| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐH PHẠM VĂN ĐỒNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KINH TẾ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Quảng Ngãi, ngày 08 tháng 11 năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||
5 | LỊCH THI (LẦN 1) HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025- 2026 | |||||||||||||||||||||||||
6 | CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY KHÓA 22, KHOÁ 23, KHOÁ 24 VÀ LIÊN THÔNG KHOÁ 24 | |||||||||||||||||||||||||
7 | Môn thi/ học phần | Buổi/ Ngày thi | Lớp | Hình | Thời | Số SV/ phòng thi | Số | Dự kiến cán bộ coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | CB chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Ghi chú | ||||||||||||||
8 | TT | Sáng | Chiều | thi | thức | gian làm | CB | |||||||||||||||||||
9 | thi | bài thi | coi thi | Giám khảo 1 | Giám khảo 2 | |||||||||||||||||||||
10 | Lớp DQK22 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | Phân tích đầu tư chứng khoán | 27/11/2025 | DQK22 (Ca 1) A103 | Viết | 90 | 8/1P | 3 | Nguyễn Thị Huyền | Thị Huyền | Hoàng Ngân | 1/12/2025 | ||||||||||||||
12 | 2 | Quản trị nguồn nhân lực | 28/11/2025 | Viết | 90 | 8/1P | 3 | Phạm Thị Ý Nguyện | Ý Nguyện | Thuý Hằng | ||||||||||||||||
13 | 3 | Quản trị dự án đầu tư | 1/12/2025 | Viết | 90 | 8/1P | 3 | Nguyễn Thị Huyền | Thị Huyền | Hoài Thương | 8/12/2025 | |||||||||||||||
14 | 4 | Quản trị kinh doanh quốc tế | 2/12/2025 | Viết | 90 | 8/1P | 3 | Lê Trần Hoài Thương | Hoài Thương | Thị Huyền | ||||||||||||||||
15 | 5 | Quản trị thương hiệu | 3/12/2025 | Viết | 90 | 8/1P | 3 | Nguyễn Thị Huyền | Thị Huyền | Hoàng Ngân | ||||||||||||||||
16 | 6 | Quản trị bán hàng | 4/12/2025 | Viết | 90 | 8/1P | 3 | Phạm Thị Ý Nguyện | Ý Nguyện | Anh Thảo | ||||||||||||||||
17 | 7 | Đầu tư quốc tế | 5/12/2025 | Viết | 90 | 8/1P | 3 | Lê Trần Hoài Thương | Hoài Thương | Hoàng Ngân | ||||||||||||||||
18 | Môn thi/ học phần | Buổi/ Ngày thi | Lớp | Hình | Thời | Số SV/ phòng thi | Số | Dự kiến cán bộ coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | CB chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Ghi chú | ||||||||||||||
19 | TT | Sáng | Chiều | thi | thức | gian làm | CB | |||||||||||||||||||
20 | thi | bài thi | coi thi | Giám khảo 1 | Giám khảo 2 | |||||||||||||||||||||
21 | Lớp DQK23 | |||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Quản trị sản xuất | 1/12/2025 | DQK23 (Ca 1) A104 | Viết | 90 | 18/1P | 3 | Nguyễn Thị Huyền | Thị Huyền | Anh Thảo | 8/12/2025 | ||||||||||||||
23 | 2 | Thương mại điện tử | 2/12/2025 | Viết | 90 | 18/1P | 3 | Bùi Tá Toàn | Tá Toàn | Anh Thảo | ||||||||||||||||
24 | 3 | Kinh tế quốc tế | 3/12/2025 | Viết | 90 | 18/1P | 3 | Lê Trần Hoài Thương | Hoài Thương | Hoàng Ngân | ||||||||||||||||
