| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||||||
2 | 赛车 XE | 赛车皮肤 SKIN XE | 宠物 PET | 竞速图 MAP | |||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | S-破晓者 | S- Dawnbreaker | S-Breaker | 暗耀武神 韬影 | Dark Valkyrie- Hidden Shadow | Dark Glory Diamond | 无常小黑 | Black impermanence | Tiểu Hắc Vô Thường | 极速空港 | Space Station | Sân Bay Siêu Tốc | |||||||||||||||
5 | 双生战神 | Twin Ares | Chiến Thần Sinh Đôi | 冰魄 RSG | Ice Soul Champion | Băng Phách RSG | 女娲 | Nüwa | Nữ Oa | 美洲⼤峡⾕ | Grand Canyon | Hẻm Núi Lớn | |||||||||||||||
6 | 迅捷流星 | Swift Meteor | Sao Băng Nhanh Nhẹn | 裁决者 东方月初 | Adjudicator- Chivalry | S-Phán Quyết Đông Phương Minh Chu | 莫邪 | Mo Ye | Mạc Tà | 苏格兰场 | Scotland Yard | Scotland Yard | |||||||||||||||
7 | S-烈魂者 | S-Spirit Breaker | S-Ghost | 裁决者 源极觉醒 | Adjudicator- Awakened | Trọng Tài Thức tỉnh | 贪狼 | Greedy Wolf | Tham Lang | 秋名山 | Scenic Hills | Núi Mùa Thu | |||||||||||||||
8 | S-追光者 | S-Lightchaser | S-Light | 裁决者 QG | Ice Soul Champion | S-Phán Quyết Đông QG | 雷震子 | Thunder God | Lôi Chấn Tử | 西部矿山 | Wild West | Mỏ Khoáng Hoang Dã | |||||||||||||||
9 | 亚洲荣耀 | Asia Glory | Vinh Dự Á Châu | 创世噬神 渡情 | Genesis Devourer- Transition | Thần Sáng Tạo-Độ Tình | 哪吒 | Nezha | Na Tra | 莫高窟 | Mogao Grottoes | Mạc Cao Quật | |||||||||||||||
10 | 地狱天启 | Inferno Revelation | Địa Ngục Khải Huyền | 哈迪斯 业火 | Hades- Karmic Fire | Nghiệp Hỏa Hades | 小白龙 | Little White Dragon | Bạch Long Mã | 亚特兰蒂斯 | Atlantis | Atlantis | |||||||||||||||
11 | S-擎天雷诺 | S-Optimus Reno | S-Renault Optimus | 黄金射手座 圣羽 | Golden Sagittarius- Divine Feather | Xạ Thủ Hoàng Kim-Thánh Vũ | 饕餮 | Taotie | Thao Thiết | 反向亚特兰蒂斯 | Atlantis (Reversed) | Atlantis (Ngược) | |||||||||||||||
12 | 指挥官SPX | Commander SPX | Z-SPX | 兰博基尼 云海 | Asia Gallop Cloud Sea | Biển Mây Legend ASC | 锦毛鼠 | Sleek Rat | Cẩm Mao Thử | 霍比特之旅 | Epic Legend | Chuyến đi huyền thoại | |||||||||||||||
13 | 破风 | Windbreak | Z-Wind Blade | 迈凯伦 星虹 | McLaren Star Rainbow | McLaren Cầu Vồng | 幻影战龙 | Phantom Dragon | Ảo Ảnh Rồng Chiến | 沁园春 | Winter Gorge | Tẩm Viên Xuân | |||||||||||||||
14 | S-逐星者 | S-Stargazer | S-Star Chaser | 迈凯伦 云海 | McLaren- Yun Hai | McLaren Biển Mây | 牛魔王 | Bull Demon | Ngưu Ma Vương | 老街工地 | Old Street Construction Site | Công Trường Phố Cổ | |||||||||||||||
15 | 永夜君主 | Eternal Night Monarch | Eternal Nightbringer | 破风 无尽狱甲 | Windbreak- Infinite Armor | Wind Blade-Giáp Ngục Tối Vô Tận | 青鸾 | Fairy Argus | Thanh Loan | 赤城红叶 | Crimson Leaves Town | Thành Lá Đỏ | |||||||||||||||
