| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA ViỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG QuẢN LÝ ĐÀO TẠO | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC HiỆN HỌC PHẦN TỐT NGHIỆP_KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Đợt 2 năm 2021 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||||
6 | Mã sinh viên | Họ và tên | Lớp | Khóa | Hiện diện | Hình thức đăng ký | Tính chất chuyên ngành | Chuyên ngành thực hiện HPTN | Viện/ Khoa | Đã Duyệt lần 1 | Duyệt Bổ sung/ Thay đổi | Ghi chú | |||||||||||||||
7 | 1815510088 | Trần Thị Hồng Ngọc | K57-ANH 05-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
8 | 1811110036 | Nguyễn Ngọc Anh | K57-ANH 11-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
9 | 1811110044 | Nguyễn Thị Phương Anh | K57-ANH 09-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
10 | 1811110075 | Vũ Minh Anh | K57-ANH 05-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
11 | 1811110152 | Nguyễn Hương Giang | K57-ANH 07-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
12 | 1811110263 | Nguyễn Thị Quỳnh Hương | K57-ANH 06-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
13 | 1811110331 | Mai Thị Thùy Linh | K57-ANH 06-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
14 | 1811110344 | Nguyễn Phương Linh | K57-ANH 10-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
15 | 1811110404 | Lê Xuân Minh | K57-ANH 05-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
16 | 1811110445 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | K57-ANH 07-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
17 | 1811110510 | Trần Hương Quỳnh | K57-ANH 12-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
18 | 1811110573 | Nguyễn Đức Toàn | K57-ANH 09-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
19 | 1811110585 | Lương Nguyễn Trang | K57-ANH 04-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
20 | 1810150015 | Vũ Khánh Linh | K57-ANH 02-CLCKT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
21 | 1810150033 | Vũ Phương Trà | K57-ANH 01-CLCKT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
22 | 1810150036 | Nguyễn Đức Vinh | K57-ANH 01-CLCKT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
23 | 1811150078 | Lê Phương Hoa | K57-ANH 01-CLCKT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
24 | 1811150093 | Nguyễn Hoàng Linh | K57-ANH 02-CLCKT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
25 | 1811150133 | Trần Hà Trang | K57-ANH 02-CLCKT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
26 | 1817150125 | Phạm Phương Thảo | K57-ANH 02-CLCKT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
27 | 1814410055 | Phạm Thị Duyên | K57-ANH 02-KTQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế quốc tế | KTQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
28 | 1814410115 | Phạm Quang Khải | K57-ANH 03-KTQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế quốc tế | KTQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
29 | 1814410194 | Đỗ Thị Phương Thảo | K57-ANH 04-KTQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế quốc tế | KTQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
30 | 1814410202 | Nguyễn Thị Thu | K57-ANH 03-KTQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế quốc tế | KTQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
31 | 1814420004 | Đặng Thị Lâm Anh | K57-ANH 06-KTQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế và Phát triển quốc tế | KTQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
32 | 1814420062 | Lê Hoàng Lân | K57-ANH 06-KTQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế và Phát triển quốc tế | KTQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
33 | 1812210196 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | K57-ANH 07-QT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Quản trị kinh doanh quốc tế | QTKD | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
34 | 1811120034 | Thiều Thị Dung | K57-ANH 14-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Thương mại quốc tế | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
35 | 1811120036 | Nguyễn Thị Thùy Dương | K57-ANH 16-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Thương mại quốc tế | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
36 | 1811120126 | Trịnh Thị Quỳnh | K57-ANH 13-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Thương mại quốc tế | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