25 | 4 | Kế toán quản trị | 4/12/2025 | Viết | 90 | 18/1P | 3 | Trần Mai Lâm Ái | Lâm Ái | Phương Hảo | ||||||||||||||||
26 | 5 | Giao tiếp trong kinh doanh | 5/12/2025 | Viết | 90 | 18/1P | 3 | Nguyễn Hồng Đào | Hồng Đào | Thuý Hằng | ||||||||||||||||
27 | Lớp DQK24 | |||||||||||||||||||||||||
28 | 1 | Marketing căn bản | 1/12/2025 | DQK24 (Ca 2) A103 | Viết | 90 | 19/1P | 3 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | Thuý Hằng | Ý Nguyện | 8/12/2025 | ||||||||||||||
29 | 2 | Nguyên lý kế toán | 2/12/2025 | Viết | 90 | 19/1P | 3 | Trần Mai Lâm Ái | Lâm Ái | Phương Hảo | ||||||||||||||||
30 | 3 | Phương pháp NCKH | 3/12/2025 | Viết | 90 | 19/1P | 3 | Nguyễn Thị Phương Hảo | Phương Hảo | Hoàng Ngân | ||||||||||||||||
31 | 4 | Đạo đức kinh doanh | 4/12/2025 | Viết | 90 | 20/1P | 3 | Nguyễn Thị Hồng Đào | Hồng Đào | Thuý Hằng | ||||||||||||||||
32 | 5 | Toán kinh tế | 5/12/2025 | GĐ 2 | Viết | 90 | 19/1P | 3 | Trần Thị Ngọc Huyền | Ngọc Huyền | Bá Trình | |||||||||||||||
33 | Lớp DKP24 | |||||||||||||||||||||||||
34 | 1 | Marketing địa phương | 1/12/2025 | DKP24 (Ca 2) A104 | Viết | 90 | 16/1P | 3 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | Thuý Hằng | Hồng Đào | 8/12/2025 | ||||||||||||||
35 | 2 | Nguyên lý kế toán | 2/12/2025 | Viết | 90 | 16/1P | 3 | Trần Mai Lâm Ái | Lâm Ái | Phương Hảo | ||||||||||||||||
36 | 3 | Phương pháp NCKH | 3/12/2025 | Viết | 90 | 16/1P | 3 | Nguyễn Thị Phương Hảo | Phương Hảo | Hoàng Ngân | ||||||||||||||||
37 | 4 | Đạo đức kinh doanh | 4/12/2025 | Viết | 90 | 16/1P | 3 | Nguyễn Thị Hồng Đào | Hồng Đào | Thuý Hằng | ||||||||||||||||
38 | Lớp DMT24 | |||||||||||||||||||||||||
39 | 1 | Marketing căn bản | 1/12/2025 | DMT24 (Ca 2) A104 | Viết | 90 | 10/1P | Ghép với DKP24 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | Thuý Hằng | Ý Nguyện | 8/12/2025 | ||||||||||||||
40 | 2 | Nguyên lý kế toán | 2/12/2025 | Viết | 90 | 10/1P | Trần Mai Lâm Ái | Lâm Ái | Phương Hảo | |||||||||||||||||
41 | 3 | Phương pháp NCKH | 3/12/2025 | Viết | 90 | 10/1P | Nguyễn Thị Phương Hảo | Phương Hảo | Hoàng Ngân | |||||||||||||||||
42 | 4 | Đạo đức kinh doanh | 4/12/2025 | Viết | 90 | 10/1P | Nguyễn Thị Hồng Đào | Hồng Đào | Thuý Hằng | |||||||||||||||||
43 | 5 | Toán kinh tế | 5/12/2025 | GĐ 2 | Viết | 90 | 10/1P | Ghép với DQK24 | Trần Thị Ngọc Huyền | Ngọc Huyền | Bá Trình | |||||||||||||||
44 | Môn thi/ học phần | Buổi/ Ngày thi | Lớp | Hình | Thời | Số SV/ phòng thi | Số | Dự kiến cán bộ coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | CB chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Ghi chú | ||||||||||||||
45 | TT | Tối | thi | thức | gian làm | CB | ||||||||||||||||||||