16 | 暗耀武神 | Dark Valkyrie | Dark Glory | 擎天雷诺 爱神 | Optimus Reno- God of Love | Reno Optimus Thần Tình Yêu | 源梦之星 | Source Dream Star | Ngôi Sao Ước Mộng | 雪境裂渊 | Snow Chasm | Vực Sâu Băng Giá | |||||||||||||||
17 | 天狼星 | Sirius | Sirius | 擎天雷诺 潮玩 | Optimus Reno- Art Toy | Renault Optimus Cyber Neon | 毕方 | Bi Fang | Tất Phương | 西湖 | West Lake | Tây Hồ | |||||||||||||||
18 | S-裁决者 | S-Adjudicator | S-Phán Quyết | 擎天雷诺 毒蜘蛛 | Optimus Reno- Toxic Spider | Reno Optimus Nhện Độc | 超级芝顿 | Hyper Zetton | Chiton-Siêu | 长城 | Great Wall | Trường Thành | |||||||||||||||
19 | 迈凯伦600LT | McLaren600LT | McLaren600LT | 擎天雷诺 凌耀 | Optimus Reno- Sky Jump | Renault Optimus Lăng Diệu | 雪域狮王 | Snowy Lion | Sư Tử Tuyết Vực | 1号公路 | Highway 1 | Đại Lộ 1 | |||||||||||||||
20 | 御炎神兵 | Inferno Warrior | Thần Binh Lửa | 擎天雷诺 RSG | Optimus Reno Champion | Renault Optimus RSG | 仙灵鹤 | God Crane | Hạc Tiên Linh | TROY-零号试验场 | Troy - Experiment Field 0 | TROY-Sân Thử Nghiệm Số 0 | |||||||||||||||
21 | 银河之光 | Galaxy Light | Ánh Sáng Ngân Hà | 擎天雷诺 战铠 | Optimus Reno- War Armor | Renault Optimus Chiến Giáp | 申公豹 | Shadow Panther | Thân Công Báo | 新天鹅堡 | Neuschwanstein | Lâu Đài Thiên Nga Mới | |||||||||||||||
22 | 噬天饕餮 | Sky Devouring Taotie | Sentinel | 双生战神 幻音 | Twin Ares Phantom | Chiến Thần Sinh Đôi Huyền Âm | 雀焰女王 | Queen of Sparrowflame | Nữ Vương Tước Diễm | 千户苗寨 | Thousand-House Miaozhai | Thiên Hộ Miêu Trại | |||||||||||||||
23 | 奔雷圣卫 | Thunder Divine Guard | Vệ Sĩ Sấm | 天行者 凝霜 | Skywalker Frost | Thiên Hành Giả Ngưng Sương | 魔王天狮 | Magic Heavenly Lion | Ma Vương Thiên Sư | 疾风机场 | Windy Airport | Sân Bay Cuồng Phong | |||||||||||||||
24 | 裂地玄甲 | Earth Cracking Armour | Giáp Đất Nứt | 天行者 仙鹤 | Skywalker Crane | Thiên Hành Giả Tiên Hạc | 玉玺神虎 | Jade Seal Tiger | Ngọc Tỉ Thần Hổ | 决战!雪山之巅 | decisive battle! top of snow mountain | Quyết chiến! Đỉnh Núi Tuyết | |||||||||||||||
25 | 星海幻翼 | Star Ocean Wings | Cánh Biển Sao | 天行者 RSG | Skywalker- Champion | Thiên Hành Giả RSG | 瑞泽祥麟 | Auspicious Kirin | Thụy Trạch Tường Lân | 梦回古蜀 | Back to Ancient Shu | Mơ Về Cổ Thục | |||||||||||||||
26 | 智慧女神 | Goddess of Wisdom | Nữ Thần Trí Tuệ | 天狼星 黄忠 | Sirius Huang Zhong | Golden Sirius | 帝皇魂狮 | Emperor Lion | Đế Vương Hồn Sư | 极速航天城 | Speed Aerospace City | Z Space | |||||||||||||||
