| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH NHÂN SỰ DỰ KIẾN THAM GIA BCH ĐOÀN TRƯỜNG ĐHSP HÀ NỘI 2 KHÓA XX, NHIỆM KỲ 2022 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Họ và tên | Nam | Nữ | Quê quán | Dân tộc | Tôn giáo | Chuyên môn | LLCC | Ngày vào Đoàn | Ngày vào Đảng | Đơn vị công tác, chức vụ Đoàn hiện tại | Chức vụ Đoàn khóa XX dự kiến | |||||||||||||||
3 | 1 | Dương Thị Tú Anh | 2002 | Bắc Giang | Kinh | Không | SV | Không | 26/03/2018 | Chưa | SV K46B Giáo dục Tiểu học, Bí thư LCĐ khoa GDTH | |||||||||||||||||
4 | 2 | Nguyễn Thị Lan Anh | 2002 | Yên Bái | Kinh | Không | SV | Không | 26/3/2018 | Chưa | SV K46 Giáo dục Quốc phòng - An ninh, Dự kiến BTLCĐ TT GDQP-AN | |||||||||||||||||
5 | 3 | Phạm Đức Anh | 2001 | Thanh Hóa | Kinh | Không | SV | Không | 28/03/2017 | Chưa | SV K45B Sư phạm Tiếng Anh, BTLCĐ khoa Tiếng Anh | |||||||||||||||||
6 | 4 | Phạm Tuấn Anh | 2002 | Yên Bái | Kinh | Không | SV | Không | 20/11/2018 | Chưa | SV K46 Công nghệ Thông tin, BTLCĐ viện CNTT | |||||||||||||||||
7 | 5 | Trịnh Ngọc Bảo | 2001 | Bắc Giang | Hoa | Không | SV | Không | 26/3/2016 | Chưa | SV K45 Giáo dục Thể chất, BTLCĐ khoa GDTC | |||||||||||||||||
8 | 6 | Đặng Thị Thùy Dung | 1994 | Phú Thọ | Kinh | Không | ThS | Sơ cấp | 19/3/2009 | 30/5/2016 | Giảng viên khoa Lịch sử, BTCĐCB khoa Lịch sử | UVBTV | ||||||||||||||||
9 | 7 | Nguyễn Văn Đại | 1990 | Hưng Yên | Kinh | Không | ThS | Sơ cấp | 5/19/2004 | 5/24/2014 | Giảng viên khoa Hóa học, BTCĐCB khoa Hóa học | UVBTV | ||||||||||||||||
10 | 8 | Nguyễn Phương Đông | 1994 | Hà Nội | Kinh | Không | ThS | Sơ cấp | 3/26/2010 | 2/27/2016 | Giảng viên khoa Toán, BTCĐCB khoa Toán (2019 - 2022) | UVBTV | ||||||||||||||||
11 | 9 | Trần Trung Hiếu | 1991 | Hà Nội | Kinh | Không | ThS | Trung cấp | 26/3/2008 | 20/6/2013 | Giảng viên khoa Vật lý, PBT Đoàn trường, BTCĐCB khoa VL | Phó Bí thư | ||||||||||||||||
12 | 10 | Lê Huy | 2001 | Phú Thọ | Kinh | Không | SV | Không | 02/09/2016 | Chưa | SV K45C Sư phạm Toán học, BTLCĐ khoa Toán | |||||||||||||||||
13 | 11 | Bá Thị Mai Hương | 2003 | Hà Nội | Kinh | Không | SV | Không | 22/12/2018 | Chưa | SV K47 Sư phạm Sinh học, BTLCĐ khoa Sinh - KTNN | |||||||||||||||||
14 | 12 | Ngô Thị Liên | 1994 | Vĩnh Phúc | Kinh | Không | ThS | Sơ cấp | 3/26/2007 | 3/29/2016 | Giảng viên khoa GDTH, BTCĐCB khoa GDTH | |||||||||||||||||
15 | 13 | Nguyễn Bảo Linh | 2002 | Bắc Ninh | Kinh | Không | SV | Không | 26/03/2017 | Chưa | SV K46P Giáo dục Tiểu học, PBTLCĐ khoa GDTH | |||||||||||||||||
16 | 14 | Nguyễn Thuỳ Linh | 2002 | Hà Nội | Kinh | Không | SV | Không | 26/03/2017 | Chưa | SV K46 SP Vật lý dạy học bằng TA, BTLCĐ khoa Vật lý | |||||||||||||||||
17 | 15 | Đinh Huy Long | 1995 | Hà Nội | Kinh | Không | CN | Sơ cấp | 26/3/2010 | 08/11/2016 | Chuyên viên phòng CTCT-HSSV, BTCĐCB Hiệu bộ | UVBTV | ||||||||||||||||
