| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỘI NÔNG DÂN TỈNH NGHỆ AN | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | HỘI NÔNG DÂN PHƯỜNG CỬA LÒ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | CHI HỘI NGÔNG DÂN KHỐI: NGHI HẢI 1 | Cửa Lò, ngày tháng 7 năm 2026 | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH HỘI VIÊN CHI HỘI NÔNG DÂN KHỐI NGHI HẢI 1 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Họ và tên | Số CCCD | Giới tính | Năm sinh | Ngày vào Hội | Trình độ | Dân tộc | Tôn giáo | SĐT | Ghi chú | |||||||||||||||
7 | 1 | Nguyễn Văn Tửu | 40065002034 | Nam | 20/05/1965 | 2016 | 10/10 | Kinh | Không | 984617057 | ||||||||||||||||
8 | 2 | Nguyễn Thị Lành | 40160002512 | Nữ | 1/9/1960 | 2017 | 10/10 | Kinh | Không | 356172956 | ||||||||||||||||
9 | 3 | Trương Thị Nhiệm | 42162008561 | Nữ | 5/8/1962 | 2015 | 7/12 | Kinh | Không | 344715212 | ||||||||||||||||
10 | 4 | Trần Thị Hương Quế | 40182036562 | Nữ | 11/11/1982 | 2015 | 12/12 | Kinh | Không | 987132837 | ||||||||||||||||
11 | 5 | Nguyễn Thị Thanh | 40185008086 | Nữ | 7/12/1985 | 2020 | 12/12 | Kinh | Không | 975900609 | ||||||||||||||||
13 | 7 | Nguyễn Thị Liên | 40169001549 | Nữ | 10/8/1969 | 2015 | 12/12 | Kinh | Giáo dân | 362017476 | ||||||||||||||||
14 | 8 | Nguyễn Thị Hòa | 40161001701 | Nữ | 1/1/1969 | 2016 | 12/12 | Kinh | Không | 398553328 | ||||||||||||||||
15 | 9 | Nguyễn Thị Lâm | 40151000397 | Nữ | 6/8/1951 | 2015 | 10/10 | Kinh | Không | 382484824 | ||||||||||||||||
18 | 12 | Trương Văn Hường | 40060002685 | Nam | 5/5/1960 | 2015 | 10/10 | Kinh | Không | 947256917 | ||||||||||||||||
20 | 14 | Trịnh Thị Lý | 42165007561 | Nữ | 18/4/1965 | 2012 | 10/12 | Kinh | Không | 393983304 | ||||||||||||||||
21 | 15 | Nguyễn Văn Xuân | 40068037804 | Nam | 5/20/1965 | 2012 | 10/10 | Kinh | Không | 965056359 | ||||||||||||||||
23 | 17 | Nguyễn Thị Bun | 40183033490 | Nữ | 10/8/1983 | 2018 | 12/12 | Kinh | Không | 367990102 | ||||||||||||||||
24 | 18 | Cần Thị Quang | 40174002021 | Nữ | 7/1/1974 | 2016 | 12/12 | Kinh | Không | 329603002 | ||||||||||||||||
25 | 19 | Đặng Quốc Đồng | 42058002230 | Nam | 7/13/1958 | 2006 | 7/10 | Kinh | Không | 983734968 | ||||||||||||||||
26 | 20 | Nguyễn Thị Nhung | 40185037100 | Nữ | 12/23/1985 | 2020 | 12/12 | Kinh | Không | 392045185 | ||||||||||||||||
27 | 21 | Nguyễn Khắc Thắng | 40070002361 | Nam | 5/5/1970 | 2007 | 10/10 | Kinh | Không | 971568017 | ||||||||||||||||
28 | 22 | Phan Thị Thanh Xuân | 40181002790 | Nữ | 1/16/1981 | 2019 | 12/12 | Kinh | Không | 948175856 | ||||||||||||||||
29 | 23 | Đặng Thị Huyền | 42183002484 | Nữ | 4/4/1983 | 2017 | 12/12 | Kinh | Không | 704061857 | ||||||||||||||||
30 | 24 | Nguyễn Thị Hoa | 40176017214 | Nữ | 20/04/1976 | 2015 | 12/12 | Kinh | Không | 855474533 | ||||||||||||||||
