ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
CodeQuy CáchQC_LAMDSD
Sum of SL_LA
Sum of SL_KG
Sum of SL_CAI
Sum of TONG_X
Sum of TONG_DT
4
BIT
0.38x1225x1050
0.38x1225x1050
MẶT TRÊN ĐIẾU TCCV 80 (201) 109 7,085
5
0.4x1255x1130
0.4x210x1120
MT ĐIẾU TCCN A 21 1,260
6
0.4x205x1130
MD ĐIẾU TCCN A 294
7
BTT
0.34x909x988
0.34x29x494VCG TOLE 45 2,790
8
0.4x99x9880.4x29x494VÒNG CHẮN GIÓ TOLE 201 1,206
9
INOX 201 2B
0.38x1225xC
0.38x205x1225
MD ĐIẾU TCCV 80 (201) 334 272 5,010 252 (20)
10
0.38x1225x825
MD ĐIẾU TCCN (201) 50 162 3,000 151 (11)
11
0.38x1225x205
MẶT DƯỚI ĐIẾU TCCV 80 (201) 134 106 2,010 101 (5)
12
MD ĐIẾU TCCV 80 (201) 134 102 2,010 102 -
13
INOX 3040.38x195xC(blank)(blank) 621 619 (2)
14
0.38x85x1057
CHÉN TRONG ĐIẾU TCCN (304) 13,000
15
0.38x110x1057
CHÉN NGOÀI ĐIẾU TCCN (304) 1,000 10,000
16
0.4x415x1130
0.4x210x1120
MT ĐIẾU TCCN (304) 55 660
17
0.4x205x1130
MD ĐIẾU TCCN (304) 770
18
INOX 304 2B
0.28x1217xC
0.29x120x1175
BĂNG INOX TỒN 250 86 82 (4)
19
0.38x1239xC
(blank)(blank) 60 52 (8)
20
0.38x83x1239
CHÉN TRONG ĐIẾU TCCV 80 (304)
10 750
21
0.38x133x1055
CHÉN NGOÀI ĐIẾU TCCV 80 (304)
144
22
0.38x108x1055
CHÉN NGOÀI ĐIẾU TCC 82 (304)
9 810
23
0.38x210xC
0.38x210x1120
MẶT TRÊN ĐIẾU TCC 85 (304) 208 152 2,500 147 (5)
24
0.38x219xC
0.38x219x1100
MD ĐIẾU HỘP LỚN 177 126 1,947 128 2
25
0.39x1238xC
(blank)(blank) 524 517 (7)
26
0.39x86x770
CHÉN TRONG ĐIẾU TCCV 80 (304)
837
27
0.39x83x1238
CHÉN TRONG ĐIẾU TCCV 80 (304)
46 3,450
28
0.39x128x770
CHÉN NGOÀI ĐIẾU TCCV 80 (304)
93 5,022
29
0.39x123x1175
CHÉN NGOÀI ĐIẾU TCC 85 (304)
25 2,500
30
0.39x1238x15000
MÁY NÉN KHÍ 1
31
0.4x1220xC(blank)(blank) 180
32
0.4x780x1275
BĂNG INOX TỒN 3 180
33
CHÉN NGOÀI ĐIẾU TCCV 80 (304)
34 2,040
34
0.4x435x1275
BĂNG INOX TỒN 10 750
35
CHÉN TRONG ĐIẾU TCCV 80 (304)
27 2,025
36
0.4x415xC(blank)(blank) 363 385 22
37
0.4x210x1120
MT ĐIẾU KCCV 80 (304) 44 528
38
MT ĐIẾU TCCN (304) 215 2,580
39
0.4x205x1130
MẶT DƯỚI ĐIẾU TCC 85 (304) 90 130 2,520 134 4
40
MD ĐIẾU KCCV 80 (304) 616
41
MD ĐIẾU TCCN (304) 3,010
42
INOX 304 BA0.43x800xC
0.43x800x4000
MÁI HIÊN 27 293 294 1
43
INOX 410 BA0.26x206xC
0.26x206x1130
MẶT DƯỚI ĐIẾU TCCN B 3,831 1,918 53,550 1,833 (85)
44
MD ĐIẾU TCCN B 1,257 572 17,590 601 29
45
0.28x205xC
0.28x205x1130
MD ĐIẾU TCCN B 2,860 1,407 40,040 1,466 59
46
0.28x245xC
0.28x245x1240
DĨA LỒI B 5,219 3,648 26,093 3,508 (140)
47
0.29x245xC
0.29x245x1240
DĨA LỒI B 2,403 1,636 12,015 1,673 37
48
0.35x245xC
0.35x245x1250
DĨA LÕM CẠN A 2,118 1,798 10,590 1,794 (4)
49
0.35x245x1240
DĨA LỒI A 3,950 3,342 19,750 3,319 (23)
50