18 | 16 | Phạm Văn Luân | 1988 | Yên Bái | Kinh | Không | CN | Trung cấp | 19/5/2003 | 28/7/2010 | Cán bộ chuyên trách Văn phòng Đoàn, UVBTV Đoàn trường | UVBTV | ||||||||||||||||
19 | 17 | Trần Khánh Ly | 2002 | Hải Dương | Kinh | Không | SV | Không | 26/3/2019 | Chưa | SV K46 Giáo dục Công dân, BTLCĐ khoa GDCT | |||||||||||||||||
20 | 18 | Nguyễn Thị Nga | 1992 | Bắc Ninh | Kinh | Không | ThS | Sơ cấp | 26/03/2007 | Chưa | Giảng viên khoa Tiếng Trung Quốc, BTCĐCB khoa TTQ | |||||||||||||||||
21 | 19 | Nguyễn Thị Phương Nga | 1994 | Nam Định | Kinh | Không | ThS | Sơ cấp | 26/3/2010 | Chưa | Giảng viên khoa GDMN, BTCĐCB khoa GDMN | |||||||||||||||||
22 | 20 | Nguyễn Thị Ngân | 2001 | Bắc Giang | Kinh | Không | SV | Không | 26/3/2017 | Chưa | SV K45B Ngôn ngữ Trung Quốc, BTLCĐ khoa Tiếng Trung Quốc | |||||||||||||||||
23 | 21 | Lê Bích Ngọc | 1995 | Bắc Giang | Kinh | Không | CN | Sơ cấp | 26/3/2010 | Chưa | Giảng viên khoa GDCT, BTCĐCB khoa GDCT | Phó Bí thư | ||||||||||||||||
24 | 22 | Trần Minh Ngọc | 2001 | Hòa Bình | Kinh | Không | SV | Không | 26/3/2017 | Chưa | SV K45 Sư phạm Lịch sử, BTLCĐ khoa Lịch sử | |||||||||||||||||
25 | 23 | Vũ Hồng Phúc | 1992 | Hà Nam | Kinh | Không | ThS | Trung cấp | 22/12/2006 | 14/5/2014 | Chuyên viên viện NCSP, Bí thư Đoàn trường | Bí thư | ||||||||||||||||
26 | 24 | Nguyễn Văn Quang | 1989 | Hà Nội | Kinh | Không | ThS | Sơ cấp | 26/3/2004 | 21/4/2022 | Giảng viên khoa GDTC, BTLCĐCB khoa GDTC | UVBTV | ||||||||||||||||
27 | 25 | Tăng Ngọc Thanh | 2001 | Hải Dương | Kinh | Không | SV | Không | 09/01/2017 | Chưa | SV K45A SP Toán học dạy học bằng TA, Đội trưởng Đội TNXK | |||||||||||||||||
28 | 26 | Đinh Thạch Thảo | 2001 | Hòa Bình | Mường | Không | SV | Không | 26/03/2016 | Chưa | SV K45G Giáo dục Tiểu học , Chủ nhiệm CLB Cộng tác viên | |||||||||||||||||
29 | 27 | Ngô Phương Thảo | 2002 | Nam Định | Kinh | Không | SV | Không | 26/3/2016 | 06/06/2020 | SV K46B Sư phạm Ngữ văn, BTLCĐ khoa Ngữ văn | |||||||||||||||||
30 | 28 | Lê Chí Toàn | 1989 | Vĩnh Phúc | Kinh | Không | TS | Sơ cấp | 26.3.2003 | Chưa | Giảng viên chính khoa Sinh-KTNN, BTCĐCB khoa Sinh - KTNN | UVBTV | ||||||||||||||||
31 | 29 | Đỗ Thị Vân Trang | 1994 | Vĩnh Phúc | Kinh | Không | CN | Sơ cấp | 3/26/2009 | Chưa | Giảng viên khoa Tiếng Anh, BTCĐCB khoa Tiếng Anh | |||||||||||||||||
32 | 30 | Đoàn Bá Tráng | 1996 | Thanh Hóa | Kinh | Không | SV | Không | 26/03/2011 | 09/05/2019 | SV K47A Sư phạm Hóa học, BTLCĐ khoa Hóa học | UVBTV | ||||||||||||||||
33 | 31 | Nguyễn Xuân Trường | 1991 | Vĩnh Phúc | Kinh | Không | ThS | Sơ cấp | 3/26/2006 | 6/1/2018 | Giảng viên viện CNTT, BTCĐCB viện CNTT | |||||||||||||||||
34 | 32 | Quản Thu Vân | 2001 | Phú Thọ | Kinh | Không | SV | Không | 02/09/2016 | Chưa | SV K45 GDMN dạy học bằng TA, BTLCĐ khoa GDMN | |||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||