31 | 25 | Nguyễn Thị Hải | 40171001693 | Nữ | 10/10/1971 | 2015 | 12/12 | Kinh | Không | 386832565 | ||||||||||||||||
32 | 26 | Nguyễn Thị Hoa | 40169011618 | Nữ | 1/1/1969 | 2014 | 10/10 | Kinh | Không | 855474533 | ||||||||||||||||
33 | 27 | Trần Thị Nhuần | 40162000560 | Nữ | 2/3/1962 | 2015 | 10/10 | Kinh | Không | 988704495 | ||||||||||||||||
34 | 28 | Hoàng Thị Đức | 40094001436 | Nữ | 11/4/1982 | 2018 | 12/12 | Kinh | Không | 378370785 | ||||||||||||||||
35 | 29 | Trần Thị Mơ | 40187017749 | Nữ | 17/11/1987 | 2015 | 12/12 | Kinh | Không | 965450878 | ||||||||||||||||
36 | 30 | Ngô Thị Lệ Quyên | 40185003131 | Nữ | 1/3/1985 | 2019 | 12/12 | Kinh | Không | 964130678 | ||||||||||||||||
37 | 31 | Ngô Thị Kim Chung | 40188031085 | Nữ | 9/9/1988 | 2018 | 12/12 | Kinh | Không | 855052789 | ||||||||||||||||
38 | 32 | Nguyễn Thị Hồng | 44179002847 | Nữ | 21/6/1979 | 2020 | 12/12 | Kinh | Không | 366417599 | ||||||||||||||||
39 | 33 | Hoàng Thanh Đường | 40069019118 | Nam | 3/2/1969 | 2015 | 12/12 | Kinh | Không | 389319195 | ||||||||||||||||
40 | 34 | Kinh | ||||||||||||||||||||||||
41 | 35 | Nguyễn Thị Bích Thúy | 42186018463 | Nữ | 12/9/1986 | 2019 | 12/12 | Kinh | Không | 862074386 | ||||||||||||||||
43 | 37 | Nguyễn Thị Thanh | 40172027587 | Nữ | 9/10/1972 | 2020 | 12/12 | Kinh | Không | 976073972 | ||||||||||||||||
44 | 38 | Hoàng Văn Hạnh | 40059018953 | Nam | 5/11/1959 | 2007 | 12/12 | Kinh | Không | 911412385 | ||||||||||||||||
45 | 39 | Phan Thị Khanh | 40162000563 | Nữ | 8/8/1962 | 2019 | 12/12 | Kinh | Không | 353553153 | ||||||||||||||||
46 | 40 | Trịnh Xuân Sơn | 38064027352 | Nam | 22/12/1964 | 2017 | 12/12 | Kinh | Không | 987004007 | ||||||||||||||||
47 | 41 | Viên Thị Thanh Huyền | 40086033815 | Nữ | 11/9/1986 | 2015 | 12/12 | Kinh | Không | 947389798 | ||||||||||||||||
48 | 42 | Nguyễn Quốc Đông | 40082009646 | Nam | 2/28/1982 | 2015 | 12/12 | Kinh | Không | 919280882 | ||||||||||||||||
51 | 45 | Trương Văn Hường | 40060002685 | Nam | 5/5/1960 | 2019 | 7/10 | Kinh | Không | 947256917 | ||||||||||||||||
52 | 46 | Nguyễn Khắc Thành | 40065001499 | Nam | 17/05/1965 | 2017 | 10/10 | Kinh | Giáo dân | 962087325 | ||||||||||||||||
53 | 47 | Nguyễn Thị Hường | 40179012923 | Nữ | 25/061979 | 2015 | 7/10 | Kinh | Không | 398914066 | ||||||||||||||||
54 | 48 | Nguyễn Thị An | 40171002382 | Nữ | 5/6/1971 | 2015 | 10/10 | Kinh | Không | 985055642 | ||||||||||||||||
55 | 49 | Trương Thị Hương | 40198011516 | Nữ | 2/9/1998 | 2018 | 12/12 | Kinh | Không | 986862497 | ||||||||||||||||
56 | 50 | Mai Lê Đức | 40094001436 | Nam | 8/1/1994 | 2020 | 12/12 | Kinh | Không | 968733234 | ||||||||||||||||
57 | 51 | Phan Thị Hồng Thuận | 42171002604 | Nữ | 13/8/1971 | 2015 | 10/10 | Kinh | Không | 971082917 | ||||||||||||||||
