| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Chọn cơ sở đào tạo | Mã sinh viên | Họ và tên theo DSTN | Ngành theo danh sách tốt nghiệp | Chuyên ngành theo danh sách tốt nghiệp | Tên khóa/lớp theo danh sách tốt nghiệp | Bàn check-in | STT theo bàn | Giờ check-in | Màu vòng tay | Màu vòng tay NT1 | Màu vòng tay NT2 | Ghi chú SVTK,TB | |||||||||
2 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011550202 | Nguyễn Lê Tú Anh | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 02-CLCKDQT | Bàn 02 | 02.1 | 6h15-6h45 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK | |||||||||
3 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011760703 | Phạm Kiều Anh | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mai (Chương trình chất lượng cao) | K59-PHÁP 01-FHQ | Bàn 02 | 02.2 | 6h15-6h45 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK | |||||||||
4 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012140005 | Ngô Thái Hoàng Anh | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CTTTKT | Bàn 02 | 02.3 | 6h15-6h45 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK | |||||||||
5 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012140007 | Nguyễn Trang Thục Anh | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 02-CTTTKT | Bàn 02 | 02.4 | 6h15-6h45 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTB | |||||||||
6 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012750006 | Trần Hoàng Anh | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại (Chương trình chất lượng cao) | K59-NHẬT 01-JHQ | Bàn 02 | 02.5 | 6h15-6h45 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTB | |||||||||
7 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012820008 | Trần Thị Minh Ánh | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | K59-Anh 01-ACCA | Bàn 02 | 02.6 | 6h15-6h45 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTB | |||||||||
8 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014310027 | Nguyễn Linh Chi | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính quốc tế | K59-Anh 06-TCQT | Bàn 02 | 02.7 | 6h15-6h45 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTB | |||||||||
9 | Cơ sở 3 - Quảng Ninh | 2014515012 | Mạc Phương Dung | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K59-KDQT-Anh 12 | Bàn 02 | 02.8 | 6h15-6h45 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTB | |||||||||
10 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011110056 | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | K59-Anh 02-KTĐN | Bàn 02 | 02.9 | 6h15-6h45 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTB | |||||||||
11 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014610032 | Trần Đại Dương | Luật | Luật thương mại quốc tế | K59-Anh 03-LUAT | Bàn 02 | 02.10 | 6h15-6h45 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK | |||||||||
12 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012340006 | Thái Diệu Đan | Tài chính - Ngân hàng | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CLCTC | Bàn 02 | 02.11 | 6h15-6h45 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK, TB | |||||||||
13 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011710014 | Phan Hương Giang | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | K59-Anh 01-TATM | Bàn 02 | 02.12 | 6h15-6h45 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTB | |||||||||
14 | Trụ sở chính Hà Nội | 2013820008 | Nguyễn Văn Trường Giang | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | K59-Anh 03-ACCA | Bàn 02 | 02.13 | 6h15-6h45 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK | |||||||||
15 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014110075 | Trần Hồng Giang | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | K59-Anh 07-KTĐN | Bàn 02 | 02.14 | 6h15-6h45 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK | |||||||||
16 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012280017 | Bùi Phú Khang | Quản trị kinh doanh | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CTTTQT | Bàn 02 | 02.15 | 6h15-6h45 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK | |||||||||
17 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012150046 | Phan Ngọc Khánh | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CLCKT | Bàn 02 | 02.16 | 6h15-6h45 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTB | |||||||||
18 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011210061 | Phạm Mai Linh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K59-Anh 02-QTKD | Bàn 02 | 02.17 | 6h15-6h45 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK | |||||||||
19 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011530024 | Nguyễn Khánh Linh | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | K59-Anh 02-LOG | Bàn 02 | 02.18 | 6h15-6h45 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK | |||||||||
20 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014420027 | Vũ Bích Loan | Kinh tế quốc tế | Kinh tế và Phát triển quốc tế | K59-Anh 01-KTPTQT | Bàn 02 | 02.19 | 6h15-6h45 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTB | |||||||||
21 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011520028 | Nguyễn Thị Xuân Mai | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | K59-Anh 01-TTNB | Bàn 02 | 02.20 | 6h15-6h45 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK | |||||||||
22 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012750011 | Trương Quỳnh Mai | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại (Chương trình chất lượng cao) | K59-NHẬT 01-JHQ | Bàn 02 | 02.21 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK | |||||||||
