ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
THỜI KHÓA BIỂU
5
(Lịch dạy)
6
Đợt: HK2 (2023 - 2024) Giảng viên: Nguyễn Thị Phương 01004038
7
Được in vào lúc: 05/01/2024 22:08:59
8
Lưu ý:
9
- Mỗi ký tự của dãy 12345678901234567 … (trong tuần học) diễn tả cho 1 tuần lễ.
10
- Lịch học có thể thay đổi tùy theo tình hình thực tế
11
- Ký tự 1 đầu tiên diễn tả tuần thứ nhất của học kỳ (tuần 23). Các ký tự 1 kế tiếp (nếu có) diễn tả tuần thứ 11, 21 của học kỳ.
12
13
STTMã lớp học phầnNhómLớpTên môn họcSỉ sốThứTừ tiếtĐến tiếtTiết họcTên phòngTuần họcNgày bắt đầu
14
101011020150414DHTP04Hóa đại cương 2 (CNTP)58213123- - - - - - - - - - - - - - - B403 - 140 Lê Trọng Tấn- 23- - - - 89012345- - - - - - - - - - 01/15/24
15
201011020150514DHTP05Hóa đại cương 2 (CNTP)58246- - - 456- - - - - - - - - - - - B404 - 140 Lê Trọng Tấn- 23- - - - 89012345- - - - - - - - - - 01/15/24
16
301011020142214DHTP11Thí nghiệm hóa đại cương 1 (CNTP)2931512345- - - - - - - - - - - - - G605(Hóa phân tích cơ bản) - 93 Tân kỳ Tân quý- - - - - - - - 901234- - - - - - - - - - - 03/05/24
17
401011019360614DHHH02Thí nghiệm hóa đại cương 2282711- - - - - - 78901- - - - - - - G605(Hóa phân tích cơ bản) - 93 Tân kỳ Tân quý- - - - - - - - - - - - - - - 67- 9012- - - 04/22/24
18
501011019360514DHHH01Thí nghiệm hóa đại cương 2286711- - - - - - 78901- - - - - - - G604(Hóa phân tích cơ bản) - 93 Tân kỳ Tân quý- - - - - - - - - - - - - - - 67- 9012- - - 04/26/24
19
601011012990112DHHH04Thực hành chuyên đề vô cơ3231101234567890- - - - - - - - G505(Kỹ thuật hữu cơ và mỹ phẩm) - 93 Tân kỳ Tân quý- - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 123- - 05/28/24
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100