ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Khóa 248LỚP CA 1 - KHU 1
2
(07:15 - 09:15)
3
STTTên lớpPhòng
Thời gian học:
4
1AV Thiếu nhi 1A sáng 1, Ca 1: 7h1516/KHU1
- Thứ bảy và Chủ nhật
5
2AV Thiếu nhi 1B sáng 1, Ca 1: 7h1503/KHU1
- Buổi sáng: Ca 1: 07:15 - 09:15; Ca 2: 09:30 - 11:30; Ca chiều: 14:30 - 16:30
6
3AV Thiếu nhi 2B sáng 1, Ca 1: 7h1519/KHU1
Địa điểm học:
7
4AV Thiếu nhi 2C sáng 1, Ca 1: 7h1517/KHU1
- Khu 1: Số 411, Đường 30/4, TPCT, Điện thoại: 0292 36 55 888
8
5AV Thiếu nhi 3A sáng 1, Ca 1: 7h1515/KHU1
- Khu 3: Số 01, Đường Lý Tự Trọng, TPCT; Điện thoại: 0292 38 31 555
9
6AV Thiếu nhi 3A sáng 5, Ca 1: 7h1514/KHU1
10
7AV Thiếu nhi 5C sáng 1, Ca 1: 7h1518/KHU1
11
8AV Thiếu niên 1A sáng 1, Ca 1: 7h1501/KHU1
12
9AV Thiếu niên 2B sáng 1, Ca 1: 7h1502/KHU1
13
10AV Thiếu niên 3A sáng 1, Ca 1: 7h1512/KHU1
14
11AV Thiếu niên 4A sáng 1, Ca 1: 7h1504/KHU1
15
12AV Thiếu niên 4B sáng 1, Ca 1: 7h1505/KHU1
16
13B1-3A AV sáng 1, Ca 1: 7h1510/KHU1
17
18
Khóa 248LỚP CA 2 - KHU 1
19
(09:30 - 11:30)
20
STTTên lớpPhòng
21
1AV Nhi đồng 3 sáng 1, Ca 2: 9h3020/KHU1
22
2AV Thiếu nhi 2A sáng 2, Ca 2: 9h3019/KHU1
23
3AV Thiếu nhi 2C sáng 2, Ca 2: 9h3016/KHU1
24
4AV Thiếu nhi 4C sáng 2, Ca 2: 9h3004/KHU1
25
5AV Thiếu nhi 4C sáng 6, Ca 2: 9h3003/KHU1
26
6AV Thiếu nhi 5A sáng 2, Ca 2: 9h3017/KHU1
27
7AV Thiếu nhi 5B sáng 2, Ca 2: 9h3015/KHU1
28
8AV Thiếu nhi 5B sáng 6, Ca 2: 9h3018/KHU1
29
9AV Thiếu nhi 5C sáng 2, Ca 2: 9h3012/KHU1
30
10AV Thiếu nhi SC sáng 2, Ca 2: 9h3022/KHU1
31
11AV Thiếu niên 1A sáng 2, Ca 2: 9h3001/KHU1
32
12AV Thiếu niên 2A sáng 2, Ca 2: 9h3002/KHU1
33
13AV Thiếu niên 3B sáng 2, Ca 2: 9h3005/KHU1
34
14B1-2A AV sáng 2, Ca 2: 9h3011/KHU1
35
36
LỚP CA CHIỀU - KHU 1
(14:30 - 16:30)
37
1AV Thiếu niên 2B chiều 1, Ca 3: 14h3018/KHU1
38
2AV Thiếu niên 3B chiều 1, Ca 3: 14h3015/KHU1
39
3AV Thiếu niên 4B chiều 1, Ca 3: 14h3016/KHU1
40
41
Khóa 248LỚP CA 1 - KHU 3
42
(07:15 - 09:15)
43
STTTên lớpPhòng
44
1
AV Thiếu nhi 1A sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 3
01/KHU3
45
2
AV Thiếu nhi 2B sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 3
08/KHU3
46
3
AV Thiếu nhi 2C sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 3
10/KHU3
47
4
AV Thiếu nhi 3A sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 3
05/KHU3
48
5
AV Thiếu nhi 3A sáng 7, Ca 1: 7h15_Khu 3
09/KHU3
49
6
AV Thiếu nhi 4C sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 3
13/KHU3
50
7
AV Thiếu nhi 4C sáng 5, Ca 1: 7h15_Khu 3
17/KHU3
51
8
AV Thiếu nhi 5A sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 3
12/KHU3
52
9
AV Thiếu nhi 5C sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 3
16/KHU3
53
10
AV Thiếu nhi 5C sáng 5, Ca 1: 7h15_Khu 3
18/KHU3
54
11
AV Thiếu niên 3B sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 3
15/KHU3
55
12
AV Thiếu niên 4A sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 3
07/KHU3
56
13
AV Thiếu niên 4B sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 3
14/KHU3
57
14B1-1A AV sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 303/KHU3
58
15B1-2A AV sáng 3, Ca 1: 7h15_Khu 304/KHU3
59
60
Khóa 248LỚP CA 2 - KHU 3
61
(09:30 - 11:30)
62
STTTên lớpPhòng
63
1
AV Thiếu nhi 1B sáng 4, Ca 2: 9h30_Khu 3
06/KHU3
64
2
AV Thiếu nhi 2A sáng 4, Ca 2: 9h30_Khu 3
09/KHU3
65
3
AV Thiếu nhi 2C sáng 4, Ca 2: 9h30_Khu 3
10/KHU3
66
4
AV Thiếu nhi 5B sáng 4, Ca 2: 9h30_Khu 3
05/KHU3
67
5
AV Thiếu nhi 5C sáng 4, Ca 2: 9h30_Khu 3
04/KHU3
68
6
AV Thiếu niên 1A sáng 4, Ca 2: 9h30_Khu 3
07/KHU3
69
7
AV Thiếu niên 2A sáng 4, Ca 2: 9h30_Khu 3
02/KHU3
70
8
AV Thiếu niên 2A sáng 6, Ca 2: 9h30_Khu 3
08/KHU3
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100