27 | 黄金射手座 | Golden Sagittarius | Xạ Thủ Hoàng Kim | 序列未来 燃冰球手 | Burning Hockey Player | Chiến Giáp Ngân Hà-Khúc Côn Cầu Rực Cháy | 御术灵龙 | Bending GreenDragon | Rồng Thiêng Ngự Thuật | 神都千古恒照 | Eternal Ancient Capital | Cổ Đô Thiên Chiếu | |||||||||||||||
28 | S-天行者 | S-Skywalker | S-Thiên Hành Giả | 迅捷流星 波塞冬 | Swift Meteors Azure Comet | Sao Băng Nhanh Nhẹn-Thủy Thần | 火狱龙息 | Hellfire Dragon | Xích Diệm Ma Long | 流觞曲水 | Utopia | Tiệc Rượu Bên Suối | |||||||||||||||
29 | 凯蒂雷诺 | Sweetie Reno | Sweetie Renault | 银河之光 光与暗 | Galaxy Light- Light and Dark | Ánh Sáng Ngân Hà Ánh Sáng Và Bóng Tối | 御天龙神 | Imperial Sky Dragon | Ngự Thiên Long Thần | 端午竞渡 | Dragon Boat Race | Đua Thuyền Đoan Ngọ | |||||||||||||||
30 | 冥王哈迪斯 | Nether King Hades | Vua Hades | 永夜君主 雪皇 | Eternal Night Monarch- Snow King | Eternal Crystal | 可鲁贝洛斯 | Keruberosu | Cerberus | 泰坦之巅 | Titan's Peak | Đỉnh Titan | |||||||||||||||
31 | 源极之星EXA | Source Polaris EXA | Cực Dạ Chi Tinh EXA | 指挥官 粉墨 | Commanding Powder Ink | Z-SPX Pink | 水鲸游灵 | Water Whale Spirit | Cá Lội Tung Tăng | 11城 | City 11 | Thành Phố 11 | |||||||||||||||
32 | 兰博基尼RAC | Asia Gallop | Lamborghini | 指挥官 涂山红红 | Commander- Spirit Fox's Kiss | Z-SPX Tình Duyên Hồ Tiên | 峻霖神主 | Mountain God | Thần Rừng Rậm | 北海渔场 | North Sea Fishing ground | Ngư Trường | |||||||||||||||
33 | 创世噬神 | Genesis Devourer | Thần Sáng Tạo | 逐星者 恋语 | Stargazer- Lovespeak | S-Star Chaser LoveSpeak | 定海之灵 | Mermaid Elf | Hồn Định Hải | TROY-熔炼⻋间 | Troy - Smelting Workshop | TROY-Xưởng Nung Chảy | |||||||||||||||
34 | 吕布-奉先 | Lu Bu Fengxian | Lữ Bố-Phụng Tiên | 逐星者 踏浪 | Stargazer Treading Waves | Star Chaser-Ocean | 玄火之神 | God of Fire | Thần Huyền Hỏa | 星梦游乐园 | Star Dream Amusement Park | Công Viên Sao Mơ | |||||||||||||||
35 | 天蜀仙剑 | Shushan Immortal Sword | Thiên Thục Tiên Kiếm | 逐星者 影灭 | Stargazer- Shadow Extinction | Star Chaser Diệt Ảnh | ⼀路向黔 | All the way to Qian | Quý Châu Lộ | ||||||||||||||||||
36 | S-冰魄 | S-Ice Soul | S-Băng Phách | 逐星者 QG | Stargazer- Champion | Star Chase Champions | 阿尔法总部 | Alpha Headquarters | Trụ Sở Chính Alpha | ||||||||||||||||||
37 | 貂蝉 闭月 | Diao Chan·Hidden Moon | Điêu Thuyền-Bế Nguyệt | 烈魂者 苍冥 | S-Spirit Breaker Underworld | S-Spirit Breaker Underworld | 决战!海滨之眼 | decisive battle! eye of the sea | Quyết chiến! Đôi Mắt Miền Biển | ||||||||||||||||||
