ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAH
1
PlayerNăm sinhNhóm/BảngTổng điểmThành tích
Giải EPGA Junior Open - First Tee (EPGA - JO)
+Giải Hanoi Junior Tournament Open (HJTO)
+ Các giải khác
( U.S KID GOLF, The Junior Golf Series, The JGS First Stage ...)
Tham gia giải
Attent event
( 5 pt)
Best Gross (50pt)1st
(30 pt)
2nd
(25 pt)
3rd
(20 pt)
Top 5/10
(15pt)
Top 10/15
(10 pt)
Top 15/ 25
(5 pt)
Thành tích
Giải của VGA Junior Tour 2024
+ các giải WARG trong nước
Tham gia giải
Attent event
( 10 point)
Best Gross (80pt)1st
(60 pt)
2nd
(50 pt)
3rd
(40 pt)
Top 5/10
(30pt)
Top 10/15
(20 pt)
Top 15/25
(10pt)
Thành tích tại giải
VAO & VLAO/VJO
và các giải WARG Quốc tế
Tham gia giải
Attent event
( 15 point)
Best Gross (90pt)1st
(70 pt)
2nd
(60 pt)
3rd
(50 pt)
Top 5
(40pt)
Top 10
(30 pt)
Top 15/20
(20pt)
2
1Nguyễn Viết Gia Hân2011U13475#1 HJTO 5 - Nữ530#1 bảng U13 Nữ VGA 1st Leg
#1 bảng U13 Nữ VGA 3rd Leg
#1 bảng Nữ HJT leg 4 - Srixon
Vô địch & #1 U18 Nữ VGA 4th Leg
4080180#3/19 VLAO
#2/9/15 Singapore Junior golf Championship Bảng (#4 nữ)
306050
3
2Lê Minh Nghĩa2008U18375#3 HJTO 5 - U18 Nam525#2 bảng U18 VGA 1st Leg
#6/12 bảng U18 VGA 2nd Leg
#4/15 bảng U18 VGA 3rd Leg
#1 bảng A HJT Leg 4 - Srixon
#2 U18 Nam VGA 4th Leg
Vô địch VGA 5th Leg #1 bảng U18
60806010030#27/48 VAO15
4
3Nguyễn Bảo Châu2012U13335#4/9 HJTO 5 - Nữ5#2 bảng U13 Nữ VGA 1st Leg
#1 bảng U13 Nữ VGA 2nd Leg
#3 bảng U13 Nữ VGA 3rd Leg
#3 bảng Nữ HJT leg 4 - Srixon
#1 U13&11 Nữ VGA 4th Leg
501205080Tham gia Vòng Chung Kết Faldo Series Asia 2024
#13/19 VLAO
30
5
4Phạm Nguyễn Khương Di2011U13285#3 bảng U13Nữ VGA 1st Leg
#2 bảng U13Nữ VGA 2nd Leg
#5/8 bảng U18Nữ VGA 5th Leg
#3 SJG Leg-3 2024
#1 VJD Summer Cup 2024
50605080#7/19/28 VLAO1530
6
5Ngô Nam Khánh2013U11265#1 HJTO 5 - U11530#4/22 bảng U11 VGA 1st Leg
#2 bảng U11 Nam VGA 3rd Leg
#2 bảng C HJT Leg 4 - Srixon
#1 U11 Nam VGA 4th Leg
406010030
7
6Lê Nhật Bình2014U11215#1 HJTO 5 -U10530#2 bảng U11 VGA 1st Leg
#3 bảng U11 VGA 3rd Leg
#1 bảng D HJT Leg 4 - Srixon
30605040
8
7Nguyễn Phương Quỳnh2012U13205#2 HJT0 5 - Nữ525#4/6 bảng U13 Nữ VGA 1st Leg
#2 bảng U13 Nữ VGA 3rd Leg
#5/8 bảng Nữ HJT leg 4 - Srixon
#4/4 U13&11 Nữ VGA 4th Leg (gộp U13 & U11 Nữ)
#1 U13 Nữ VGA 5th Leg
506050#11/19 VLAO15
9
8Phạm Hồng Quang2014U11200#4/10 HJTO 5 -U10515#8/23 bảng U11 VGA 1st Leg
#9/16 bảng U11 VGA 3rd Leg
#8/16 bảng D HJT Leg 4 - Srixon
#4/10 U11 Nam VGA 4th Leg
#3 U11 Nam VGA 5th Leg
50403060
10
9Nguyễn Gia Khôi2012U13195#3 bảng U13 VGA 1st Leg
#4/18 bảng U13 VGA 3rd Leg
#6/19 bảng B HJT Leg 4 - Srixon
#2 U13 VGA 4th Leg
4050403020Tham gia Ciputra Golfpreneur Junior World Championship 2024 - Indonesia 15
11
10Nguyễn Vũ Phúc Anh2016U9165#7/10 HJTO 5 -U105#4/10 bảng U9 VGA 1st Leg
#1 bảng U8 VGA 3rd Leg
#3 bảng D HJTO Leg 4 - Srixon
30604030
12
11Phạm Gia Bình2015U9155#6/10 HJTO 5 -U105#3 bảng U9 VGA 1st Leg
#2 bảng U9 VGA 3rd Leg
#5/10 bảng D HJT Leg 4 - Srixon
30504030
13
12Lưu Minh Đức2014U11155#1 bảng D EPGA First Tee Spring
#1 bảng D EPGA First Tee Summer
#5/7 HJOT 5 - U11
1560#12/16 bảng U11 VGA 3rd Leg
#7/16 bảng D HJT Leg 4 - Srixon
#5/10 U11 Nam VGA 4th Leg
303020
14
13Christian Minh Berg2012U11150#4/16 bảng D Boys The JGS First Stage515#3 U11 Boys U.S. Kids Golf Malaysian Championship 2024
#4/13 U11 Boys U.S. Kids Golf Thailand Championship 2024
#9/18 bảng U13 VGA 3rd Leg
#22/61 U.S. Kids Golf European Championship 2024
40403020
15
14Rebecca Kim Berg2014U9140#1 bảng E Girls The JGS First Stage (18 hố)
#2 bảng D EPGA First Tee Spring
#3 Bảng D EPGA First Tee Summer
# 6/7 U8 Girl U.S. Kids Golf Malaysian Championship 2024 (27 hố)
#3/10 U8 Girl U.S. Kids Golf Thailand Championship 2024 (27 hố)
#14/28 U.S. Kids Golf European Championship 2024 (27 hố)
303025405#4/4 U11 nữ VGA 3rd Leg
10
16
15Nguyễn Nhật Minh2015U9 140#2 HJTO 5 -U10525#3 bảng U9 VGA 3rd Leg
#2 bảng D HJT Leg 4 - Srixon
205040
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100