37 | 1811120151 | Nguyễn Việt Tiến | K57-ANH 13-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Thương mại quốc tế | KT&KDQT | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
38 | 1717740094 | Huỳnh Minh Trang | K56-NHAT 01-TNTM | K56 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Tiếng Nhật thương mại | TNTM | #N/A | Khóa luận tốt nghiệp | SV bổ sung thực hiện HPTN | |||||||||||||||
39 | 1815510007 | Nguyễn Thị Anh | K57-ANH 04-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | Khóa luận tốt nghiệp | SV thay đổi hình thức thực hiện HPTN | |||||||||||||||
40 | 1815510058 | Nguyễn Thị Lam | K57-ANH 05-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | Khóa luận tốt nghiệp | SV thay đổi hình thức thực hiện HPTN | |||||||||||||||
41 | 1815510107 | Nguyễn Ngọc Thục Quyên | K57-ANH 02-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | Khóa luận tốt nghiệp | SV thay đổi hình thức thực hiện HPTN | |||||||||||||||
42 | 1711110517 | Phan Hoàng Nhật | K56-ANH 12-KT | K56 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | Khóa luận tốt nghiệp | SV thay đổi hình thức thực hiện HPTN | |||||||||||||||
43 | 1811110268 | Trần Mai Hương | K57-ANH 07-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | Khóa luận tốt nghiệp | SV thay đổi hình thức thực hiện HPTN | |||||||||||||||
44 | 1811110289 | Trần Thị Minh Huyền | K57-ANH 01-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | Khóa luận tốt nghiệp | SV thay đổi hình thức thực hiện HPTN | |||||||||||||||
45 | 1811110595 | Nguyễn Thị Thu Trang | K57-ANH 12-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | Khóa luận tốt nghiệp | SV thay đổi hình thức thực hiện HPTN | |||||||||||||||
46 | 1811110641 | Nguyễn Thị Thu Uyên | K57-ANH 07-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | Khóa luận tốt nghiệp | SV thay đổi hình thức thực hiện HPTN | |||||||||||||||
47 | 1814410113 | Trần Khánh Huyền | K57-ANH 01-KTQT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh tế quốc tế | KTQT | Thực tập tốt nghiệp | Khóa luận tốt nghiệp | SV thay đổi hình thức thực hiện HPTN | |||||||||||||||
48 | 1812210202 | Phan Nguyễn Hà Linh | K57-ANH 07-QT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Quản trị kinh doanh quốc tế | QTKD | Thực tập tốt nghiệp | Khóa luận tốt nghiệp | SV thay đổi hình thức thực hiện HPTN | |||||||||||||||
49 | 1812210285 | Phạm Công Phúc | K57-ANH 05-QT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Quản trị kinh doanh quốc tế | QTKD | Thực tập tốt nghiệp | Khóa luận tốt nghiệp | SV thay đổi hình thức thực hiện HPTN | |||||||||||||||
50 | 1812210303 | Trần Diễm Quỳnh | K57-ANH 02-QT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Quản trị kinh doanh quốc tế | QTKD | Thực tập tốt nghiệp | Khóa luận tốt nghiệp | SV thay đổi hình thức thực hiện HPTN | |||||||||||||||
51 | 1812210384 | Lại Thị Phương Anh | K57-ANH 07-QT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Quản trị kinh doanh quốc tế | QTKD | Thực tập tốt nghiệp | Khóa luận tốt nghiệp | SV thay đổi hình thức thực hiện HPTN | |||||||||||||||
52 | 1811120027 | Thiều Thị Mỹ Diệu | K57-ANH 16-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Thương mại quốc tế | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | Khóa luận tốt nghiệp | SV thay đổi hình thức thực hiện HPTN | |||||||||||||||
53 | 1811120032 | Đặng Thùy Dung | K57-ANH 16-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Thương mại quốc tế | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | Khóa luận tốt nghiệp | SV thay đổi hình thức thực hiện HPTN | |||||||||||||||
54 | 1811120070 | Đặng Thị Hường | K57-ANH 16-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Thương mại quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | |||||||||||||||
55 | 1811120145 | Bùi Anh Thư | K57-ANH 16-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Thương mại quốc tế | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | Khóa luận tốt nghiệp | SV thay đổi hình thức thực hiện HPTN | |||||||||||||||
56 | 1811120147 | Nguyễn Thị Hà Thương | K57-ANH 16-KT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Thương mại quốc tế | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | Khóa luận tốt nghiệp | SV thay đổi hình thức thực hiện HPTN | |||||||||||||||
57 | 1718810053 | Lương Minh Nguyệt | K56-ANH 02-KTKT | K56 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
58 | 1715510132 | Hoàng Đức Thịnh | K56-ANH 02-KDQT | K56 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