23 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012820033 | Trần Ngọc Mai | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | K59-Anh 02-ACCA | Bàn 02 | 02.22 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTB | |||||||||
24 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014510064 | Trần Trung Nhật Minh | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K59-Anh 03-KDQT | Bàn 02 | 02.23 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTB | |||||||||
25 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014730038 | Phạm Hoàng Minh | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mại | K59-Pháp 02-TPTM | Bàn 02 | 02.24 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK, TB | |||||||||
26 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014740074 | Phạm Kim Ngân | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | K59-Nhật 02-TNTM | Bàn 02 | 02.25 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK | |||||||||
27 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011510041 | Lê Minh Ngọc | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K59-Anh 02-KDQT | Bàn 02 | 02.26 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTB | |||||||||
28 | Cơ sở 3 - Quảng Ninh | 2014815029 | Nguyễn Thị Ngọc | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K59-KTKT-Anh 13 | Bàn 02 | 02.27 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK | |||||||||
29 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014720045 | Nguyễn Thu Phương | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại | K59-TRUNG 04-TTTM | Bàn 02 | 02.28 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK | |||||||||
30 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012770207 | Phạm Như Quỳnh | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại (Chương trình chất lượng cao) | K59-TRUNG 01-CHQ | Bàn 02 | 02.29 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK | |||||||||
31 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014610093 | Lê Thị Thanh Tâm | Luật | Luật thương mại quốc tế | K59-Anh 03-LUAT | Bàn 02 | 02.30 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTB | |||||||||
32 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011450205 | Bùi Đăng Thành | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-ANH 04-CLCKTQT | Bàn 02 | 02.31 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTB | |||||||||
33 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012250065 | Trần Phương Thảo | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-ANH 03-CLCQT | Bàn 02 | 02.32 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTB | |||||||||
34 | Trụ sở chính Hà Nội | 2013710057 | Hà Anh Thảo | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | K59-Anh 01-TATM | Bàn 02 | 02.33 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTB | |||||||||
35 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014520019 | Đào Thu Thủy | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | K59-Anh 01-TTNB | Bàn 02 | 02.34 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTB | |||||||||
36 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012770041 | La Anh Thư | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại (Chương trình chất lượng cao) | K59-TRUNG 01-CHQ | Bàn 02 | 02.35 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTB | |||||||||
37 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011920044 | Cao Thị Huyền Trang | Quản trị khách sạn | Quản trị khách sạn (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-ANH 01-QTKS | Bàn 02 | 02.36 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK, TB | |||||||||
38 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014710104 | Bùi Thị Thu Trang | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | K59-Anh 06-TATM | Bàn 02 | 02.37 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK | |||||||||
39 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012380039 | Lê Ngọc Trâm | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 02-CTTTTC | Bàn 02 | 02.38 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK | |||||||||
40 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014450213 | Phan Đức Trung | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-ANH 04-CLCKTQT | Bàn 02 | 02.39 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK | |||||||||
41 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014120108 | Lê Hà Phương | Kinh tế | Thương mại quốc tế | K59-Anh 01-TMQT | Bàn 02 | 02.40 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTB | |||||||||
42 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014250457 | Nguyễn Quỳnh Hương | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 02-CLCQT | Bàn 02 | 02.41 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK, TB | |||||||||
43 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014810004 | Nguyễn Phương Anh | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán- Chương trình tiêu chuẩn | K59-Anh 01-KTKT | Bàn 02 | 02.42 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK-Đ1 | |||||||||
44 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011510047 | Vũ Như Hoàng Phú | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế- Chương trình tiêu chuẩn | K59-Anh 02-KDQT | Bàn 02 | 02.43 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK-Đ1 | |||||||||
45 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012150057 | Đinh Ngọc Mai | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 02-CLCKT | Bàn 02 | 02.44 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK-Đ1 | |||||||||
46 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011410046 | Nguyễn Thị Khánh Linh | Kinh tế quốc tế | Ngành Kinh tế quốc tế (Kinh tế quốc tế/Kinh tế &PTQT) | K59-Anh 01-KTQT | Bàn 02 | 02.45 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK-Đ1 | |||||||||