38 | 沧瑞 | Frosty Tiger | Băng Mãnh Sư Vương | 破晓者 启明星 | Dawnbreaker- Enlightenment | S-Breaker Dawn Venus | 天宫寻梦 | Dream of Heavenly Palace | Thiên Cung Tầm Mộng | ||||||||||||||||||
39 | 炎君 | Fire Tiger | Liệt Hỏa Sư Vương | 追光者 公爵 | Lightchaser Duke | S-Light S Công Tước | 极星幻域 | Polar Illusion | Ảo Vực Polaris | ||||||||||||||||||
40 | 凰呀 | Orge | Orge AN-21 | 天行者 粉翼恋人 | Skywalker- Pink Wing Lovers | Thiên Hành Giả Hồng Vũ Tình Nhân | 黄河万里奔流 | Endless Golden River | Hoàng Hà Chảy Xiết Vạn Dặm | ||||||||||||||||||
41 | 序列未来LYR | Sequence Future LYR | Chiến Giáp Ngân Hà LYR | 源极之星 星穹之矢 | Source Polaris Star Arrow | Cực Dạ Chi Tinh - Thiên Tinh Khung Sát | 超弦基地 | Superstring Base | Căn Cứ Siêu Huyền | ||||||||||||||||||
42 | 孙悟空 | Sun Wukong | Tôn Ngộ Không | 源极之星 黑曜石 | Source Polaris- Obsidian | Cực Dạ Chi Tinh - Hắc Diệu Tinh Nguyệt | 龙晶湖 | Dragon Crystal Lake | Hồ Long Tinh | ||||||||||||||||||
43 | 暗墟魔主 | Dark Ruins Demon Lord | Chúa Tể Tàn Tích | 序列未来 梦魇 | Sequence Future Nightmare | Chiến Giáp Ngân Hà Mộng Yểm | 特洛伊环城 | The Circular City of Troy | Thành Troy | ||||||||||||||||||
44 | L-战耀双生 | L- Glory Twins | L-Cặp Đôi Vinh Quang | 序列未来 天照 | Sequence Future Amaterasu | Chiến Giáp Ngân Hà Thiên Chiếu | 绝色江西 | Stunning Jiangxi | Tuyệt Cảnh Giang Sơn | ||||||||||||||||||
45 | S-星煌 | S-Brilliant | S-StarLight | 序列未来 贯星 | Sequence Future Star | Chiến Giáp Ngân Hà Quán Tinh | 伊甸掠影 | Glimpses of Eden | Bóng Hình Eden | ||||||||||||||||||
46 | 鸾羽·凤鸣 | Luan Feather | Loan Phượng Hòa Minh | 裁决者 樱落 | Adjudicator- Sakura | Phán Quyết Anh Đào | 雾山五行 | Fog Mountain Five Elements | Vụ Sơn Ngũ Hành | ||||||||||||||||||
47 | 柯尼塞格 | Koenigsegg | Koenigsegg | 裁决者 无境 | Adjudicator- Boundless | Phán Quyết Vô Biên | |||||||||||||||||||||
48 | S-时序使者 | S-Chrono Envoy | Sứ Giả Thời Gian | 裁决者 漫步 | Adjudicator- Stroll | Phán Quyết Du Ngoạn | |||||||||||||||||||||
49 | 奥莉娜 | Olina | Olina | 星煌 狼队 | Brilliant Wolves | S-StarLight Lang Tinh | |||||||||||||||||||||
50 | 玉兔雷诺 | Rabbit Reno | Thỏ Ngọc Renault | 柯尼塞格 鎏金 | Koenigsegg Gilt | Koenigsegg Thiên Quang | |||||||||||||||||||||
51 | 桃粉恋歌 | Peachy Love Song | Bài Hát Tình Yêu | 冰魄 樱寒 | S-Ice Soul Sakura | S-Băng Phách-Anh Đào | |||||||||||||||||||||
52 | 玄月 | Dark Moon | Huyền Nguyệt | 柯尼塞格 天魅 | Koenigsegg Witchery | Koenigsegg Thiên Mị | |||||||||||||||||||||
53 | L-白狼 | L-White Wolf | L-Sói Trắng | 序列未来 绯樱 | Sequence Future Scarlet Sakura | Chiến Giáp Ngân Hà Phi Anh | |||||||||||||||||||||