59 | 1715510137 | Đào Đức Toàn | K56-ANH 01-KDQT | K56 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
60 | 1815510002 | Đỗ Thị Mai Anh | K57-ANH 02-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
61 | 1815510008 | Nguyễn Thị Bảo Anh | K57-ANH 03-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
62 | 1815510009 | Nguyễn Thị Hồng Anh | K57-ANH 01-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
63 | 1815510010 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | K57-ANH 05-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
64 | 1815510017 | Phan Thị Ngọc Ánh | K57-ANH 04-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
65 | 1815510019 | Đinh Ngọc Bảo Châu | K57-ANH 01-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
66 | 1815510020 | Diêu Linh Chi | K57-ANH 03-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
67 | 1815510023 | Phạm Thị Thùy Chinh | K57-ANH 02-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
68 | 1815510024 | Nguyễn Thị Cúc | K57-ANH 03-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
69 | 1815510026 | Vương Thị Diễm | K57-ANH 02-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
70 | 1815510032 | Trần Thị Thu Hà | K57-ANH 03-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
71 | 1815510035 | Nguyễn Mạnh Hân | K57-ANH 03-KDQT | K57 | Đang học | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
72 | 1815510037 | Nguyễn Thanh Hằng | K57-ANH 01-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
73 | 1815510038 | Nguyễn Thúy Hằng | K57-ANH 02-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
74 | 1815510041 | Đỗ Thị Hảo | K57-ANH 05-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
75 | 1815510050 | Bùi Thị Hương | K57-ANH 04-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
76 | 1815510055 | Cầm Vĩnh Khải | K57-ANH 03-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
77 | 1815510059 | Nguyễn Thị Phương Lam | K57-ANH 04-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
78 | 1815510061 | Phạm Thị Ngọc Lan | K57-ANH 03-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
79 | 1815510062 | Phạm Thúy Lan | K57-ANH 01-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
80 | 1815510064 | Bùi Thị Liên | K57-ANH 05-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
81 | 1815510066 | Đỗ Thị Yến Linh | K57-ANH 03-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
82 | 1815510071 | Nguyễn Phương Linh | K57-ANH 01-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
83 | 1815510072 | Nguyễn Thị Phương Linh | K57-ANH 03-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
84 | 1815510074 | Đỗ Thị Bích Loan | K57-ANH 03-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
85 | 1815510077 | Nguyễn Thị Hương Ly | K57-ANH 01-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
86 | 1815510078 | Lê Thị Mai | K57-ANH 02-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
87 | 1815510082 | Ngô Thu Nga | K57-ANH 04-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
88 | 1815510089 | Hoàng Thị Nhàn | K57-ANH 01-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
89 | 1815510090 | Nguyễn Thị Tuyết Nhi | K57-ANH 03-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
90 | 1815510093 | Lò Thị Quỳnh Như | K57-ANH 02-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
91 | 1815510097 | Bùi Thị Phương | K57-ANH 05-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
92 | 1815510100 | Nguyễn Thị Lan Phương | K57-ANH 02-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
93 | 1815510101 | Nguyễn Thị Thu Phương | K57-ANH 04-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
94 | 1815510104 | Trần Thu Phương | K57-ANH 02-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
95 | 1815510105 | Vũ Thu Phương | K57-ANH 05-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
96 | 1815510109 | Đỗ Thị Như Quỳnh | K57-ANH 04-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
97 | 1815510111 | Ngô Thị Như Quỳnh | K57-ANH 04-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
98 | 1815510112 | Nguyễn Thị Quỳnh | K57-ANH 02-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
99 | 1815510113 | Nguyễn Thị Soa | K57-ANH 05-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 | ||||||||||||||||
100 | 1815510117 | Phạm Thị Thanh | K57-ANH 02-KDQT | K57 | Đang học | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | KT&KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Đã gửi Viện/Khoa danh sách lần 1 |