47 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011310055 | Nguyễn Phú Tuấn Minh | Tài chính - Ngân hàng | Ngành Tài chính Ngân hàng (Tài chính quốc tế/Ngân hàng/Phân tích đầu tư tài chính) | K59-Anh 01-TCQT | Bàn 02 | 02.46 | 6h45-7h15 | Hồng | Hồng | Hồng | SVTK-Đ1 | |||||||||
48 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014510097 | Nguyễn Hồng Vân | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K59-Anh 05-KDQT | Bàn 03 | 03.1 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
49 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012140003 | Nguyễn Thu Thuận An | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 02-CTTTKT | Bàn 03 | 03.2 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
50 | Trụ sở chính Hà Nội | 2013550002 | Vũ Thị Thái An | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 02-CLCKDQT | Bàn 03 | 03.3 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
51 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011510008 | Vũ Ngọc Anh | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K59-Anh 02-KDQT | Bàn 03 | 03.4 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
52 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012150004 | Nguyễn Bảo Anh | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 03-CLCKT | Bàn 03 | 03.5 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
53 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012550004 | Trần Ngọc Anh Anh | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 02-CLCKDQT | Bàn 03 | 03.6 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
54 | Trụ sở chính Hà Nội | 2013530235 | Phạm Quỳnh Anh | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | K59-Anh 02-LOG | Bàn 03 | 03.7 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
55 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014120005 | Lương Thị Vân Anh | Kinh tế | Thương mại quốc tế | K59-Anh 05-TMQT | Bàn 03 | 03.8 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
56 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014140203 | Vũ Thị Ngọc Ánh | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 03-CTTTKT | Bàn 03 | 03.9 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
57 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014510015 | Nguyễn Thị Minh Ánh | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K59-Anh 03-KDQT | Bàn 03 | 03.10 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
58 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012550006 | Phạm Minh Châu | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 02-CLCKDQT | Bàn 03 | 03.11 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
59 | Trụ sở chính Hà Nội | 2013150008 | Trần Ngọc Châu | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 03-CLCKT | Bàn 03 | 03.12 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
60 | Trụ sở chính Hà Nội | 2013150006 | Lê Minh Châu | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 02-CLCKT | Bàn 03 | 03.13 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
61 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011510010 | Lê Quỳnh Chi | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K59-Anh 01-KDQT | Bàn 03 | 03.14 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
62 | Trụ sở chính Hà Nội | 2013150009 | Trần Huệ Chi | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 04-CLCKT | Bàn 03 | 03.15 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
63 | Trụ sở chính Hà Nội | 2013140006 | Nguyễn Thị Phương Dung | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 02-CTTTKT | Bàn 03 | 03.16 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
64 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012140010 | Đặng Tuấn Dũng | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CTTTKT | Bàn 03 | 03.17 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
65 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012140012 | Nguyễn Thùy Dương | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CTTTKT | Bàn 03 | 03.18 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
66 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014530002 | Dương Tiến Đạt | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | K59-Anh 01-LOG | Bàn 03 | 03.19 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
67 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011530012 | Lê Thị Hương Giang | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | K59-Anh 02-LOG | Bàn 03 | 03.20 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
68 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012140014 | Vũ Hà Giang | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CTTTKT | Bàn 03 | 03.21 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
69 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014530004 | Phạm Hoàng Giang | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | K59-Anh 01-LOG | Bàn 03 | 03.22 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
70 | Trụ sở chính Hà Nội | 2019510456 | Trần Thị An Giang | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K59-Anh 06-KDQT | Bàn 03 | 03.23 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
71 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012140015 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CTTTKT | Bàn 03 | 03.24 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
72 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012150026 | Nguyễn Thị Hải Hà | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CLCKT | Bàn 03 | 03.25 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
73 | Trụ sở chính Hà Nội | 2013150017 | Nghiêm Lê Mỹ Hạnh | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CLCKT | Bàn 03 | 03.26 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