58 | 52 | Lê Thị Cẩm Vân | 42189002440 | Nữ | 5/12/1989 | 2019 | 12/12 | Kinh | Không | 977137137 | ||||||||||||||||
59 | 53 | Bùi Thị Hương | 40183005038 | Nữ | 15/8/1983 | 2017 | 12/12 | Kinh | Không | 816611587 | ||||||||||||||||
60 | 54 | Lương Thị Hân | 40179019390 | Nữ | 25/10/1979 | 2015 | 12/12 | Thái | Không | 903460146 | ||||||||||||||||
61 | 55 | Đặng Thái Sơn | 42087003270 | Nam | 3/2/1987 | 2015 | 12/12 | Kinh | Không | 967598088 | ||||||||||||||||
62 | 56 | Đậu Thị Liên | 40179022586 | Nữ | 3/3/1979 | 2018 | 12/12 | Kinh | Không | 943475427 | ||||||||||||||||
63 | 57 | 2020 | Kinh | |||||||||||||||||||||||
64 | 57 | Đặng Quốc Đồng | 42058002230 | Nữ | 13/7/1958 | 2019 | 10/10 | Kinh | Không | 983734968 | ĐV | |||||||||||||||
65 | 58 | |||||||||||||||||||||||||
66 | 58,7 | Hồ Thị Luyện | 40060230270 | Nữ | 12/4/1960 | 2015 | 10/10 | Kinh | Không | 379557545 | ||||||||||||||||
68 | 60,1 | Trần Thị Trâm | 40157001145 | Nữ | 25/9/1957 | 2018 | 10/10 | Kinh | Không | 906467112 | ||||||||||||||||
72 | 62,9 | Hoàng Thị Đức | 40182004798 | Nữ | 11/4/1982 | 2015 | 12/12 | Kinh | Không | 916352037 | ||||||||||||||||
73 | 63,6 | Nguyễn Thị Chín | 42170001386 | Nữ | 12/6/1970 | 2013 | 12/12 | Kinh | Không | 978402796 | ĐV nhập | |||||||||||||||
74 | 64,3 | Đậu Thị Hương | 42180005891 | Nữ | 7/11/1980 | 2017 | 12/12 | Kinh | Không | 834787668 | ||||||||||||||||
75 | 65 | Nguyễn Thị Gấm | 40192026351 | Nữ | 15/2/1970 | 2015 | 7/10 | Kinh | Không | 915021885 | ||||||||||||||||
77 | 66,4 | Trần thị Lê Na | 40180003507 | Nữ | 7/6/1980 | 2018 | 12/12 | Kinh | Không | 977313425 | ||||||||||||||||
78 | 67,1 | Lê Thị Lệ quyên | 40180001455 | Nữ | 18/10/1980 | 2020 | 12/12 | Kinh | Không | 975714189 | ||||||||||||||||
79 | 67,8 | Hoàng Văn Võ | 40062001838 | Nam | 17/3/1962 | 2019 | 10/10 | Kinh | Không | 912882987 | ||||||||||||||||
80 | 68,5 | |||||||||||||||||||||||||
85 | 72 | Trần Thị Mơ | 40187017749 | Nữ | 10/11/1987 | 2019 | 10/10 | Kinh | Không | 393256743 | ||||||||||||||||
86 | 72,7 | Nguyễn Thị Trà | 40187005706 | Nữ | 30/10/1987 | 2019 | 12/12 | Kinh | Không | 979481371 | ||||||||||||||||
87 | 73,4 | Võ Văn Tiến | 42076004481 | Nam | 10/4/1976 | 2015 | 12/12 | Kinh | Không | 367519389 | ||||||||||||||||
88 | 74,1 | Kinh | ||||||||||||||||||||||||
90 | 75,5 | Kinh | ||||||||||||||||||||||||
91 | 76,2 | Kinh | ||||||||||||||||||||||||
92 | 76,9 | Võ Anh Tuấn | 40083029775 | Nam | 18/11/1983 | 2021 | 12/12 | Kinh | Không | 914539868 | ĐV | |||||||||||||||
93 | 77,6 | Lê Thị Diệu | 42148003825 | Nữ | 14/12/1948 | 2011 | 10/10 | Kinh | Không | 386256084 | ||||||||||||||||
94 | 78,3 | Hoàng Đức Thương | 40050000635 | Nam | 10/2/1950 | 2006 | 10/10 | Kinh | Không | 913274219 | ||||||||||||||||
