ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAF
1
SỔ QUẢN LÝ LỊCH TẬP CỦA CLB AIKIDŌ YŪKI SHŪDŌKAN NĂM 2023 (CƠ SỞ NHÂN HÒA)
2
YEAR 2023 CALENDAR
3
4
Jan 2023Feb 2023Mar 2023Apr 2023
5
Sun
Mon
Tue
Wed
ThuFriSatSun
Mon
Tue
Wed
ThuFriSatSun
Mon
Tue
Wed
ThuFriSatSun
Mon
Tue
Wed
ThuFriSat
6
1234567123412341
7
8910111213145678910115678910112345678
8
1516171819202112131415161718121314151617189101112131415
9
22232425262728192021222324251920212223242516171819202122
10
29303126272826272829303123242526272829
11
30
12
13
14
May 2023Jun 2023Jul 2023Aug 2023
15
Sun
Mon
Tue
Wed
ThuFriSatSun
Mon
Tue
Wed
ThuFriSatSun
Mon
Tue
Wed
ThuFriSatSun
Mon
Tue
Wed
ThuFriSat
16
123456123112345
17
789101112134567891023456786789101112
18
1415161718192011121314151617910111213141513141516171819
19
21222324252627181920212223241617181920212220212223242526
20
28293031252627282930232425262728292728293031
21
3031
22
23
24
Sep 2023Oct 2023Nov 2023Dec 2023
25
Sun
Mon
Tue
Wed
ThuFriSatSun
Mon
Tue
Wed
ThuFriSatSun
Mon
Tue
Wed
ThuFriSatSun
Mon
Tue
Wed
ThuFriSat
26
121234567123412
27
34567898910111213145678910113456789
28
10111213141516151617181920211213141516171810111213141516
29
17181920212223222324252627281920212223242517181920212223
30
24252627282930293031262728293024252627282930
31
31
32
33
34
Sổ quản lý lịch tập của clb Aikidō Yūki Shūdōkan
35
Cơ sở Nhân Hòa
36
37
Ngày đi tập (màu nhạt hơn là những hôm tập ở hành lang)
38
39
Ngày lễ trên thảm (như là Kagami Biraki, ngày mất của thầy Horizoe, ngày hoàn nguyên của Sư tổ v…v…)
40
41
Ngày nghỉ tập (sân tập không sử dụng được)
42
43
Seminar
44
45
Ngày nghỉ Tết
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100