã xong | Nguyễn Hồng Thái | đã xong | ||||||||||||||||
47 | 44 | Đào Văn Kha | 25054006919 | Khu 5 - Kim Đức | 156 | 36 | CLN | 544 | 06/4/2026 | Tự ý CMĐ | 130200800 | Đã xong | Nguyễn Hồng Thái | đã xong | |||||||||||||
48 | 45 | Ngô Thị Kim Dung | 25180016686 | Khu 12 - Kim Đức | Chậm Đăng ký | 2500000 | Đã xong | Nguyễn Hồng Thái | đã xong | ||||||||||||||||||
49 | 46 | Nguyễn Thị Hoan | 25163001161 | Khu 9 - Kim Đức | Chậm Đăng ký | 2500000 | Đã xong | Nguyễn Hồng Thái | đã xong | ||||||||||||||||||
50 | 47 | Nguyễn Thị Xuân | 25167011454 | Khu 9 - Kim Đức | Chậm Đăng ký | 2500000 | Đã xong | Nguyễn Hồng Thái | đã xong | ||||||||||||||||||
51 | 48 | Nguyễn Văn Tâm | 25078007803 | Khu 12 - Kim Đức | Chậm Đăng ký | 2500000 | đã xong | Nguyễn Hồng Thái | đã xong | ||||||||||||||||||
52 | 49 | Nguyễn Trung Kiên | 002071001196 | Khu 4 - Hùng Lô | 418 | 8 | Đất ở | 857 | 9/6/2026 | Chậm Đăng ký | 2500000 | Đã xong | Nguyễn Anh Tuấn | nộp ngày 16/06/2026 | |||||||||||||
53 | 50 | Nguyễn Khánh Linh | 25185011805 | Khu 7 - Phượng Lâu | 586 | 10 | 197,5 | CLN | 830 | 5/6/2026 | Hủy Hoại đất | 15000000 | Chưa thực hiện | Nguyễn Anh Tuấn | |||||||||||||
54 | Nguyễn Vân Quy | 25206001631 | Khu 5 - Hùng Lô | 1054 | 7 | 949 | 23/06/2026 | Chậm Đăng ký | 2500000 | Nguyễn Anh Tuấn | |||||||||||||||||
55 | Đào Ngọc Thanh | 25071001039 | Khu 4 - Kim Đức | 382 | 11 | 200 | Đất ở | 948 | 23/06/2026 | Chậm Đăng ký | 2500000 | Nguyễn Anh Tuấn | |||||||||||||||
56 | Triệu Thị Thu | 25156007466 | Khu 12 - Kim Đức | Nhiều thửa | 1042 | 08/7/2026 | Chậm Đăng ký | 2500000 | Đã xong | Nguyễn Hồng Thái | Đã nộp tiền | ||||||||||||||||
57 | Nguyễn Thị Toan, Nguyễn Thị Tâm, Nguyễn Thành Biên | 025174009437,025194001551,025097003490 | Khu 9 - Kim Đức | 1106 | 27/7/2026 | Chậm Đăng ký | 2500000 | Nguyễn Hồng Thái | |||||||||||||||||||
58 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 25195007655 | Khu 8 - Vân Phú | 335 | 18 | 501,1 | đất ở | 1102 | 23/7/2026 | Chậm Đăng ký | 2500000 | Nguyễn Hồng Thái | |||||||||||||||
59 | Nguyễn Anh Quân | 25097013096 | Khu 8 - Vân Phú | 336 | 18 | 304,8 | Đất ở | 1103 | 23/7/2026 | Chậm Đăng ký | 2500000 | Nguyễn Hồng Thái | |||||||||||||||
60 | Nguyễn Xuân Cường và bà Trần Thị Hà | 025082002799; 025182011929 | Khu 9 - Kim Đức | 06 | 02 | 200 | đất ở | 1101 | 23/7/2026 | Chậm Đăng ký | 2500000 | Nguyễn Hồng Thái | |||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||