46 | thi | bài thi | coi thi | Giám khảo 1 | Giám khảo 2 | |||||||||||||||||||||
47 | Lớp DQL24 | |||||||||||||||||||||||||
48 | 1 | Pháp luật kinh tế | 8/12/2025 | DQL24 G103 | Viết | 60 | 16/1P | 3 | Trần Văn Từ | Văn Từ | Xuân Tín | 15/12/2025 | ||||||||||||||
49 | 2 | Quản trị rủi ro | 09/12/2025 | Viết | 90 | 16/1P | 3 | Lê Trần Hoài Thương | Hoài Thương | Ý Nguyện | ||||||||||||||||
50 | 3 | Phân tích hoạt động kinh doanh | 10/12/2025 | Viết | 90 | 16/1P | 3 | Nguyễn Thị Phương Hảo | Phương Hảo | Anh Thảo | ||||||||||||||||
51 | 4 | Quản trị chuỗi cung ứng | 11/12/2025 | Viết | 90 | 16/1P | 3 | Nguyễn Thị Huyền | Thị Huyền | Thuý Hằng | ||||||||||||||||
52 | 5 | Quản trị kinh doanh quốc tế | 12/12/2025 | Viết | 90 | 16/1P | 3 | Lê Trần Hoài Thương | Hoài Thương | Thị Huyền | ||||||||||||||||
53 | 6 | Phân tích đầu tư chứng khoán | 13/12/2025 | Viết | 90 | 16/1P | 3 | Nguyễn Thị Huyền | Thị Huyền | Hoàng Ngân | ||||||||||||||||
54 | 7 | Quản trị nguồn nhân lực | 15/12/2025 | Viết | 90 | 16/1P | 3 | Phạm Thị Ý Nguyện | Ý Nguyện | Thuý Hằng | 22/12/2025 | |||||||||||||||
55 | 8 | Quản trị thương hiệu | 16/12/2025 | Viết | 90 | 16/1P | 3 | Nguyễn Thị Huyền | Thị Huyền | Hoàng Ngân | ||||||||||||||||
56 | 9 | Kinh tế vĩ mô 1 (BSKT) | 17/12/2025 | Viết | 90 | 11/1P | 3 | Nguyễn Thị Hồng Đào | Hồng Đào | Thị Huyền | ||||||||||||||||
57 | Giám sát đợt thi: Nguyễn Thị Huyền | |||||||||||||||||||||||||
58 | Thời gian làm việc: *Buổi sáng: - Ca 1 bắt đầu từ 7 giờ 00 - Ca 2 bắt đầu từ 8 giờ 45 | |||||||||||||||||||||||||
59 | *Buổi chiều: Bắt đầu từ 13 giờ 30 phút *Buối tối: Bắt đầu từ 18 giờ 30 phút | |||||||||||||||||||||||||
60 | + | Địa điểm thi : ĐH chính quy: Khu A -Số 986 Quang Trung ĐH liên thông khoá 24: Khu G - Số 509 Phan Đình Phùng | ||||||||||||||||||||||||
61 | + | Thời gian các tổ chuyên môn nộp đề thi và đáp án cho khoa: | ||||||||||||||||||||||||
62 | Bậc đại học chính quy : Ngày 21/11/2025 | |||||||||||||||||||||||||
63 | Bậc đại học liên thông khoá 24 : Ngày 04/12/2025 | |||||||||||||||||||||||||
64 | + | Thời gian bắt đầu chấm thi của từng môn: Theo lịch thi | ||||||||||||||||||||||||
65 | + | Thời gian giáo viên gửi bảng điểm thành phần, kiểm tra kí xác nhận bảng điểm : Thực hiện như quy định của nhà trường trong việc hướng dẫn sử dụng phần mềm QLĐT | ||||||||||||||||||||||||
66 | + | Thời gian chấm thi và nộp bảng điểm thi: Cán bộ chấm thi hoàn thành chấm bài thi trong vòng một tuần kể từ ngày bắt đầu chấm thi. | ||||||||||||||||||||||||
67 | + | Địa điểm chấm thi: Văn phòng tổ chuyên môn. | ||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | KHOA KINH TẾ | |||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | Nguyễn Thị Huyền | |||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||