ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DỰ TOÁN DOANH THU HÀNG THÁNG
2
Loại sản phẩmĐVTSản lượng/năm
Giá
(1.000 đ/đvt)
Doanh thu
(1000 đồng)
Tỷ lệ thay đổi DT
1
3
SP 1
4
SP2
5
DV1 40 42000 1.680.000
6
DV2
7
8
Tổng cộng 1.680.000
9
10
11
12
Với giả định giá tăng 10% năm và sản lượng không đổi, doanh thu hàng năm trong vòng đời dự án 10 năm được thể hiệu như sau:
13
Năm12345678910
14
Doanh thu 1.680.000 1.848.000 2.032.800 2.236.080 2.459.688 2.705.657 2.976.222 3.273.845 3.601.229 3.961.352
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100