54 | 哈雷特 | Hallet | Hallet | 孙悟空 齐天大圣 | Sun Wukong, the Great Sage Equal to Heaven | Tôn Ngộ Không Tề Thiên Đại Thánh | |||||||||||||||||||||
55 | S-流火 | S-Mars | S-Hỏa Phách | 冰魄 冰晶 | S-Crystal Ice Crystal | S-Băng Phách Băng Tinh | |||||||||||||||||||||
56 | S-月影 | S-Lunar Shadow | S-Nguyệt Ảnh | 星煌 涅舞 | S-Brilliant Nirvana | S-StarLight Dạ Vũ | |||||||||||||||||||||
57 | 锋刃 RX-7 | Sharp Blade RX-7 | AirBlade RX-7 | 源极之星 大河神卫 | Source Polaris- River Guardian | Cực Dạ Chi Tinh Thủ Vệ Sông Lớn | |||||||||||||||||||||
58 | L-清 | L-Qing | L-Qing | 星煌 洸阳 | S-Brilliant Sunlight | Mira Ánh Mặt Trời | |||||||||||||||||||||
59 | 墨影青龙 | Dark Azure Dragon | Mặc Ảnh Thanh Long | 星煌 星龙之耀 | S-Brilliant Dragon Glory | Ánh Sao Vinh Diệu Rồng Sao | |||||||||||||||||||||
60 | 幻金龙影 | Dragon Shadow | Rồng Ảo Ảnh | 天行者 龙啸 | Skywalker Dragon Roar | Thiên Hành Giả Rồng Gầm | |||||||||||||||||||||
61 | L-狼影 | L-Wolf Shadow | L-Lang Ảnh | 冰魄 紫金勇士 | Ice Soul Purple Gold Warrior | Băng Phách Dũng Sĩ Tử Kim | |||||||||||||||||||||
62 | S-幻星 | S-Phantom Star | S-Huyễn Tinh | 柯尼塞格 风 | Koenigsegg Wind | Koenigsegg Gió | |||||||||||||||||||||
63 | 粉喵雷诺 | Pinky Cat Reno | Mèo Hồng Reno | 天行者 焰狐 | Skywalker Flame Fox | Thiên Hành Giả-Hỏa Hồ Ly | |||||||||||||||||||||
64 | 云逍 | Carefree | Vân Tiêu | 凯蒂雷诺 冰封骑士 | Sweetie Reno the Frozen Knight | Sweetie Renault-Kỵ Sĩ Băng Giá | |||||||||||||||||||||
65 | 鸭宝超人 | Duck-Man | Siêu Nhân Vịt | 星煌 天使之羽 | S-Brilliant Angel Feather | Mira Cánh Thiên Sứ | |||||||||||||||||||||
66 | 破晓者·荣耀 | Dawnbreaker·Glory | S-Breaker Vinh Dự | 时序使者 璃玉 | Chrono Envoy Jade | Sứ Giả Thời Gian Li Ngọc | |||||||||||||||||||||
67 | S-霆光 | S-Thunderflash | S-Đình Quang | 时序使者 碎星 | Chrono Envoy Broken Star | Sứ Giả Thời Gian Toái Tinh | |||||||||||||||||||||
68 | L-风神 | L-Phong Thần | 时序使者 昼霄 | Chrono Envoy Daylight | Sứ Giả Thời Gian Trú Tiêu | ||||||||||||||||||||||
69 | 时序使者 狼队 | Chrono Envoy Wolves | Sứ Giả Thời Gian Bầy Sói | ||||||||||||||||||||||||
70 | 奥莉娜 天穹战音 | Olina Sky War Sound | Olina-Loạn Vũ Thiên Không | ||||||||||||||||||||||||
71 | 玄月 天宫 | Dark Moon Heavenly Palace | Huyền Nguyệt Thiên Cung | ||||||||||||||||||||||||
72 | 哈雷特 炽焰龙骑 | Hallet Blazing Dragonrider | Hallet-Kỵ Sĩ Rồng Lửa | ||||||||||||||||||||||||
73 | 流火 狼队 | Mars Wolves | Hỏa Phách Lang Tinh | ||||||||||||||||||||||||
