ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA NGOẠI NGỮ
3
TUẦN LỄ THỨ: 20 TỪ NGÀY 08/12/2025 ĐẾN NGÀY 14/12/2025
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY8/12/20259/12/202510/12/202511/12/202512/12/202513/12/202514/12/2025
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DSA 22
G 101
SÁNG1Khóa luận TNViết nâng caoĐọc mở rộngC. Hải
Kỹ năng trình bày
T. NhiTập giảng
8
2Khóa luận TNG101Viết nâng caoG101Đọc mở rộngG101
Kỹ năng trình bày
G101Tập giảngG101
9
3Khóa luận TNViết nâng caoC. LanĐọc mở rộng
Kỹ năng trình bày
Tập giảng
10
4
11
5
12
1
13
2
14
CHIỀU3
15
4
16
5
17
DSA 23 G102SÁNG1Nghe 5C. QuýĐọc 5C. Hải
18
2Nghe 5G202Đọc 5G102
19
3Pháp luật đại cương_PLD3Thỉnh giảngNói 5C. QuýTT HCM_TTD3Cô HồngĐọc 5
20
4Pháp luật đại cương_PLD3P. D202Nói 5G102TT HCM_TTD3P. D203
21
5Pháp luật đại cương_PLD3
22
1QLHCNN và ngành GDDT_QLD1Cô Biên
23
2QLHCNN và ngành GDDT_QLD1P.GĐ2
Dạy các yếu tố ngôn ngữ và phân tích Chương trình tiếng Anh THPT
C. HằngViết 5C. Thúy
24
CHIỀU3
Dạy các yếu tố ngôn ngữ và phân tích Chương trình tiếng Anh THPT
Viết 5G102Giáo dục học 2_GD3Cô Ngọc
25
4
Dạy các yếu tố ngôn ngữ và phân tích Chương trình tiếng Anh THPT
Viết 5Giáo dục học 2_GD3P. GĐ2
26
5G102
27
DSA 24_1 (Lớp A) G201SÁNG1Viết 4C. ThúyĐọc 4C. LiênGiáo dục học 1_GD1Thầy LậpNghe 4C. Quý
28
2Viết 4G201Đọc 4G201Giáo dục học 1_GD1P. GĐ2Nghe 4G201
29
3Viết 4Đọc 4Nói 4C. QuýTâm lý học lứa tuổi và SP THPT_TLD1Thầy Kính
30
4Nói 4Tâm lý học lứa tuổi và SP THPT_TLD1P. GĐ2
31
5
32
1Ngữ pháp 4C. MiCNXHKH_CND6Cô Hồng
33
2Ngữ pháp 4G201CNXHKH_CND6P. E103
34
CHIỀU3Ngữ pháp 4
Phương pháp nghiên cứu khoa học
T. Chấn
35
4
Phương pháp nghiên cứu khoa học
G201
36
5
37
DSA 24_2 (Lớp B) G202SÁNG1Ngữ pháp 4
C. Hoàng
Nghe 4C. QuýGiáo dục học 1_GD1Thầy LậpViết 4C. Lan
38
2Ngữ pháp 4G202Nghe 4G202Giáo dục học 1_GD1P. GĐ2Viết 3G202
39
3Ngữ pháp 4Nói 4C. Quý
Phương pháp nghiên cứu khoa học
T. ChấnViết 4Tâm lý học lứa tuổi và SP THPT_TLD1Thầy Kính
40
4Nói 4
Phương pháp nghiên cứu khoa học
G202Tâm lý học lứa tuổi và SP THPT_TLD1P. GĐ2
41
5
42
1Đọc 4C. HảiCNXHKH_CND6Cô Hồng
43
2Đọc 4G202CNXHKH_CND6P. E103
44
CHIỀU3Đọc 4
45
4
46
5
47
DALV 23_NĐ71 (VLVH)1
48
2
49
SÁNG3
50
4
51
5
52
1
53
2
54
CHIỀU3
55
4
56
5
57
TỐI1
58
2
59
3
60
DALV 24 (VLVH)1
61
2
62
SÁNG3
63
4
64
5
65
1
66
2
67
CHIỀU3
68
4
69
5
70
TỐI1
71
2
72
3
73
DSA 25A
P. 103
SÁNG1Đọc 1LiênGiáo dục thể chất 1thầy LP ĐảoViết 1ThúyTiếng Pháp 1SơnNghe 1Quý
74
2Đọc 1G103Giáo dục thể chất 1Nhà ĐCNViết 1G103Tiếng Pháp 1G103Nghe 1G103
75
3Đọc 1Viết 1Tiếng Pháp 1Nói 1
76
4Nói 1
77
5
78
1Tin học đại cươngCô VTN HuệNgữ pháp 1My
79
2Tin học đại cươngNhà H204Ngữ pháp 1G103
80
CHIỀU3Tin học đại cươngNgữ pháp 1
81
4Tin học đại cương
82
5
83
DSA 25BSÁNG1Đọc 1HảiTin học đại cươngThầy HV LâmNgữ pháp 1HoàngViết 1Lan
84
2Đọc 1G203Tin học đại cươngNhà H 103Ngữ pháp 1G203Viết 1G203
85
3Đọc 1Tin học đại cươngGiáo dục thể chất 1Thầy NV HiểnNgữ pháp 1Viết 1
86
4Tin học đại cươngGiáo dục thể chất 1Nhà ĐCN
87
5
88
1Nghe 1NyTiếng Pháp 1Tuyến
89
2Nghe 1G203Tiếng Pháp 1G203
90
CHIỀU3Nói 1Tiếng Pháp 1
91
4Nói 1
92
5
93
94
95
96
97
98
99
100