74 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014140205 | Trương Đại Hiệp | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 03-CTTTKT | Bàn 03 | 03.27 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
75 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012140019 | Nguyễn Trung Hiếu | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CTTTKT | Bàn 03 | 03.28 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
76 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012150033 | Lê Minh Hiếu | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 04-CLCKT | Bàn 03 | 03.29 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
77 | Trụ sở chính Hà Nội | 2013530010 | Trần Trọng Hiếu | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | K59-Anh 01-LOG | Bàn 03 | 03.30 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
78 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011150204 | Nguyễn Hải Hồng | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 05-CLCKT | Bàn 03 | 03.31 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
79 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011510025 | Nguyễn Thị Huyền | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K59-Anh 01-KDQT | Bàn 03 | 03.32 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
80 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012140023 | Hoàng Khánh Huyền | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CTTTKT | Bàn 03 | 03.33 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
81 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012140025 | Nguyễn Khánh Huyền | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CTTTKT | Bàn 03 | 03.34 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
82 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012140022 | Nguyễn Duy Hưng | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CTTTKT | Bàn 03 | 03.35 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
83 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011510024 | Nguyễn Thanh Hương | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K59-Anh 01-KDQT | Bàn 03 | 03.36 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
84 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012150037 | Bùi Thị Mai Hương | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CLCKT | Bàn 03 | 03.37 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
85 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014150208 | Hán Thị Quỳnh Hương | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 05-CLCKT | Bàn 03 | 03.38 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
86 | Trụ sở chính Hà Nội | 2014510047 | Bùi Thị Thu Hương | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K59-Anh 03-KDQT | Bàn 03 | 03.39 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
87 | Trụ sở chính Hà Nội | 2013150026 | Phan Trung Kiên | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 04-CLCKT | Bàn 03 | 03.40 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
88 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012550003 | Đinh Kiều Anh | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CLCKDQT | Bàn 03 | 03.41 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
89 | Trụ sở chính Hà Nội | 2013140010 | Trần Thị Mã Kim | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CTTTKT | Bàn 03 | 03.42 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
90 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012530018 | Nguyễn An Khang | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | K59-Anh 02-LOG | Bàn 03 | 03.43 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
91 | Trụ sở chính Hà Nội | 2013530013 | Phạm Gia Khánh | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | K59-Anh 02-LOG | Bàn 03 | 03.44 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
92 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011140207 | Nguyễn Lê Hạnh Linh | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 03-CTTTKT | Bàn 03 | 03.45 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
93 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011140208 | Phạm Trần Khánh Linh | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 03-CTTTKT | Bàn 03 | 03.46 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
94 | Trụ sở chính Hà Nội | 2011140209 | Trần Yến Linh | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 03-CTTTKT | Bàn 03 | 03.47 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
95 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012140029 | Hà Mai Linh | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 02-CTTTKT | Bàn 03 | 03.48 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
96 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012140030 | Trần Gia Linh | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CTTTKT | Bàn 03 | 03.49 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
97 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012150051 | Nguyễn Ngọc Linh | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CLCKT | Bàn 03 | 03.50 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
98 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012530025 | Nguyễn Trang Linh | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | K59-Anh 01-LOG | Bàn 03 | 3.111 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
99 | Trụ sở chính Hà Nội | 2012550016 | Phạm Mai Linh | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CLCKDQT | Bàn 03 | 03.51 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | ||||||||||
100 | Trụ sở chính Hà Nội | 2013140012 | Đỗ Khánh Linh | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CTTTKT | Bàn 03 | 03.52 | 6h15-6h45 | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà | Xanh bạc hà |