74 | 流火 般黛 | Mars Kingfisher Feather | Hỏa Phách-Thanh Hỏa Kỳ Lân | ||||||||||||||||||||||||
75 | 天行者 德古拉 | Skywalker Dracula | Thiên Hành Giả-Dracula | ||||||||||||||||||||||||
76 | 冰魄 德古拉 | Ice Soul Dracula | Băng Phách Dracula | ||||||||||||||||||||||||
77 | 流火 天使之羽 | Mars Angel Feather | Hỏa Phách Cánh Thiên Sứ | ||||||||||||||||||||||||
78 | 流火 德古拉 | Mars Dracula | Hỏa Phách Dracula | ||||||||||||||||||||||||
79 | 冰魄 天使之羽 | Ice Soul Angel Feather | Băng Phách Cánh Thiên Sứ | ||||||||||||||||||||||||
80 | 源极之星 帝皇侠 | Source Polaris- Emperor | Cực Dạ Chi Tinh-Vua Hiệp Sĩ | ||||||||||||||||||||||||
81 | 时序使者 天使之羽 | Chrono Envoy Angel Feather | Sứ Giả Thời Gian Cánh Thiên Sứ | ||||||||||||||||||||||||
82 | 流火 宙星 | Mars Cosmos | Hỏa Phách-Ngôi Sao Vũ Trụ | ||||||||||||||||||||||||
83 | 哈雷特 炽焰龙骑 | Hallet Blazing Dragonrider | Hallet-Kỵ Sĩ Rồng Lửa | ||||||||||||||||||||||||
84 | 星煌 纸丹 | Brilliant Paper-Cut | S-Startlight-Tử Đan | ||||||||||||||||||||||||
85 | 星煌 德古拉 | Brilliant Dracula | S-Startlight-Dracula | ||||||||||||||||||||||||
86 | 奥莉娜 影夜晓歌 | Olina Annihilate | Olina-Bài Ca Ban Mai | ||||||||||||||||||||||||
87 | 源极之星 帝皇侠 | Source Polaris- Emperor | Cực Dạ Chi Tinh-Vua Hiệp Sĩ | ||||||||||||||||||||||||
88 | 天行者 润泽 | Skywalker Sleek | Sky Walker Nhuận Trạch | ||||||||||||||||||||||||
89 | 时序使者 金禄 | Chrono Envoy Golden Fortune | Sứ Giả Thời Gian - Kim Lộc | ||||||||||||||||||||||||
90 | 冰魄 釉龙 | Ice Soul Celadon Dragon | Băng Phách Ngọc Long | ||||||||||||||||||||||||
91 | 月影 星翼 | Lunar Shadow Star Wings | Nguyệt Ảnh Cánh Sao | ||||||||||||||||||||||||
92 | 月影 星澜 | Lunar Shadow Stars | Ánh Trăng Sao Sáng | ||||||||||||||||||||||||
93 | 凯蒂雷诺 雄狮纳福 | Sweetie Reno Lion Dance | Sweetie Renault-Sư Tử Nạp Phúc | ||||||||||||||||||||||||
94 | 星煌 粉梦蝶语 | S-Brilliant Dreamy Pink | Startlight-Mộng Mơ | ||||||||||||||||||||||||
95 | 月影 粉梦流萤 | Lunar Shadow Dreamy Pink | Ánh Trăng-Mộng Mơ | ||||||||||||||||||||||||
96 | 墨影青龙 敖丙 | Dark Azure Dragon AoBing | Mặc Ảnh Thanh Long Ngao Bính | ||||||||||||||||||||||||
97 | 月影 狼队 | Lunar Shadow Wolves | Nguyệt Ảnh - Lang Tinh | ||||||||||||||||||||||||
98 | 冰魄 大花袄 | Ice Soul Floral Print Gown | Áo Bông Băng Phách | ||||||||||||||||||||||||
99 | 月影 大花袄 | Lunar Shadow Floral Print Gown | Áo Bông Ánh Trăng | ||||||||||||||||||||||||
100 | 星煌 大花袄 | Brilliant Floral Print Gown | Áo Bông StarLight | ||||||||||||||||||||||||