0.35x750xC(blank)(blank) 1,672 1,641 (31)
51
0.35x75x710BĂNG INOX TỒN 35
52
0.35x250x250
DĨA VUÔNG UP 334 888 5,010 866 (22)
53
0.35x250x1478
DĨA LÕM CẠN A 278 5,004
54
0.35x250x1250
DĨA VUÔNG UP 284 4,260
55
0.38x210x1500
0.38x210x1500
MT ĐIẾU TCCN A 310 4,960
56
0.38x210xC
0.38x210x1120
MẶT TRÊN ĐIẾU TCCN B 2,245 1,478 26,930 1,586 108
57
MT ĐIẾU TCCN B 4,457 2,960 53,480 3,148 188
58
0.38x720xC
0.38x210x300-845
MT ĐIẾU TCCN A 1,520 2,795 45,600 2,776 (19)
59
0.42x30x995
0.42x30x494VCG INOX 137 274
60
INOX 430 2B0.28x203xC
0.28x120x1075
CHÉN NGOÀI ĐIẾU TCCN B 293 178 5,860 168 (10)
61
0.28x240xC
0.28x120x1075
CHÉN NGOÀI ĐIẾU TCCN B 294 180 5,880 168 (12)
62
0.29x120xC
0.29x120x1075
CHÉN NGOÀI ĐIẾU TCCN B 1,330 360 13,300 394 34
63
0.29x240xC
0.29x120x1075
CHÉN NGOÀI ĐIẾU TCCN B 290 180 5,800 172 (8)
64
0.3x120xC
0.3x120x1075
CHÉN NGOÀI ĐIẾU TCCN B 1,000 307 10,000 306 (1)
65
0.3x170xC0.3x85x170CHÉN TRONG ĐIẾU TCCN B 1,500 498 15,000 502 4
66
0.3x180xC0.3x90x830CHÉN TRONG ĐIẾU TCCN B 1,060 377 21,200 376 (1)
67
0.4x70xC0.4x66x335THANH ĐỠ MẶT SM A 580 160 2,320 172 12
68
0.5x150xC0.5x75x710THANH NGANG 7TSM INOX 5D 610 490 2,440 514 24
69
0.5x70xC0.5x65x689TN 650 INOX 5D 200 34 200 39 5
70
INOX 430 BA0.28x203xC0.5x70x710BĂNG INOX TỒN 50
71
0.5x675x40BĂNG INOX TỒN 1,900
72
0.4x70x710THANH NGANG 7TSM INOX 7,880
73
0.35x150x677
BĂNG INOX TỒN 1,238
74
0.34x150xC
0.34x150x677
VÁCH SAU 7T INOX B 985 528 1,970 538 10
75
0.34x934xC(blank)(blank) 198 210 12
76
0.34x75x710THANH NGANG 7TSM INOX 14 168
77
0.34x182x725
TEM INOX 670x90 152 104 760 91 (13)
78
0.35x1255xC
(blank)(blank) 155 160 5
79
0.35x250x1240
DĨA BẾP ÂM 2 IN 1 16 400
80
0.35x250x1000
DĨA ÂM UP 26 520
81
0.38x1265xC
0.38x1265x1372
MẶT BẾP 7T A 955 4,820 4,976 156
82
0.39x1001xC
(blank)(blank) 220 211 (9)
83
0.39x1001x710
BĂNG INOX TỒN 20 280
84
0.39x1001x690
DĨA ÂM UP 80 880
85
DĨA INOX PB18 122 261 1,342 377 116
86
0.3x120xC
0.3x120x1075
CHÉN NGOÀI ĐIẾU TCCN B 270 86 2,700 83 (3)
87
0.4x110xC0.4x55x545VÀNH INOX UP1 873 162 17,460 166 4
88
0.4x70xC0.4x70x710THANH NGANG 7TSM INOX 11,020 1,619 11,020 1,732 113
89
THANH NGANG 7TSM INOX (KO KEO)
1,200 167 1,200 189 22
90
TN7TSM INOX 3,320 486 3,320 522 36
91
0.5x70xC(blank)(blank) 190 188 (2)
92
0.5x70x710BĂNG INOX TỒN 200
93
TN7TSM INOX 5D 1,000 50 1,000 49 (1)
94
MẪU MB KIWA
0.38x1225x1050
(blank)(blank) 3
95
TOLE DAI0.26x206xC(blank)BAS U ĐIẾU HỘP THẤP 81
96
BAS U700 166
97
0.45x1200xC
(blank)(blank) 972 955 (17)
98
0.45x23x125BAS U700 226 58,760
99
0.45x23x120BAS U650 120 36,000
100
TOLE DẦU0.28x203xC
0.4-0.5x29x494
VCG TOLE 12,880
Loading...