95 | 79 | Bùi Thái Thanh | 40079003200 | Nam | 04/04/79 | 2015 | 10/10 | Kinh | Không | 945231777 | ||||||||||||||||
97 | 80,4 | Lê Nhữ Sơn | Nam | 1978 | 2016 | 1/9 | Kinh | Không | 398178139 | |||||||||||||||||
98 | 81,1 | Hoàng Thị Tuyết | Nữ | 1980 | 2021 | 12/12 | Kinh | Không | 966168061 | |||||||||||||||||
99 | 81,8 | Nguyễn Thị Hiền | Nữ | 1984 | 2011 | 12/12 | Kinh | Không | 963758267 | |||||||||||||||||
100 | 82,5 | Nguyễn Thị An | Nữ | 1980 | 2006 | 12/12 | Kinh | Không | 963166198 | |||||||||||||||||
101 | 83,2 | Lê Anh | 40177002539 | Nữ | 9/3/1977 | 2015 | 12/12 | Kinh | Không | 336005936 | ĐV nhập | |||||||||||||||
102 | 83,9 | Lê Thị Hà | 42185001812 | Nữ | 1984 | 2014 | 12/12 | Kinh | Không | 393542787 | Nhập | |||||||||||||||
103 | 84,6 | Trần Thị Yến | Nữ | 1981 | 2016 | 12/12 | Kinh | Không | 973434177 | Nhập | ||||||||||||||||
104 | 85,3 | Trần Thị Dung | 40175002406 | Nữ | 1975 | 2016 | 12/12 | Kinh | Không | 329508417 | Nhập | |||||||||||||||
105 | 86 | Nguyễn Thị Hà | 40191003494 | Nữ | 1989 | 2018 | 12/12 | Kinh | Không | 348449215 | Nhập | |||||||||||||||
106 | 86,7 | Phan Thị Phượng | 40173002712 | Nữ | 1973 | 2015 | 12/12 | Kinh | Không | 349351511 | Nhập | |||||||||||||||
107 | 87,4 | Nguyễn Hữu Trung | 40081019323 | Nam | 1981 | 2015 | 12/12 | Kinh | Không | 377676331 | Nhập | |||||||||||||||
108 | 88,1 | Phạm văn Lương | 40069002282 | Nam | 1969 | 2018 | 10/10 | Kinh | Không | 389903296 | Nhập | |||||||||||||||
109 | 88,8 | Nguyễn Thị Tâm | 40158001419 | Nữ | 1958 | 2020 | 10/10 | Kinh | Không | 385517987 | Nhập | |||||||||||||||
110 | 89,5 | Nguyễn Thị Thương | Nữ | 1970 | 2012 | 10/10 | Kinh | Không | 367199460 | Nhập | ||||||||||||||||
111 | 90,2 | Lê Thị Huệ | Nữ | 1968 | 2014 | 10/10 | Kinh | Không | 355198180 | Nhập | ||||||||||||||||
112 | 90,9 | Nguyễn Thị Hoa | 40164017684 | Nữ | 1964 | 2015 | 10/10 | Kinh | Không | 379252104 | Nhập | |||||||||||||||
113 | 91,6 | Trương Thị Thương | 40195007048 | Nữ | 1995 | 2019 | 12/12 | Kinh | Không | 966363403 | Nhập | |||||||||||||||
114 | 92,3 | Hồ Thị Liên | Nữ | 1966 | 2017 | 10/10 | Kinh | Không | 975677498 | Nhập | ||||||||||||||||
115 | 93 | Lê Thị Thơm | Nữ | 1968 | 2015 | 10/10 | Kinh | Không | 375127755 | Nhập | ||||||||||||||||
116 | 93,7 | Nguyễn Thị Huệ | 40168025862 | Nữ | 1968 | 2015 | 10/10 | Kinh | Không | 915128920 | ||||||||||||||||
117 | 94,4 | Nguyễn Thị Hằng | 40190004211 | Nữ | 1990 | 2018 | 12/12 | Kinh | Không | 962624868 | ||||||||||||||||
118 | 95,1 | Hồ Lý Nhâm | 40091015972 | Nữ | 1991 | 2020 | 12/12 | Kinh | Không | 387223492 | ||||||||||||||||
119 | 95,8 | Nguyễn Thanh Bắc | 40068034452 | Nữ | 1968 | 2015 | 10/10 | Kinh | Không | 399350495 | ||||||||||||||||